Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500416298 |
Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella ; 0,5ml; Thuốc tiêm đông khô; Nhóm 5 |
Bệnh viện Thống Nhất, Số 1 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh |
Ngay khi có đơn đặt hàng |
Trong vòng 24 giờ sau khi có đơn đặt hàng |
||||||||||
2 |
Tên hoạt chất: Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella ; Nồng độ, hàm lượng: 0,5ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô; Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: 5 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
5000 |
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Hộp/ Liều/ Bơm tiêm |
Không áp dụng |
|||||||
3 |
PP2500416299 |
Salbutamol ; 2,5mg/2,5ml; Dung dịch/hỗn dịch khí dung; Nhóm 4 |
Bệnh viện Thống Nhất, Số 1 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh |
Ngay khi có đơn đặt hàng |
Trong vòng 24 giờ sau khi có đơn đặt hàng |
||||||||||
4 |
Tên hoạt chất: Salbutamol ; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg/2,5ml; Đường dùng: Khí dung; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung; Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: 4 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
13400 |
Ống |
Không áp dụng |
|||||||
5 |
PP2500416300 |
Sắt (Sắt sucrose) ; 100mg/5ml; Thuốc tiêm; Nhóm 4 |
Bệnh viện Thống Nhất, Số 1 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh |
Ngay khi có đơn đặt hàng |
Trong vòng 24 giờ sau khi có đơn đặt hàng |
||||||||||
6 |
Tên hoạt chất: Sắt (Sắt sucrose) ; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: 4 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
2000 |
Chai/lọ/ống/túi |
Không áp dụng |
|||||||
7 |
PP2500416301 |
Clopidogrel ; 75mg; Viên; Nhóm 4 |
Bệnh viện Thống Nhất, Số 1 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh |
Ngay khi có đơn đặt hàng |
Trong vòng 24 giờ sau khi có đơn đặt hàng |
||||||||||
8 |
Tên hoạt chất: Clopidogrel ; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: 4 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
1300000 |
Viên |
Không áp dụng |
|||||||
9 |
PP2500416302 |
Thiamazol ; 5mg; Viên; Nhóm 4 |
Bệnh viện Thống Nhất, Số 1 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh |
Ngay khi có đơn đặt hàng |
Trong vòng 24 giờ sau khi có đơn đặt hàng |
||||||||||
10 |
Tên hoạt chất: Thiamazol ; Nồng độ, hàm lượng: 5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: 4 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
47000 |
Viên |
Không áp dụng |
|||||||
11 |
PP2500416303 |
Nefopam hydroclorid ; 20mg/2ml; Thuốc tiêm; Nhóm 4 |
Bệnh viện Thống Nhất, Số 1 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh |
Ngay khi có đơn đặt hàng |
Trong vòng 24 giờ sau khi có đơn đặt hàng |
||||||||||
12 |
Tên hoạt chất: Nefopam hydroclorid ; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/2ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: 4 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
3000 |
Chai/lọ/ống/túi |
Không áp dụng |
|||||||
13 |
PP2500416304 |
Octreotid ; 0,1mg/1ml; Thuốc tiêm; Nhóm 2 |
Bệnh viện Thống Nhất, Số 1 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh |
Ngay khi có đơn đặt hàng |
Trong vòng 24 giờ sau khi có đơn đặt hàng |
||||||||||
14 |
Tên hoạt chất: Octreotid ; Nồng độ, hàm lượng: 0,1mg/1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: 2 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
2000 |
Chai/lọ/ống/túi |
Không áp dụng |
|||||||
15 |
PP2500416305 |
Rocuronium bromid ; 50mg/5ml; Thuốc tiêm; Nhóm 4 |
Bệnh viện Thống Nhất, Số 1 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh |
Ngay khi có đơn đặt hàng |
Trong vòng 24 giờ sau khi có đơn đặt hàng |
||||||||||
16 |
Tên hoạt chất: Rocuronium bromid ; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/5ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm TCKT theo Thông tư 07/2024/TT-BYT: 4 |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
2600 |
Chai/lọ/ống/túi |
Không áp dụng |