Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ống nối thẳng DN100; PN25 |
0.0098 |
100m |
||
2 |
Bạc hàn DN100, PN25 |
2 |
cặp bích |
||
3 |
Mặt bích xoay DN100, PN25 |
2 |
cặp bích |
||
4 |
Thanh đỡ ống hút |
2 |
cái |
||
5 |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm M20x70 và M20x140 |
472 |
bộ |
||
6 |
Lưới chắn rác |
1 |
cái |
||
7 |
Thanh đỡ ống đẩy |
12 |
cái |
||
8 |
Đai giữ ống đẩy DN300 |
12 |
cái |
||
9 |
Gioăng xoắn thép DN100, PN25 |
50 |
cái |
||
10 |
Gioăng xoắn thép DN300, PN25 |
58 |
cái |
||
11 |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
928 |
bộ |
||
12 |
Gioăng xoắn thép DN250, PN25 |
3 |
cái |
||
13 |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
48 |
bộ |
||
14 |
Gioăng xoắn thép DN450, PN6 |
21 |
cái |
||
15 |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
336 |
bộ |
||
16 |
Gioăng xoắn thép DN300, PN6 |
3 |
cái |
||
17 |
Bu lông, đai ốc, vòng đệm |
36 |
bộ |
||
18 |
Bu lông móng, đai ốc, vòng đệm |
24 |
bộ |
||
19 |
* Vận chuyển |
||||
20 |
Vận chuyển thép ống bằng tàu điện ắc quy goòng 3,3m3, cự ly L = 332m |
14.29 |
tấn |
||
21 |
Vận chuyển thép ống qua giếng nghiêng dốc đến 22 độ bằng trục tải và goòng 3,3m3, cự ly L = 450m |
14.29 |
tấn |
||
22 |
Bích xoay DN300; PN10 |
1 |
cặp bích |
||
23 |
Bích hàn DN300; PN10 |
1 |
cặp bích |
||
24 |
* Chi tiết số 5- ống cong 1710 (2 cái) |
||||
25 |
Ống DN300; PN10 |
0.0118 |
100m |
||
26 |
Bạc hàn DN300; PN10 |
2 |
cặp bích |
||
27 |
Bích xoay DN300; PN10 |
2 |
cặp bích |
||
28 |
* Chi tiết số 6- ống nối thẳng (2 cái) |
||||
29 |
Ống DN300; PN10 |
0.0774 |
100m |
||
30 |
Bạc hàn DN300; PN10 |
1 |
cặp bích |
||
31 |
Bích xoay DN300; PN10 |
1 |
cặp bích |
||
32 |
Bích hàn DN300; PN10 |
1 |
cặp bích |
||
33 |
* Chi tiết số 7- ống cong 900 (16 cái) |
||||
34 |
Ống DN300; PN10 |
0.112 |
100m |
||
35 |
Bạc hàn DN300; PN10 |
16 |
cặp bích |
||
36 |
Bích xoay DN300; PN10 |
16 |
cặp bích |
||
37 |
* Chi tiết số 8- giá đỡ (1 cái) |
||||
38 |
Chi tiết 8.1 |
3 |
cái |
||
39 |
Chi tiết 8.2 |
2 |
cái |
||
40 |
Chi tiết 8.3 |
2 |
cái |
||
41 |
Bu lông nở thép |
4 |
bộ |
||
42 |
Ống DN300; PN10 |
0.0163 |
100m |
||
43 |
* Chi tiết số 9 giá đỡ (8 cái) |
||||
44 |
Chi tiết 9.1 |
8 |
cái |
||
45 |
Chi tiết 9.2 |
16 |
cái |
||
46 |
Chi tiết 9.3 |
16 |
cái |
||
47 |
Bu lông nở thép |
32 |
bộ |
||
48 |
* Chi tiết số 10- ống nối thẳng (52 cái) |
||||
49 |
Ống DN300; PN10 |
3.12 |
100m |
||
50 |
Bạc hàn DN300; PN10 |
26 |
cặp bích |