Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Category | Goods code | Amount | Calculation Unit | Description | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cảm biến nhiệt độ | 2 | cái | T-23; TC-E, Hãng: Thermoway hoặc tương đương | ||
| 2 | Cảm biến nhiệt độ | 2 | cái | ST-22; TC-E, Hãng: Thermoway hoặc tương đương | ||
| 3 | Cảm biến nhiệt độ | 2 | cái | ST-18; PT100, U=650mm, Hãng: Thermoway hoặc tương đương | ||
| 4 | Cảm biến nhiệt độ | 2 | cái | ST-18; PT100, U=250mm, Hãng: Thermoway hoặc tương đương | ||
| 5 | Cảm biến nhiệt độ | 2 | cái | ST-18; PT100, U=200mm, Hãng: Thermoway hoặc tương đương | ||
| 6 | Cảm biến oxy dư lò hơi | 1 | Cái | Model: ZR22G-200-S-A-E-T-M-E-A/CV/SCT/C Gồm thiết bị tự làm sạch: M1234SE-A; điều chỉnh lưu lượng: ZA8F-A*C NSX: Yokogawa hoặc tương đương | ||
| 7 | Bộ chuyển tín | 1 | Cái | Model: ZR402G-M-E-E-A/SCT NSX: Yokogawa hoặc tương đương | ||
| 8 | Cảm biến nhiệt độ | 8 | Cái | Kí hiệu: STW-9527-3; Loại unground; TC-K. Nhà sx: Yamari hoặc tương đương | ||
| 9 | Cảm biến nhiệt độ | 8 | Cái | Kí hiệu: STW-9558; Loại unground; TC-K. Nhà sx: Yamari hoặc tương đương | ||
| 10 | Cảm biến nhiệt độ | 10 | Cái | Kí hiệu: STW-9557; Loại unground; TC-K. Nhà sx: Yamari hoặc tương đương | ||
| 11 | Cảm biến nhiệt độ sàn liệu | 10 | Cái | Kí hiệu: STW-9551-1A; L=4200mm, U=635mm; Loại unground, TC-K Hãng sx: Yamari hoặc tương đương | ||
| 12 | Cảm biến nhiệt độ sàn liệu | 12 | Cái | Kí hiệu: STW-9551-1B; L=3565mm, U=707mm; Loại unground; TC-K Hãng sx: Yamari hoặc tương đương | ||
| 13 | Cảm biến nhiệt độ sàn liệu | 3 | Cái | Kí hiệu: STW-9551-1C; L=3916mm, U=671mm; Loại unground; TC-K Hãng sx: Yamari hoặc tương đương | ||
| 14 | Cảm biến nhiệt độ quạt tải tro | 2 | Cái | Kí hiệu: M-11796-01 Hãng sx: Yamari hoặc tương đương | ||
| 15 | Cảm biến nhiệt độ | 4 | Cái | Kí hiệu: M-13752-07 Bao gồm chuyển đổi tín hiệu ngõ ra 4-20mA. Hãng sx: Yamari hoặc tương đương | ||
| 16 | Bộ định vị | 10 | Cái | Loại: Double acting; TZIDC V18345, Hãng sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 17 | Bộ định vị | 1 | Cái | Loại: Single acting, TZIDC V18345 Hãng sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 18 | Bộ định vị | 3 | Cái | Kí hiệu: DVC6200, Double acting gồm cáp kết nối tới bộ định vị để hiệu chuẩn; Mounting; Linear magnet, điều áp NSX: Fisher hoặc tương đương | ||
| 19 | Thiết bị cảm ứng vị trí | 2 | Cái | Kí hiệu: GE04535X012 NSX: Fisher hoặc tương đương | ||
| 20 | Bộ chuyển đổi đo áp lực | 1 | Cái | Kí hiệu: EJA110E-JMS5J-914DB/HE Dải hiệu chuẩn: 0 đến 100 mbar MWP: 16MPa Bao gồm Manifold Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương | ||
| 21 | Bộ chuyển đổi đo chân không | 1 | Cái | Kí hiệu: EJA530E-JAS4N-017DL/D3/M15/HE dải hiệu chuẩn: -1 đến 1 bar Bao gồm Manifold Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương | ||
| 22 | Bộ chuyển đổi đo mức nước | 1 | Cái | Kí hiệu: EJA130E-JMS5J-914DB/HE Dải hiệu chuẩn: -1066 đến 0 mmH20 MWP: 32MPa Bao gồm Manifold Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương | ||
| 23 | Bộ chuyển đổi đo chân không | 4 | Cái | Kí hiệu: EJX310A-JMS3G-917DB/HE Dải hiệu chuẩn 0-30inHg Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương | ||
| 24 | Đồng hồ đo lưu lượng gió | 4 | Cái | Dải đo: 70-700kg/h Rotameter Size 80mm RAMC08-A1SS-73L8-T90NNN/A16/SD, Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương | ||
| 25 | Transmitter nhiệt độ | 1 | Cái | Kí hiệu: YTA710-JA2A2DD NSX: Yokogawa hoặc tương đương | ||
| 26 | Van servo | 2 | Cái | Kí hiệu: 4WS2EM10-5X/90B0T210K31CV-112 (X chạy từ 0-9) Nhà sx: Rexroth hoặc tương đương | ||
| 27 | Cảm biến nhiệt độ hơi tái | 1 | Cái | Kí hiệu: M-13752-05 U=440mm, loại Single, nhiệt độ vận hành 538 độ NSX: Yamari hoặc tương đương | ||
| 28 | Cảm biến nhiệt độ hơi chính | 1 | Cái | Kí hiệu: M-13752-06 U=410.2mm, loại Single, nhiệt độ vận hành 538 độ NSX: Yamari hoặc tương đương | ||
| 29 | Phin lọc | 8 | Cái | Kí hiệu: 8018512 Nhà sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 30 | Phin lọc axit | 24 | Cái | Kí hiệu: 8018013 Nhà sx: ABB hoặc tương đương | ||
| 31 | Dây bơm | 8 | Cái | Flexible tube set for SR25.2; 90P1007 NSX: ABB hoặc tương đương | ||
| 32 | Van 3 ngả | 4 | Cái | Kí hiệu. SS-43GXS6MM-51S; bao gồm phần chia khí và cuộn dây điện từ Hãng sx: Swagelok hoặc tương đương | ||
| 33 | Cảm biến PH | 10 | Cái | Kí hiệu: 3900VP-01-10 Nhà sản xuất: Rosemount hoặc tương đương | ||
| 34 | CPU | 4 | Cái | Model 1756-L73 Cài đặt chương trình hệ thống tấm chèn bộ sấy không khí NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương | ||
| 35 | Module truyền thông | 2 | Cái | Kí hiệu: MVI56E-MNET Cài đặt chương trình, cấu hình tấm chèn bộ sấy không khí Nhà sản xuất: Prosoft hoặc tương đương | ||
| 36 | Base cắm module | 1 | Cái | Kí hiệu: 1756-A4 Description: series B, 4 Slot ControlLogix Chassis NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương | ||
| 37 | Module đầu ra tương tự | 1 | Cái | Model: 1734-OE4C NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương | ||
| 38 | Module đầu vào tương tự | 1 | Cái | Model: 1734-IE4C NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương | ||
| 39 | Màn hình điều khiển trộn ẩm | 1 | Cái | Model 2711P-T6C21D8S Description: Panelview Plus 7 Cài đặt giao diện điều khiển hệ thống nước trộn ẩm tro xỉ NSX:Allen-Bradley hoặc tương đương | ||
| 40 | Van điện từ rũ bụi | 5 | Cái | Model: WPG353A047 Pipe: 1 1/2'';ORF: 50mm, media air, Hãng sx: Asco hoặc tương đương | ||
| 41 | Van điện từ | 10 | Cái | CAT NO P8262C002 gồm bộ chia khí Hãng sx: Asco hoặc tương đương | ||
| 42 | Van điện từ | 1 | Cái | Kí hiệu: P5001-6-2R-B5-M6 Gồm cuộn dây điện từ NSX: Rotex hoặc tương đương | ||
| 43 | Van điện từ | 1 | Cái | Kí hiệu: 51400-6-2G Gồm cuộn dây điện từ NSX: Rotex hoặc tương đương | ||
| 44 | Van điện từ | 6 | Cái | Kí hiệu: P5001-6-2R-B5 Gồm cuộn dây điện từ NSX: Rotex hoặc tương đương | ||
| 45 | Repair kit | 6 | Bộ | Diaphragm và phụ kiện cho van WPG353A047 Hãng sx: Asco hoặc tương đương | ||
| 46 | Bộ chuyển đổi tốc độ van quay | 1 | Cái | Mã: T6-A Bao gồm cảm biến tiệm cận Hãng sx: Phares electronics hoặc tương đương | ||
| 47 | Thiết bị đo trọng lượng | 1 | Cái | Model: SCA3123 Out mV/V: 1.3 Bao gồm rắc cắm và dây cáp kết nối tới cảm biến Nhà sx: Ados hoặc tương đương | ||
| 48 | Van điện | 1 | Bộ | Model: SGC 05.1-F05 t: 11s/90 độ T chiu: 50-125Nm Tap: 50-125Nm Lubrifi: O02; IP68 Temp: -25 đến 70 độ C Bao gồm rắc cắm, dây kết nối tín hiệu điều khiển và nguồn NSX: Auma hoặc tương đương | ||
| 49 | Thiết bị chuyển đổi tín hiệu độ rung | 1 | Cái | Model: IQS450 (Part no: 204-450-000-002-A1-B23-H10-I0) 4mV/um; chiều dài cáp: 10m; vật liệu: VCL140, sử dụng cho cảm biến độ rung loại TQ4x2 NSX: MEGGITT hoặc tương đương | ||
| 50 | Thiết bị chuyển đổi tín hiệu độ rung | 1 | Cái | Model: IQS450 (Part no: 204-450-000-002-A1-B21-H10-I0) 8mV/um; chiều dài cáp: 10m; vật liệu: VCL140, sử dụng cho cảm biến độ rung loại TQ4x2 NSX: MEGGITT hoặc tương đương |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Công ty Nhiệt điện Mông Dương:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Công ty Nhiệt điện Mông Dương:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.