Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ: Còn sử dụng tốt |
1 |
2 |
Ô tô có gắn cẩu hoặc cần cẩu hoặc cẩu tự hành: Còn sử dụng tốt |
2 |
3 |
Máy phát điện: Còn sử dụng tốt |
1 |
4 |
Phòng thí nghiệm điện chuyên ngành điện: Bản chụp được chứng thực giấy phép kinh doanh và quyết định của cơ quan có thẩm quyền về việc công nhận các phép thử của phòng thí nghiệm chuyên ngành điện. Trường hợp đi thuê, Nhà thầu phải ký hợp đồng nguyên tắc thí nghiệm trạm biến áp với đơn vị có năng lực kinh nghiệm, uy tín và đã có quyết định của cơ quan có thẩm quyền về việc công nhận các phép thử của phòng thí nghiệm chuyên ngành điện |
1 |
1 |
Tấm Pin NLMT + Giá đỡ |
54 |
bộ |
||
2 |
Bình tích điện 12.8V-72AH |
54 |
bộ |
||
3 |
Bộ điều khiển |
54 |
bộ |
||
4 |
Túi kỹ thuật + giá đỡ |
54 |
bộ |
||
5 |
Lắp dựng cột đèn NLMT 8m |
54 |
cột |
||
6 |
Lắp cần đèn chữ L |
54 |
1 bộ cần đèn |
||
7 |
Làm tiếp địa cho cột điện |
54 |
1 cọc |
||
8 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
6.8 |
m3 |
||
9 |
Móng cột đèn NLMT 8m |
Tiêu đề |
|||
10 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II |
0.616 |
100m3 |
||
11 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
3.24 |
m3 |
||
12 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
64.8 |
m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II |
0.648 |
100m3 |
||
14 |
Thí nghiệm vật liệu |
Tiêu đề |
|||
15 |
Thí nghiệm điện trở tiếp đất cột điện, cột thu lôi, kết cấu bê tông |
5 |
01 vị trí |
||
16 |
Thí nghiệm điện trở tiếp đất cột điện, cột thu lôi, kết cấu thép |
54 |
01 vị trí |
||
17 |
17. Liên thôn Yên Tàng- Phú Tàng |
Tiêu đề |
|||
18 |
Đèn chiếu sáng treo trên cột - nguồn điện lưới |
Tiêu đề |
|||
19 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H>=2m |
1 |
1 tủ |
||
20 |
Cột BTLT PC.I-8,5-190-4.3 |
1 |
cái |
||
21 |
Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤8,5m |
1 |
cột |
||
22 |
Lắp đặt đèn LED 90W |
6 |
1 bộ |
||
23 |
Công tơ 3fa đo đếm |
1 |
cái |
||
24 |
Lắp đặt công tơ 3fa đo đếm |
1 |
1 cái |
||
25 |
Cáp vặn xoắn 4x50mm2 |
7 |
m |
||
26 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x50mm2 |
0.007 |
km/dây |
||
27 |
Cáp vặn xoắn 4x25mm2 |
161 |
m |
||
28 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x25mm2 |
0.161 |
km/dây |
||
29 |
Lắp đặt cáp lên đèn Cu/XLPE/PVC 3x1.5mm2 |
0.15 |
100m |
||
30 |
Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 |
161 |
m |
||
31 |
Lắp giá đỡ tủ điện |
1 |
bộ |
||
32 |
Lắp cần đèn chữ L |
6 |
1 bộ cần đèn |
||
33 |
Tay bắt cần đèn cột đơn: TB-CĐ |
5 |
bộ |
||
34 |
Tay bắt cần đèn cột kép: TB-CK |
1 |
bộ |
||
35 |
Kẹp siết cáp vặn xoắn 16-50mm2 |
10 |
cái |
||
36 |
Móc chữ S |
10 |
cái |
||
37 |
Ghíp bọc hạ thế IPC120-120 |
17 |
cái |
||
38 |
Cáp lụa D4 |
161 |
m |
||
39 |
Tăng đơ M14 |
10 |
cái |
||
40 |
Sứ quả bàng SQB |
10 |
quả |
||
41 |
Lắp đặt các loại cách điện hạ thế loại cách điện: Cách điện các loại |
10 |
1 cái (hoặc 1 bộ) |
||
42 |
Đầu cosse đồng nhôm AM-50 |
4 |
cái |
||
43 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 |
0.4 |
10 đầu cốt |
||
44 |
Đầu cosse đồng nhôm AM-25 |
4 |
cái |
||
45 |
Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤25mm2 |
0.4 |
10 đầu cốt |
||
46 |
Băng dính cách điện |
10 |
cuộn |
||
47 |
Xà kèm cột đơn |
5 |
bộ |
||
48 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà ≤15kg; loại cột néo |
5 |
bộ |
||
49 |
Xà kèm cột đúp |
1 |
bộ |
||
50 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà ≤15kg; loại cột néo |
1 |
bộ |