Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG |
hạng mục |
|||
2 |
Cắt mặt đường BTXM hiện hữu |
40.1 |
10m |
||
3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng bằng búa căn khí nén 3m3/ph (40% KL) |
61.22 |
m3 |
||
4 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực (60% KL) |
91.83 |
m3 |
||
5 |
Đào xúc đất lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV |
91.83 |
m3 |
||
6 |
Đào nền đường bằng thủ công 40% KL , đất cấp III |
27.52 |
m3 |
||
7 |
Đào nền đường bằng máy đào 60% KL, đất cấp III |
41.28 |
m3 |
||
8 |
Làm móng đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm |
767.92 |
m2 |
||
9 |
Đệm cát tạo phẳng dày 3cm |
23.04 |
m3 |
||
10 |
Lót nilong cách ly trước khi đổ BT mặt đường |
1236.92 |
m2 |
||
11 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
109.35 |
m2 |
||
12 |
Đổ bê tông mặt đường 2x4, mác 250 |
202.83 |
m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất thừa bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
153.05 |
m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất thừa bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
612.19 |
m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 7km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
1071.34 |
m3 |
||
16 |
HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC |
hạng mục |
|||
17 |
PHẦN HỘP NỐI, HỐ THU, HỐ NGĂN MÙI |
hạng mục |
|||
18 |
Đào móng hố bằng thủ công 40% KL, đất cấp III |
56.13 |
m3 |
||
19 |
Đào hố móng cống bằng máy 60% KL, đất cấp III |
84.19 |
m3 |
||
20 |
Đào đất hố móng cống bằng thủ công, 40% KL, đất cấp III |
302.87 |
m3 |
||
21 |
Đào đất hố móng bằng máy 60% KL, đất cấp III |
454.31 |
m3 |
||
22 |
Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg K=0,95 (đất tận dụng) |
355.505 |
m3 |
||
23 |
Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 |
61.38 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn thép móng đổ tại chỗ |
224.16 |
m2 |
||
25 |
Đổ bê tông móng đá 2x4, mác 150 đổ tại chỗ |
123.7 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn thép thành hố đổ tại chỗ |
940.02 |
m2 |
||
27 |
Đổ bê tông thành đá 2x4, mác 200 đổ tại chỗ |
113.79 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn thép đà kiềng đổ tại chỗ |
453.52 |
m2 |
||
29 |
Đổ bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 250 đổ tại chỗ |
47.31 |
m3 |
||
30 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng d<= 10mm |
5111.47 |
kg |
||
31 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng D <= 18mm. |
87.0 |
kg |
||
32 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đan đúc sẵn |
248.36 |
m2 |
||
33 |
Đổ bê tông đan đúc sẵn đá 1x2, mác 250 |
41.24 |
m3 |
||
34 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đan đúc sẵn. D<= 10mm |
3869.63 |
kg |
||
35 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đan đúc sẵn. D> 10mm |
6251.77 |
kg |
||
36 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu |
500.0 |
1 cấu kiện |
||
37 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC 200mm dày 5,9mm |
15.6 |
m |
||
38 |
Cung cấp lắp đặt lưới chắn rác bằng gang 300*760mm |
31.0 |
Cái |
||
39 |
Cung cấp lắp đặt van lật 1 chiều nhựa ngăn mùi hôi DN200 |
31.0 |
Cái |
||
40 |
Cung cấp, lđ nắp gang KT85*85cm D65cm TT 40T |
30.0 |
cái |
||
41 |
Tưới nước đất đắp 2km |
17.78 |
1m3 |
||
42 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
610.79 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
2443.15 |
m3 |
||
44 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 7km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
4275.51 |
m3 |