Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | HOANG GIANG KON TUM CONSULTING COMPANY LIMITED | Consulting for setting up E-HSMT | Số nhà 207, Đường Duy Tân, Phường Trường Chinh, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
|
554.220.000
|
554.220.000
|
0
|
21 month
|
|
2
|
Kim tiền thảo
|
423.496.500
|
423.496.500
|
0
|
21 month
|
|
3
|
Kim tiền thảo
|
70.444.200
|
70.444.200
|
0
|
21 month
|
|
4
|
Chè dây
|
266.846.400
|
266.846.400
|
0
|
21 month
|
|
5
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ)
|
167.790.000
|
167.790.000
|
0
|
21 month
|
|
6
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ)
|
218.862.000
|
218.862.000
|
0
|
21 month
|
|
7
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
3.113.426.505
|
3.113.426.505
|
0
|
21 month
|
|
8
|
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương)
|
205.084.000
|
205.084.000
|
0
|
21 month
|
|
9
|
Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới
|
435.664.000
|
435.664.000
|
0
|
21 month
|
|
10
|
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
|
180.990.000
|
180.990.000
|
0
|
21 month
|
|
11
|
Cao đặc Actiso; Cao đặc rau đắng đất; Bột bìm bìm biếc
|
2.208.528.000
|
2.208.528.000
|
0
|
21 month
|
|
12
|
Cao đặc Actiso; Cao đặc rau đắng đất; Bột bìm bìm biếc
|
851.817.600
|
851.817.600
|
0
|
21 month
|
|
13
|
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
|
233.406.600
|
233.406.600
|
0
|
21 month
|
|
14
|
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
|
296.478.000
|
296.478.000
|
0
|
21 month
|
|
15
|
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
|
126.100.000
|
126.100.000
|
0
|
21 month
|
|
16
|
Diệp hạ châu, chua ngút, cỏ nhọ nồi
|
735.660.000
|
735.660.000
|
0
|
21 month
|
|
17
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)
|
413.000.000
|
413.000.000
|
0
|
21 month
|
|
18
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
732.800.000
|
732.800.000
|
0
|
21 month
|
|
19
|
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
230.100.000
|
230.100.000
|
0
|
21 month
|
|
20
|
Hoạt thạch, cam thảo
|
148.400.000
|
148.400.000
|
0
|
21 month
|
|
21
|
Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử,Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
169.150.000
|
169.150.000
|
0
|
21 month
|
|
22
|
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
21 month
|
|
23
|
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
21 month
|
|
24
|
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông)
|
338.012.400
|
338.012.400
|
0
|
21 month
|
|
25
|
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông)
|
152.290.000
|
152.290.000
|
0
|
21 month
|
|
26
|
Râu mèo, actiso
|
142.350.000
|
142.350.000
|
0
|
21 month
|
|
27
|
Râu mèo, actiso
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
21 month
|
|
28
|
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
337.500.000
|
337.500.000
|
0
|
21 month
|
|
29
|
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo
|
1.731.850.000
|
1.731.850.000
|
0
|
21 month
|
|
30
|
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo
|
902.800.000
|
902.800.000
|
0
|
21 month
|
|
31
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
210.945.000
|
210.945.000
|
0
|
21 month
|
|
32
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
|
63.030.000
|
63.030.000
|
0
|
21 month
|
|
33
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
|
63.600.000
|
63.600.000
|
0
|
21 month
|
|
34
|
Độc hoạt, Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
418.038.900
|
418.038.900
|
0
|
21 month
|
|
35
|
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
|
781.000.000
|
781.000.000
|
0
|
21 month
|
|
36
|
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ)
|
119.952.000
|
119.952.000
|
0
|
21 month
|
|
37
|
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
60.196.500
|
60.196.500
|
0
|
21 month
|
|
38
|
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế nhục, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì chân chim
|
1.220.310.000
|
1.220.310.000
|
0
|
21 month
|
|
39
|
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoat, Thương truật, Thổ Phục Linh
|
1.804.000.000
|
1.804.000.000
|
0
|
21 month
|
|
40
|
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoat, Thương truật, Thổ Phục Linh
|
1.801.026.500
|
1.801.026.500
|
0
|
21 month
|
|
41
|
Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha
|
855.063.405
|
855.063.405
|
0
|
21 month
|
|
42
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu
|
572.571.160
|
572.571.160
|
0
|
21 month
|
|
43
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo)
|
493.794.020
|
493.794.020
|
0
|
21 month
|
|
44
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo)
|
783.680.000
|
783.680.000
|
0
|
21 month
|
|
45
|
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Ðẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp
|
808.000.000
|
808.000.000
|
0
|
21 month
|
|
46
|
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia
|
1.660.638.000
|
1.660.638.000
|
0
|
21 month
|
|
47
|
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du
|
39.865.000
|
39.865.000
|
0
|
21 month
|
|
48
|
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
288.900.000
|
288.900.000
|
0
|
21 month
|
|
49
|
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
|
453.425.000
|
453.425.000
|
0
|
21 month
|
|
50
|
Nghệ vàng
|
747.900.000
|
747.900.000
|
0
|
21 month
|
|
51
|
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương
|
515.515.000
|
515.515.000
|
0
|
21 month
|
|
52
|
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương
|
901.740.000
|
901.740.000
|
0
|
21 month
|
|
53
|
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
|
89.700.000
|
89.700.000
|
0
|
21 month
|
|
54
|
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
574.560.000
|
574.560.000
|
0
|
21 month
|
|
55
|
Cao Đinh lăng, Cao Bạch quả
|
8.116.875.000
|
8.116.875.000
|
0
|
21 month
|
|
56
|
Cao đặc rễ Đinh lăng, cao khô lá Bạch quả
|
8.400.535.920
|
8.400.535.920
|
0
|
21 month
|
|
57
|
Đương quy, cao khô lá bạch quả
|
279.822.000
|
279.822.000
|
0
|
21 month
|
|
58
|
Đinh lăng, bạch quả, cao đậu tương lên men
|
1.602.633.600
|
1.602.633.600
|
0
|
21 month
|
|
59
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi (trinh nữ)
|
30.580.800
|
30.580.800
|
0
|
21 month
|
|
60
|
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô
|
278.640.000
|
278.640.000
|
0
|
21 month
|
|
61
|
Toan táo nhân; Tri mẫu; Phục linh; Xuyên khung; Cam thảo
|
611.676.000
|
611.676.000
|
0
|
21 month
|
|
62
|
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Mạch môn, Bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà
|
192.750.000
|
192.750.000
|
0
|
21 month
|
|
63
|
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
2.220.246.000
|
2.220.246.000
|
0
|
21 month
|
|
64
|
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo
|
1.961.619.660
|
1.961.619.660
|
0
|
21 month
|
|
65
|
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
825.698.160
|
825.698.160
|
0
|
21 month
|
|
66
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
903.168.000
|
903.168.000
|
0
|
21 month
|
|
67
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
312.550.000
|
312.550.000
|
0
|
21 month
|
|
68
|
Nấm linh chi, đương quy
|
138.375.000
|
138.375.000
|
0
|
21 month
|
|
69
|
Nhân sâm, nhung hươu, cao ban long
|
1.117.892.000
|
1.117.892.000
|
0
|
21 month
|
|
70
|
Nhân sâm, nhung hươu
|
943.840.000
|
943.840.000
|
0
|
21 month
|
|
71
|
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
21 month
|
|
72
|
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/ Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam
|
505.800.000
|
505.800.000
|
0
|
21 month
|
|
73
|
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa)
|
393.450.000
|
393.450.000
|
0
|
21 month
|
|
74
|
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
21 month
|
|
75
|
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa
|
1.491.962.500
|
1.491.962.500
|
0
|
21 month
|
|
76
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm)
|
327.940.000
|
327.940.000
|
0
|
21 month
|
|
77
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm)
|
851.760.000
|
851.760.000
|
0
|
21 month
|
|
78
|
Cao khô Huyết giác
|
518.520.000
|
518.520.000
|
0
|
21 month
|
|
79
|
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
|
372.400.000
|
372.400.000
|
0
|
21 month
|
|
80
|
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao)
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
21 month
|
|
81
|
Tam thất
|
533.310.000
|
533.310.000
|
0
|
21 month
|
|
82
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả
|
984.000.000
|
984.000.000
|
0
|
21 month
|
|
83
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
|
888.000.000
|
888.000.000
|
0
|
21 month
|
|
84
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
21 month
|
|
85
|
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh
|
800.444.000
|
800.444.000
|
0
|
21 month
|
|
86
|
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù ,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả)
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
21 month
|
|
87
|
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
|
135.648.000
|
135.648.000
|
0
|
21 month
|
|
88
|
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
32.300.000
|
32.300.000
|
0
|
21 month
|
|
89
|
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa
|
38.623.600
|
38.623.600
|
0
|
21 month
|
|
90
|
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
448.270.290
|
448.270.290
|
0
|
21 month
|
|
91
|
Eucalyptol
|
1.133.264.000
|
1.133.264.000
|
0
|
21 month
|
|
92
|
Bột bèo hoa dâu
|
247.950.000
|
247.950.000
|
0
|
21 month
|
|
93
|
Bột bèo hoa dâu
|
212.400.000
|
212.400.000
|
0
|
21 month
|
|
94
|
Hải sâm
|
1.050.840.000
|
1.050.840.000
|
0
|
21 month
|
|
95
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
2.476.656.000
|
2.476.656.000
|
0
|
21 month
|
|
96
|
Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
|
977.476.500
|
977.476.500
|
0
|
21 month
|
|
97
|
Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
|
113.652.000
|
113.652.000
|
0
|
21 month
|
|
98
|
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
225.600.000
|
225.600.000
|
0
|
21 month
|
|
99
|
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
18.240.000
|
18.240.000
|
0
|
21 month
|
|
100
|
Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol
|
79.380.000
|
79.380.000
|
0
|
21 month
|
|
101
|
Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol
|
16.446.400
|
16.446.400
|
0
|
21 month
|
|
102
|
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
393.120.000
|
393.120.000
|
0
|
21 month
|
|
103
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng
|
524.160.000
|
524.160.000
|
0
|
21 month
|
|
104
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
21 month
|
|
105
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng
|
1.633.700.000
|
1.633.700.000
|
0
|
21 month
|
|
106
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng
|
55.080.000
|
55.080.000
|
0
|
21 month
|
|
107
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
21 month
|
|
108
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
261.180.000
|
261.180.000
|
0
|
21 month
|
|
109
|
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
|
1.081.740.000
|
1.081.740.000
|
0
|
21 month
|
|
110
|
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
|
63.250.000
|
63.250.000
|
0
|
21 month
|
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Sở Y tế tỉnh Kon Tum as follows:
- Has relationships with 259 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 4.66 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 45.29%, Construction 37.65%, Consulting 10.00%, Non-consulting 5.88%, Mixed 1.18%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 1,347,266,640,929 VND, in which the total winning value is: 1,247,794,313,250 VND.
- The savings rate is: 7.38%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Sở Y tế tỉnh Kon Tum:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Sở Y tế tỉnh Kon Tum:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.