Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ZnCl2 |
16 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
2 |
NH4Cl |
26 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
3 |
NH4OH |
40 |
Chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
4 |
Ống chuẩn EDTA 0,05 M |
77 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
5 |
Eriochrome Black T |
10 |
Lọ 25 g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
6 |
Ống chuẩn AgNO3 0,05 M |
60 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
7 |
K2CrO4 |
3 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
8 |
Pipet 10ml |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
9 |
Buret 25ml |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
10 |
Bình nón 250ml |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
11 |
Ống đong 100ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
12 |
Bình định mức 100ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
13 |
Bình định mức 1000ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
14 |
Pipet 5ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
15 |
Pipet 1ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
16 |
Pipet 0,5ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
17 |
KCl |
35 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
18 |
ZnO |
4 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
19 |
NaOH |
17 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
20 |
HCl |
8 |
Chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
21 |
Cực Zn, tấm |
28 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
22 |
Mẫu thép kích thước 50 x 50 x 3 mm (đã đục lỗ, đánh số) |
500 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
23 |
Ức chế ăn mòn thép |
6 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
24 |
NiSO4.7H2O |
40 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
25 |
NiCl2.6H2O |
24 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
26 |
Ống chuẩn Na2S2O3 0.1N |
40 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
27 |
KI |
15 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
28 |
HNO3 |
11 |
Chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
29 |
H3BO3 |
31 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
30 |
Cực Ni, tấm |
24 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
31 |
H2O2 |
12 |
Chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
32 |
H2SO4 |
76 |
Chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
33 |
Chỉ thị PAN |
5 |
lọ 25 g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
34 |
CuSO4 |
42 |
lọ 500 g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
35 |
Cực Cu, tấm |
16 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
36 |
AgCl |
22 |
Hộp 100g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
37 |
AgNO3 |
23 |
Hộp 100g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
38 |
KCN |
6 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
39 |
Cực Ag, tấm |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
40 |
CrO3 |
22 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
41 |
Cr2(SO4)3 |
14 |
Hộp 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
42 |
Cực chì |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
43 |
Murexit |
5 |
Lọ 25g |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
44 |
HCl |
3 |
Chai 500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |
|
45 |
NaHSO3 |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
15 |
60 |