Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
20 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
2 |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
20 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
3 |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
20 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
4 |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
5 |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
6 |
Hóa chất chuẩn dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
7 |
Hoá chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
24 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
8 |
Hoá chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
9 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
9 |
Hoá chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
8 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
10 |
Hoá chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
6 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
11 |
Hóa chất chuẩn dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
12 |
Hoá chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
24 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
13 |
Dung dịch rửa máy điện giải và các điện cực |
6 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
14 |
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải đồ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
15 |
Điện cực Na+ dùng cho máy phân tích điện giải |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
16 |
Điện cực K+ dùng cho máy phân tích điện giải |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
17 |
Điện cực Cl- dùng cho máy phân tích điện giải |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
18 |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy điện giải 3 mức |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
19 |
Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn lao |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
20 |
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
21 |
Ống chuẩn máy nuôi cấy và làm kháng sinh đồ vi khuẩn lao |
34 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
22 |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi khuẩn lao |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
23 |
Ống máu lắng |
9000 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
24 |
Hóa chất định lượng Albumin |
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
25 |
Hóa chất định lượng Total Cholesterol |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
26 |
Hóa chất định lượng Creatinine 4+1 |
18 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
27 |
Hóa chất định lượng Direct Bilirubin |
24 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
28 |
Hóa chất định lượng Total Bilirubin |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
29 |
Hóa chất định lượng Glucose |
14 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
30 |
Hóa chất định lượng Total Protein |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
31 |
Hóa chất định lượng Triglycerides |
11 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
32 |
Hóa chất định lượng Urea UV |
26 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
33 |
Hóa chất định lượng URIC ACID |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
34 |
Hóa chất định lượng ALT-GPT |
28 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
35 |
Hóa chất định lượng AST - GOT |
28 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
36 |
Hóa chất định lượng Gamma-GT |
18 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
37 |
Hoá chất kiểm chuẩn mức trung bình |
50 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
38 |
Hoá chất kiểm chuẩn mức cao |
50 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
39 |
Hoá chất hiệu chuẩn |
50 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
40 |
Huyết thanh định nhóm máu A |
40 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
41 |
Huyết thanh định nhóm máu B |
40 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
42 |
Huyết thanh định nhóm máu AB |
40 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
43 |
Hoá chất Anti D (IgM) |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
44 |
Dung dịch acid Acetic |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
45 |
Dung dịch rửa máy sinh hóa |
40 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
46 |
Hoá chất Sodium hydroxide |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
47 |
Hoá chất Potassium dihydrogen phosphate |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
48 |
Hoá chất Di-sodium hydrogen phosphate dihydrate |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
49 |
Hoá chất N-Acetyl-L-ysteine |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |
|
50 |
Hoá chất tri-Sodium citrate dihydrate |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phổi tỉnh Hưng Yên |
5 |
285 |