Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giảm chấn định hình cẩu phi 265x134x215x45x10 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Giảm chấn phi 90 x 102 x 168 x 36 x 8; 8 cánh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Mặt sàng phễu than |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Ống dẫn mỡ bôi trơn 2 đầu rắc co M14 x 1,5mm |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Phanh hãm vòng bi Phi 160 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Phin lọc thô dầu thủy lực cầu trục bốc than |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Phin lọc tinh dầu thủy lực cầu trục bốc than |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Ray cầu trục (12 mét/cây) TSKT : 130 x 130 x 80 x 12000 |
2 |
Thanh |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Tấm đệm ray di chuyển dọc cầu trục KT 310x100x12mm, vật liệu băng tải cao su EP300 (4,5+1,5), 5 lớp bố |
30 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Thanh trượt tiếp địa ( bản trượt tiếp xúc 150mm, cơ cấu lò xo) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Thép tấm CT3 dày 16mm |
1 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Thép tấm CT3 dày 3mm |
3 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Thép tấm CT3 dày 8 mm |
8 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Tôn múi mạ màu, xốp cách nhiệt |
200 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Cao su giảm chấn YOX560-2 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Cáp thép bọc nhựa (Dây giật sự cố băng tải) |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Con lăn chống lệch băng phi 160/phi 110 x 415 |
42 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Con lăn chống lệch băng phi 175/phi 110 x 560 |
44 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Con lăn chống lệch băng phi 180/phi 110 x 500 |
114 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Con lăn chống lệch băng phi 195/ phi 110 x 680 |
104 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Con lăn giảm chấn phi 133/ phi 133 x 380 |
43 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Con lăn phi 133/ phi 133 x 380 |
82 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Con lăn tải phi 133 x 1400 |
8 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Con lăn tải phi 133/ phi 133 x 1150 |
42 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Gầu múc than hồi hệ thống lấy mẫu, TSKT 160 x 126 x 90mm, vật liệu thép Q345B |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Giảm chấn YOX 500 - 2 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Thép tấm inox dày 6mm |
9 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Tôn chống mài mòn hardox dày 8mm |
44 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Vú mỡ M10 |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Xi lanh cày dỡ tải DTYJ - Model 90L-4 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Bộ gạt băng tải sơ cấp B1200 |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Bơm dầu thủy lực, model: CBW-F310-CFP 5,5kW, 20MPa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Con lăn băng tải phi 133/ phi 133 x 1400 |
100 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Giảm chấn YOX 400 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Má phanh điện thủy lực băng tải |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Xi lanh giảm chấn sàng rung, TSKT: phi 65 x 450 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Bạc lót con lăn xích máy phá đống phi 48,4 x 35 x L=85mm |
608 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Bánh chủ động (bị động) băng tải xích máy phá đống, KT phi 858x45mm, vật liệu thép SCM440 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Bộ ly hợp 7,5kW, Shaft 16 Teeth, OD 27,5mm |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Bộ ly hợp điện từ của máy phá đống Type 676-105, 24VDC, w 38/B28-0085023 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Bu lông + ê cu + Long đen M14 x 70 |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Bu lông + ê cu + Long đen M30 x 110 |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Bu lông chìm + ê cu + Long đen M12 x 45 |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Bu lông chìm + ê cu + Long đen M20 x 140 |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Bu lông chìm M12 x 80 |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Bu lông chốt M28,2 x 140 ( 02 ê cu; 01 long đen vênh + 01 long đen phẳng ) |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Bu lông M16 x 120mm (gồm đai ốc + long đen) |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Bu lông M22 x 85 |
600 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Bu lông M24 x 130 |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Cáp lõi đay phi 16-6x36+FC |
400 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải phòng |
30 ngày |
120 ngày |