Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bulk Sorbent C18ec |
50 |
100g/ Chai |
Chủng loại: bột octadecyl (C18)Kích thước hạt (Particie size): từ ≥ 40 µm đến ≤ 70 µmKích thước lỗ (Pore diameter): 60 ±10 ÅHàm lượng Cacbon (Carbon content): từ ≥ 13% đến ≤ 30%Diện tích bề mặt (surface area): ≥ 360 m²/gEndcapped: CóCam kết sản phẩm phù hợp cho phương pháp QuEChERsQuy cách: Chai 100g hoặc 250g |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
2 |
Carbograph (Carbon Bulk) |
2 |
100g/ Chai |
Loại dùng trong kỹ thuật phân tích QuEChERS hoặc loại vật liệu hấp thuKích cỡ trung bình của hạt: từ ≥ 40 µm đến ≤ 120 µmChủng loại: Graphitized carbon black (GCB) |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
3 |
Cột ái lực miễn dịch Aflatoxin (3ml) |
2 |
25 cột/ Hộp |
Thể tích cột: 3mlDùng cho phân tích Aflatoxin B1, B2, G1, G2Độ thu hồi trong thử nghiệm B1, B2, G1, G2: ≥ 90% |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
4 |
Primary Secondary Amine (PSA) |
20 |
100g/ Chai |
Chủng loại: Amin sơ cấp và thư cấp (Primary Secondary Amine (Primary and secondary amine functions (PSA))Kích thước hạt (Particie size): từ ≥ 40 µm đến ≤ 70 µmKích thước lỗ (Pore diameter): 60 ±10 ÅDiện tích bề mặt (surface area): ≥ 360 m²/gCam kết sản phẩm phù hợp cho phương pháp QuEChERsQuy cách: 100g/chai hoặc 250g/chai |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
5 |
Cột chiếc mẫu SXC-33UPolymeric Strong cation 200mg/ml |
3 |
50 cái/ Hộp |
Sản phẩm 8B-S029-FBJ hoặc tương đương:- Sức căng bề mặt: từ ≥ 705 m2/g đến ≤ 825 m2/g- Loại cột: 200mg/3mL- Loại cation mixed-mode polymeric- Khả năng trao đổi ion: 1.1 ± 0.3 meq/g |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
1 |
Ghi nội dung dịch vụ 1 |
Ghi nội dung dịch vụ 1 |
||||||
2 |
Ghi nội dung dịch vụ 2 |
Ghi nội dung dịch vụ 2 |
||||||
3 |
Ghi nội dung dịch vụ n |
Ghi nội dung dịch vụ n |