Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Động cơ AC servo 3,5kW |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
2 |
Bộ điều khiển AC servo |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
3 |
Bộ kết nối phanh điện từ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
4 |
Cáp động cơ 3x4+1x2,5mm |
110 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
5 |
Dây phanh 4x1.5mm |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
6 |
Dây điều khiển 0.75mm |
718 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
7 |
Dây 1.5mm |
270 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
8 |
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu 24x1 - 0,6/1kV |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
9 |
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu 19x1 - 0,6/1kV |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
10 |
Cáp encoder 30m |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
11 |
Giắc nguồn servo 8AWG |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
12 |
Cảm biến báo sản phẩm B60 27V-15A |
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
13 |
Cảm biến giới hạn góc tầm, hướng 24V |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
14 |
Cảm biến xác định điểm gốc 24V |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
15 |
Encoder tuyệt đối 10BIT |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
16 |
Giắc đấu dây chuyên dụng 13A |
70 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
17 |
Ống lồng dây ruột gà lõi thép bọc inox |
260 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
18 |
Hộp đấu dây phòng nổ chuẩn EXDETIB T4/T5/T6 |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
19 |
Bộ khởi động điện ELS-3 26V |
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
20 |
Cầu đấu dây dạng ghép 15A |
500 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
21 |
Cầu đấu dây 60A 4P |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
22 |
Tem nhãn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
23 |
Động cơ kéo xích 2.2kW |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
24 |
Hộp số truyền động, tỷ số truyền 1:30 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
25 |
Biến tần 2.2kW |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
26 |
Động cơ kéo băng tải 2.2kw (servo) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
27 |
Dây động cơ 3x2,5+1x1,5mm |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
28 |
Công tắc hành trình 24V |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
29 |
Đồng hồ đo dòng áp 500V/100A |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
30 |
Aptomat MCCB 4P 50A |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
31 |
Aptomat MCB 3P 40A |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
32 |
Aptomat MCB 3P 20A |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
33 |
Aptomat 2P 16A |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
34 |
Cầu chì 315A/690V |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
35 |
Bộ nguồn cài ray 24VDC 100W |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
36 |
Bô nguồn cài ray 5VDC 15W |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
37 |
Bộ PLC FX5U-64MT/ES |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
38 |
Module Cclink Master |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
39 |
Module đầu vào số |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
40 |
Module đầu ra số |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
41 |
Module đầu vào tương tự |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
42 |
Module điều khiển vị trí |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
43 |
Mạch hiển thị vị trí |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
44 |
Chiết áp điện tử dạng xung |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
45 |
Cáp I/O |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
46 |
Terminal block 40x15A |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
47 |
Bộ lưu điện, nạp ắc quy online 2200VA |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
48 |
Ắc quy khô 12V 100Ah |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
49 |
Bộ biến áp 3P 380/220 10kVA |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |
|
50 |
Quạt hút làm mát tủ điện 40W |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Công nghệ/ TCCNQP |
5 |
45 |