Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG |
HM |
|||
2 |
Đào đất hố móng bằng máy đào, đất cấp 3 |
24.2787 |
100m3 |
||
3 |
Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 |
917.4900 |
m3 |
||
4 |
Đắp đất nền đường bằng máy, đất C3, K=0,95 |
16.0121 |
100m3 |
||
5 |
Đắp đất đường ống cống bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 |
1.9561 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 1Km đầu |
15.4854 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất C3, cự ly 3Km tiếp theo |
46.4562 |
100m3 |
||
8 |
Tới nớc đất đắp, cự ly vận chuyển 500m |
98.2230 |
m3 |
||
9 |
Lu tăng cường khuôn đường đạt K=0,98 |
363.2500 |
m3 |
||
10 |
Làm móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm |
12.1083 |
100m2 |
||
11 |
Lót nhựa giấy dầu trước khi đổ bê tông |
12.1083 |
100m2 |
||
12 |
Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 10cm |
346.1700 |
m3 |
||
13 |
Bê tông gia cố đá 2x4 mác 200, dày 12cm |
112.7200 |
m3 |
||
14 |
Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 300 dày 18cm tuyến 1 |
427.8300 |
m3 |
||
15 |
Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 các tuyến hẻm |
652.2700 |
m3 |
||
16 |
Thi công khe giãn |
192.0000 |
m |
||
17 |
HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC |
HM |
|||
18 |
Cắt bê tông mặt đường, vỉa hè dày 14cm hiện hữu |
166.9248 |
10m |
||
19 |
Phá bỏ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn |
423.6900 |
m3 |
||
20 |
Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 |
841.7500 |
m3 |
||
21 |
Đào đất hố móng bằng máy đào, đất cấp 3 |
3.6075 |
100m3 |
||
22 |
Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 |
7.8424 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển xà bần, đất cấp 4 đi đổ, cự ly 1Km đầu |
4.2369 |
100m3 |
||
24 |
Vận chuyển xà bần, đất cấp 4 đi đổ, cự ly 3Km tiếp theo |
12.7107 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 1Km đầu |
4.1826 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 3Km tiếp theo |
12.5478 |
100m3 |
||
27 |
Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng |
23.9600 |
m3 |
||
28 |
SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố đổ tại chỗ |
0.9184 |
100m2 |
||
29 |
Bê tông đá 2x4, mác 150 móng hố đổ tại chỗ |
26.4900 |
m3 |
||
30 |
SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân hố |
10.2672 |
100m2 |
||
31 |
Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông thành hố, D<=10mm |
0.0864 |
tấn |
||
32 |
Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông thành hố, D<=18mm |
4.5074 |
tấn |
||
33 |
Bê tông đá 1x2 M200 thân hộp nối |
39.6500 |
m3 |
||
34 |
Bê tông đá 2x4 M200 thân hố |
48.6200 |
m3 |
||
35 |
Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông mũ mố |
0.6345 |
100m2 |
||
36 |
Cung cấp và lắp đặt cốt thép d<=10mm mũ mố |
0.7862 |
tấn |
||
37 |
Bê tông đá 1x2 mác 200 mũ mố |
4.5000 |
m3 |
||
38 |
SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đan đúc sẵn |
0.8770 |
100m2 |
||
39 |
SX, l/dựng t/dỡ ván khuôn đổ bê tông hố ngăn mùi, hố ga đúc sẵn |
2.4904 |
100m2 |
||
40 |
Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=10mm |
2.9699 |
tấn |
||
41 |
Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=18mm |
1.8019 |
tấn |
||
42 |
Cung cấp thép góc L40x40x4 |
1228.6500 |
kg |
||
43 |
Gia công, lắp đặt thép góc L40x40x4 |
1228.6500 |
kg |
||
44 |
Mạ kém thép góc L40x40x4 |
1228.6500 |
kg |
||
45 |
Bê tông đá 1x2, mác 250 đúc sẵn |
13.1100 |
m3 |
||
46 |
Bê tông đá 1x2, mác 300 hố ngăn mùi đúc sẵn (có phụ gia 1% Sika NN, 5%Sikacrete PP1 hoặc tơng đơng) |
14.9600 |
m3 |
||
47 |
Đệm VXM mác 75 dày 2cm |
39.8900 |
m2 |
||
48 |
Ván khuôn đổ bê tông chèn nắp |
0.1686 |
100m2 |
||
49 |
Bê tông đá 1x2 mác 300 chèn nắp |
2.7600 |
m3 |
||
50 |
Đệm cát quanh ống nhựa uPVC |
498.9700 |
m3 |