Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 16: Supplying VTSCTX CI Boiler Part in 2021

    Watching    
Find: 17:18 10/12/2020
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Goods
Name of project
Electricity production and business in 2021
Name of Tender Notice
Package 16: Supplying VTSCTX CI Boiler Part in 2021
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Plan for selecting contractors to serve production and business Phase 03-2021
Spending Category
Mandatory spending activities
Funding source
Business capital of NDMD . Company
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
08:30 31/12/2020

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
17:16 10/12/2020
to
08:30 31/12/2020
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
08:30 31/12/2020
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
200.000.000 VND
Amount in text format
Two hundred million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

List of goods:

Number Category Goods code Amount Calculation Unit Description Note
1 Cảm biến nhiệt độ
2 cái T-23; TC-E, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
2 Cảm biến nhiệt độ
2 cái ST-22; TC-E, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
3 Cảm biến nhiệt độ
2 cái ST-18; PT100, U=650mm, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
4 Cảm biến nhiệt độ
2 cái ST-18; PT100, U=250mm, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
5 Cảm biến nhiệt độ
2 cái ST-18; PT100, U=200mm, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
6 Cảm biến oxy dư lò hơi
1 Cái Model: ZR22G-200-S-A-E-T-M-E-A/CV/SCT/C Gồm thiết bị tự làm sạch: M1234SE-A; điều chỉnh lưu lượng: ZA8F-A*C NSX: Yokogawa hoặc tương đương
7 Bộ chuyển tín
1 Cái Model: ZR402G-M-E-E-A/SCT NSX: Yokogawa hoặc tương đương
8 Cảm biến nhiệt độ
8 Cái Kí hiệu: STW-9527-3; Loại unground; TC-K. Nhà sx: Yamari hoặc tương đương
9 Cảm biến nhiệt độ
8 Cái Kí hiệu: STW-9558; Loại unground; TC-K. Nhà sx: Yamari hoặc tương đương
10 Cảm biến nhiệt độ
10 Cái Kí hiệu: STW-9557; Loại unground; TC-K. Nhà sx: Yamari hoặc tương đương
11 Cảm biến nhiệt độ sàn liệu
10 Cái Kí hiệu: STW-9551-1A; L=4200mm, U=635mm; Loại unground, TC-K Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
12 Cảm biến nhiệt độ sàn liệu
12 Cái Kí hiệu: STW-9551-1B; L=3565mm, U=707mm; Loại unground; TC-K Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
13 Cảm biến nhiệt độ sàn liệu
3 Cái Kí hiệu: STW-9551-1C; L=3916mm, U=671mm; Loại unground; TC-K Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
14 Cảm biến nhiệt độ quạt tải tro
2 Cái Kí hiệu: M-11796-01 Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
15 Cảm biến nhiệt độ
4 Cái Kí hiệu: M-13752-07 Bao gồm chuyển đổi tín hiệu ngõ ra 4-20mA. Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
16 Bộ định vị
10 Cái Loại: Double acting; TZIDC V18345, Hãng sx: ABB hoặc tương đương
17 Bộ định vị
1 Cái Loại: Single acting, TZIDC V18345 Hãng sx: ABB hoặc tương đương
18 Bộ định vị
3 Cái Kí hiệu: DVC6200, Double acting gồm cáp kết nối tới bộ định vị để hiệu chuẩn; Mounting; Linear magnet, điều áp NSX: Fisher hoặc tương đương
19 Thiết bị cảm ứng vị trí
2 Cái Kí hiệu: GE04535X012 NSX: Fisher hoặc tương đương
20 Bộ chuyển đổi đo áp lực
1 Cái Kí hiệu: EJA110E-JMS5J-914DB/HE Dải hiệu chuẩn: 0 đến 100 mbar MWP: 16MPa Bao gồm Manifold Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
21 Bộ chuyển đổi đo chân không
1 Cái Kí hiệu: EJA530E-JAS4N-017DL/D3/M15/HE dải hiệu chuẩn: -1 đến 1 bar Bao gồm Manifold Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
22 Bộ chuyển đổi đo mức nước
1 Cái Kí hiệu: EJA130E-JMS5J-914DB/HE Dải hiệu chuẩn: -1066 đến 0 mmH20 MWP: 32MPa Bao gồm Manifold Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
23 Bộ chuyển đổi đo chân không
4 Cái Kí hiệu: EJX310A-JMS3G-917DB/HE Dải hiệu chuẩn 0-30inHg Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
24 Đồng hồ đo lưu lượng gió
4 Cái Dải đo: 70-700kg/h Rotameter Size 80mm RAMC08-A1SS-73L8-T90NNN/A16/SD, Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
25 Transmitter nhiệt độ
1 Cái Kí hiệu: YTA710-JA2A2DD NSX: Yokogawa hoặc tương đương
26 Van servo
2 Cái Kí hiệu: 4WS2EM10-5X/90B0T210K31CV-112 (X chạy từ 0-9) Nhà sx: Rexroth hoặc tương đương
27 Cảm biến nhiệt độ hơi tái
1 Cái Kí hiệu: M-13752-05 U=440mm, loại Single, nhiệt độ vận hành 538 độ NSX: Yamari hoặc tương đương
28 Cảm biến nhiệt độ hơi chính
1 Cái Kí hiệu: M-13752-06 U=410.2mm, loại Single, nhiệt độ vận hành 538 độ NSX: Yamari hoặc tương đương
29 Phin lọc
8 Cái Kí hiệu: 8018512 Nhà sx: ABB hoặc tương đương
30 Phin lọc axit
24 Cái Kí hiệu: 8018013 Nhà sx: ABB hoặc tương đương
31 Dây bơm
8 Cái Flexible tube set for SR25.2; 90P1007 NSX: ABB hoặc tương đương
32 Van 3 ngả
4 Cái Kí hiệu. SS-43GXS6MM-51S; bao gồm phần chia khí và cuộn dây điện từ Hãng sx: Swagelok hoặc tương đương
33 Cảm biến PH
10 Cái Kí hiệu: 3900VP-01-10 Nhà sản xuất: Rosemount hoặc tương đương
34 CPU
4 Cái Model 1756-L73 Cài đặt chương trình hệ thống tấm chèn bộ sấy không khí NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
35 Module truyền thông
2 Cái Kí hiệu: MVI56E-MNET Cài đặt chương trình, cấu hình tấm chèn bộ sấy không khí Nhà sản xuất: Prosoft hoặc tương đương
36 Base cắm module
1 Cái Kí hiệu: 1756-A4 Description: series B, 4 Slot ControlLogix Chassis NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
37 Module đầu ra tương tự
1 Cái Model: 1734-OE4C NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
38 Module đầu vào tương tự
1 Cái Model: 1734-IE4C NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
39 Màn hình điều khiển trộn ẩm
1 Cái Model 2711P-T6C21D8S Description: Panelview Plus 7 Cài đặt giao diện điều khiển hệ thống nước trộn ẩm tro xỉ NSX:Allen-Bradley hoặc tương đương
40 Van điện từ rũ bụi
5 Cái Model: WPG353A047 Pipe: 1 1/2'';ORF: 50mm, media air, Hãng sx: Asco hoặc tương đương
41 Van điện từ
10 Cái CAT NO P8262C002 gồm bộ chia khí Hãng sx: Asco hoặc tương đương
42 Van điện từ
1 Cái Kí hiệu: P5001-6-2R-B5-M6 Gồm cuộn dây điện từ NSX: Rotex hoặc tương đương
43 Van điện từ
1 Cái Kí hiệu: 51400-6-2G Gồm cuộn dây điện từ NSX: Rotex hoặc tương đương
44 Van điện từ
6 Cái Kí hiệu: P5001-6-2R-B5 Gồm cuộn dây điện từ NSX: Rotex hoặc tương đương
45 Repair kit
6 Bộ Diaphragm và phụ kiện cho van WPG353A047 Hãng sx: Asco hoặc tương đương
46 Bộ chuyển đổi tốc độ van quay
1 Cái Mã: T6-A Bao gồm cảm biến tiệm cận Hãng sx: Phares electronics hoặc tương đương
47 Thiết bị đo trọng lượng
1 Cái Model: SCA3123 Out mV/V: 1.3 Bao gồm rắc cắm và dây cáp kết nối tới cảm biến Nhà sx: Ados hoặc tương đương
48 Van điện
1 Bộ Model: SGC 05.1-F05 t: 11s/90 độ T chiu: 50-125Nm Tap: 50-125Nm Lubrifi: O02; IP68 Temp: -25 đến 70 độ C Bao gồm rắc cắm, dây kết nối tín hiệu điều khiển và nguồn NSX: Auma hoặc tương đương
49 Thiết bị chuyển đổi tín hiệu độ rung
1 Cái Model: IQS450 (Part no: 204-450-000-002-A1-B23-H10-I0) 4mV/um; chiều dài cáp: 10m; vật liệu: VCL140, sử dụng cho cảm biến độ rung loại TQ4x2 NSX: MEGGITT hoặc tương đương
50 Thiết bị chuyển đổi tín hiệu độ rung
1 Cái Model: IQS450 (Part no: 204-450-000-002-A1-B21-H10-I0) 8mV/um; chiều dài cáp: 10m; vật liệu: VCL140, sử dụng cho cảm biến độ rung loại TQ4x2 NSX: MEGGITT hoặc tương đương

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 16: Supplying VTSCTX CI Boiler Part in 2021". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 16: Supplying VTSCTX CI Boiler Part in 2021" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 334

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second