Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG |
||||
2 |
Phá dỡ kết cấu móng đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
16.179 |
m3 |
||
3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông giằng móng |
3.02 |
m3 |
||
4 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông lót nền |
9.19 |
m3 |
||
5 |
Phá dỡ kết cấu tường gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
17.666 |
m3 |
||
6 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
18.194 |
m3 |
||
7 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
20.48 |
m2 |
||
8 |
Tháo dỡ trần |
98.4 |
m2 |
||
9 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
5 |
bộ |
||
10 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
10 |
bộ |
||
11 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu |
7 |
bộ |
||
12 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
10 |
bộ |
||
13 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
48.07 |
m3 |
||
14 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
48.07 |
m3 |
||
15 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T, vận chuyển 7km |
288.42 |
m3 |
||
16 |
NÂNG CẤP, CẢI TẠO TRỤ SỞ LÀM VIỆC CƠ QUAN THÀNH ỦY NHA TRANG |
||||
17 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
1.046 |
100m3 |
||
18 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
8.861 |
m3 |
||
19 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100(lót giằng móng ko có móng đá) |
0.15 |
m3 |
||
20 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 350 |
40.31 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.825 |
100m2 |
||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.403 |
tấn |
||
23 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
1.656 |
tấn |
||
24 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm |
2.862 |
tấn |
||
25 |
Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 |
23.724 |
m3 |
||
26 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 |
4.315 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng |
0.432 |
100m2 |
||
28 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.086 |
tấn |
||
29 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.475 |
tấn |
||
30 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.455 |
100m3 |
||
31 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.006 |
100m3 |
||
32 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.03 |
100m3 |
||
33 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
1.118 |
100m3 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
11.225 |
m3 |
||
35 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 |
20.063 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m |
2.217 |
100m2 |
||
37 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.694 |
tấn |
||
38 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
4.007 |
tấn |
||
39 |
Đục nhám mặt bê tông( Đục bớt sàn hiện trạng đổ lại BT mới dày 100) |
4.2 |
m2 |
||
40 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
0.084 |
m3 |
||
41 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
0.084 |
m3 |
||
42 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
0.168 |
m3 |
||
43 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 |
56.676 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
4.453 |
100m2 |
||
45 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
1.96 |
tấn |
||
46 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
2.418 |
tấn |
||
47 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m |
4.387 |
tấn |
||
48 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 |
73.828 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
5.169 |
100m2 |
||
50 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
2.064 |
tấn |