Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng |
30.16 |
kg |
||
2 |
Gia công xà |
0.0302 |
tấn |
||
3 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà 25kg; loại cột néo |
2 |
bộ |
||
4 |
Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng |
77.46 |
kg |
||
5 |
Gia công xà |
0.0775 |
tấn |
||
6 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà 50kg; loại cột đỡ |
2 |
bộ |
||
7 |
Sắt thép mạ kẽm nhúng nong |
151.5 |
kg |
||
8 |
Gia công xà |
0.1515 |
tấn |
||
9 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà 100kg; loại cột đỡ |
2 |
bộ |
||
10 |
Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng |
217.62 |
kg |
||
11 |
Gia công ghế |
0.2176 |
tấn |
||
12 |
Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác |
2 |
tấn |
||
13 |
Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng |
72.88 |
kg |
||
14 |
Gia công thang sắt |
0.0729 |
tấn |
||
15 |
Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác |
0.0729 |
tấn |
||
16 |
Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng |
45.38 |
kg |
||
17 |
Gia công thang sắt |
0.0454 |
tấn |
||
18 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà 25kg; loại cột néo |
0.0454 |
bộ |
||
19 |
Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng |
193.62 |
kg |
||
20 |
Gia công thang sắt |
0.1936 |
tấn |
||
21 |
Lắp đặt xà thép, trọng lượng xà 100kg; loại cột néo |
0.1936 |
bộ |
||
22 |
Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng |
155.36 |
kg |
||
23 |
Gia công tiếp địa |
0.1554 |
tấn |
||
24 |
Lắp đặt tiếp địa cho cột điện |
2 |
bộ |
||
25 |
Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; cấp đất II |
0.2 |
10 cọc |
||
26 |
Ống nhựa xoắn HPDE phí 30/40 |
6 |
m |
||
27 |
Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm |
0.06 |
100m |
||
28 |
Đai thép không rỉ cột đơn |
4 |
m |
||
29 |
Khóa đai thép |
4 |
cái |
||
30 |
Sứ đứng line post 35kV+ ty |
32 |
quả |
||
31 |
Lắp đặt cách điện đứng trung thế, cột tròn, lắp trên cột 35KV |
3.2 |
10 cái |
||
32 |
Chuỗi néo kép ĐZ 35kV |
6 |
chuỗi |
||
33 |
Lắp đặt cách điện polymer/composite/silicon đứng trung thế; lắp dưới đất 6÷10KV |
6 |
bộ cách điện |
||
34 |
Thanh lai đồng |
6 |
cái |
||
35 |
Đầu cốt M150 (Đầu cốt thẻ bài 2ABL) |
24 |
cái |
||
36 |
Ghíp 3BL |
54 |
cái |
||
37 |
Đầu cáp ngầm trung thế ngoài trời 35kV |
2 |
|||
38 |
Làm và lắp đặt đầu cáp; đầu cáp khô điện áp 35KV, tiết diện ruột cáp ≤240mm2 |
2 |
1 đầu cáp (3 pha) |
||
39 |
Ống thép mạ kẽm D250 |
159.18 |
kg |
||
40 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg |
0.1592 |
tấn |
||
41 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
18.1934 |
m3 |
||
42 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
0.3075 |
m3 |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 |
0.6221 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.0173 |
100m2 |
||
45 |
Xây gạch không nung, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 |
2.044 |
m3 |
||
46 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. |
8.28 |
m2 |
||
47 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0133 |
100m2 |
||
48 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm |
0.0006 |
tấn |
||
49 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 |
0.2289 |
m3 |
||
50 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg |
4 |
1 cấu kiện |