Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Category | Goods code | Amount | Calculation Unit | Description | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ khâu tự tiêu số 4.0 | 504 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Chỉ khâu tự tiêu số 3/0 | 1.872 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Chỉ điện cực tim 3/0 | 3.528 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Miếng đệm 6mm x 3mm | 11.016 | Miếng | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Chỉ tiêu chậm 3/0 | 648 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Chỉ tiêu chậm 2/0, kim 26mm | 1.152 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Chỉ tiêu chậm 2, kim 40mm | 648 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Chỉ tiêu chậm số 0 | 3.924 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu số 5/0, kim 17mm | 3.708 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu số 7/0. | 1.512 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu số 6/0. | 4.032 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu số 5/0, kim 13mm | 6.480 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu số 4/0, kim 22mm. | 9.000 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu số 4/0, kim 17mm | 828 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Chỉ dệt có lõi không tiêu 2/0, kim 26mm | 4.128 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Chỉ dệt có lõi không tiêu 2/0, kim 17mm. | 4.512 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 8/0, kim 6mm | 1.620 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Chỉ khâu van tim số 2/0, kim 26mm | 7.020 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Chỉ không tiêu 2/0,chỉ 90cm,kim 17mm | 5.040 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Chỉ thép số 5 | 3.024 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Chỉ thép số 4 | 96 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Chỉ thép số 1 | 1.008 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Sáp cầm máu xương | 2.004 | Miếng | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Vật liệu cầm máu dạng lưới mềm tự tiêu | 1.608 | Miếng | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Chỉ dệt không kim | 24.024 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Chỉ không tan đơn sợi số 3/0, kim 24mm | 3.216 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 3/0, kim 26mm | 1.116 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Chỉ không tiêu đơn sợi khâu mạch máu 5/0 | 2.004 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Chỉ không tiêu khâu mạch máu số 5/0. | 1.008 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Chỉ không tiêu khâu mạch máu số 4/0 | 3.000 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Chỉ không tiêu đa sợi số 3/0 | 1.908 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Chỉ thay van tim sợi bện số 2/0, kim 18mm | 456 | Tép | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Chỉ thay van tim sợi bện số 2/0, kim 25mm | 588 | Tép | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Chỉ bện không tiêu có đệm 2/0 | 580 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Chỉ không tan đơn sợi số 7/0, kim 6.4mm. | 120 | Tép | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 6mm | 11 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 8mm | 50 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 16mm | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 24mm | 12 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 26mm | 20 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 28mm | 20 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Mạch nhân tạo chữ Y, đường kính (16*8) mm | 20 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Mạch nhân tạo chữ Y, đường kính (18*9)mm. | 3 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 18mm | 6 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 20mm | 10 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 20mm | 5 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 22mm | 6 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 30mm | 5 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Mạch máu nhân tạo thẳng 5mm x 50cm, không vòng xoắn | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Mạch máu nhân tạo thẳng 7mm x 80cm, không vòng xoắn | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT |
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Bệnh viện tim Hà Nội as follows:
- Has relationships with 241 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 2.11 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 75.83%, Construction 1.25%, Consulting 0.00%, Non-consulting 22.92%, Mixed 0.00%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 2,573,492,677,356 VND, in which the total winning value is: 904,811,460,284 VND.
- The savings rate is: 64.84%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Hanoi Heart Hospital:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Hanoi Heart Hospital:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.