Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 2: Medical supplies for specialties

    Watching    
Find: 15:27 19/03/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Shopping for medical supplies shared at Bach Mai Hospital in 2024 - 2025 (Part 2)
Bidding package name
Package 2: Medical supplies for specialties
Bid Solicitor
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
The plan to select contractor for the purchase of shared medical supplies at Bach Mai Hospital in 2024 - 2025 (Part 2)
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from services, medical examination and treatment of Bach Mai Hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
11:05 07/04/2025
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
E2500062243_2503191522
Approval date
19/03/2025 15:22
Approval Authority
Bệnh viện Bạch Mai
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
15:25 19/03/2025
to
11:05 07/04/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
11:05 07/04/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of guarantee or Certificate of guarantee insurance
Bid security amount
14.173.707.600 VND
Amount in words
Fourteen billion one hundred seventy three million seven hundred seven thousand six hundred dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Buồng tiêm truyền cấy dưới da
7.500.000.000
7.500.000.000
0
12 month
2
Buồng tiêm truyền cấy dưới da hình trụ cải tiến.
6.500.000.000
6.500.000.000
0
12 month
3
Kim chọc buồng tiêm truyền loại không tạo lỗ
600.000.000
600.000.000
0
12 month
4
Kim dùng cho buồng tiêm truyền
117.000.000
117.000.000
0
12 month
5
Bơm truyền dịch sử dụng một lần, có chức năng truyền nhanh
32.500.000
32.500.000
0
12 month
6
Bơm truyền dịch sử dụng một lần, tốc độ 5ml/h
529.174.800
529.174.800
0
12 month
7
Bơm truyền dịch tự động không PCA (dùng một lần)
120.000.000
120.000.000
0
12 month
8
Ống phản ứng Realtime PCR 0.2ml, có nắp
654.200.000
654.200.000
0
12 month
9
Bộ dây thở oxy lưu lượng cao (tương thích với máy thở HFNC VUN-001 - Vincent Medical)
1.097.100.000
1.097.100.000
0
12 month
10
Gọng mũi thở oxy lưu lượng cao người lớn
805.280.000
805.280.000
0
12 month
11
Mặt nạ thở máy không xâm nhập (người lớn)
922.992.900
922.992.900
0
12 month
12
Đèn đặt nội khí quản có camera
2.328.700.000
2.328.700.000
0
12 month
13
Lưỡi đèn đặt nội khí quản dùng 1 lần
21.600.000
21.600.000
0
12 month
14
Bộ mở khí quản qua da tại giường bằng bộ nong
771.750.000
771.750.000
0
12 month
15
Bộ cố định nội khí quản chống cắn
1.303.849.850
1.303.849.850
0
12 month
16
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng và có ống hút trên bóng
497.700.000
497.700.000
0
12 month
17
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ
60.000.000
60.000.000
0
12 month
18
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ
10.500.000
10.500.000
0
12 month
19
Ống nội khí quản 2 nòng
144.150.000
144.150.000
0
12 month
20
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng người lớn
215.549.800
215.549.800
0
12 month
21
Lọ bẫy đờm xét nghiệm
107.766.750
107.766.750
0
12 month
22
Túi cho ăn nhỏ giọt
71.206.500
71.206.500
0
12 month
23
Bơm tiêm có chứa heparin 1ml
1.283.433.300
1.283.433.300
0
12 month
24
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt bề mặt chỉ huy các cỡ
2.500.000.000
2.500.000.000
0
12 month
25
Bộ đo cung lượng tim dạng sóng mạch tương thích máy EV1000
910.000.000
910.000.000
0
12 month
26
Catheter động mạch phổi có đo CO và SvO2 liên tục
1.690.500.000
1.690.500.000
0
12 month
27
Bộ đo cung lượng tim dạng sóng mạch Pro AQT
840.000.000
840.000.000
0
12 month
28
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
768.000.000
768.000.000
0
12 month
29
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
2.124.000.000
2.124.000.000
0
12 month
30
Catheter tĩnh mạch trung tâm đường vào từ tĩnh mạch ngoại vi (PICC) 2 nòng
4.761.504.000
4.761.504.000
0
12 month
31
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP)
463.590.000
463.590.000
0
12 month
32
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập kèm dây đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP)
1.657.418.070
1.657.418.070
0
12 month
33
Bộ catheter động mạch 20G
1.084.050.000
1.084.050.000
0
12 month
34
Cảm biến đo đường máu mao mạch dưới da
2.714.112.000
2.714.112.000
0
12 month
35
Đầu quét đo đường huyết liên tục
113.088.000
113.088.000
0
12 month
36
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài
203.521.500
203.521.500
0
12 month
37
Bộ đo áp lực nội sọ trong não thất kèm dẫn lưu dịch não thất ra ngoài
1.783.500.000
1.783.500.000
0
12 month
38
Bộ đo áp lực nội sọ tại nhu mô não
899.000.000
899.000.000
0
12 month
39
Bộ đo áp lực nội sọ kèm đo nhiệt độ tại nhu mô não
901.000.000
901.000.000
0
12 month
40
Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất, kèm dẫn lưu kèm đo nhiệt độ não
1.364.000.000
1.364.000.000
0
12 month
41
Bộ catheter đo áp lực nội sọ, nhiệt độ và áp suất riêng phần oxy tại nhu mô não
1.098.000.000
1.098.000.000
0
12 month
42
Cảm biến đo bão hoà oxy mô, oxy vùng
830.000.000
830.000.000
0
12 month
43
Cảm biến đo điện não, độ mê sâu
322.000.000
322.000.000
0
12 month
44
Cảm biến đo mức độ đau
313.600.000
313.600.000
0
12 month
45
Đầu đo Methb, HbCO, Hb tương thích máy Masimo
332.800.000
332.800.000
0
12 month
46
Dây cáp đo huyết áp liên tục tương thích máy NihonKonden
49.600.000
49.600.000
0
12 month
47
Quả lọc máu hấp phụ kháng thể
2.835.000.000
2.835.000.000
0
12 month
48
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin
14.731.200.000
14.731.200.000
0
12 month
49
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin tốc độ máu cao
7.229.250.000
7.229.250.000
0
12 month
50
Quả hấp phụ điều trị suy gan
3.168.000.000
3.168.000.000
0
12 month
51
Quả lọc hấp phụ Bilirubin
2.475.000.000
2.475.000.000
0
12 month
52
Bộ quả lọc hấp phụ trong suy gan cấp
6.965.820.000
6.965.820.000
0
12 month
53
Quả hấp phụ miễn dịch
6.118.875.000
6.118.875.000
0
12 month
54
Quả hấp phụ điều trị ngộ độc cấp
4.130.000.000
4.130.000.000
0
12 month
55
Quả hấp phụ điều trị ngộ độc tốc độ máu cao
3.150.000.000
3.150.000.000
0
12 month
56
Dây nối giữa hai quả hấp phụ
9.891.000
9.891.000
0
12 month
57
Bộ quả lọc máu liên tục
24.294.400.000
24.294.400.000
0
12 month
58
Quả lọc tách huyết tương loại 2
29.326.500
29.326.500
0
12 month
59
Dây lọc tương thích quả lọc tách huyết tương loại 2
24.906.000
24.906.000
0
12 month
60
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
54.309.600.000
54.309.600.000
0
12 month
61
Hệ thống xả dịch thải tự động cho lọc máu liên tục
272.000.000
272.000.000
0
12 month
62
Túi đựng dịch thải 5L
1.767.905.000
1.767.905.000
0
12 month
63
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài
645.996.600
645.996.600
0
12 month
64
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn
5.699.970
5.699.970
0
12 month
65
Canuyn tĩnh mạch ECMO cho người lớn
2.430.000.000
2.430.000.000
0
12 month
66
Canuyn động mạch ECMO cho người lớn
2.430.000.000
2.430.000.000
0
12 month
67
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức
14.300.000.000
14.300.000.000
0
12 month
68
Bộ dẫn đường động mạch
186.000.000
186.000.000
0
12 month
69
Bộ dẫn đường tĩnh mạch
186.000.000
186.000.000
0
12 month
70
Canuyn động mạch ECMO các số
756.000.000
756.000.000
0
12 month
71
Canuyn tĩnh mạch ECMO các số
720.000.000
720.000.000
0
12 month
72
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO sử dụng cho máy Maquet Rotaflow
2.744.000.000
2.744.000.000
0
12 month
73
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO (dài ngày) sử dụng cho máy Maquet Cardiohelp.
2.220.000.000
2.220.000.000
0
12 month
74
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi
3.009.960.000
3.009.960.000
0
12 month
75
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi
4.262.160.000
4.262.160.000
0
12 month
76
Bộ catheter tĩnh mạch 3 nòng người lớn
3.697.050.844
3.697.050.844
0
12 month
77
Bộ catheter tĩnh mạch 3 nòng người lớn có phủ kháng khuẩn
1.483.622.844
1.483.622.844
0
12 month
78
Bộ áo vỗ rung đờm tại giường
5.080.000.000
5.080.000.000
0
12 month
79
Bao chi đùi dùng cho máy SCD các số
974.400.000
974.400.000
0
12 month
80
Túi đo cung lượng nước tiểu cho bệnh nhân sốc
369.265.000
369.265.000
0
12 month
81
Túi làm ấm máu cho lọc máu liên tục
347.200.000
347.200.000
0
12 month
82
Túi đựng dịch dùng 1 lần
404.851.230
404.851.230
0
12 month
83
Hệ thống thu thập phân
1.887.000.000
1.887.000.000
0
12 month
84
Ống đựng bệnh phẩm độc chất có nắp
37.908.000
37.908.000
0
12 month
85
Sample tube and Probe cleaner
199.584.000
199.584.000
0
12 month
86
Bộ dẫn lưu dịch não tủy qua đường ống sống
793.800.000
793.800.000
0
12 month
87
Bộ lọc máu liên tục
1.199.940.000
1.199.940.000
0
12 month
88
Túi đựng dịch thải 10L
54.780.000
54.780.000
0
12 month
89
Đầu nối tiêm truyền chống trào ngược, không kim
728.406.000
728.406.000
0
12 month
90
Đầu kết nối đường truyền tĩnh mạch hệ 2 kênh
3.477.600
3.477.600
0
12 month
91
Đầu kết nối đường truyền tĩnh mạch hệ 3 kênh
5.760.000
5.760.000
0
12 month
92
Đèn đặt nội khí quản có camera lưỡi dùng nhiều lần
1.176.000.000
1.176.000.000
0
12 month
93
Quả lọc thận nhân tạo Low flux màng diện tích bé
5.000.000.000
5.000.000.000
0
12 month
94
Quả lọc thận nhân tạo Low flux màng diện tích lớn
1.853.442.000
1.853.442.000
0
12 month
95
Quả lọc thận nhân tạo Middle flux màng Cenlulose diện tích bé
6.365.000.000
6.365.000.000
0
12 month
96
Quả lọc thận nhân tạo Middle flux màng tổng hợp diện tích bé
1.000.000.000
1.000.000.000
0
12 month
97
Quả lọc thận nhân tạo Middle flux màng Cenlulose diện tích lớn
235.926.000
235.926.000
0
12 month
98
Quả lọc thận nhân tạo Middle flux màng tổng hợp diện tích lớn
957.600.000
957.600.000
0
12 month
99
Quả lọc thận nhân tạo High flux màng diện tích bé
500.000.000
500.000.000
0
12 month
100
Quả lọc thận nhân tạo High flux màng diện tích lớn
250.000.000
250.000.000
0
12 month
101
Quả lọc thận nhân tạo Supper High flux
242.000.000
242.000.000
0
12 month
102
Dây chạy thận nhân tạo (vuốt 6)
1.953.000.000
1.953.000.000
0
12 month
103
Dây chạy thận nhân tạo
2.835.000.000
2.835.000.000
0
12 month
104
Dây chạy thận nhân tạo (vuốt 8)
725.991.000
725.991.000
0
12 month
105
Dây HDF online loại 2
540.000.000
540.000.000
0
12 month
106
Kim chạy thận nhân tạo đầu tù
17.800.000
17.800.000
0
12 month
107
Kim chạy thận nhân tạo
630.000.000
630.000.000
0
12 month
108
Kim chạy thận nhân tạo quay được quanh cánh cố định
315.000.000
315.000.000
0
12 month
109
Catheter 2 nòng thận nhân tạo ngắn ngày
2.535.240.000
2.535.240.000
0
12 month
110
Catheter đường hầm dài ngày
4.000.000.000
4.000.000.000
0
12 month
111
Dung dịch khoá ống Catheter chạy thận
72.500.000
72.500.000
0
12 month
112
Quả lọc nội độc tố
90.000.000
90.000.000
0
12 month
113
Quả lọc nước
250.000.000
250.000.000
0
12 month
114
Bộ dây máu dùng trong lọc huyết tương
1.449.000.000
1.449.000.000
0
12 month
115
Quả lọc tách huyết tương
2.346.120.000
2.346.120.000
0
12 month
116
Bộ dây nối dùng cho quả lọc tách huyết tương
1.992.480.000
1.992.480.000
0
12 month
117
Bộ quả lọc huyết tương
7.700.000.000
7.700.000.000
0
12 month
118
Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận
7.500.000.000
7.500.000.000
0
12 month
119
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc
22.800.000
22.800.000
0
12 month
120
Catheter lọc màng bụng đầu cong dài
144.000.000
144.000.000
0
12 month
121
Bộ Kit Catheter (Ống thông) dẫn dịch lọc màng bụng đầu cong
193.600.000
193.600.000
0
12 month
122
Catheter (Ống thông) lọc màng bụng thẳng loại ngắn
50.000.000
50.000.000
0
12 month
123
Túi đựng dịch xả 15L
13.400.000
13.400.000
0
12 month
124
Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động trẻ em
2.964.000
2.964.000
0
12 month
125
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
101.500.000
101.500.000
0
12 month
126
Kẹp Catheter
19.250.000
19.250.000
0
12 month
127
Kẹp thay dịch
14.000.000
14.000.000
0
12 month
128
Bộ chuyển tiếp
124.000.000
124.000.000
0
12 month
129
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
1.470.000.000
1.470.000.000
0
12 month
130
Bảng mạch cảm biến hình ảnh của máy chạy thận nhân tạo hãng Surdial -
11.011.000
11.011.000
0
12 month
131
Cụm đầu bơm chất lỏng dùng cho máy chạy thận nhân tạo Surdial
808.280.000
808.280.000
0
12 month
132
Cụm đầu bơm chất lỏng dùng cho máy chạy thận nhân tạo55 Plus
629.200.000
629.200.000
0
12 month
133
Bộ đồng hồ lưu lượng
53.845.000
53.845.000
0
12 month
134
Cổng cắm dịch A
152.460.000
152.460.000
0
12 month
135
Cổng cắm dịch B
147.620.000
147.620.000
0
12 month
136
Kết nối nhanh S
11.000.000
11.000.000
0
12 month
137
Kết nối nhanh L
11.000.000
11.000.000
0
12 month
138
Bảng mạch chuyển đổi nguồn điện (Power switching)
41.745.000
41.745.000
0
12 month
139
Bảng mạch chuyển đổi nguồn điện (DC +24V switching power source for power box B and C
50.000.000
50.000.000
0
12 month
140
Bảng mạch vào ra (I/O Board)
199.650.000
199.650.000
0
12 month
141
Bảng mạch nguồn (Power board)
102.850.000
102.850.000
0
12 month
142
Bảng mạch điều khiển (Driver board)
55.440.000
55.440.000
0
12 month
143
Bảng mạch xử lý trung tâm (CPU Board)
105.270.000
105.270.000
0
12 month
144
Bảng mạch chính (Main board)
211.750.000
211.750.000
0
12 month
145
Bảng mạch phụ (sub board)
59.400.000
59.400.000
0
12 month
146
Lõi lọc dạng sợi 5µm loại 10" đường kính nhỏ
15.400.000
15.400.000
0
12 month
147
Lõi lọc dạng sợi 5µm loại 20" đường kính lớn
86.800.000
86.800.000
0
12 month
148
Lõi lọc xác khuẩn 0.2µC (loại có chấu tam giác) 20"
67.500.000
67.500.000
0
12 month
149
Que thử Clo trong nước R.O
16.800.000
16.800.000
0
12 month
150
Que thử độ cứng của nước R.O
43.200.000
43.200.000
0
12 month
151
Que thử hiệu năng Pracetic Acid
13.200.000
13.200.000
0
12 month
152
Que thử độ tồn dư Perocide của nước R.O
9.900.000
9.900.000
0
12 month
153
Dây có đầu nối cho tim mạch 30cm
17.280.000.000
17.280.000.000
0
12 month
154
Keo sinh học
417.208.050
417.208.050
0
12 month
155
Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy (sử dụng cho máy bơm cản quang Nemoto)
270.000.000
270.000.000
0
12 month
156
Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT loại 2 nòng (sử dụng cho máy bơm cản quang Nemoto)
672.000.000
672.000.000
0
12 month
157
Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT loại 2 nòng đầu xoáy loại 1 (sử dụng cho máy bơm cản quang Medrad)
672.000.000
672.000.000
0
12 month
158
Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT loại 2 nòng đầu xoáy loại 2 (sử dụng cho máy bơm cản quang Nemoto)
672.000.000
672.000.000
0
12 month
159
Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp DSA loại 1 nòng dạng cài (sử dụng cho máy bơm cản quang Medrad Mark V ProVis)
175.500.000
175.500.000
0
12 month
160
Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp DSA loại 1 nòng dạng chân trụ (sử dụng cho máy bơm cản quang L-F Illumena Néo)
218.400.000
218.400.000
0
12 month
161
Xylanh bơm thuốc đối quang từ dùng cho chụp MRI loại 2 nòng loại 1 (sử dụng cho máy bơm thuốc đối quang từ Medrad)
336.000.000
336.000.000
0
12 month
162
Xylanh bơm thuốc đối quang từ dùng cho chụp MRI loại 2 nòng loại 2 (sử dụng cho máy bơm thuốc đối quang từ Medrad Spectris Solaris EP)
336.000.000
336.000.000
0
12 month
163
Xylanh bơm thuốc đối quang từ dùng cho chụp MRI loại 2 nòng loại 2 (sử dụng cho máy bơm thuốc đối quang từ 2 nòng SONIC SHOT 7, NEMOTO)
672.000.000
672.000.000
0
12 month
164
Điện cực dán trong cộng hưởng từ
84.000.000
84.000.000
0
12 month
165
Bút mỡ chuyên dụng
30.000.000
30.000.000
0
12 month
166
Đầu côn trắng 0.1-10μl
95.660.760
95.660.760
0
12 month
167
Đầu côn xanh
68.286.000
68.286.000
0
12 month
168
Giấy Parafilm
3.128.400
3.128.400
0
12 month
169
Giấy thấm 60*60
4.852.575
4.852.575
0
12 month
170
Hộp lồng nhựa
488.852.700
488.852.700
0
12 month
171
Hộp lồng petri đổ thạch lồi (cấy vô trùng, chia ô)
3.112.200
3.112.200
0
12 month
172
Hộp lưu mẫu 1,5-2 ml, 81 vị trí
106.000.000
106.000.000
0
12 month
173
Hộp lưu mẫu 100 vị trí
117.500.000
117.500.000
0
12 month
174
Kim tiêm nhựa G25
4.520.880
4.520.880
0
12 month
175
Kít gạn bạch cầu, tiểu cầu, thu tế bào gốc
3.091.000.000
3.091.000.000
0
12 month
176
Kít trao đổi hồng cầu, huyết tương
1.375.000.000
1.375.000.000
0
12 month
177
La men 22x22mm
44.362.890
44.362.890
0
12 month
178
La men kích thước 18x18mm
2.316.600
2.316.600
0
12 month
179
La men kích thước 22x40mm
93.415.300
93.415.300
0
12 month
180
La men kích thước 22x60mm
27.261.000
27.261.000
0
12 month
181
Lam kính dùng cho hệ thống máy in SLEE
459.420.000
459.420.000
0
12 month
182
Lam kính hóa mô miễn dịch tích điện dương
332.800.000
332.800.000
0
12 month
183
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm
113.714.160
113.714.160
0
12 month
184
Lọ thủy tinh 250ml
2.500.000
2.500.000
0
12 month
185
Lưỡi dao cắt tiêu bản
255.937.500
255.937.500
0
12 month
186
Mực đánh dấu mô
26.670
26.670
0
12 month
187
Ống chống đông EDTA nắp nhựa
22.932.000
22.932.000
0
12 month
188
Ống dung dịch chuẩn độ đục 0,5 McFarland
12.390.000
12.390.000
0
12 month
189
Ống đựng máu chân không Clot Activator 3ml
533.142.000
533.142.000
0
12 month
190
Ống đựng máu chân không EDTA-K2
1.381.848.000
1.381.848.000
0
12 month
191
Ống đựng máu chân không Lithium Heparin 3ml
2.470.982.120
2.470.982.120
0
12 month
192
Ống đựng máu chân không No Additive
48.447.240
48.447.240
0
12 month
193
Ống Eppendorf, dung tích 0,2ml
5.544.000
5.544.000
0
12 month
194
Ống ly tâm 1,7 ml
78.138.935
78.138.935
0
12 month
195
Ống ly tâm 2ml
1.626.800
1.626.800
0
12 month
196
Ống ly tâm 5ml
76.128.000
76.128.000
0
12 month
197
Ống máu lắng
122.850.000
122.850.000
0
12 month
198
Ống nghiệm chân không Citrate 3,2%
967.200.000
967.200.000
0
12 month
199
Ống nghiệm kích thước 12x70mm
60.840.000
60.840.000
0
12 month
200
Ống nghiệm kích thước 12x80mm
607.200.000
607.200.000
0
12 month
201
Ống nghiệm kích thước 18x180mm
6.240.000
6.240.000
0
12 month
202
Ống nghiệm lấy mẫu nắp đỏ có hạt
22.035.000
22.035.000
0
12 month
203
Ống nghiệm nhựa kích thước 16x100 có nắp
574.199.640
574.199.640
0
12 month
204
Ống nghiệm Sodium heparin 2ml tiệt trùng
3.568.500
3.568.500
0
12 month
205
Pipet bán tự động 0,5 - 10µl
19.260.000
19.260.000
0
12 month
206
Pipet bán tự động 2 - 20µl
77.040.000
77.040.000
0
12 month
207
Pipet nhựa không tiệt trùng
803.714.400
803.714.400
0
12 month
208
Pipet nhựa vô trùng
106.146.090
106.146.090
0
12 month
209
Pipet tự động bán cố định 100-1000 µL
57.780.000
57.780.000
0
12 month
210
Pipet tự động bán cố định 10-100 µL
19.260.000
19.260.000
0
12 month
211
Que cấy vô trùng nhựa
20.821.020
20.821.020
0
12 month
212
Que tăm bông vô trùng
48.533.800
48.533.800
0
12 month
213
Tủ trữ tiêu bản
451.200.000
451.200.000
0
12 month
214
Túi máu đơn
58.496.256
58.496.256
0
12 month
215
Đầu côn có lọc 0.1-10 µL
25.740.000
25.740.000
0
12 month
216
Dải 8 ống màu trắng
17.596.800
17.596.800
0
12 month
217
Ống đựng máu chân không Lithium Heparin 4ml
15.240.000
15.240.000
0
12 month
218
Chất nhầy mổ mắt
55.040.000
55.040.000
0
12 month
219
Chỉ vi phẫu số 9/0
79.380.000
79.380.000
0
12 month
220
Chỉ vi phẫu số 10/0
26.400.000
26.400.000
0
12 month
221
Thuốc nhuộm bao
4.590.000
4.590.000
0
12 month
222
Dây silicone treo mi mắt
15.750.000
15.750.000
0
12 month
223
Bi silicone
105.000.000
105.000.000
0
12 month
224
Khuôn silicone
63.000.000
63.000.000
0
12 month
225
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự
1.245.300.000
1.245.300.000
0
12 month
226
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự
1.486.800.000
1.486.800.000
0
12 month
227
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự
2.250.000.000
2.250.000.000
0
12 month
228
Cassette cho máy Phaco Laureate, Alcon
360.000.000
360.000.000
0
12 month
229
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em
14.185.500
14.185.500
0
12 month
230
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng trẻ em
25.625.250
25.625.250
0
12 month
231
Catheter lọc máu hai nòng 11 Fr
56.999.700
56.999.700
0
12 month
232
Catheter lọc máu hai nòng 6.5Fr loại ngắn
66.800.000
66.800.000
0
12 month
233
Catheter lọc máu hai nòng 6.5Fr loại dài
63.756.000
63.756.000
0
12 month
234
Catheter lọc máu hai nòng 8 Fr
69.300.000
69.300.000
0
12 month
235
Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm từ tĩnh mạch ngoại biên cho trẻ sơ sinh thiếu tháng, cỡ 1Fr
480.000.000
480.000.000
0
12 month
236
Đầu đo Spo2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden
9.600.000
9.600.000
0
12 month
237
Đầu đo Spo2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Covidien
320.000.000
320.000.000
0
12 month
238
Đầu đo Spo2 dùng 1 lần dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Masimo
4.250.000
4.250.000
0
12 month
239
Gọng mũi Cannula các kích cỡ
67.000.000
67.000.000
0
12 month
240
Quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em
198.000.000
198.000.000
0
12 month
241
Quả lọc máu liên tục cỡ nhỏ
133.000.000
133.000.000
0
12 month
242
Quả lọc trao đổi huyết tương dùng cho trẻ em
570.000.000
570.000.000
0
12 month
243
Thông cho ăn trẻ em có nắp
28.500.000
28.500.000
0
12 month
244
Ống đặt nội khí quản dùng cho nhi khoa
5.775.000
5.775.000
0
12 month
245
Catheter tĩnh mạch /động mạch rốn 2 nòng
196.000.000
196.000.000
0
12 month
246
Catheter tĩnh mạch/động mạch rốn
17.000.000
17.000.000
0
12 month
247
Tay dao mổ điện
369.420.000
369.420.000
0
12 month
248
Tấm điện cực trung tính (dùng 1 lần)
148.920.000
148.920.000
0
12 month
249
Thảm điện cực trung tính
1.423.800.000
1.423.800.000
0
12 month
250
Bộ gây tê ngoài màng cứng, catheter hai lớp
1.223.686.800
1.223.686.800
0
12 month
251
Bộ cassette chứa thuốc cho bơm tiêm kiểm soát đau
189.000.000
189.000.000
0
12 month
252
Bộ dây truyền dịch loại 2 bóng
141.600.000
141.600.000
0
12 month
253
Bộ dây truyền dịch loại 3 bóng
296.400.000
296.400.000
0
12 month
254
Bộ bẫy khí và kết nối dung dịch muối với dây truyền dịch
214.000.000
214.000.000
0
12 month
255
Kim gây tê đám rối thần kinh ngắn
154.546.560
154.546.560
0
12 month
256
Kim gây tê đám rối thần kinh dài
382.800.000
382.800.000
0
12 month
257
Mặt nạ gây mê
304.875.900
304.875.900
0
12 month
258
Mặt nạ thanh quản để đặt ống nội khí quản có kênh dẫn tới dạ dày
43.200.000
43.200.000
0
12 month
259
Cây nòng đặt nội khí quản kiểu Bougie cho người lớn, đầu cong
39.900.000
39.900.000
0
12 month
260
Bộ dẫn lưu dịch vết mổ silicone kèm Trocar các cỡ
706.800.000
706.800.000
0
12 month
261
Bộ dẫn lưu vết mổ dung tích bé
510.470.100
510.470.100
0
12 month
262
Bộ dẫn lưu vết mổ dung tích lớn
17.850.000
17.850.000
0
12 month
263
Bộ dẫn lưu dịch vết mổ áp lực âm một chiều nén lò xo
144.000.000
144.000.000
0
12 month
264
Thông dẫn lưu màng bụng cỡ nhỏ
86.400.000
86.400.000
0
12 month
265
Thông dẫn lưu màng bụng cỡ lớn
33.600.000
33.600.000
0
12 month
266
Thông nelaton
13.386.000
13.386.000
0
12 month
267
Thông Pezzer
7.560.000
7.560.000
0
12 month
268
Thông Chữ T
9.072.000
9.072.000
0
12 month
269
Dây hút dịch phẫu thuật loại dài
141.780.000
141.780.000
0
12 month
270
Dây hút dịch phẫu thuật loại ngắn
14.274.000
14.274.000
0
12 month
271
Ống hút dùng trong phẫu thuật
139.230.000
139.230.000
0
12 month
272
Đồng hồ đo áp lực bóng nội khí quản
59.999.940
59.999.940
0
12 month
273
Kẹp rốn
5.309.100
5.309.100
0
12 month
274
Kẹp mạch máu vi phẫu thuật - Kẹp đôi
140.000.000
140.000.000
0
12 month
275
Kẹp mạch máu vi phẫu thuật - Kẹp đơn
130.000.000
130.000.000
0
12 month
276
Clip mạch máu dùng trong phẫu thuật mổ mở và mổ nội soi các cỡ (Hemolock)
840.000.000
840.000.000
0
12 month
277
Clip titan
520.000.000
520.000.000
0
12 month
278
Vật liệu cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu
4.218.000.000
4.218.000.000
0
12 month
279
Bọt biển cầm máu hậu môn
175.560.000
175.560.000
0
12 month
280
Vật liệu cầm máu
226.396.800
226.396.800
0
12 month
281
Sáp cầm máu xương
178.530.000
178.530.000
0
12 month
282
Xốp cầm máu
179.424.000
179.424.000
0
12 month
283
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0
1.850.000
1.850.000
0
12 month
284
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0
235.552.500
235.552.500
0
12 month
285
Chỉ không tan đơn sợi số 4/0
31.041.150
31.041.150
0
12 month
286
Chỉ không tan đơn sợi số 5/0
51.744.000
51.744.000
0
12 month
287
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid số 3/0
289.648.800
289.648.800
0
12 month
288
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamid số 6/0
141.281.344
141.281.344
0
12 month
289
Chỉ vi phẫu không tiêu đơn sợi 9/0
146.688.360
146.688.360
0
12 month
290
Chỉ vi phẫu không tiêu đơn sợi 10/0
21.760.000
21.760.000
0
12 month
291
Chỉ đơn sợi số 3/0 tiêu chậm
195.142.500
195.142.500
0
12 month
292
Chỉ đơn sợi số 4/0 tiêu chậm
329.384.160
329.384.160
0
12 month
293
Chỉ đơn sợi số 5/0 tiêu chậm
276.895.200
276.895.200
0
12 month
294
Chỉ đơn sợi 4/0 tiêu trung bình
630.147.000
630.147.000
0
12 month
295
Chỉ đơn sợi 5/0 tiêu trung bình
365.400.000
365.400.000
0
12 month
296
Chỉ đơn sợi 4/0 tiêu nhanh
61.299.000
61.299.000
0
12 month
297
Chỉ đơn sợi 6/0 tiêu nhanh
120.430.800
120.430.800
0
12 month
298
Chỉ sợi bện tiêu nhanh 2/0
77.395.500
77.395.500
0
12 month
299
Chỉ sợi bện tiêu nhanh 3/0
205.822.080
205.822.080
0
12 month
300
Chỉ sợi bện tiêu nhanh 4/0
13.282.500
13.282.500
0
12 month
301
Chỉ sợi bện tiêu nhanh 5/0
41.363.000
41.363.000
0
12 month
302
Chỉ sợi bện tiêu chậm 1
2.600.472.000
2.600.472.000
0
12 month
303
Chỉ sợi bện tiêu chậm 2/0
174.636.000
174.636.000
0
12 month
304
Chỉ sợi bện tiêu chậm 3/0
1.187.202.870
1.187.202.870
0
12 month
305
Chỉ sợi bện tiêu chậm 4/0
84.537.285
84.537.285
0
12 month
306
Chỉ sợi bện Polyglactin số 2
157.690.000
157.690.000
0
12 month
307
Chỉ sợi bện Polyglactin số 1
5.800.000
5.800.000
0
12 month
308
Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tròn
204.876.000
204.876.000
0
12 month
309
Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tam giác
205.800.000
205.800.000
0
12 month
310
Chỉ khâu mạch máu 2/0
100.800.000
100.800.000
0
12 month
311
Chỉ khâu mạch máu 3/0
151.864.500
151.864.500
0
12 month
312
Chỉ khâu mạch máu 4/0
726.000.000
726.000.000
0
12 month
313
Chỉ khâu mạch máu 5/0 kim ngắn
238.166.425
238.166.425
0
12 month
314
Chỉ khâu mạch máu 5/0 kim dài
65.217.744
65.217.744
0
12 month
315
Chỉ khâu mạch máu 6/0
140.400.000
140.400.000
0
12 month
316
Chỉ khâu mạch máu 7/0
209.866.076
209.866.076
0
12 month
317
Chỉ khâu mạch máu 9/0
52.920.000
52.920.000
0
12 month
318
Chỉ khâu mạch máu 10/0
52.920.000
52.920.000
0
12 month
319
Chỉ điện cực tim số 3/0
515.928.000
515.928.000
0
12 month
320
Chỉ thép số 5
1.569.571.080
1.569.571.080
0
12 month
321
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm, kim dài trung bình
376.068.000
376.068.000
0
12 month
322
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm, kim ngắn
702.019.500
702.019.500
0
12 month
323
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm có miếng đệm vá tim cỡ lớn, kim dài trung bình
1.112.000.000
1.112.000.000
0
12 month
324
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm có miếng đệm vá tim cỡ nhỏ, kim dài trung bình
831.600.000
831.600.000
0
12 month
325
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm có miếng đệm vá tim cỡ lớn, kim ngắn
1.112.000.000
1.112.000.000
0
12 month
326
Chỉ sợi bện số 2/0 dài 75cm có miếng đệm vá tim nhỏ, kim ngắn
831.600.000
831.600.000
0
12 month
327
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0,dài 90 cm, kim dài trung bình
260.000.000
260.000.000
0
12 month
328
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 dài 90cm, kim dài
251.160.000
251.160.000
0
12 month
329
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 dài 90cm, kim dài trung bình
468.000.000
468.000.000
0
12 month
330
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 dài 90cm, kim ngắn
302.400.000
302.400.000
0
12 month
331
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5/0, dài 90cm, kim dài
501.585.000
501.585.000
0
12 month
332
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5/0, dài 75cm, kim ngắn
306.852.000
306.852.000
0
12 month
333
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6/0, kim tròn ngắn
223.200.000
223.200.000
0
12 month
334
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 8/0 dài 60cm, kim tròn ngắn
704.537.190
704.537.190
0
12 month
335
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực cỡ lớn
3.963.330.000
3.963.330.000
0
12 month
336
Ghim khâu da tự động 35 mũi
291.525.000
291.525.000
0
12 month
337
Túi độn ngực
889.875.000
889.875.000
0
12 month
338
Chất liệu độn mũi
132.200.000
132.200.000
0
12 month
339
Chất liệu độn cằm
50.400.000
50.400.000
0
12 month
340
Quả lọc rửa tay vô trùng
24.300.000
24.300.000
0
12 month
341
Bầu xông khí dung cho máy thở
309.600.000
309.600.000
0
12 month
342
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật
543.080.000
543.080.000
0
12 month
343
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng 70mm
257.796.000
257.796.000
0
12 month
344
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế lồi 70mm
85.800.000
85.800.000
0
12 month
345
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi phân 70mm, lọc khí, khóa cuốn
158.400.000
158.400.000
0
12 month
346
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại trong
117.000.000
117.000.000
0
12 month
347
Túi nước tiểu nhân tạo 1 mảnh
52.000.000
52.000.000
0
12 month
348
Bọc vô khuẩn cho đầu camera kèm ống kính nội soi 3D Einstein vision 3.0 góc nhìn 30 độ, đường kính 10mm
1.000.000.000
1.000.000.000
0
12 month
349
Bộ dây hút khói dùng một lần
208.000.000
208.000.000
0
12 month
350
Gioăng Trocar tương thích hệ thống phẫu thuật nội soi Aesculap
115.000.000
115.000.000
0
12 month
351
Cassette lọc hút khói
408.000.000
408.000.000
0
12 month
352
Dao cắt cơ Oddi đầu tip ngắn
700.000.000
700.000.000
0
12 month
353
Dao cắt cơ Oddi đầu tip dài
1.925.000.000
1.925.000.000
0
12 month
354
Dao cắt cơ dạng xoay
1.514.700.000
1.514.700.000
0
12 month
355
Dao cắt điểm
375.000.000
375.000.000
0
12 month
356
Dao cắt cơ Oddi kết hợp bóng nong
325.000.000
325.000.000
0
12 month
357
Dây dẫn đường mật, tụy đầu típ thẳng
1.560.000.000
1.560.000.000
0
12 month
358
Dây dẫn đường mật, tụy đầu típ cong
416.000.000
416.000.000
0
12 month
359
Bóng nong cơ oddi cỡ bé
366.000.000
366.000.000
0
12 month
360
Bóng nong cơ oddi cỡ lớn
366.000.000
366.000.000
0
12 month
361
Bóng nong đường mật
915.000.000
915.000.000
0
12 month
362
Tay bơm bóng nong cơ
21.000.000
21.000.000
0
12 month
363
Stent kim loại đường mật các cỡ
1.350.000.000
1.350.000.000
0
12 month
364
Stent nhựa đường mật các cỡ loại ngắn
420.000.000
420.000.000
0
12 month
365
Stent nhựa đường mật các loại dài
420.000.000
420.000.000
0
12 month
366
Stent nhựa đường tụy các cỡ
150.000.000
150.000.000
0
12 month
367
Bộ đẩy Stent đường mật, tá tràng
317.500.000
317.500.000
0
12 month
368
Rọ lấy sỏi đường mật 4 cạnh
710.640.000
710.640.000
0
12 month
369
Rọ lấy sỏi đường mật 4 cạnh có phủ silicone
710.640.000
710.640.000
0
12 month
370
Cán tán sỏi
47.222.000
47.222.000
0
12 month
371
Bộ tán sỏi cấp cứu
27.600.000
27.600.000
0
12 month
372
Catheter nong đường tụy
29.775.000
29.775.000
0
12 month
373
Bóng kéo sỏi 3 kênh
2.900.000.000
2.900.000.000
0
12 month
374
Đầu cáp chụp cho máy nội soi tá tràng cửa sổ bên Olympus
20.000.000
20.000.000
0
12 month
375
Cán tán sỏi và tay bơm bóng đa năng
28.000.000
28.000.000
0
12 month
376
Rọ tán sỏi cơ học
248.125.000
248.125.000
0
12 month
377
Bóng siêu âm nội soi
108.000.000
108.000.000
0
12 month
378
Kim sinh thiết 3 ngạnh qua siêu âm nội soi các cỡ
452.000.000
452.000.000
0
12 month
379
Kim chọc hút qua siêu âm nội soi các cỡ
489.500.000
489.500.000
0
12 month
380
Stent kim loại dẫn lưu nang giả tụy vào da dày
700.000.000
700.000.000
0
12 month
381
Stent kim loại dẫn lưu đường mật vào dạ dày
315.000.000
315.000.000
0
12 month
382
Ống trượt dùng trong nội soi ruột non bóng đôi
706.500.000
706.500.000
0
12 month
383
Bóng đầu ruột non bóng đôi
59.800.000
59.800.000
0
12 month
384
Dụng cụ lắp bóng nội soi ruột non bóng đôi
700.000
700.000
0
12 month
385
Dụng cụ lắp bóng nội soi ruột non bóng đôi Balloon stetting tool (súng kim loại)
16.500.000
16.500.000
0
12 month
386
Viên nang nội soi
550.000.000
550.000.000
0
12 month
387
Dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm test HP
9.000.000.000
9.000.000.000
0
12 month
388
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ sắt không kim
3.000.000.000
3.000.000.000
0
12 month
389
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ nhựa không kim
4.500.000.000
4.500.000.000
0
12 month
390
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ nhựa có kim
750.000.000
750.000.000
0
12 month
391
Kìm sinh thiết dạ dày dùng 1 lần vỏ sắt có kim
750.000.000
750.000.000
0
12 month
392
Kim sinh thiết đường mũi
300.000.000
300.000.000
0
12 month
393
Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ nhựa
247.500.000
247.500.000
0
12 month
394
Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ sắt
247.500.000
247.500.000
0
12 month
395
Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 2 chiều
1.530.000.000
1.530.000.000
0
12 month
396
Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 2 chiều (chiều dài ≥ 2300mm)
272.000.000
272.000.000
0
12 month
397
Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 1 chiều
1.530.000.000
1.530.000.000
0
12 month
398
Hemoclip đóng mở nhiều lần xoay 1 chiều (chiều dài ≥ 2300mm)
272.000.000
272.000.000
0
12 month
399
Bộ mở thông dạ dày loại đẩy
644.000.000
644.000.000
0
12 month
400
Súng thắt tĩnh mạch thực quản
110.000.000
110.000.000
0
12 month
401
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
661.500.000
661.500.000
0
12 month
402
Thòng lọng cắt polyp hình bán nguyệt
84.000.000
84.000.000
0
12 month
403
Thòng lọng cắt polyp, dạng cắt nóng
833.900.000
833.900.000
0
12 month
404
Thòng lọng cắt polyp, dạng cắt lạnh
868.000.000
868.000.000
0
12 month
405
Lọng thắt chân polyp lớn
145.800.000
145.800.000
0
12 month
406
Kim tiêm cầm máu
285.000.000
285.000.000
0
12 month
407
Kim tiêm cầm máu đầu típ bảo vệ bằng kim loại
285.000.000
285.000.000
0
12 month
408
Kim tiêm keo sinh học
95.000.000
95.000.000
0
12 month
409
Bóng hơi nong tâm vị
1.400.000.000
1.400.000.000
0
12 month
410
Bơm bóng nong tâm vị
56.000.000
56.000.000
0
12 month
411
Stent kim loại thực quản có van chống trào ngược
1.120.000.000
1.120.000.000
0
12 month
412
Stent kim loại thực quản không có van chống trào ngược
500.000.000
500.000.000
0
12 month
413
Sonde Blackmore
56.000.000
56.000.000
0
12 month
414
Dao cắt hớt niêm mạc
1.925.000.000
1.925.000.000
0
12 month
415
Kìm điện đông (Coagrasper)
525.000.000
525.000.000
0
12 month
416
Dao cắt đầu sứ
474.000.000
474.000.000
0
12 month
417
Dao cắt đầu tam giác
450.000.000
450.000.000
0
12 month
418
Dual clips
200.000.000
200.000.000
0
12 month
419
Clip OTSC
180.000.000
180.000.000
0
12 month
420
Đầu gắn ống soi đại tràng chuyên dụng để chẩn đoán chuyên sâu (Endocuff)
5.300.000
5.300.000
0
12 month
421
Nắp bảo vệ đầu dây soi dạ dày
50.000.000
50.000.000
0
12 month
422
Nắp bảo vệ đầu dây soi đại tràng
75.000.000
75.000.000
0
12 month
423
Đầu cáp bảo vệ và tăng tầm nhìn cho dây soi (Endoring)
1.150.000
1.150.000
0
12 month
424
Vợt lấy dị vật
72.000.000
72.000.000
0
12 month
425
Kim sinh thiết có dẫn đường
519.750.000
519.750.000
0
12 month
426
Kim chọc tế bào
16.500.000
16.500.000
0
12 month
427
Kim đốt sóng cao tần đầu lạnh.
2.730.000.000
2.730.000.000
0
12 month
428
Ống dẫn lưu đuôi lợn các cỡ
369.180.000
369.180.000
0
12 month
429
Kim chọc dò cỡ 14-18G
33.600.000
33.600.000
0
12 month
430
Van sinh thiết tương thích với ống nội soi Olympus
30.652.500
30.652.500
0
12 month
431
Van khí nước tương thích máy nội soi Olympus
234.000.000
234.000.000
0
12 month
432
Bóng đèn tương thích máy nội soi Olympus
19.000.000
19.000.000
0
12 month
433
Chổi rửa kênh lỗ van
17.250.000
17.250.000
0
12 month
434
Ngáng miệng có không có dây
30.000.000
30.000.000
0
12 month
435
Ngáng miệng có dây
24.000.000
24.000.000
0
12 month
436
Chổi rửa dài kênh nội soi
192.000.000
192.000.000
0
12 month
437
Cap thu dạ dày
170.000.000
170.000.000
0
12 month
438
Cap thu đại tràng
170.000.000
170.000.000
0
12 month
439
Kìm Gắp dị vật dùng một lần
15.000.000
15.000.000
0
12 month
440
Bộ van khí nước tương thích máy nội soi Fujifilm
460.000.000
460.000.000
0
12 month
441
Bóng đèn xenon tương thích máy nội soi Fujifilm
345.000.000
345.000.000
0
12 month
442
Ống truyền dinh dưỡng đường dò ra da
54.000.000
54.000.000
0
12 month
443
Đầu dò APC đầu phun 2 bên các cỡ (sử dụng cho dao mổ Erbe)
34.000.000
34.000.000
0
12 month
444
Đầu dò APC đầu phun thẳng các cỡ (sử dụng cho dao mổ Erbe)
53.130.000
53.130.000
0
12 month
445
Cáp nối từ máy cắt đến dụng cụ can thiêp (sử dụng cho dao mổ Erbe)
20.500.000
20.500.000
0
12 month
446
Cáp nối từ máy đến tấm điện cực trung tính (sử dụng cho dao mổ Erbe)
19.000.000
19.000.000
0
12 month
447
Stent kim loại tự bung đại tràng
344.250.000
344.250.000
0
12 month
448
Stent kim loại tự bung ruột non
315.000.000
315.000.000
0
12 month
449
Sonde mũi mật
69.950.000
69.950.000
0
12 month
450
Sonde mũi tụy
82.500.000
82.500.000
0
12 month
451
Áo nẹp cột sống ngực-thắt lưng
35.640.000
35.640.000
0
12 month
452
Áo nẹp cột sống vùng lưng
174.000.000
174.000.000
0
12 month
453
Áo nẹp cột sống vùng thắt lưng có cửa sổ phía sau
148.500.000
148.500.000
0
12 month
454
Băng cố định khớp vai
11.390.000
11.390.000
0
12 month
455
Đai cố định khớp vai tư thế dạng
8.200.000
8.200.000
0
12 month
456
Đai số 8
12.144.000
12.144.000
0
12 month
457
Đai thắt lưng hỗ trợ cột sống
19.250.000
19.250.000
0
12 month
458
Nẹp bóng chày
110.000
110.000
0
12 month
459
Nẹp cẳng tay
1.100.000
1.100.000
0
12 month
460
Nẹp cánh tay (sử dụng trong cố định gãy xương cánh tay)
5.550.000
5.550.000
0
12 month
461
Nẹp chân chống xoay dài
2.650.000
2.650.000
0
12 month
462
Nẹp chống xoay dài
10.000.000
10.000.000
0
12 month
463
Nẹp chống xoay ngắn
3.600.000
3.600.000
0
12 month
464
Nẹp cổ bàn tay
1.300.000
1.300.000
0
12 month
465
Nẹp cổ cứng
45.760.000
45.760.000
0
12 month
466
Nẹp cổ mềm
2.100.000
2.100.000
0
12 month
467
Nẹp đệm dài
2.550.000
2.550.000
0
12 month
468
Nẹp đệm ngắn
1.650.000
1.650.000
0
12 month
469
Nẹp gối chức năng
6.000.000
6.000.000
0
12 month
470
Nẹp gối dùng sơ cứu cố định sau chấn thương, sau phẫu thuật khớp gối dài 50cm
48.300.000
48.300.000
0
12 month
471
Nẹp Iselin
100.000
100.000
0
12 month
472
Nẹp ngón tay cái
1.300.000
1.300.000
0
12 month
473
Ống hút nước bọt
46.400.000
46.400.000
0
12 month
474
Vật liệu bôi trơn khi tạo hình ống tủy
23.280.000
23.280.000
0
12 month
475
Vật liệu hàn ống tủy Gutta protaper
13.752.000
13.752.000
0
12 month
476
Vật liệu hàn ống tủy Gutta percha độ thuôn 2%
8.380.800
8.380.800
0
12 month
477
Vật liệu hàn ống tủy Gutta percha độ thuôn 4%
20.615.400
20.615.400
0
12 month
478
Vật liệu hàn ống tủy Gutta percha độ thuôn 6%
20.615.400
20.615.400
0
12 month
479
Vật liệu hàn ống tủy Gutta percha phụ
15.364.800
15.364.800
0
12 month
480
Mũi đánh bóng composite
19.750.500
19.750.500
0
12 month
481
Trâm máy tạo đường trượt dẫn đường điều trị nội nha
25.650.000
25.650.000
0
12 month
482
Trâm máy điều trị tủy răng
132.090.000
132.090.000
0
12 month
483
Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File)
12.375.000
12.375.000
0
12 month
484
Trâm gai điều trị tủy răng
17.325.600
17.325.600
0
12 month
485
Composite đặc dạng tuýp các màu
18.000.000
18.000.000
0
12 month
486
Vật liệu xoi mòn men răng
5.700.000
5.700.000
0
12 month
487
Composite lỏng hạt độn nano
12.780.000
12.780.000
0
12 month
488
Keo dán composite 2 trong 1
22.314.600
22.314.600
0
12 month
489
Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa
6.640.000
6.640.000
0
12 month
490
Cốc đánh bóng răng
1.617.200
1.617.200
0
12 month
491
Vật liệu Calci hydroxide dạng tuýp
6.940.000
6.940.000
0
12 month
492
Mũi khoan kim cương mài răng
88.200.000
88.200.000
0
12 month
493
Mũi mở tủy
10.185.000
10.185.000
0
12 month
494
Mũi mở tủy tránh thủng sản
18.480.000
18.480.000
0
12 month
495
Mũi cắt xương dành cho tay chậm
8.736.000
8.736.000
0
12 month
496
Mũi cắt xương dành cho tay nhanh
109.200.000
109.200.000
0
12 month
497
Mũi mài hàm nhựa
8.000.000
8.000.000
0
12 month
498
Calcium Hydroxide dạng bột
4.500.000
4.500.000
0
12 month
499
Chất hàn tủy răng Cortisomol
9.000.000
9.000.000
0
12 month
500
Eugenol
5.040.000
5.040.000
0
12 month
501
Thuốc diệt tủy không asenic
1.930.000
1.930.000
0
12 month
502
Oxyd kẽm
4.252.500
4.252.500
0
12 month
503
Dung dịch bơm rửa ống tủy NaOCl
7.740.000
7.740.000
0
12 month
504
Vật liệu sinh học thay thế ngà răng
25.200.000
25.200.000
0
12 month
505
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước)
168.000.000
168.000.000
0
12 month
506
Vật liệu sát trùng ống tủy Formacresol
1.680.000
1.680.000
0
12 month
507
Giấy cắn đỏ
1.270.500
1.270.500
0
12 month
508
Dầu xịt tay khoan
6.888.000
6.888.000
0
12 month
509
Trâm đưa xi măng vào ống tủy Lentulo
4.440.000
4.440.000
0
12 month
510
Xi lanh nha khoa
12.980.000
12.980.000
0
12 month
511
Bộ máy cắt Gutta percha
19.202.400
19.202.400
0
12 month
512
Máy nội nha tích hợp định vị chóp
56.515.200
56.515.200
0
12 month
513
Thước đo nội nha
2.450.000
2.450.000
0
12 month
514
Máy lèn nhiệt gutta lỏng
17.100.000
17.100.000
0
12 month
515
Vật liệu dùng trong trám bít ống tủy Gutta percha dạng thanh
2.832.000
2.832.000
0
12 month
516
Chỉ khâu huyệt ổ răng
20.000.000
20.000.000
0
12 month
517
Kim tiêm tê nha khoa
28.500.000
28.500.000
0
12 month
518
Tay khoan nhanh
252.105.000
252.105.000
0
12 month
519
Tay khoan khuỷu tốc độ chậm
26.485.200
26.485.200
0
12 month
520
Tay khoan thẳng tốc độ chậm
36.536.850
36.536.850
0
12 month
521
Đèn quang trùng hợp không dây
48.006.000
48.006.000
0
12 month
522
Chất lấy dấu nặng Silicone
10.710.000
10.710.000
0
12 month
523
Chất lấy dấu nhẹ Silicone
24.760.000
24.760.000
0
12 month
524
Chỉ co nướu
462.000
462.000
0
12 month
525
Thạch cao thường
13.200.000
13.200.000
0
12 month
526
Mũi khoan cắt thép
20.002.500
20.002.500
0
12 month
527
Chỉ tơ nha khoa
1.800.000
1.800.000
0
12 month
528
Xi măng gắn cầu, chụp kim loại
9.654.750
9.654.750
0
12 month
529
Xi măng gắn sứ
4.226.250
4.226.250
0
12 month
530
Vật liệu hỗ trợ tăng độ kết dính khi gắn sứ (Etching sứ)
1.220.000
1.220.000
0
12 month
531
Thạch cao đá
13.200.000
13.200.000
0
12 month
532
Chốt sợi gia cố ống tủy
18.165.000
18.165.000
0
12 month
533
Mũi khoan tạo chốt
3.297.000
3.297.000
0
12 month
534
Dao sáp
2.200.000
2.200.000
0
12 month
535
Súng bắn cao su lỏng
1.666.400
1.666.400
0
12 month
536
Đầu trộn súng bắn cao su lỏng
8.680.000
8.680.000
0
12 month
537
Bát cao su trộn chất lấy dấu
1.540.000
1.540.000
0
12 month
538
Dụng cụ giật chụp
15.700.000
15.700.000
0
12 month
539
Thìa lấy dấu inox
11.220.000
11.220.000
0
12 month
540
Bẩy tách chụp
3.660.000
3.660.000
0
12 month
541
Mặt gương khám răng
6.696.000
6.696.000
0
12 month
542
Cán gương nha khoa
12.150.000
12.150.000
0
12 month
543
Thám châm
73.350.000
73.350.000
0
12 month
544
Chỉ thép buộc mắc cài
460.000
460.000
0
12 month
545
Chun buộc mắc cài
13.986.000
13.986.000
0
12 month
546
Chun chuỗi
8.382.150
8.382.150
0
12 month
547
Chun kéo liên hàm, 3.5oz
13.080.000
13.080.000
0
12 month
548
Chun kéo liên hàm 3/16, 6oz
3.270.000
3.270.000
0
12 month
549
Chun tách kẽ
3.787.875
3.787.875
0
12 month
550
Dây cung chỉnh nha đảo ngược (REVER), hàm dưới, 16 x 22
5.700.000
5.700.000
0
12 month
551
Dây cung chỉnh nha đảo ngược (REVER), hàm trên, 16x22
5.700.000
5.700.000
0
12 month
552
Dây cung chỉnh nha hàm dưới Niti 012
13.800.000
13.800.000
0
12 month
553
Dây cung chỉnh nha hàm trên Niti 012
13.800.000
13.800.000
0
12 month
554
Dây cung chỉnh nha hàm dưới, Niti 014
13.800.000
13.800.000
0
12 month
555
Dây cung chỉnh nha hàm trên Niti 014
13.800.000
13.800.000
0
12 month
556
Dây cung chỉnh nha hàm dưới Niti 016
13.800.000
13.800.000
0
12 month
557
Dây cung chỉnh nha hàm trên Niti 016
13.800.000
13.800.000
0
12 month
558
Dây cung chỉnh nha hàm dưới Niti 016 x 022
15.300.000
15.300.000
0
12 month
559
Dây cung chỉnh nha hàm trên Niti 016 x 022
15.300.000
15.300.000
0
12 month
560
Dây cung chỉnh nha hàm dưới Niti 017 x 025
15.300.000
15.300.000
0
12 month
561
Dây cung chỉnh nha hàm trên Niti 017 x 025
15.300.000
15.300.000
0
12 month
562
Dây cung chỉnh nha hàm dưới Niti 019 x 025
10.200.000
10.200.000
0
12 month
563
Dây cung chỉnh nha hàm trên Niti 019 x 025
10.200.000
10.200.000
0
12 month
564
Dây cung chỉnh nha hàm dưới ss 018
2.500.000
2.500.000
0
12 month
565
Dây cung chỉnh nha hàm trên ss 018
2.500.000
2.500.000
0
12 month
566
Dây cung chỉnh nha hàm dưới ss 016 x 022
5.000.000
5.000.000
0
12 month
567
Dây cung chỉnh nha hàm trên ss 016 x 022
5.000.000
5.000.000
0
12 month
568
Dây cung chỉnh nha hàm dưới ss 017 x 025
5.000.000
5.000.000
0
12 month
569
Dây cung chỉnh nha hàm trên ss 017 x 025
5.000.000
5.000.000
0
12 month
570
Dây cung chỉnh nha hàm dưới ss 019 x 025
5.000.000
5.000.000
0
12 month
571
Dây cung chỉnh nha hàm trên ss 019 x 025
5.000.000
5.000.000
0
12 month
572
Dây phát triển sang bên chỉnh nha
11.980.000
11.980.000
0
12 month
573
Dây thẳng 016 x 022 SS
4.110.000
4.110.000
0
12 month
574
Khâu chỉnh nha Band răng 6, khâu 1 ống
49.220.000
49.220.000
0
12 month
575
Khâu chỉnh nha Band răng 6, khâu 2 ống
46.620.000
46.620.000
0
12 month
576
Khâu chỉnh nha Band răng 7
121.600.000
121.600.000
0
12 month
577
Hook kéo trên dây cung
9.450.000
9.450.000
0
12 month
578
Khí cụ chỉnh nha FACE MASK
14.820.000
14.820.000
0
12 month
579
Lò xo mở NiTi
4.084.500
4.084.500
0
12 month
580
Mắc cài răng số 6 hàm trên phải
28.743.750
28.743.750
0
12 month
581
Mắc cài răng số 6 hàm trên trái
28.743.750
28.743.750
0
12 month
582
Mắc cài răng số 6 hàm dưới phải
28.743.750
28.743.750
0
12 month
583
Mắc cài răng số 6 hàm dưới trái
28.743.750
28.743.750
0
12 month
584
Mắc cài răng số 7 hàm trên phải
57.487.500
57.487.500
0
12 month
585
Mắc cài răng số 7 hàm trên trái
57.487.500
57.487.500
0
12 month
586
Mắc cài răng số 7 hàm dưới phải
57.487.500
57.487.500
0
12 month
587
Mắc cài răng số 7 hàm dưới trái
57.487.500
57.487.500
0
12 month
588
Mắc cài kim loại
78.435.000
78.435.000
0
12 month
589
Mắc cài kim loại tự buộc
148.500.000
148.500.000
0
12 month
590
Khâu gắn ống Wilson
22.050.000
22.050.000
0
12 month
591
Khí cụ 3D Wilson Quad Helix
13.576.500
13.576.500
0
12 month
592
Keo gắn mắc cài
28.067.000
28.067.000
0
12 month
593
Tăm bông
5.050.000
5.050.000
0
12 month
594
Nút lưỡi Button
10.395.000
10.395.000
0
12 month
595
Lò xo kéo
6.615.000
6.615.000
0
12 month
596
Lò xo chỉnh một răng
8.700.000
8.700.000
0
12 month
597
Dây duy trì mặt trong
1.270.500
1.270.500
0
12 month
598
Lá mài kẽ
1.706.300
1.706.300
0
12 month
599
Kìm đặt chun tách khe
9.570.000
9.570.000
0
12 month
600
Kìm luồn dây
7.600.000
7.600.000
0
12 month
601
Banh miệng chặn lưỡi
770.000
770.000
0
12 month
602
Kìm Nance
10.006.000
10.006.000
0
12 month
603
Kìm mỏ chim
7.940.000
7.940.000
0
12 month
604
Kìm Kim
8.307.800
8.307.800
0
12 month
605
Kìm Delarosa
9.981.800
9.981.800
0
12 month
606
Kìm bẻ Torque
10.260.600
10.260.600
0
12 month
607
Thước đo mắc cài
3.962.700
3.962.700
0
12 month
608
Kìm bấm hook
9.240.000
9.240.000
0
12 month
609
Kìm tháo mắc cài
9.438.000
9.438.000
0
12 month
610
Banh môi rời hai bên phải, trái
1.332.000
1.332.000
0
12 month
611
Kìm Tweed bẻ loop
8.307.800
8.307.800
0
12 month
612
Kìm tháo dây mắc cài tự buộc
11.430.000
11.430.000
0
12 month
613
Cây ấn dây mắc cài tự buộc
6.031.800
6.031.800
0
12 month
614
Kẹp Mathiew
97.374.000
97.374.000
0
12 month
615
Kìm tháo band
7.600.000
7.600.000
0
12 month
616
Kìm cắt xa
25.651.500
25.651.500
0
12 month
617
Kìm cắt gần
25.651.500
25.651.500
0
12 month
618
Kìm bẻ bậc
10.260.600
10.260.600
0
12 month
619
Kìm bẻ đuôi
5.130.300
5.130.300
0
12 month
620
Que hàn Composite
21.075.000
21.075.000
0
12 month
621
Cây nạo ngà
5.400.000
5.400.000
0
12 month
622
Cây trám các loại
24.400.000
24.400.000
0
12 month
623
Cây bóc tách ( 1 đầu nhọn, 1 đầu tròn)
35.820.000
35.820.000
0
12 month
624
Cây đo túi lợi
2.838.000
2.838.000
0
12 month
625
Kẹp phẫu tích có mấu
3.685.000
3.685.000
0
12 month
626
Kẹp phẫu tích không mấu
3.465.000
3.465.000
0
12 month
627
Cây nạo nha chu
7.392.000
7.392.000
0
12 month
628
Cán dao mổ
4.563.000
4.563.000
0
12 month
629
Kéo phẫu thuật thẳng
23.800.000
23.800.000
0
12 month
630
Kéo phẫu thuật cong
21.640.000
21.640.000
0
12 month
631
Bẩy thẳng 3mm
68.500.000
68.500.000
0
12 month
632
Bẩy hàm dưới ( trái, phải)
51.156.000
51.156.000
0
12 month
633
Bẩy chóp phải
18.000.000
18.000.000
0
12 month
634
Bẩy chóp trái
18.000.000
18.000.000
0
12 month
635
Bẩy chóp thẳng
18.000.000
18.000.000
0
12 month
636
Cây kẹp kim
52.620.000
52.620.000
0
12 month
637
Kìm cắt nẹp Maxi
15.225.000
15.225.000
0
12 month
638
Mũi khoan xương maxi
11.970.000
11.970.000
0
12 month
639
Mũi khoan xương mini
11.970.000
11.970.000
0
12 month
640
Nẹp maxi 4 lỗ tròn
49.140.000
49.140.000
0
12 month
641
Nẹp maxi 6 lỗ tròn, dày 1,3mm; rộng 4,5mm
52.200.000
52.200.000
0
12 month
642
Nẹp mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải
26.000.000
26.000.000
0
12 month
643
Nẹp mini thẳng 6 lỗ
104.000.000
104.000.000
0
12 month
644
Nẹp mini thẳng 16 - 18 lỗ
104.000.000
104.000.000
0
12 month
645
Nẹp tái tạo thẳng 18 - 20 lỗ
53.800.000
53.800.000
0
12 month
646
Nẹp tái tạo maxi thẳng 15 lỗ
22.800.000
22.800.000
0
12 month
647
Nẹp tái tạo sàn ổ mắt
74.000.000
74.000.000
0
12 month
648
Vít xương maxi đường kính 2.4 dài 8mm, 10mm
64.500.000
64.500.000
0
12 month
649
Vít xương maxi đường kính 2.4 dài 12mm, 14mm
10.320.000
10.320.000
0
12 month
650
Vít xương Mini đường kính 2.0mm, dài 6mm→12mm
287.500.000
287.500.000
0
12 month
651
Vít dùng trong chỉnh nha, đường kính 1.6x6, 8, 10 mm
27.000.000
27.000.000
0
12 month
652
Bộ tay vặn vis chỉnh nha
3.200.400
3.200.400
0
12 month
653
Tay khuỷu vặn vis chỉnh nha
8.704.500
8.704.500
0
12 month
654
Cây đục tạo hình xương
5.280.000
5.280.000
0
12 month
655
Chén đựng xương ( trộn bột xương)
5.040.000
5.040.000
0
12 month
656
Trụ Implant nha khoa (Fixture)
1.155.000.000
1.155.000.000
0
12 month
657
Trụ phục hình trên Implant nha khoa thẳng ( Abutment )
551.250.000
551.250.000
0
12 month
658
Trụ phục hình trên Implant nha khoa nghiêng ( Angle Abutment )
144.375.000
144.375.000
0
12 month
659
Trụ liền thương ( Healing )
24.885.000
24.885.000
0
12 month
660
Trụ thay thế trụ phục hình lấy dấu làm răng giả ( Coping)
53.361.000
53.361.000
0
12 month
661
Trụ thay thế chân trụ lấy dấu làm răng giả ( Analog)
16.200.000
16.200.000
0
12 month
662
Bột xương đồng chủng nhân tạo
507.180.000
507.180.000
0
12 month
663
Bộ kit cấy implant
189.571.200
189.571.200
0
12 month
664
Bộ kít nâng xoang hở
74.772.000
74.772.000
0
12 month
665
Bộ kit chẻ nong xương
88.500.000
88.500.000
0
12 month
666
Màng xương không tự tiêu
170.000.000
170.000.000
0
12 month
667
Màng xương nhân tạo
275.000.000
275.000.000
0
12 month
668
Bột xương ghép tổng hợp
125.850.000
125.850.000
0
12 month
669
Chụp nhựa
40.000.000
40.000.000
0
12 month
670
Chụp kim loại
6.000.000
6.000.000
0
12 month
671
Chụp hợp kim thường cẩn sứ
88.000.000
88.000.000
0
12 month
672
Chụp hợp kim Titan cẩn sứ
140.000.000
140.000.000
0
12 month
673
Chụp sứ Cercon
750.000.000
750.000.000
0
12 month
674
Chụp sứ E-max
600.000.000
600.000.000
0
12 month
675
Inlay/ Onlay titanium
20.000.000
20.000.000
0
12 month
676
Inlay/Onlay sứ
90.000.000
90.000.000
0
12 month
677
Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo
60.000.000
60.000.000
0
12 month
678
Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa dẻo
110.000.000
110.000.000
0
12 month
679
Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa thường
100.000.000
100.000.000
0
12 month
680
Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa thường
190.000.000
190.000.000
0
12 month
681
Hàm khung kim loại
80.000.000
80.000.000
0
12 month
682
Răng nhựa cho hàm giả
72.000.000
72.000.000
0
12 month
683
Chốt cùi đúc kim loại
12.000.000
12.000.000
0
12 month
684
Chốt cùi đúc Titan
20.000.000
20.000.000
0
12 month
685
Răng sứ dán Veneer
300.000.000
300.000.000
0
12 month
686
Chụp sứ kim loại trên Implant
180.000.000
180.000.000
0
12 month
687
Chụp sứ titan trên Implant
240.000.000
240.000.000
0
12 month
688
Chụp sứ toàn phần trên Implant
580.000.000
580.000.000
0
12 month
689
Thìa cá nhân
10.000.000
10.000.000
0
12 month
690
Thêm móc
7.500.000
7.500.000
0
12 month
691
Thêm răng vào hàm tháo lắp
10.000.000
10.000.000
0
12 month
692
Sửa hàm gãy
7.500.000
7.500.000
0
12 month
693
Đệm hàm nhựa thường
7.500.000
7.500.000
0
12 month
694
Máng chống nghiến
160.000.000
160.000.000
0
12 month
695
Hàm nâng khớp
30.000.000
30.000.000
0
12 month
696
Hàm Hawley
60.000.000
60.000.000
0
12 month
697
Hàm chỉnh nha có ốc nới tháo lắp
30.000.000
30.000.000
0
12 month
698
Hàm chỉnh nha tháo lắp có lò xo chữ Z hoặc lò xo di gần, xa
25.000.000
25.000.000
0
12 month
699
Hàm chỉnh nha tháo lắp có ốc nong và lò xo chữ Z hoặc lò xo di gần, xa
30.000.000
30.000.000
0
12 month
700
Hàm Twinblock
36.000.000
36.000.000
0
12 month
701
Hàm Twinblock có ốc nới rộng hàm trên
48.000.000
48.000.000
0
12 month
702
Máng mặt phẳng nghiêng
18.000.000
18.000.000
0
12 month
703
Hàm mang Facemask có nâng khớp và ốc nới rộng cố định
60.000.000
60.000.000
0
12 month
704
Khí cụ chặn lưỡi
8.000.000
8.000.000
0
12 month
705
Cung Nance
18.000.000
18.000.000
0
12 month
706
Cung lưỡi
18.000.000
18.000.000
0
12 month
707
Hàm Lip bumper
6.000.000
6.000.000
0
12 month
708
Hàn hàm ốc nong nhanh
3.000.000
3.000.000
0
12 month
709
Hàm ốc nong nhanh
56.000.000
56.000.000
0
12 month
710
Máng khớp thái dương hàm
16.000.000
16.000.000
0
12 month
711
Máng thư giãn cơ
16.000.000
16.000.000
0
12 month
712
Máng tẩy trắng răng
6.000.000
6.000.000
0
12 month
713
Máng duy trì
30.000.000
30.000.000
0
12 month
714
Hàm Monoblock
24.000.000
24.000.000
0
12 month
715
Hàm Monoblock có ốc nong
30.000.000
30.000.000
0
12 month
716
Kim chọc hút trứng một nòng bằng máy
117.810.000
117.810.000
0
12 month
717
Kim chọc hút trứng hai nòng bằng máy
43.890.000
43.890.000
0
12 month
718
Kim chọc hút trứng bằng tay
19.500.000
19.500.000
0
12 month
719
Catheter bơm tinh trùng
24.750.000
24.750.000
0
12 month
720
Catheter chuyển phôi
316.050.000
316.050.000
0
12 month
721
Kim tách trứng thường
80.955.000
80.955.000
0
12 month
722
Kim chuyển phôi
106.312.500
106.312.500
0
12 month
723
Kim giữ phôi
128.100.000
128.100.000
0
12 month
724
Kim tiêm tinh trùng vào noãn
224.175.000
224.175.000
0
12 month
725
Đầu côn có lọc 1000 µl
8.749.440
8.749.440
0
12 month
726
Đầu côn có lọc 200 µl
1.943.040
1.943.040
0
12 month
727
Đầu côn có lọc 100 µl
1.943.040
1.943.040
0
12 month
728
Ống đựng dịch nang trứng 14 ml
24.000.000
24.000.000
0
12 month
729
Ống nhựa vô trùng 15 ml đáy nhọn
1.500.000
1.500.000
0
12 month
730
Ống nhựa vô trùng 50 ml
175.000
175.000
0
12 month
731
Ống đông lạnh tinh trùng 1.8 ml
2.286.000
2.286.000
0
12 month
732
Đĩa nuôi cấy 35mm
13.090.000
13.090.000
0
12 month
733
Đĩa 2 giếng (central well)
12.180.000
12.180.000
0
12 month
734
Đĩa 4 giếng
65.415.000
65.415.000
0
12 month
735
Đĩa 3 giếng (đông rã phôi)
145.000.000
145.000.000
0
12 month
736
Đĩa IVF ICSI
15.225.000
15.225.000
0
12 month
737
Đĩa nuôi cấy 90mm
53.812.500
53.812.500
0
12 month
738
Cryotop
669.900.000
669.900.000
0
12 month
739
Cassette bảo vệ cọng cryotop
21.578.400
21.578.400
0
12 month
740
Ống nhựa đáy tròn 5 ml
14.720.000
14.720.000
0
12 month
741
Lọ đựng tinh dịch miệng rộng
22.050.000
22.050.000
0
12 month
742
Giấy pH
3.333.340
3.333.340
0
12 month
743
Muôi trường nuôi cấy phôi liên tục
72.000.000
72.000.000
0
12 month
744
Môi trường đông lạnh tinh trùng
6.090.000
6.090.000
0
12 month
745
Dầu phủ nuôi cấy phôi
50.820.000
50.820.000
0
12 month
746
Môi trường lọc tinh trùng thang nồng độ 80%
225.750.000
225.750.000
0
12 month
747
Môi trường lọc tinh trùng thang nồng độ 40%
225.750.000
225.750.000
0
12 month
748
Môi trường rửa noãn
27.250.000
27.250.000
0
12 month
749
Môi trường tách noãn 1X
19.685.000
19.685.000
0
12 month
750
Môi trường đông phôi
255.000.000
255.000.000
0
12 month
751
Môi trường rã đông phôi
282.500.000
282.500.000
0
12 month
752
Bơm tiêm BD 1ml
1.837.500
1.837.500
0
12 month
753
Dầu Paraphin dùng để khám phụ khoa
1.500.000
1.500.000
0
12 month
754
Bóng nong phế quản
60.000.000
60.000.000
0
12 month
755
Filter lọc khuẩn máy FeNO
464.256.000
464.256.000
0
12 month
756
Mặt nạ thanh quản 1 nòng silicone
10.479.000
10.479.000
0
12 month
757
Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo CNHH KoKo
1.140.750.000
1.140.750.000
0
12 month
758
Stent khí phế quản loại thẳng
3.052.000.000
3.052.000.000
0
12 month
759
Stent khí phế quản loại chữ Y
720.000.000
720.000.000
0
12 month
760
Stent khí phế quản dạng đồng hồ cát
224.000.000
224.000.000
0
12 month
761
Trocar màng phổi các cỡ
172.064.000
172.064.000
0
12 month
762
Kìm sinh thiết nóng - phế quản
5.000.000
5.000.000
0
12 month
763
Snare điện (cắt u) - khí quản
8.800.000
8.800.000
0
12 month
764
Sonde đốt điện mềm - khí quản
38.950.000
38.950.000
0
12 month
765
Kìm sinh thiết phế quản ngàm cá sấu, có kim cố định (dùng 1 lần)
37.500.000
37.500.000
0
12 month
766
Kìm sinh thiết phế quản ngàm hình oval, có kim cố định (dùng 1 lần)
4.475.000
4.475.000
0
12 month
767
Kìm sinh thiết phế quản ngàm cá sấu (dùng 1 lần)
25.950.000
25.950.000
0
12 month
768
Kìm sinh thiết phế quản ngàm hình oval (dùng 1 lần)
34.600.000
34.600.000
0
12 month
769
Kìm gắp dị vật phế quản
84.500.000
84.500.000
0
12 month
770
Rọ gắp dị vật phế quản
47.500.000
47.500.000
0
12 month
771
Van hút cho ống nội soi khí phế quản Olympus
18.200.000
18.200.000
0
12 month
772
Van sinh thiết cho ống nội soi khí phế quản Olympus
4.745.000
4.745.000
0
12 month
773
Bộ lấy đờm phế quản
47.318.310
47.318.310
0
12 month
774
Dây nối Sonde đốt điện mềm với dao điện Olympus
24.000.000
24.000.000
0
12 month
775
Kim sinh thiết cho nội soi siêu âm
1.039.500.000
1.039.500.000
0
12 month
776
Kìm chỉnh stent
9.996.000
9.996.000
0
12 month
777
Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chứng năng hô hấp Chest H-801
121.680.000
121.680.000
0
12 month
778
Gel dán điện cực điện não
14.322.000
14.322.000
0
12 month
779
Gel tẩy da chết
9.765.000
9.765.000
0
12 month
780
Bóng bọc đầu dò siêu âm ống soi
108.000.000
108.000.000
0
12 month
781
Dụng cụ bơm bóng (Bộ bơm bóng áp lực cao)
18.600.000
18.600.000
0
12 month
782
Dây đai ngực bụng
73.200.000
73.200.000
0
12 month
783
Dụng cụ tập hít thở hoạt động kép IMT/PEP
265.200.000
265.200.000
0
12 month
784
Điện cực dán đo dẫn truyền
1.929.138.750
1.929.138.750
0
12 month
785
Điện cực đất loại dán
820.627.500
820.627.500
0
12 month
786
Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu cỡ lớn
421.200.000
421.200.000
0
12 month
787
Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu cỡ nhỏ
561.600.000
561.600.000
0
12 month
788
Kim điện cơ
1.083.159.000
1.083.159.000
0
12 month
789
Lưỡi nạo cắt VA loại cong 40 độ
273.000.000
273.000.000
0
12 month
790
Lưỡi nạo cắt xoang loại thẳng
622.500.000
622.500.000
0
12 month
791
Lưỡi nạo cắt xoang loại cong 40 độ
622.500.000
622.500.000
0
12 month
792
Lưỡi nạo cắt xoang trán cong 60 độ
224.150.000
224.150.000
0
12 month
793
Mũi khoan xoang trán loại cắt đầu tròn
330.000.000
330.000.000
0
12 month
794
Mũi khoan xoang trán cong 55 độ loại cắt đầu hình trụ
285.000.000
285.000.000
0
12 month
795
Mũi khoan xoang trán cong 40 độ loại cắt mịn đầu hình trụ
285.000.000
285.000.000
0
12 month
796
Mũi khoan xoang bướm kim cương
163.620.000
163.620.000
0
12 month
797
Mũi khoan tai cắt đầu tròn đường kính 7 mm
60.000.000
60.000.000
0
12 month
798
Mũi khoan tai cắt đầu tròn đường kính 5 mm
60.000.000
60.000.000
0
12 month
799
Mũi khoan tai cắt đầu tròn đường kính 4 mm
60.000.000
60.000.000
0
12 month
800
Mũi khoan tai cắt đầu tròn đường kính 3 mm
60.000.000
60.000.000
0
12 month
801
Mũi khoan tai cắt đầu tròn đường kính 1.5 mm
64.000.000
64.000.000
0
12 month
802
Mũi khoan tai kim cương đầu tròn mịn đường kính 6 mm
68.000.000
68.000.000
0
12 month
803
Mũi khoan tai kim cương đầu tròn mịn đường kính 4 mm
68.000.000
68.000.000
0
12 month
804
Mũi khoan tai kim cương đầu tròn mịn đường kính 3 mm
68.000.000
68.000.000
0
12 month
805
Mũi khoan tai kim cương đầu tròn mịn đường kính 2 mm
68.000.000
68.000.000
0
12 month
806
Mũi khoan tai kim cương đầu tròn mịn đường kính 1 mm
68.000.000
68.000.000
0
12 month
807
Ống thông khí tai giữa kiểu Shepard
24.000.000
24.000.000
0
12 month
808
Ống thông khí tai giữa kiểu chữ T (T-tube)
17.100.000
17.100.000
0
12 month
809
Trụ thay thế xương bàn đạp
324.000.000
324.000.000
0
12 month
810
Nẹp khớp gối KAFO
18.000.000
18.000.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 2: Medical supplies for specialties". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 2: Medical supplies for specialties" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 49

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second