Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 0.5m3 |
1 |
2 |
Ô tô tải tự đổ ≥ 7T |
2 |
1 |
Hệ thống thông gió hút mùi WC, kho và phụ kiện kèm theo |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Phần chống sét, nối đất |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Lắp đặt lại điều hoà loại máy Treo tường |
18 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Lắp đặt thiết bị điều hoà mới |
8 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Phần hệ thống cấp thoát nước |
Theo quy định tại Chương V |
|||
6 |
Phần cấp nước lạnh |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Hệ thống thoát nước thải |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Hệ thống thoát nước mưa |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Thiết bị vệ sinh |
Theo quy định tại Chương V |
|||
10 |
Xí bệt (bao gồm phụ kiện van góc, dây mềm,...) |
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Lavabo (Bao gồm van góc, dây mềm nóng lạnh,...) |
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Phễu thu sàn có ngăn mùi DN80 |
11 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Tiểu nam cảm ứng (Bao gồm cả phụ kiện) |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Vòi rửa |
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Vòi rửa vệ sinh |
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
hộp giấy vệ sinh |
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Gương soi |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Ke gương |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 |
1 |
bể |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Phần phòng cháy chữa cháy |
Theo quy định tại Chương V |
|||
21 |
Phần chữa cháy |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Phần báo cháy |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Phần EXIT - SỰ CỐ |
1 |
toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Phần lắp đặt thiết bị PCCC |
Theo quy định tại Chương V |
|||
25 |
Tủ trung tâm báo cháy |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Tủ nguồn phụ 24VDC |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Máy bơm chữa cháy chính động cơ điện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ Diezen |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Máy bơm bù áp động cơ điện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Bình áp lực V=100L |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Tủ điều khiển bơm |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Phần xây dựng nhà ga |
Theo quy định tại Chương V |
|||
33 |
Phá dỡ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
34 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
1299.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
347.44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Tháo dỡ cửa |
232.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính |
138.27 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Tháo dỡ tấm lợp - Tôn |
7.88 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Tháo dỡ trần |
488.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng |
6.28 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Phá dỡ kết cấu gạch, tường |
119.47 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
91.15 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Phá dỡ móng đá |
40.52 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
9.7 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà |
1133.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Vận chuyển phế thải trong và ngoài phạm vi 1000m |
312.36 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Kết cấu |
Theo quy định tại Chương V |
|||
48 |
Đào móng băng, đất cấp II |
416.4 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Đào bể phốt, đất cấp II |
42.8 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Lấp đất hố móng |
354.31 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |