Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dây dẫn ACSR 240/32 |
330476 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
60 |
60 |
|
2 |
Dây dẫn ACSR 240/39 |
6711 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
60 |
60 |
|
3 |
Dây nhôm AAC 400 |
277 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
60 |
60 |
|
4 |
Cáp ngầm 1 pha 24kV ruột đồng cách điện XLPE-bọc giáp nhôm [CXV/S/DATA] - 500mm2 |
625 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
60 |
60 |
|
5 |
Cáp ngầm 1 pha 24kV ruột đồng cách điện XLPE-bọc giáp nhôm [CXV/S/DATA] - 150 mm2 |
140 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
60 |
60 |
|
6 |
Cáp nguồn hạ thế 2 x 2.5 |
280 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
60 |
60 |
|
7 |
Cáp điều khiển hạ thế 4x2.5 |
110 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
60 |
60 |
|
8 |
Cáp điều khiển hạ thế 4x4 |
780 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
60 |
60 |
|
9 |
Cáp điều khiển hạ thế 7x1.5 |
205 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
60 |
60 |
|
10 |
Cáp điều khiển hạ thế 19x1.5 |
520 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
60 |
60 |
|
11 |
Cáp quang OPGW 50 (24 sợi quang) |
4040 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
12 |
Cáp quang OPGW 70 (24 sợi quang) |
17200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
13 |
Cáp quang OPGW 70 (48 sợi quang) |
18301 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
14 |
Cáp quang NON- Metallic (48 sợi quang) |
822 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
15 |
Chuỗi sứ treo thủy tinh loại 70KN (Chuỗi phụ kiện + cách điện), chiều dài đường rò định mức 25mm/kV |
6 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
16 |
Chuỗi đỡ đơn thủy tinh loại 70kN (12 bát/chuỗi) bao gồm phụ kiện cỡ dây dẫn ACSR- 400/51mm2 |
3 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
17 |
Chuỗi đỡ lèo thủy tinh loại 70kN (11 bát/chuỗi) bao gồm phụ kiện dây dẫn ACSR- 240/39mm2. |
30 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
18 |
Chuỗi đỡ đơn thủy tinh loại 70kN (11 bát/chuỗi) bao gồm phụ kiện dây dẫn ACSR- 240/39mm2. |
96 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
19 |
Chuỗi đỡ đơn thủy tinh loại 70kN (12 bát/chuỗi) bao gồm phụ kiện dây dẫn ACSR- 240/39mm2. |
6 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
20 |
Chuỗi đỡ kép thủy tinh loại 70kN (2x11 bát/chuỗi) bao gồm phụ kiện dây dẫn ACSR- 240/39mm2. |
125 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
21 |
Chuỗi đỡ kép thủy tinh loại 70kN (2x14 bát/chuỗi) bao gồm phụ kiện dây dẫn ACSR- 240/39mm2. |
12 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
22 |
Chuỗi néo đơn thủy tinh loại 120kN (13 bát/chuỗi) bao gồm phụ kiện dây dẫn ACSR- 240/39mm2. |
40 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
23 |
Chuỗi néo kép thủy tinh loại 120kN (2x12 bát/chuỗi) bao gồm phụ kiện dây dẫn ACSR- 240/39mm2. |
246 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
24 |
Chuỗi cách điện polymer 110kV và phụ kiện đỡ kép dây dẫn 2xACSR-240/32 (2xACSR-240/39), ĐDD-2x70P-2, chiều dài đường rò cách điện polymer 31 mm/kV |
126 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
25 |
Chuỗi cách điện polymer 110kV và phụ kiện đỡ lèo có tạ bù dây dẫn ACSR240/32 (ACSR-240/39), ĐLD-70P+TB, chiều dài đường rò cách điện polymer 25 mm/kV |
22 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
26 |
Chuỗi cách điện polymer 110kV và phụ kiện đỡ lèo dây 2xACSR-240/32 (2xACSR-240/39), ĐLD-70P-2, chiều dài đường rò cách điện polymer 31 mm/kV |
72 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
27 |
Chuỗi cách điện polymer 110kV và phụ kiện néo đơn dây dẫn ACSR-240/32 (ACSR-240/39), NDD-120P, chiều dài đường rò cách điện polymer 25 mm/kV |
54 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
28 |
Chuỗi cách điện polymer 110kV và phụ kiện néo kép dây dẫn 2xACSR240/32 (2xACSR-240/39), NDD-2x210P-2, chiều dài đường rò cách điện polymer 31 mm/kV |
156 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
29 |
Chuỗi néo dây chống sét TK-70, NCS-70 |
16 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
30 |
Ống nối chịu lực dây dẫn ACSR 240/32 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
31 |
Ống sửa chữa dây dẫn ACSR 240/32 |
29 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
32 |
Tạ chống rung cho dây ACSR 240/32 |
1692 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
33 |
Tạ chống rung cho dây ACSR 240/39 |
81 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
34 |
Armour rod dùng cho tạ chống rung dây ACSR 240/32 |
852 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
35 |
Armour rod dùng cho tạ chống rung dây ACSR 240/39 |
81 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
36 |
Kẹp định vị cho dây ACSR 240/32 |
1248 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
37 |
Chuỗi néo dây cáp quang OPGW 50, NCQ-50 |
27 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
38 |
Chuỗi néo dây cáp quang OPGW 70, NCQ-70 |
200 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
39 |
Chuỗi đỡ dây cáp quang OPGW 70, ĐCQ-70 |
122 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
40 |
Hộp nối OPGW |
9 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
41 |
Tạ chống rung dây cáp quang OPGW 50 |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
42 |
Tạ chống rung dây cáp quang OPGW 70 |
555 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
90 |
90 |
|
43 |
Chống sét đường dây - loại có khe hở (EGLA) |
54 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho các Đơn vị trực thuộc (theo file đính kèm tại Chương V) |
112 |
112 |