Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn chuẩn bị |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
2 |
Ghế ngồi chuẩn bị |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
3 |
Giá để thiết bị |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
4 |
Tủ đựng thiết bị |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
5 |
Xe đẩy thí nghiệm |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
6 |
Chậu rửa kèm vòi |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
7 |
Rèm cửa |
12.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
8 |
Bàn ghế giáo viên |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
9 |
Bàn học sinh (02 chỗ) dành cho khối lớp 11+12 |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
10 |
Bàn học sinh (02 chỗ) dành cho khối lớp 10 |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
11 |
Ghế ngồi học sinh |
96 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
12 |
Máy tính để bàn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
13 |
Tivi 75 inch |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
14 |
Bảng trượt |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
15 |
Giá để thiết bị |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
16 |
Tủ đựng thiết bị |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
17 |
Chậu rửa kèm vòi |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
18 |
Rèm cửa |
60.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
19 |
Bàn ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
20 |
Bàn học sinh (02 chỗ) |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
21 |
Ghế học sinh |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
22 |
Máy tính để bàn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
23 |
Tivi 75 inch |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
24 |
Bảng trượt |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
25 |
Tủ đựng thiết bị |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
26 |
Đàn Organ cho giáo viên |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
27 |
Đàn Organ cho học sinh |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
28 |
Rèm cửa |
30.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
29 |
Bàn ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
30 |
Bàn học sinh (02 chỗ) |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
31 |
Ghế học sinh |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
32 |
Máy tính để bàn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
33 |
Tivi 75 inch |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
34 |
Bảng trượt |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
35 |
Tủ đựng thiết bị |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
36 |
Giá vẽ học sinh |
25 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
37 |
Giá để tranh ảnh bằng kim loại |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
38 |
Rèm cửa |
30.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
39 |
Bàn ghế giáo viên |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
40 |
Bàn học sinh (02 chỗ) |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
41 |
Ghế học sinh |
96 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
42 |
Máy tính để bàn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
43 |
Tivi 75 inch |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
44 |
Bảng trượt |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
45 |
Tủ đựng thiết bị |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
46 |
Rèm cửa |
44.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
47 |
Bàn ghế giáo viên |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
48 |
Bàn học sinh (02 chỗ) |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
49 |
Ghế học sinh |
96 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |
|
50 |
Máy tính để bàn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THPT chuyên Sơn Tây - Phường Trung Hưng, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
30 |
45 |