Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 4: Chemicals, supplies, biological products for testing

    Watching    
Find: 16:54 30/12/2024
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of chemicals and medical supplies for the second phase for use at Hospital 199 in 2024
Bidding package name
Package 4: Chemicals, supplies, biological products for testing
Contractor Selection Plan ID
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
From revenue from non-business activities of the unit (including revenue from medical examination and treatment activities, health insurance, hospital fees and other lawful sources of income)
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
09:00 21/01/2025
Validity of bid documents
90 days
Approval ID
E2400613097_2412301531
Approval date
30/12/2024 16:16
Approval Authority
Bệnh viện 199 Bộ Công an
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
16:52 30/12/2024
to
09:00 21/01/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 21/01/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of guarantee or Certificate of guarantee insurance
Bid security amount
377.287.095 VND
Amount in words
Three hundred seventy seven million two hundred eighty seven thousand ninety five dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Định lượng AFP
395.960.400
395.960.400
0
12 month
2
Định lượng CA 15-3
153.244.800
153.244.800
0
12 month
3
Định lượng CEA
437.394.400
437.394.400
0
12 month
4
Định lượng FREE T4
146.081.600
146.081.600
0
12 month
5
Chất chuẩn Free T4
19.550.790
19.550.790
0
12 month
6
Định lượng GI Monitor
440.578.800
440.578.800
0
12 month
7
Định lượng HBs Ab
89.700.000
89.700.000
0
12 month
8
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab
23.840.112
23.840.112
0
12 month
9
Phát hiện HBs Ag
122.220.000
122.220.000
0
12 month
10
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag
26.080.608
26.080.608
0
12 month
11
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2
49.655.424
49.655.424
0
12 month
12
Cơ chất phát quang
398.268.000
398.268.000
0
12 month
13
Dung dịch kiểm tra máy
3.260.112
3.260.112
0
12 month
14
Định lượng Total t3
182.543.200
182.543.200
0
12 month
15
Chất chuẩn Total T3
25.425.504
25.425.504
0
12 month
16
Định lượng Total βHCG
136.920.000
136.920.000
0
12 month
17
Định lượng TSH (3rd IS)
146.081.600
146.081.600
0
12 month
18
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
10.434.360
10.434.360
0
12 month
19
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2
48.157.200
48.157.200
0
12 month
20
Định lượng hsTnI
70.298.000
70.298.000
0
12 month
21
Chất chuẩn hsTnI
9.560.460
9.560.460
0
12 month
22
Dung dịch rửa máy hằng ngày
11.523.960
11.523.960
0
12 month
23
Dung dịch rửa máy hằng ngày
6.452.000
6.452.000
0
12 month
24
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
17.929.782
17.929.782
0
12 month
25
Định lượng CA 125
189.912.000
189.912.000
0
12 month
26
Định lượng total PSA
211.258.800
211.258.800
0
12 month
27
Chất chuẩn AFP
19.645.500
19.645.500
0
12 month
28
Chất chuẩn CA 15-3
27.383.868
27.383.868
0
12 month
29
Chất chuẩn CEA
19.554.000
19.554.000
0
12 month
30
Chất chuẩn CA 19-9
32.077.740
32.077.740
0
12 month
31
Chất chuẩn HBs Ab
54.767.160
54.767.160
0
12 month
32
Chất chuẩn HBs Ag
22.307.250
22.307.250
0
12 month
33
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
19.551.168
19.551.168
0
12 month
34
Chất chuẩn CA 125
20.864.760
20.864.760
0
12 month
35
Chất chuẩn Hybritech PSA
11.732.160
11.732.160
0
12 month
36
Dung dịch rửa dòng máy DxI
451.500.000
451.500.000
0
12 month
37
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
216.590.000
216.590.000
0
12 month
38
Định lượng Ferritin
67.823.600
67.823.600
0
12 month
39
Chất chuẩn Ferritin
13.034.112
13.034.112
0
12 month
40
Định lượng BNP
115.971.600
115.971.600
0
12 month
41
Chất chuẩn BNP
5.500.000
5.500.000
0
12 month
42
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
6.257.370
6.257.370
0
12 month
43
Định tính HIV (Ag/Ab)
36.717.000
36.717.000
0
12 month
44
Chất chuẩn HIV combo
12.077.820
12.077.820
0
12 month
45
Chất kiểm tra xét nghiệm HIV combo
13.997.062
13.997.062
0
12 month
46
Định tính HCV Ab
63.151.200
63.151.200
0
12 month
47
Chất chuẩn HCV Ab
17.096.352
17.096.352
0
12 month
48
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3
25.142.712
25.142.712
0
12 month
49
Định lượng PCT
53.800.500
53.800.500
0
12 month
50
Chất chuẩn PCT
19.949.188
19.949.188
0
12 month
51
Định lượng Progesterone
19.564.500
19.564.500
0
12 month
52
Chất chuẩn Progesterone
11.896.500
11.896.500
0
12 month
53
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone
3.164.704
3.164.704
0
12 month
54
Định lượng Testosterone
22.820.000
22.820.000
0
12 month
55
Chất chuẩn Testosterone
11.735.685
11.735.685
0
12 month
56
Định lượng CK-MB
22.288.000
22.288.000
0
12 month
57
Chất chuẩn CK-MB
13.034.112
13.034.112
0
12 month
58
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access
8.055.000
8.055.000
0
12 month
59
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
32.585.600
32.585.600
0
12 month
60
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
32.585.600
32.585.600
0
12 month
61
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
32.585.600
32.585.600
0
12 month
62
Định lượng p2PSA
273.823.200
273.823.200
0
12 month
63
Chất chuẩn Hybritech p2PSA
33.262.620
33.262.620
0
12 month
64
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA
13.040.970
13.040.970
0
12 month
65
Ống lấy mẫu 2.5 mL
74.659.000
74.659.000
0
12 month
66
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
58.713.600
58.713.600
0
12 month
67
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
36.935.460
36.935.460
0
12 month
68
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
36.935.460
36.935.460
0
12 month
69
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
36.935.460
36.935.460
0
12 month
70
Định lượng Acid Uric
91.133.600
91.133.600
0
12 month
71
Đo hoạt độ AST (GOT)
58.350.000
58.350.000
0
12 month
72
Đo hoạt độ ALT (GPT)
58.350.000
58.350.000
0
12 month
73
Đo hoặt độ GGT (Gamma glutamyl transferase)
49.886.496
49.886.496
0
12 month
74
Định lượng CRP
63.817.200
63.817.200
0
12 month
75
Định lượng Calxi toàn phần
17.245.140
17.245.140
0
12 month
76
Đo hoặt độ CK (creatine kinaese)
8.688.128
8.688.128
0
12 month
77
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol
32.676.000
32.676.000
0
12 month
78
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2
3.854.520
3.854.520
0
12 month
79
Hóa chất kiếm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2
8.857.530
8.857.530
0
12 month
80
Hóa chất kiếm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia ethanol và CO2
8.857.530
8.857.530
0
12 month
81
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
53.798.496
53.798.496
0
12 month
82
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
20.563.644
20.563.644
0
12 month
83
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
20.563.644
20.563.644
0
12 month
84
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
20.563.644
20.563.644
0
12 month
85
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
7.268.000
7.268.000
0
12 month
86
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
8.739.200
8.739.200
0
12 month
87
Dung dịch rửa
2.493.000
2.493.000
0
12 month
88
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
10.904.000
10.904.000
0
12 month
89
Dung dịch đệm ISE
24.256.000
24.256.000
0
12 month
90
Chất chuẩn điện giải mức giữa
31.168.000
31.168.000
0
12 month
91
Dung dịch rửa hệ thống máy hóa sinh
90.960.000
90.960.000
0
12 month
92
Định lượng sắt
6.582.480
6.582.480
0
12 month
93
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
36.960.000
36.960.000
0
12 month
94
Định lượng protein toàn phần
2.398.500
2.398.500
0
12 month
95
Định lượng creatinin
26.214.408
26.214.408
0
12 month
96
Định lượng glucose
85.325.400
85.325.400
0
12 month
97
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO)
12.400.500
12.400.500
0
12 month
98
Chất chuẩn cho xét nghiệm ethanol Anti - Streptolysin O (ASO)
1.319.430
1.319.430
0
12 month
99
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức I
3.598.155
3.598.155
0
12 month
100
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức II
4.590.972
4.590.972
0
12 month
101
Định lượng Albumin
3.919.408
3.919.408
0
12 month
102
Định lượng Cholesterol toàn phần
27.675.000
27.675.000
0
12 month
103
Định lượng Bilirubin trực tiếp
9.302.640
9.302.640
0
12 month
104
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
13.239.360
13.239.360
0
12 month
105
Định lượng Bilirubin toàn phần
12.500.640
12.500.640
0
12 month
106
Định lượng Ure
35.037.000
35.037.000
0
12 month
107
Định lượng Protein nước tiểu và CSF
9.080.418
9.080.418
0
12 month
108
Đo hoạt độ Amylase
8.928.960
8.928.960
0
12 month
109
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
251.049.600
251.049.600
0
12 month
110
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol)
187.444.800
187.444.800
0
12 month
111
Đo hoạt đọ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
15.521.024
15.521.024
0
12 month
112
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
25.740.000
25.740.000
0
12 month
113
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
25.740.000
25.740.000
0
12 month
114
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL - Cholesterol
2.326.320
2.326.320
0
12 month
115
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
16.916.832
16.916.832
0
12 month
116
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
20.099.682
20.099.682
0
12 month
117
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
52.499.280
52.499.280
0
12 month
118
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
1.183.162
1.183.162
0
12 month
119
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
886.832
886.832
0
12 month
120
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
886.832
886.832
0
12 month
121
Định lượng Triglycerides
44.043.750
44.043.750
0
12 month
122
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
91.737.160
91.737.160
0
12 month
123
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
101.496.288
101.496.288
0
12 month
124
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
44.562.160
44.562.160
0
12 month
125
Định lượng CRP
64.059.840
64.059.840
0
12 month
126
HbA1c direct
281.509.980
281.509.980
0
12 month
127
HbA1c Calibrators
20.790.000
20.790.000
0
12 month
128
HbA1c control
20.790.000
20.790.000
0
12 month
129
CK-MB Control
7.625.008
7.625.008
0
12 month
130
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
51.553.136
51.553.136
0
12 month
131
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
46.496.940
46.496.940
0
12 month
132
MAS UrichemTrak
18.005.040
18.005.040
0
12 month
133
Đo hoạt độ ALT (GPT)
48.087.000
48.087.000
0
12 month
134
Đo hoạt độ AST (GOT)
47.915.400
47.915.400
0
12 month
135
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
47.892.096
47.892.096
0
12 month
136
Định lượng Ure
47.198.000
47.198.000
0
12 month
137
Định lượng Cholesterol toàn phần
28.811.520
28.811.520
0
12 month
138
Định lượng Triglyceride
39.388.500
39.388.500
0
12 month
139
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
27.242.790
27.242.790
0
12 month
140
Định lượng Vancomycin
49.656.960
49.656.960
0
12 month
141
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
22.079.232
22.079.232
0
12 month
142
Định lượng Protein toàn phần
9.120.000
9.120.000
0
12 month
143
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
7.451.535
7.451.535
0
12 month
144
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
8.084.245
8.084.245
0
12 month
145
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
8.126.430
8.126.430
0
12 month
146
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
58.713.600
58.713.600
0
12 month
147
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1
8.189.160
8.189.160
0
12 month
148
QC cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2
8.721.240
8.721.240
0
12 month
149
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
77.494.900
77.494.900
0
12 month
150
Hóa chất kiểm chuẩn Amoniac, Ethanol, Bicarbonate mức bình thường
9.000.000
9.000.000
0
12 month
151
Hóa chất kiểm chuẩn Amoniac, Ethanol, Bicarbonate mức cao
9.000.000
9.000.000
0
12 month
152
Hóa chất định lượng LDL-C (trực tiếp)
50.670.000
50.670.000
0
12 month
153
Hóa chất hiệu chuẩn HDL, LDL, CK-MB
27.000.000
27.000.000
0
12 month
154
Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 1
17.502.750
17.502.750
0
12 month
155
Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 2
17.502.750
17.502.750
0
12 month
156
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bình thường cho xét nghiệm Alcohol
15.000.000
15.000.000
0
12 month
157
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bệnh lý cho xét nghiệm Alcohol
15.000.000
15.000.000
0
12 month
158
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
420.560.000
420.560.000
0
12 month
159
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
157.560.000
157.560.000
0
12 month
160
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
266.623.500
266.623.500
0
12 month
161
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
568.800.000
568.800.000
0
12 month
162
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
136.531.080
136.531.080
0
12 month
163
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
2.044.044
2.044.044
0
12 month
164
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides
67.737.600
67.737.600
0
12 month
165
Hóa chất xét nghiệm định lượng UREA
40.194.000
40.194.000
0
12 month
166
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
90.673.920
90.673.920
0
12 month
167
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
12.788.750
12.788.750
0
12 month
168
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
15.086.950
15.086.950
0
12 month
169
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
15.806.150
15.806.150
0
12 month
170
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
10.804.500
10.804.500
0
12 month
171
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
24.430.700
24.430.700
0
12 month
172
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
20.417.640
20.417.640
0
12 month
173
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
45.942.200
45.942.200
0
12 month
174
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động
354.240.000
354.240.000
0
12 month
175
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu
252.729.312
252.729.312
0
12 month
176
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
2.242.200
2.242.200
0
12 month
177
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
92.580.000
92.580.000
0
12 month
178
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
2.193.360
2.193.360
0
12 month
179
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
49.644.000
49.644.000
0
12 month
180
Nội kiểm Sinh hóa , mức 2
13.340.000
13.340.000
0
12 month
181
Nội kiểm Sinh hóa , mức 3
13.340.000
13.340.000
0
12 month
182
Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, âm tính
18.680.256
18.680.256
0
12 month
183
Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, dương tính
18.680.256
18.680.256
0
12 month
184
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 1
37.600.080
37.600.080
0
12 month
185
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch, Mức 2
37.600.080
37.600.080
0
12 month
186
Hóa chất nội kiểm tim mạch, 3 mức
15.246.000
15.246.000
0
12 month
187
Ngoại kiểm tra sinh hóa
14.560.020
14.560.020
0
12 month
188
Ngoại kiểm Miễn dịch
24.838.020
24.838.020
0
12 month
189
Ngoại kiểm tra huyết học
14.959.992
14.959.992
0
12 month
190
Ngoại kiểm tra Đông máu
13.310.004
13.310.004
0
12 month
191
Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
19.883.501
19.883.501
0
12 month
192
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
119.575.500
119.575.500
0
12 month
193
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
51.646.000
51.646.000
0
12 month
194
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
24.636.150
24.636.150
0
12 month
195
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
41.017.200
41.017.200
0
12 month
196
Hoá chất chạy mẫu có Lactate 250 Test
121.200.000
121.200.000
0
12 month
197
Hoá chất rửa thải toàn bộ
62.400.000
62.400.000
0
12 month
198
Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Lactate), Khí máu (pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE, sO2) dùng cho máy Abbott I-stat
82.400.000
82.400.000
0
12 month
199
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch
206.172.000
206.172.000
0
12 month
200
Cóng phản ứng
30.213.000
30.213.000
0
12 month
201
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
56.803.680
56.803.680
0
12 month
202
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid
31.521.000
31.521.000
0
12 month
203
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base
31.521.000
31.521.000
0
12 month
204
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch
211.554.000
211.554.000
0
12 month
205
Dung dịch rửa kim
8.532.000
8.532.000
0
12 month
206
Dung dịch rửa kim
16.366.000
16.366.000
0
12 month
207
Dung dịch rửa kim
8.848.000
8.848.000
0
12 month
208
Thanh kiểm soát độ ẩm
12.826.000
12.826.000
0
12 month
209
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
70.543.440
70.543.440
0
12 month
210
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy
26.128.000
26.128.000
0
12 month
211
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs
26.100.000
26.100.000
0
12 month
212
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
119.273.400
119.273.400
0
12 month
213
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do
131.505.000
131.505.000
0
12 month
214
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3)
145.888.080
145.888.080
0
12 month
215
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin)
154.656.810
154.656.810
0
12 month
216
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
300.560.000
300.560.000
0
12 month
217
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
167.154.000
167.154.000
0
12 month
218
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
91.301.000
91.301.000
0
12 month
219
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
85.799.000
85.799.000
0
12 month
220
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA
25.236.000
25.236.000
0
12 month
221
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
117.988.000
117.988.000
0
12 month
222
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4
16.956.000
16.956.000
0
12 month
223
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG
17.010.000
17.010.000
0
12 month
224
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12
13.695.000
13.695.000
0
12 month
225
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA
11.967.000
11.967.000
0
12 month
226
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
15.291.000
15.291.000
0
12 month
227
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125
18.813.000
18.813.000
0
12 month
228
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
16.107.000
16.107.000
0
12 month
229
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt
27.750.000
27.750.000
0
12 month
230
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12
10.451.133
10.451.133
0
12 month
231
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs
22.521.000
22.521.000
0
12 month
232
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
20.400.000
20.400.000
0
12 month
233
Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
225.258.090
225.258.090
0
12 month
234
Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa
175.433.880
175.433.880
0
12 month
235
Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá
39.126.000
39.126.000
0
12 month
236
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa
32.171.904
32.171.904
0
12 month
237
Cóng đựng mẫu
88.038.000
88.038.000
0
12 month
238
Băng mực máy in
101.780.000
101.780.000
0
12 month
239
Cuộn giấy in
42.000.000
42.000.000
0
12 month
240
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
152.175.000
152.175.000
0
12 month
241
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa
162.378.000
162.378.000
0
12 month
242
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa
196.182.000
196.182.000
0
12 month
243
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
147.960.000
147.960.000
0
12 month
244
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
145.279.008
145.279.008
0
12 month
245
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
149.965.704
149.965.704
0
12 month
246
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
55.988.280
55.988.280
0
12 month
247
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Iron Binding Capacity
117.108.800
117.108.800
0
12 month
248
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein
51.740.800
51.740.800
0
12 month
249
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
28.913.600
28.913.600
0
12 month
250
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin
21.095.424
21.095.424
0
12 month
251
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin
32.315.136
32.315.136
0
12 month
252
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides
64.352.000
64.352.000
0
12 month
253
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase
90.168.000
90.168.000
0
12 month
254
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
128.481.600
128.481.600
0
12 month
255
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
41.072.000
41.072.000
0
12 month
256
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
15.037.440
15.037.440
0
12 month
257
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
87.307.264
87.307.264
0
12 month
258
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron
21.131.264
21.131.264
0
12 month
259
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
81.528.000
81.528.000
0
12 month
260
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
66.835.200
66.835.200
0
12 month
261
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase
37.173.248
37.173.248
0
12 month
262
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase
8.803.644
8.803.644
0
12 month
263
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
25.487.700
25.487.700
0
12 month
264
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase
105.363.450
105.363.450
0
12 month
265
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase
106.924.050
106.924.050
0
12 month
266
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
156.602.880
156.602.880
0
12 month
267
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein
43.714.000
43.714.000
0
12 month
268
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
19.563.012
19.563.012
0
12 month
269
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein
10.868.004
10.868.004
0
12 month
270
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase
29.592.000
29.592.000
0
12 month
271
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST
10.432.008
10.432.008
0
12 month
272
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L
24.344.016
24.344.016
0
12 month
273
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
16.416.000
16.416.000
0
12 month
274
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL
16.416.000
16.416.000
0
12 month
275
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt
13.694.000
13.694.000
0
12 month
276
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol
122.664.000
122.664.000
0
12 month
277
Hóa chất xét nghiệm N‑terminal pro-brain natriuretic peptide (NT‑proBNP) trong huyết thanh và huyết tương người
224.000.000
224.000.000
0
12 month
278
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 1
3.209.994
3.209.994
0
12 month
279
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 2
3.870.000
3.870.000
0
12 month
280
Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tim mạch, mức 3
4.170.006
4.170.006
0
12 month
281
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1
6.420.000
6.420.000
0
12 month
282
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2
6.420.000
6.420.000
0
12 month
283
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3
6.420.000
6.420.000
0
12 month
284
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1
3.209.994
3.209.994
0
12 month
285
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2
3.870.000
3.870.000
0
12 month
286
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3
4.170.006
4.170.006
0
12 month
287
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 1
6.420.000
6.420.000
0
12 month
288
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 2
6.420.000
6.420.000
0
12 month
289
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 3
6.420.000
6.420.000
0
12 month
290
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1
4.050.000
4.050.000
0
12 month
291
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2
4.050.000
4.050.000
0
12 month
292
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 3
4.920.012
4.920.012
0
12 month
293
Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư phổi
98.157.500
98.157.500
0
12 month
294
Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày
157.052.000
157.052.000
0
12 month
295
Dung dịch đệm A
17.948.736
17.948.736
0
12 month
296
Dung dịch đệm B
8.226.504
8.226.504
0
12 month
297
Chất rửa đệm đậm đặc
22.635.352
22.635.352
0
12 month
298
Cốc đựng mẫu
9.348.300
9.348.300
0
12 month
299
Chất rửa đệm thường quy
1.047.008
1.047.008
0
12 month
300
Chất rửa giếng chuyên dụng
12.464.400
12.464.400
0
12 month
301
Thẻ định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
64.659.000
64.659.000
0
12 month
302
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
10.878.840
10.878.840
0
12 month
303
Bộ kit định danh kháng thể bất thường
20.003.500
20.003.500
0
12 month
304
Bộ kit định danh kháng thể bất thường mở rộng
8.902.960
8.902.960
0
12 month
305
Thẻ định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
192.896.600
192.896.600
0
12 month
306
Gelcar Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C
36.760.500
36.760.500
0
12 month
307
Thẻ định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
25.521.300
25.521.300
0
12 month
308
Thẻ xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp
12.559.050
12.559.050
0
12 month
309
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
9.626.400
9.626.400
0
12 month
310
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn
37.238.112
37.238.112
0
12 month
311
Hồng cầu mẫu
82.688.000
82.688.000
0
12 month
312
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
26.082.000
26.082.000
0
12 month
313
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
26.082.000
26.082.000
0
12 month
314
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
12.000.000
12.000.000
0
12 month
315
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
70.400.000
70.400.000
0
12 month
316
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
237.988.800
237.988.800
0
12 month
317
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
55.996.800
55.996.800
0
12 month
318
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
97.994.400
97.994.400
0
12 month
319
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
254.970.000
254.970.000
0
12 month
320
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
24.000.000
24.000.000
0
12 month
321
Ống lấy mẫu phân xét nghiệm FIT nắp đâm xuyên
50.400.000
50.400.000
0
12 month
322
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
6.240.000
6.240.000
0
12 month
323
Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
20.000.000
20.000.000
0
12 month
324
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
20.000.000
20.000.000
0
12 month
325
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin người trong phân
20.020.000
20.020.000
0
12 month
326
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calprotectin RV
221.650.000
221.650.000
0
12 month
327
Ống lấy mẫu phân xét nghiệm Calprotectin nắp đâm xuyên
85.000.000
85.000.000
0
12 month
328
Chất pha loãng mẫu dùng trong xét nghiệm định lượng Calprotectin
30.000.000
30.000.000
0
12 month
329
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Calprotectin
30.000.000
30.000.000
0
12 month
330
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calprotectin
32.000.010
32.000.010
0
12 month
331
Dung dịch hệ thống đậm đặc
25.200.000
25.200.000
0
12 month
332
Dung dịch rửa đậm đặc
20.000.000
20.000.000
0
12 month
333
Cuvet phản ứng
53.250.000
53.250.000
0
12 month
334
Diluent
44.553.600
44.553.600
0
12 month
335
Lyse
157.220.000
157.220.000
0
12 month
336
Cleaner
39.324.000
39.324.000
0
12 month
337
Control cho máy phân tích huyết học
56.343.870
56.343.870
0
12 month
338
Calibrator cho máy phân tích huyết học
31.744.440
31.744.440
0
12 month
339
Bộ thuốc nhuộm Ziehl- Neelsen
2.640.000
2.640.000
0
12 month
340
Thạch máu BA
32.000.000
32.000.000
0
12 month
341
Bộ nhuộm Gram
3.960.000
3.960.000
0
12 month
342
ASLO latex
739.200
739.200
0
12 month
343
Chai cấy máu BHI
10.500.000
10.500.000
0
12 month
344
MacConkey Agar
3.800.000
3.800.000
0
12 month
345
Muller Hinton Agar MHA
10.125.000
10.125.000
0
12 month
346
Nutrient Broth
6.590.000
6.590.000
0
12 month
347
SS Agar
13.320.000
13.320.000
0
12 month
348
Anti A ( lọ/10ml )
6.715.000
6.715.000
0
12 month
349
Anti AB ( lọ/10ml )
6.623.200
6.623.200
0
12 month
350
Anti B ( lọ/10ml)
6.290.000
6.290.000
0
12 month
351
Anti D
7.617.500
7.617.500
0
12 month
352
Thạch chocolate
22.344.000
22.344.000
0
12 month
353
Đĩa thạch MC
9.744.000
9.744.000
0
12 month
354
Môi trường nuôi cấy và bảo quản vi nấm (thạch nghiêng)
535.500
535.500
0
12 month
355
BHI 20% glycerol
2.047.500
2.047.500
0
12 month
356
Môi trường đổ sẵn trên đĩa petri Ф 90mm
2.142.000
2.142.000
0
12 month
357
Đĩa giấy Oxidase
1.848.000
1.848.000
0
12 month
358
Đĩa giấy Optochin (P)
252.000
252.000
0
12 month
359
Đĩa giấy Bacitracin (A)
460.000
460.000
0
12 month
360
Hydrogen peroxide (H2O2)
277.200
277.200
0
12 month
361
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng
8.820.000
8.820.000
0
12 month
362
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ
5.880.000
5.880.000
0
12 month
363
Hộp Petri vô trùng 90mm
16.170.000
16.170.000
0
12 month
364
Pipette pasture vô trùng
1.500.000
1.500.000
0
12 month
365
Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc. Đĩa 90mm
32.800.000
32.800.000
0
12 month
366
Chủng chuẩn vi khuẩn S.aureus
8.250.000
8.250.000
0
12 month
367
Chủng chuẩn vi khuẩn E.coli
8.250.000
8.250.000
0
12 month
368
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
6.750.000
6.750.000
0
12 month
369
Chủng chuẩn vi khuẩn Shigella flexneri
8.700.000
8.700.000
0
12 month
370
Chủng chuẩn vi khuẩn Klebsiella pneumoniae
11.550.000
11.550.000
0
12 month
371
Chủng chuẩn vi khuẩn Streptococcus pyogenes
7.650.000
7.650.000
0
12 month
372
Chủng chuẩn vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa
6.690.000
6.690.000
0
12 month
373
Bộ định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc họ đường ruột dễ mọc
80.800.000
80.800.000
0
12 month
374
Bộ định danh vi khuẩn Gram âm thuộc họ đường ruột và oxydase âm tính dễ mọc
74.000.000
74.000.000
0
12 month
375
Bộ định danh Staphylococci
67.500.000
67.500.000
0
12 month
376
Bộ định danh Streptococci
37.000.000
37.000.000
0
12 month
377
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 1ml
22.200.000
22.200.000
0
12 month
378
Dung dịch chuẩn bị huyền dịch dùng trong định danh thủ công 2ml
29.600.000
29.600.000
0
12 month
379
Thước thử phản ứng indol
11.235.000
11.235.000
0
12 month
380
Thuốc thử Nitrate chứa Sulfanilic Acid
9.450.000
9.450.000
0
12 month
381
Thuốc thử Nitrate chứa n,n-Dimethyl-1-naphthylamine
4.725.000
4.725.000
0
12 month
382
Thuốc thử Oxidase
25.340.000
25.340.000
0
12 month
383
Môi trường nuôi cấy sinh màu
19.600.000
19.600.000
0
12 month
384
Kit tách chiết máy dùng trong sinh học phân tử
34.000.000
34.000.000
0
12 month
385
Khay kháng sinh đồ thủ công MIC
78.900.000
78.900.000
0
12 month
386
Môi trường canh thang Muler Hilton
11.058.000
11.058.000
0
12 month
387
Dung dịch pha huyền dịch kháng sinh đồ MIC
7.890.000
7.890.000
0
12 month
388
Bộ định danh nấm men và vi sinh vật tương tự
23.000.000
23.000.000
0
12 month
389
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- đĩa kháng sinh các loại
33.150.000
33.150.000
0
12 month
390
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
54.000.000
54.000.000
0
12 month
391
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum
54.000.000
54.000.000
0
12 month
392
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
54.000.000
54.000.000
0
12 month
393
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
54.000.000
54.000.000
0
12 month
394
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara
54.000.000
54.000.000
0
12 month
395
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
54.000.000
54.000.000
0
12 month
396
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Paragonimus
54.000.000
54.000.000
0
12 month
397
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Trichinella
54.000.000
54.000.000
0
12 month
398
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Entamoeba Histolytica
54.000.000
54.000.000
0
12 month
399
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Ancylostoma
54.000.000
54.000.000
0
12 month
400
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Filariasis
54.000.000
54.000.000
0
12 month
401
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Ascaris
54.000.000
54.000.000
0
12 month
402
Bộ định danh IVD NK-IDS 14 GNR
14.700.000
14.700.000
0
12 month
403
Môi trường sinh màu phân lập và biệt hóa vi sinh vật gây bệnh từ nước tiểu thông qua màu sắc khuẩn lạc trên đĩa thạch nuôi cấy
25.000.000
25.000.000
0
12 month
404
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Vi rút viêm gan C
76.229.952
76.229.952
0
12 month
405
Hóa chất dùng cho tách chiết acid nucleic
99.000.000
99.000.000
0
12 month
406
Kit xét nghiệm HBV
221.812.416
221.812.416
0
12 month
407
Test nhanh phát hiện phân biệt kháng nguyên virus cúm A, cúm B, và cúm A (H1N1) từ mẫu tăm bông dịch mũi, họng
18.750.000
18.750.000
0
12 month
408
Test Dengue IgM/IgG
10.529.800
10.529.800
0
12 month
409
Test HbeAg
5.680.000
5.680.000
0
12 month
410
Test thử thai
10.850.000
10.850.000
0
12 month
411
Test pylori (clotest )
23.100.000
23.100.000
0
12 month
412
Test xét nghiệm nước tiểu 13 thông số
37.220.400
37.220.400
0
12 month
413
Test TB (Lao)
481.320.000
481.320.000
0
12 month
414
Test nhanh Phát hiện virus HIV
291.060.000
291.060.000
0
12 month
415
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B trong mẫu huyết thanh, huyết tương người
249.480.000
249.480.000
0
12 month
416
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng H.Pylori
58.320.000
58.320.000
0
12 month
417
Test nhanh Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum
98.500.000
98.500.000
0
12 month
418
Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV
126.000.000
126.000.000
0
12 month
419
Test nhanh phát hiện định tính hemoglobin máu trong mẫu phân người
1.995.000
1.995.000
0
12 month
420
Test Nước tiểu 11 thông số
106.575.000
106.575.000
0
12 month
421
Que thử đường huyết
12.154.000
12.154.000
0
12 month
422
Kim lấy máu thử đường huyết
2.060.000
2.060.000
0
12 month
423
Doa 4 in 1 (Met/THC/MDMA/MOP) (Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số)
85.248.000
85.248.000
0
12 month
424
Test Dengue NS1
80.780.000
80.780.000
0
12 month
425
Test thử Morphin.
5.187.000
5.187.000
0
12 month
426
Kit xét nghiệm VK lao
16.500.000
16.500.000
0
12 month
427
Kit xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân
51.950.040
51.950.040
0
12 month
428
Kit phát hiện kháng thể Treponema Pallidum
3.493.600
3.493.600
0
12 month
429
Anti HEV
66.150.000
66.150.000
0
12 month
430
Anti HAV
59.850.000
59.850.000
0
12 month
431
Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung thinprep pap test
76.000.000
76.000.000
0
12 month
432
Phát hiện kháng nguyên NS1 virus SXH
52.500.000
52.500.000
0
12 month
433
Test Dengue IgM/IgG FIA
16.627.800
16.627.800
0
12 month
434
Phát hiện kháng nguyên đặc hiệu virus cúm A, B
29.030.400
29.030.400
0
12 month
435
Test HIV dùng trong khẳng định HIV
32.550.000
32.550.000
0
12 month
436
Test dị nguyên
56.650.000
56.650.000
0
12 month
437
Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA
123.728.000
123.728.000
0
12 month
438
Ống lấy mẫu máu lắng
20.820.000
20.820.000
0
12 month
439
Ống lấy mẫu 2.0 mL
6.640.000
6.640.000
0
12 month
440
Ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông
21.120.000
21.120.000
0
12 month
441
Ống chân không XN đường máu 2ml, chất chống đông kali Oxalate, chất bảo quản Natri Florid
17.490.000
17.490.000
0
12 month
442
Ống chân không 2ml, chất chống đông Sodium Citrate 3,2%
5.062.500
5.062.500
0
12 month
443
Kim hút chân không 22G, đốc trong
32.880.000
32.880.000
0
12 month
444
Holder chuẩn dùng một lần
1.071.000
1.071.000
0
12 month
445
Đầu col vàng (Pipe Tips 200μl)
45.060.000
45.060.000
0
12 month
446
Đầu col xanh (Pipe Tips 1000μl)
25.260.000
25.260.000
0
12 month
447
Ống chân không serum 3.5ml, có gel và chất kích thích đông
123.728.000
123.728.000
0
12 month
448
Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu
15.500.000
15.500.000
0
12 month
449
Glucose
1.764.000
1.764.000
0
12 month
450
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
6.654.999
6.654.999
0
12 month
451
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch
18.756.000
18.756.000
0
12 month
452
Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
18.744.012
18.744.012
0
12 month
453
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
13.310.000
13.310.000
0
12 month
454
Chương trình Ngoại kiểm Giang Mai
13.683.996
13.683.996
0
12 month
455
Test nhanh phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hay máu toàn phần trong người
82.000.000
82.000.000
0
12 month
456
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV tuýp 1 (bao gồm nhóm O) và/hoặc HIV tuýp 2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người
36.000.000
36.000.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 4: Chemicals, supplies, biological products for testing". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 4: Chemicals, supplies, biological products for testing" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 8

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second