Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tụ điện 1pF, 50VDC, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
2 |
Tụ điện 2.4pF, 50VDC, ±0.1pF, SMD0402, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
3 |
Tụ điện 5.6pF, 50VDC, ±0.25pF, SMD0402, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
4 |
Tụ điện 8.2pF, 50VDC, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
10608 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
5 |
Tụ điện 12pF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
10608 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
6 |
Tụ điện 22pF, 50VDC, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
7 |
Tụ điện 27pF, 50VDC, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
8 |
Tụ điện 33pF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
10608 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
9 |
Tụ điện 33pF, 50VDC, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
10 |
Tụ điện 330pF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
21216 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
11 |
Tụ điện 330pF, 50VDC, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
10608 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
12 |
Tụ điện 1nF, 50VDC, ±1%, SMD0402, Tape&Reel |
10608 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
13 |
Tụ điện 10nF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
14 |
Tụ điện 100nF, 16VDC, ±10%, SMD0402, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
15 |
Tụ điện 2.2uF, 10VDC, ±10%, SMD0603, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
16 |
Điện trở 0Ω, SMD0402, Tape&Reel |
21216 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
17 |
Điện trở 100Ω, ±1%, SMD0402, Tape&Reel |
10608 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
18 |
Điện trở 10kΩ, ±1%, SMD0402, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
19 |
Điện trở 12kΩ, ±1%, SMD0402, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
20 |
Cuộn cảm 6.8nH tại 100MHz, ±0.2nH, SMD0603, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
21 |
Cuộn cảm 18nH tại 100MHz, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
22 |
Cuộn cảm 27nH tại 100MHz, ±5%, 1.2A, SMD0603, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
23 |
Cuộn cảm 33nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
10608 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
24 |
Cuộn cảm 62nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
25 |
Cuộn cảm 75nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
26 |
Cuộn cảm 120nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
27 |
Cuộn cảm 220nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
28 |
Thạch anh 30MHz, ±10ppm, SMD 2.5 ±0.15mm x 2 ±0.15mm x 0.65mm max, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
29 |
Diode chuyển mạch cao tần, 35V, SMD SOD-323, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
30 |
TRANSISTOR NPN, 50mA, 120mW, SMD TSFP-4, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
31 |
MOSFET RF kênh N, 2.5A, 7W, SMD TO-243AA, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
32 |
IC RF Switches 0.3-2500MHz, SMD SOT-6, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |
|
33 |
IC thu phát sóng vô tuyến C2A, 20dBm, SMD VQFN-20, Tape&Reel |
5304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
150 ngày |