Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG |
||||
2 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông nền đường cũ vỡ hỏng |
1022.22 |
m3 |
||
3 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
10.2222 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển kết cấu phá dỡ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m |
10.2222 |
100m3 |
||
5 |
Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (90% khối lượng) |
0.3467 |
100m3 |
||
6 |
Đào hữu cơ nền đường bằng thủ công - Cấp đất I (10% khối lượng) |
3.85 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
0.3852 |
100m3 |
||
8 |
Đào cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (90% khối lượng) |
0.1085 |
100m3 |
||
9 |
Đào cấp nền đường bằng thủ công - Cấp đất II (10% khối lượng) |
1.21 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.1206 |
100m3 |
||
11 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III (90% khối lượng) |
24.2952 |
100m3 |
||
12 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III (10% khối lượng) |
269.95 |
m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
22.3906 |
100m3 |
||
14 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.4604 |
100m3 |
||
15 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
4.1437 |
100m3 |
||
16 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
26.3584 |
100m3 |
||
17 |
Vật liệu đắp nền đường bằng đá lẫn đất hoặc đá phong hóa |
3426.592 |
m3 |
||
18 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
11.8507 |
100m3 |
||
19 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
10.6431 |
100m3 |
||
20 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
62.1729 |
100m2 |
||
21 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
62.1729 |
100m2 |
||
22 |
Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h |
10.3145 |
100tấn |
||
23 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T |
10.3145 |
100tấn |
||
24 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 13km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T |
10.3145 |
100tấn |
||
25 |
Bê tông lề đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 |
16.14 |
m3 |
||
26 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm |
22.7 |
m2 |
||
27 |
HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ |
||||
28 |
Đào móng kè đá bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I (10% khối lượng) |
34.852 |
m3 |
||
29 |
Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (90% khối lượng) |
3.1367 |
100m3 |
||
30 |
Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I |
90.2925 |
100m |
||
31 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
18.06 |
m3 |
||
32 |
Xây móng bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 |
93.9 |
m3 |
||
33 |
Xây tường thẳng bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 |
109.55 |
m3 |
||
34 |
Đắp đất hoàn trả móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.5399 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
2.9453 |
100m3 |
||
36 |
Bê tông giằng đầu kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 |
7.22 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn gỗ giằng |
0.7223 |
100m2 |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè |
0.6983 |
tấn |
||
39 |
Bơm nước ao trong quá trình thi công kè (máy bơm nước 75cv) |
5 |
ca |
||
40 |
Xây bục chắn bánh xe bằng gạch xmcl 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 |
2.15 |
m3 |
||
41 |
Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 |
34.61 |
m2 |
||
42 |
Sơn bục chắn bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
34.61 |
m2 |
||
43 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông đáy kênh vỡ hỏng |
17.67 |
m3 |
||
44 |
Xúc kết cấu phá dỡ hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
0.1767 |
100m3 |
||
45 |
Vận chuyển kết cấu phá dỡ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m |
0.1767 |
100m3 |
||
46 |
Đào đáy kênh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (90% khối lượng) |
0.0773 |
100m3 |
||
47 |
Đào đáy kênh bằng thủ công - Cấp đất II (10% khối lượng) |
0.859 |
m3 |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.0859 |
100m3 |
||
49 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 |
25.77 |
m3 |
||
50 |
Rải nilon lớp cách ly |
1.7502 |
100m2 |