Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị lưu điện UPS 30KVA |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
2 |
Hệ thống lưu điện 30 phút 100% tải |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
3 |
Giàn lạnh điều hoà chính xác |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
4 |
Giàn nóng điều hoà chính xác |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
5 |
Vật tư, phụ kiện liên quan hoàn thiện hệ thống |
2 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
6 |
Tủ cắt sét 3 pha |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
7 |
Cáp đồng trần |
40 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
8 |
Cáp tiếp địa |
40 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
9 |
Cọc tiếp địa |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
10 |
Khớp nối cọc |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
11 |
Mối hàn hóa nhiệt |
10 |
Mối |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
12 |
Bảng đồng tiếp mass |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
13 |
Hóa chất giảm điện trở |
10 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
14 |
Hộp kiểm tra điện trở |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
15 |
Tủ rack 42U, rộng 600mm |
5 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
16 |
Thanh cấp nguồn tủ rack |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
17 |
Cáp quang 24FO, multimode |
7500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
18 |
Hộp phối quang ODF 24FO kèm phụ kiện |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
19 |
Distribution Switch |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
20 |
Access Switch |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
21 |
Module 10G SFP+ SR |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
22 |
Cáp kết nối QSFP+ cho cặp Switch GOM AP |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
23 |
Module 1G SFP |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
24 |
Module 1G SFP BaseT |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
25 |
Module 1G SFP cho kết nối kênh truyền Internet |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
26 |
Dây nhảy quang |
50 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
27 |
Cáp mạng CAT6 |
35000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
28 |
Đầu bấm cáp đồng CAT6, chuẩn RJ45 |
1000 |
Hạt |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
29 |
Ống mềm 32, 25m/cuộn |
800 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
30 |
Máng ghen luồn dây điện có nắp 39x18mm |
3000 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
31 |
Core Switch |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
32 |
Server Switch |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
33 |
MGMT Switch |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
34 |
Cân bằng tải đường truyền |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
35 |
Máy chủ ảo hóa ứng dụng |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
36 |
Máy chủ cài đặt giải pháp ATTT |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
37 |
Thiết bị lưu trữ SAN |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
38 |
Thiết bị lưu trữ sao lưu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
39 |
Thiết bị chuyển mạch SAN |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
40 |
Gia hạn giấy phép tính năng cho Tường lửa hiện hữu vùng External |
2 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
41 |
Thiết bị tường lửa vùng Internal |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
42 |
Thiết bị phòng chống tấn công từ chối dịch vụ DDoS |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
43 |
Thiết bị cân bằng tải ứng dụng và tường lửa ứng dụng Web |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
44 |
Hệ thống quản lý truy nhập lớp mạng (NAC) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
45 |
Phần mềm giám sát thiết bị mạng, máy chủ |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
46 |
Hệ thống thu thập log và giám sát ATTT (SIEM) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
47 |
Phần mềm phòng chống mã độc cho máy chủ, máy trạm |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
48 |
Phần mềm chống thất thoát dữ liệu (DLP) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
49 |
Bản quyền hệ điều hành Windows Server cho các máy chủ ứng dụng |
224 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |
|
50 |
Bản quyền hệ điều hành Windows Server cho các máy chủ giải pháp ATTT |
32 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
150 |