Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE Reference Solution) |
22 |
chai/Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
2 |
Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE BUFFER ) |
44 |
chai/Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
3 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-cholesterol |
7680 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
4 |
HDL-CHOLESTEROL
CALIBRATOR |
6 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
5 |
Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (CRP ) |
6000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
6 |
Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE MID STANDARD) |
44 |
chai/hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
7 |
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm (WASH SOLUTION) |
15 |
chai/hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
8 |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GPT/ALT FL IFCC |
12000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
9 |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GOT/AST FL IFCC |
12000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
10 |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CHOLESTEROL |
4320 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
11 |
ISE STD High |
400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
12 |
ISE STD Low |
400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
13 |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn TRIGLYCERIDES FL |
4320 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
14 |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GAMMA GT FL |
20000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
15 |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CREATININE |
6400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
16 |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GLUCOSE FL |
9120 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
17 |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn UREA UV FL |
8880 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
18 |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (SPECIFIC PROTEINS CALIBRATOR) |
2 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
19 |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn mALB |
1440 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
20 |
MICROALBUMIN
CALIBRATOR |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
21 |
MICROALBUMIN
CONTROL SET |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
22 |
Bóng đèn Halogen, 12V, 20W |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
23 |
CLEANING
SOLUTION |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
24 |
Clo ELECTRODE |
2 |
1 PC |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
25 |
K ELECTRODE |
2 |
1 PC |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
26 |
Natri ELECTRODE |
2 |
1 PC |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
27 |
REF ELECTRODE |
2 |
1 PC |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
|||
28 |
Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
10 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |