Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy Quang Phổ Huỳnh Quang Tia X Phân tích kim loại quý |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
2 |
Hệ thống sắc ký khí ghép nối đầu dò khối phổ |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
3 |
Thiết bị cô quay chân không |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
4 |
Bộ chiết pha rắn chân không 16 cổng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
5 |
Máy đo pH để bàn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
6 |
Bộ đầu dò mức hóa chất và bình chứa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
7 |
Hệ thống phân tích đạm tự động và phụ kiện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
8 |
Máy phá mẫu hồng ngoại 12 vị trí |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
9 |
Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (ghép nối đầu dò Huỳnh Quang, Photo diod Array, Chỉ số khúc xạ) |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
10 |
Máy quang phổ UV-VIS |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
11 |
Thiết bị lấy mẫu bụi thể tích lớn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
12 |
Cân phân tích (loại khả năng cân ≥ 220 gam) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
13 |
Cân phân tích (loại chuyển đổi 2 thang cân ≥ 42g/ ≥ 210 g) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
14 |
Hệ thống chiết béo 6 vị trí hoàn toàn tự động |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
15 |
Máy ly tâm lạnh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
16 |
Rotor: sử dụng được cho ống li tâm 50mL và 15mL |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
17 |
Bộ Micro pippette 1 kênh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
18 |
Máy nước cất hai lần |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
19 |
Tủ hút khí độc có ống dẫn |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
20 |
Ống dẫn khí thải (10m), co nối |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
21 |
Tủ sấy đối lưu tự nhiên |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
22 |
Lò nung (dung tích lòng: ≥ 24 lít) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
23 |
Lò nung (dung tích lòng: ≥ 9 lít) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
24 |
Lò vi sóng phá mẫu kim loại |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
25 |
Thiết bị thổi khí N2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
26 |
Máy cất nước một lần tự động |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
27 |
Bể rửa siêu âm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
28 |
Máy đồng hóa mẫu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
29 |
Bộ lưu điện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
30 |
Bể điều nhiệt lạnh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
31 |
Tủ sấy chân không |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
32 |
Tủ ấm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
33 |
Nồi hấp tiệt trùng (dung tích: ≥ 110 lít) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
34 |
Nồi hấp tiệt trùng (dung tích: ≥ 50 lít) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
35 |
Máy lắc ổn nhiệt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
36 |
Tủ an toàn sinh học cấp II |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
37 |
Máy VORTEX |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
38 |
Máy đếm khuẩn lạc |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
39 |
Máy lấy mẫu không khí kiểm tra vi sinh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
40 |
Tủ lạnh âm sâu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
41 |
Tủ lạnh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
42 |
Máy dập mẫu vi sinh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
43 |
Kính hiển vi 2 mắt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
44 |
Bể điều nhiệt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
45 |
Máy lọc nước RO |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
46 |
Máy lắc ngang |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
47 |
Máy khuấy từ gia nhiệt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
48 |
Bàn áp tường (loại 7 hộc tủ) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
49 |
Bàn áp tường (loại 5 hộc tủ) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |
|
50 |
Bàn không áp tường |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng |
15 |
180 |