Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Điện trở 390kΩ, ±1%, SMD1206, Tape&Reel |
30216 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
2 |
Điện trở 499Ω, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
121243 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
3 |
Điện trở 750Ω, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
30322 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
4 |
Điện trở 1kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
91572 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
5 |
Điện trở 1.5kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
30336 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
6 |
Điện trở 2.2kΩ, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
30313 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
7 |
Điện trở 3.3kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
90946 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
8 |
Điện trở 4.7kΩ, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
30313 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
9 |
Điện trở 5.6kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
30082 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
10 |
Điện trở 6.8kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
74217 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
11 |
Điện trở 10kΩ, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
121252 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
12 |
Điện trở 12kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
30490 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
13 |
Điện trở 27kΩ, ±1%, SMD0805, Tape&Reel |
30341 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
14 |
Điện trở 51kΩ, ±1%, SMD0805, Tape&Reel |
30304 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
15 |
Điện trở 100kΩ, ±1%, SMD0805, Tape&Reel |
30313 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
16 |
Điện trở 100kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
30313 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
17 |
Điện trở 200kΩ, ±1%, SMD0805, Tape&Reel |
60790 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
18 |
Điện trở 787kΩ, ±1%, SMD1206, Tape&Reel |
30216 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
19 |
Cuộn cảm 18nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
30750 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
20 |
Cuộn cảm 24nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
30750 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
21 |
Cuộn cảm 33nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
30750 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
22 |
Cuộn cảm 62nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
30750 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
23 |
Cuộn cảm 75nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
30750 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
24 |
Cuộn cảm 220nH tại 100MHz, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
30750 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
25 |
Cuộn cảm 85Ω tại 100MHz, ±5Ω, IMT3.8mm max x 9.3mm max, Tape&Reel |
90925 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
26 |
Cuộn cảm 150Ω tại 100MHz, ±25%, SMD0805, Tape&Reel |
60594 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
27 |
Thạch anh 10MHz, ±30ppm, SMD HC/49US, Tape&Reel |
30167 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
28 |
Thạch anh 30MHz, ±10ppm, SMD 2.5 ±0.15mm x 2 ±0.15mm x 0.65mm max, Tape&Reel |
30750 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
29 |
Diode Schottky 30V, 200mW, SMD SOD-123, Tape&Reel |
30306 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
30 |
Diode Zener 8.02 - 8.36V, 200mW, SMD SOD-323, Tape&Reel |
30524 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
31 |
Diode chỉnh lưu 1000V, 1.4W, SMD, SMA/DO-214AC, Tape&Reel |
120983 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
32 |
Đèn LED trong màu đỏ 2 chân, 1000mcd-20mA-75mW, SMD1206, Tape&Reel |
60748 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
33 |
ANTEN 408MHz, 2.15dBi, 22mm, Bulk |
30230 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
34 |
EEPROM 8KBit, 400kHz, SMD SOIC-8, Tape&Reel |
30168 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
35 |
IC đo đếm năng lượng 1 pha, SMD 16-SOIC, Tape&Reel |
30229 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
36 |
IC thu phát sóng vô tuyến C2A, 20dBm, SMD VQFN-20, Tape&Reel |
30750 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
37 |
Vi điều khiển 8bit, RAM 1024Byte, Flash 16KWord, SMD TQFP-64, Tape&Reel |
30126 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
38 |
IC ổn áp cố định 5V, SMD SOT-223-4, Tape&Reel |
30274 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
39 |
IC ổn áp cố định 3.3V, SMD SOT-223-4, Tape&Reel |
30139 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
40 |
Màn hình LCD, 7 chữ số, 7 đoạn, 5x10.2 |
30210 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
41 |
Biến áp công suất kiểu đóng gói EI30, 10.5V-45mA, 12V-60mA |
30079 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
42 |
Điện trở shunt 250 microOhm, 60A, 30mm x 10mm |
30080 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
43 |
Lược đực đơn 40P, loại thẳng |
3041 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
44 |
Tụ điện 2.4pF, 50VDC, ±0.1pF, SMD0402, Tape&Reel |
30750 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
45 |
Tụ điện 5.6pF, 50VDC, ±0.25pF, SMD0402, Tape&Reel |
30750 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
46 |
Tụ điện 10pF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
92250 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
47 |
Tụ điện 12pF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
30750 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
48 |
Tụ điện 27pF, 50VDC, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
60910 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
49 |
Tụ điện 33pF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
30750 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |
|
50 |
Tụ điện 330pF, 50VDC, ±5%, SMD0402, Tape&Reel |
61500 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
40 ngày |
70 ngày |