Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Urine strip 10 |
1500 |
Que |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
2 |
Positive Control |
75 |
Que |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
3 |
Electrolytes control L1& L2 &L3 |
180 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
4 |
Weekly cleaning solution (500) |
400 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
5 |
Reagent Pack |
13000 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
6 |
Cal Solution |
300 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
7 |
Reference Electrode Filling solution |
75 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
8 |
PH,Na, CL,Electrode Filling solution |
75 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
9 |
Ca Electrode Filling solution |
75 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
10 |
Negative Control |
96 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
11 |
Urine strip 11 |
1500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
12 |
Positive Control |
96 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
13 |
Bloodtrol 16 |
108 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
14 |
Diluen |
500000 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
15 |
Lyse |
125000 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
16 |
Hemaclair |
2000 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
17 |
Giấy in |
100 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
18 |
Easylyte Na/K/Cl/Ca/Li Solutions Pack |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
19 |
Bi-Level Quality Control Kit |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
20 |
Daily Cleaning Solution Kit |
720 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
21 |
Wash Solution |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
22 |
Easylyte Internal Filling Solution |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
23 |
Giấy in |
35 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
24 |
URIC ACID |
1080 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
25 |
ALBUMIN |
720 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
26 |
ALPHA AMYLASE |
360 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
27 |
DIRECT BILIRUBIN |
400 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
28 |
TOTAL BILIRUBIN |
400 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
29 |
DIRECT HDL CHOLESTEROL |
3200 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
30 |
TOTAL CHOLESTEROL |
4320 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
31 |
CREATININE 4+1 |
5400 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
32 |
GAMMA-GT |
400 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
33 |
GLUCOSE |
5400 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
34 |
AST-GOT |
2400 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
35 |
ALT-GPT |
2400 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
36 |
TOTAL PROTEIN |
720 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
37 |
TRIGLYCERIDES |
4320 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
38 |
UREA UV |
800 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
39 |
CALIBRATOR |
60 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
40 |
CONTROL N |
160 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
41 |
CONTROL P |
100 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
42 |
Cuvet |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
43 |
Bóng đèn máy sinh hóa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
44 |
LDL Cholesterol |
480 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
45 |
Quo -Lab A1C Test kit |
800 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
46 |
Quo -Lab Quality control set |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
47 |
ALBUMIN |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
48 |
ALT (GPT) |
2400 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
49 |
Amylase |
360 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |
|||
50 |
AST (GOT) |
2400 |
Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Cù Lao Dung |