Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ổ bi 21312CA |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Ổ bi 6204 - 2Z |
95 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Ổ bi 6205-2Z/C3 |
41 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Ổ bi 6206 - 2Z/C3 SKF |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Ổ bi 6311 SKF |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Ổ bi 6313-2Z |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Ổ bi 6317 SKF |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Ổ bi 6319/C3 |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Ổ bi 7316 BECBJ SKF |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Ổ bi NU 311 ECP SKF |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Ổ bi NU 313 ECP |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Ổ bi NU 316 ECM SKF |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Ổ bi NU 319 ECM/C3 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Phớt 80 x 105 x 12 HMSA 10RG |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Phớt chặn dầu TSD.1-43 quạt sục khí phễu tro |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Phớt SKF CR55 x 78 x 12 HMSA 10RG |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Ổ bi 30207 J2/Q SKF |
116 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Ổ bi 30306 J2/Q SKF |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Ổ bi 6208 - 2Z SKF |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Ổ bi 6307 - 2Z SKF |
84 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG |
44 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Ổ bi 6202 - 2Z/C3 SKF |
58 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Ổ bi 6306 - 2Z SKF |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Phớt 30 x 42 x 6 (bơm tuần hoàn dầu bypass cao áp/hạ áp) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Ổ bi UCP310 gối đỡ ru lô cân than |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Ổ bi 23024 CC/W33 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Ổ bi 23034 CC/W33 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Ổ bi 23036 CC/W33 SKF |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Ổ bi 23230 CC/W33 SKF |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Ổ bi 6200 - 2Z SKF |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Ổ bi 6201-2RSH |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Ổ bi 6202 - 2RSH SKF |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Ổ bi 6204 - 2RSH SKF |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Ổ bi 6205-2RSH |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Ổ bi 6207/C3 SKF |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Ổ bi 6302 - 2RSH SKF |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Ổ bi 6308-2RS1 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Ổ bi 6309/C3 SKF |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Phớt SKF CR 17 x 35 x 7 HMSA 10RG |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Ổ bi 6320 C3 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Ổ bi 7309 BEP SKF |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Ổ bi FYC 50 TF SKF |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Ổ bi NJ212 ECP |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Ổ bi NU 409 SKF |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Ổ bi UCF 212 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Phớt CR45 x 62 x 8 HMSA 10RG |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Phớt SKF CR 35 X 52 X 8 HMSA 10RG |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
20 ngày |
120 ngày |