Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500539780-01 - Change:Tender ID, Publication date, Bid closing, Tender documents submission start from, Award date (View changes)
- IB2500539780-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm
|
147.140.000
|
147.140.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm
|
161.560.000
|
161.560.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Bông lót bó bột 10cmx3.65m
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Bông hút (thấm nước)
|
11.826.080
|
11.826.080
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp
|
83.400.000
|
83.400.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp
|
193.600.000
|
193.600.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Gạc hút 80cmx1m
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Gạc tiệt khuẩn 7,5cm x 7,5cm, 8 lớp
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm ,6 lớp (không lỗ)
|
6.180.000
|
6.180.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp
|
110.200.000
|
110.200.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Meche phẫu thuật 75cm x 3,5cm, 6 lớp
|
6.388.000
|
6.388.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Bông ép sọ não
|
2.248.800
|
2.248.800
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Băng cuộn 10cm x 5m
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Cuộn tất lót bó bột 10cmx25m
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Cuộn tất lót bó bột 6.5cmx25m
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Băng thun có keo 8cm x 4,5m
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Băng dán phẫu thuật Iode cỡ 35cm x 35cm hoặc tương đương
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Băng dính lụa 5cm x 5m
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Băng dính trong suốt có gạc vô trùng
|
31.440.000
|
31.440.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Băng dính vô trùng trong suốt 5,3cm x 8cm hoặc KT tương đương
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Băng cố định đường truyền tĩnh mach trung tâm
|
324.450.000
|
324.450.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Bơm tiêm nhựa 1ml
|
147.400.000
|
147.400.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Bơm tiêm nhựa 3ml
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Bơm tiêm nhựa 5ml
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Bơm tiêm nhựa 10ml
|
361.000.000
|
361.000.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Bơm tiêm nhựa 20ml
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Bơm tiêm nhựa 50ml
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Bơm cho ăn 50ml
|
53.900.000
|
53.900.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
|
69.020.000
|
69.020.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml
|
33.516.000
|
33.516.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml dùng cho máy bơm cản quang ILLumena Neo
|
16.758.000
|
16.758.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optione)
|
133.358.400
|
133.358.400
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto)
|
439.236.000
|
439.236.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Dây truyền thuốc chữ Y
|
43.659.000
|
43.659.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Kim tiêm nha khoa
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Kim châm cứu 0.3 X 25 mm
|
204.288.000
|
204.288.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Kim châm cứu 0.3 X 50 mm
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Holder dùng cho kim lấy máu chân không
|
480.000
|
480.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Kim cánh bướm số 23
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G)
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Kim gây tê tủy sống
|
167.580.000
|
167.580.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Kim lấy máu bệnh nhân
|
710.000
|
710.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Kim chọc hút tủy xương dùng 1 lần
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Kim sinh thiết tủy xương dùng 1 lần
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Kim sinh thiết tủy xương
|
43.120.000
|
43.120.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Súng sinh thiết gan
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Kim sinh thiết stericut 18Gx 16cm có kim dẫn đường
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục, các cỡ
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Kim sinh thiết có độ sâu cắt 11mm hoặc 22mm, lên nòng 2 lần bằng cách xoay đuôi kim
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Xông dạ dày
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Xông Foley 2 nhánh các cỡ
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Xông Foley 3 nhánh các cỡ
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Xông thở oxy 2 nhánh
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Xông hút dịch các số
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Xông hút dịch dùng trong thở máy
|
1.102.500.000
|
1.102.500.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Xông đặt niệu quản JJ loại 3 tháng
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Xông đặt niệu quản JJ loại 12 tháng
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Ống thông niệu quản JJ, phủ hydrophilic, hai đầu mở
|
24.900.000
|
24.900.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr
|
1.543.657.500
|
1.543.657.500
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo
|
152.880.000
|
152.880.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Ống mở khí quản các số
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Ống mở khí quản loại đặt khó
|
164.999.700
|
164.999.700
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Ống nội khí quản có lò xo các số
|
2.312.100
|
2.312.100
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Mặt nạ thanh quản 2 nòng
|
14.999.900
|
14.999.900
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Ống nối dây máy thở (ruột gà)
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Ống dẫn lưu đường mật
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300 ml
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Dẫn lưu não thất ra ngoài
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 1150 ml
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Dây truyền dịch
|
1.900.000.000
|
1.900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Dây truyền dịch dùng cho chạy máy truyền dịch
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Dây truyền máu
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Túi đựng nước tiểu
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Chạc ba có dây nối 10cm
|
374.400.000
|
374.400.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Chạc ba không dây
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Bầu xông khí dung + mask
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Mask thở oxy có túi
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Dây nối truyền dịch 75cm
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Canuyn Mayo
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Băng dán phẫu thuật Iode cỡ lớn
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Kim sinh thiết Tiền liệt tuyến
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Kim chọc dò các tạng
|
19.550.000
|
19.550.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Xông Malecot các cỡ
|
672.000
|
672.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Catheter đường hầm
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Ống nội khí quản 2 nòng phổi
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Dây nối chịu áp lực cao 75cm
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Kim Định Vị Tổn Thương
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Bông mỡ (không thấm nước)
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Bơm tiêm dùng cho máy bơm thuốc cản từ
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Dụng cụ cố định ống nội khí quản chống cắn
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Dây cố định ống mở khí quản
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Easyone PROLAB
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Ống ngậm miệng dùng cho máy đo chức năng hô hấp Easyone PROLAB
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Gạc xốp Lipido-colloid thấm hút tẩm sucrose octasulfate
|
98.500.000
|
98.500.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Gạc lưới Lipido-colloid tẩm sucrose octasulfate
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Gạc lưới băng vết thương
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Gạc hút, phủ Ag băng vết thương
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Băng vết mổ cỡ 1
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Băng vết mổ cỡ 3
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.