Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ghế ngồi bàn máy tính truy cập |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
2 |
Ghế đôn tròn |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
3 |
Sofa đọc sách |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
4 |
Bàn hội thảo |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
5 |
Ghế hội thảo |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
6 |
Thiết bị router |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
7 |
Bộ chuyển mạch 24 port |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
8 |
Module quang 10G |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
9 |
Dây nhảy quang |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
10 |
Fiber Patch Panel 24 port |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
11 |
Tủ Rack 32U-D600 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
12 |
Bộ chuyển mạch 16 port |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
13 |
Module quang 1G |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
14 |
Patch panel 24 port CAT6 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
15 |
Thanh quản lý cáp ngang 1U |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
16 |
Tủ rack 6U - D400 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
17 |
Bộ chuyển mạch 8 port |
72 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
18 |
Module quang 1G |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
19 |
Bộ phát wifi các phòng học sinh |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
20 |
Bộ phát wifi các phòng học chuyên môn, văn phòng |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
21 |
Controller quản lý tập trung thiết bị wifi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
22 |
Phần mềm nội bộ |
1 |
Phần mềm |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
23 |
Triển khai, đào tạo phần mềm |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
24 |
Lắp đặt thiết bị cân bằng tải (Không bao gồm thiết bị) |
1 |
1 Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
25 |
Cài đặt thiết bị cân bằng tải (Không bao gồm thiết bị) |
1 |
1 Chương trình |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
26 |
Lắp đặt máy chấm công (không bao gồm thiết bị) |
42 |
1 th bị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
27 |
Lắp đặt máy chủ Rack (Không bao gồm thiết bị) |
1 |
1 Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
28 |
Cài đặt hệ điều hành máy chủ Windown |
1 |
1 Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
29 |
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS Loại thiết bị UPS < 5KVA (Không bao gồm thiết bị) |
1 |
1Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
30 |
Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera Lắp camera (không bao gồm thiết bị) |
42 |
1 th bị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
31 |
Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera Lắp Monitor (Không bao gồm thiết bị) |
4 |
1 th bị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
32 |
Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera Lắp bản điều khiển tín hiệu hình (Không bao gồm thiết |
1 |
1 th bị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
33 |
Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera đầu ghi hình (không bao gồm thiết bị) |
1 |
1 th bị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
34 |
Lắp đặt máy tính trạm (không bao gồm thiết bị) |
1 |
1Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
35 |
Cài đặt hệ điều hành cho máy tính cá nhân |
1 |
1 Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
36 |
Cài đặt phần mềm văn phòng máy tính cá nhân |
1 |
1 Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
37 |
Cài đặt phần mềm ứng dụng máy tính cá nhân |
1 |
1 Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
38 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây CVV 2x2.5mm2 |
50 |
1m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
39 |
Lắp đặt ổ cắm ổ cắm nguồn 6 chấu âm tường |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
40 |
LĐ máng nhựa bán nguyệt lắp nổi KT 50x15mm |
20 |
1 m |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
41 |
Tủ mạng 19" Network Cabinet 32U |
1 |
1Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
42 |
Tủ mạng 19" Network Cabinet 12U |
12 |
1Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
43 |
Lắp đặt Router ISR4431 |
1 |
1TBị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
44 |
Bộ chuyển mạch 24 port (Switch Gigabit 24 Ports SFP) |
1 |
1Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
45 |
Bộ chuyển mạch 16 port (Switch Gigabit 16Ports +2SFP) |
12 |
1Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
46 |
Patch Panel 24 Port Cat6 |
12 |
1TBị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
47 |
Patch Panel 24 Port Cat6 |
1 |
1TBị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
48 |
Thanh quản lý cáp ngang 1U-TMC-PCM |
13 |
1TBị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
49 |
Switch Gigabit PoE 8Ports +2SFP |
72 |
1TBị |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |
|
50 |
Module quang 10G-SFP-10G-SR |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 12 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế |
120 |
120 |