Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HM: Cải tạo, sửa chữa nhà 2 căn: Tháo dỡ mái tole, bằng thủ công chiều cao <= 28m |
90.2000 |
m2 |
||
2 |
Tháo dỡ xà gồ thép |
0.3257 |
tấn |
||
3 |
Tháo dỡ trần nhựa |
80.3600 |
m2 |
||
4 |
Tháo dỡ cửa |
9.0000 |
m2 |
||
5 |
Phá dỡ tường gạch cũ hiện hữu |
6.3237 |
m3 |
||
6 |
Phá dỡ tường bê tông cốt thép |
0.6962 |
m3 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi tường,trụ,cột |
59.2700 |
m2 |
||
8 |
Đục bỏ nền gạch cũ hiện hữu |
81.8100 |
m2 |
||
9 |
Tháo dỡ gạch vỉa hè |
9.6000 |
m2 |
||
10 |
Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I |
10.5456 |
1m3 |
||
11 |
Trải vải nhựa tái sinh |
6.7600 |
M2 |
||
12 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
0.6760 |
m3 |
||
13 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.4678 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.1096 |
100m2 |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0591 |
tấn |
||
16 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.0519 |
tấn |
||
17 |
Đắp cát nền móng |
1.6200 |
100m3 |
||
18 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
5.7913 |
m3 |
||
19 |
Trải vải nhựa tái sinh |
99.6260 |
M2 |
||
20 |
Trải vải nhựa tái sinh |
6.6540 |
M2 |
||
21 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.2034 |
100m2 |
||
22 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.9402 |
m3 |
||
23 |
Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, dường kính <=10mm |
0.0555 |
tấn |
||
24 |
Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, dường kính <=18mm |
0.1648 |
tấn |
||
25 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.4063 |
100m2 |
||
26 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.6045 |
m3 |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0565 |
tấn |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.3063 |
tấn |
||
29 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.2526 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.6495 |
100m2 |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1032 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.3581 |
tấn |
||
33 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.3439 |
100m2 |
||
34 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
1.8239 |
m3 |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1247 |
tấn |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤200m |
0.0907 |
tấn |
||
37 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg |
18.0000 |
1 cấu kiện |
||
38 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
0.1634 |
100m2 |
||
39 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
1.5011 |
m3 |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.1072 |
tấn |
||
41 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
0.3054 |
m3 |
||
42 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
18.4095 |
m3 |
||
43 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 |
126.0769 |
m2 |
||
44 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 |
227.0667 |
m2 |
||
45 |
Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 |
11.1230 |
m2 |
||
46 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
4.1300 |
m2 |
||
47 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
4.1300 |
m2 |
||
48 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
13.6305 |
m2 |
||
49 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 |
16.9590 |
m2 |
||
50 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 |
20.5200 |
m |