Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ ≥7T. Hoạt động tốt; Có giấy đăng ký xe, đăng kiểm còn hiệu lực. Trường hợp đi thuê thì phải có hợp đồng thuê thiết bị và các
tài liệu khác có liên quan kèm theo |
3 |
2 |
Cần cẩu bánh hơi - sức nâng≥16 T; Có giấy đăng ký xe, đăng kiểm còn hiệu lực. Trường hợp đi thuê thì phải có hợp đồng thuê thiết bị và
các tài liệu khác có liên quan kèm theo |
1 |
1 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
4.4251 |
1m2 |
||
2 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
19.481 |
100m2 |
||
3 |
SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
||||
4 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng |
2 |
bộ |
||
5 |
Lắp đặt đèn ốp trần vuông kt.220x220x38 12w-220v |
22 |
bộ |
||
6 |
Lắp đặt quạt treo tường 50W |
24 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt quạt ốp trần đảo chiều |
96 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
22 |
cái |
||
9 |
Lắp đặt công tắc 4 hạt |
24 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt công tắc đảo chiều |
4 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt ổ cắm đôi nổi |
114 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt các automat 3 pha 100A |
1 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt các automat 1 pha 100A |
3 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt các automat 1 pha 25A |
27 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt tủ điện tổng 500x700 x200 có nắp khóa |
1 |
tủ |
||
16 |
Lắp đặt tủ điện nổi nhựa 12 Module KT: 268x228x101,5 trong phòng |
24 |
tủ |
||
17 |
Lắp đặt bảng điện nhựa 1 công tắc +1 ổ cắm đôi KT :8x20 |
26 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt bảng điện nhựa cho 1 công tắc hoặc 1 ổ cắm |
118 |
cái |
||
19 |
Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 |
1660 |
m |
||
20 |
Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 |
4700 |
m |
||
21 |
Lắp đặt nẹp nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn MN15x9 |
780 |
m |
||
22 |
Lắp đặt nẹp nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - MN 25x14mm |
350 |
m |
||
23 |
Lắp đặt nẹp nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - MN 50x35mm |
40 |
m |
||
24 |
SỬA CHỮA NHÀ PHỤC VỤ HỌC TẬP |
||||
25 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Nhân công x 70%) |
1889.3699 |
m2 |
||
26 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Nhân công x 70%) |
829.8596 |
m2 |
||
27 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
0.2403 |
m3 |
||
28 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép |
0.225 |
m3 |
||
29 |
Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch |
33.74 |
m |
||
30 |
Tháo dỡ khuôn cửa đơn |
4.484 |
m |
||
31 |
Tháo dỡ bệ xí |
4 |
bộ |
||
32 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác |
4 |
bộ |
||
33 |
Lắp đặt xí bệt |
4 |
bộ |
||
34 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
2 |
bộ |
||
35 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
2 |
bộ |
||
36 |
Lắp đặt gương soi |
4 |
cái |
||
37 |
Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh |
4 |
cái |
||
38 |
Lắp đặt vòi xịt |
4 |
bộ |
||
39 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Lavabo) |
4 |
bộ |
||
40 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
552.2176 |
m2 |
||
41 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, vữa XM M75, PCB40 |
534.5924 |
m2 |
||
42 |
Lát nền, sàn gạch chống trơn 400x400, vữa XM M75, PCB40 |
17.6252 |
m2 |
||
43 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
0.5567 |
m3 |
||
44 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
0.5567 |
m2 |
||
45 |
Vệ sinh bề mặt sê nô chuẩn bị cho công tác chống thấm sê nô |
102.4294 |
m2 |
||
46 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
102.4294 |
m2 |
||
47 |
Tháo dỡ tấm lợp - Tôn |
2.4398 |
100m2 |
||
48 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
8.4656 |
m2 |
||
49 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
8.4656 |
1m2 |
||
50 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng |
0.8352 |
tấn |