Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn xoay chiều - công suất ≥ 23,0 kW |
1 |
2 |
Ô tô vận tải thùng - trọng tải ≥5 T |
1 |
1 |
Lắp đặt chếch D110mm |
22 |
cái |
||
2 |
Lắp đặt Y thu D110/60mm |
4 |
cái |
||
3 |
Lắp đặt côn thu D110/60mm |
2 |
cái |
||
4 |
Lắp đặt Y D60mm |
22 |
cái |
||
5 |
Lắp đặt côn thu D60/42mm |
16 |
cái |
||
6 |
Lắp đặt chếch D60mm |
20 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt măng sông nối D42mm |
16 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
8 |
bộ |
||
9 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
8 |
bộ |
||
10 |
Lắp đặt chậu tiểu nữ |
8 |
bộ |
||
11 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
8 |
bộ |
||
12 |
Lắp đặt phễu thu ĐK76mm (tận dụng) |
12 |
cái |
||
13 |
Hạng mục: Sửa chữa lan can các khối lớp học |
||||
14 |
Nhà B, E |
||||
15 |
Khoan tạo lỗ liên kết, lỗ khoan D<=12mm |
96 |
1 lỗ khoan |
||
16 |
Gia công thép râu đặt liên kết lan can |
0.0163 |
tấn |
||
17 |
Lắp đặt thép râu đặt liên kết lan can |
0.0163 |
tấn |
||
18 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
58.8672 |
m2 |
||
19 |
Gia công lan can |
0.5205 |
tấn |
||
20 |
Lắp dựng lan can sắt |
27.3 |
m2 |
||
21 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
99.5712 |
1m2 |
||
22 |
Nhà C |
||||
23 |
Khoan tạo lỗ liên kết, lỗ khoan D<=12mm |
48 |
1 lỗ khoan |
||
24 |
Gia công thép râu đặt liên kết lan can |
0.0081 |
tấn |
||
25 |
Lắp đặt thép râu đặt liên kết lan can |
0.0081 |
tấn |
||
26 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
29.4336 |
m2 |
||
27 |
Gia công lan can |
0.2603 |
tấn |
||
28 |
Lắp dựng lan can sắt |
13.65 |
m2 |
||
29 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
49.7856 |
1m2 |
||
30 |
Nhà D |
||||
31 |
Khoan tạo lỗ liên kết, lỗ khoan D<=12mm |
42 |
1 lỗ khoan |
||
32 |
Gia công thép râu đặt liên kết lan can |
0.0071 |
tấn |
||
33 |
Lắp đặt thép râu đặt liên kết lan can |
0.0071 |
tấn |
||
34 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
35.34 |
m2 |
||
35 |
Gia công lan can |
0.2024 |
tấn |
||
36 |
Lắp dựng lan can sắt |
16.2812 |
m2 |
||
37 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
49.4896 |
1m2 |
||
38 |
Hạng mục: Sơn tường ngoài nhà; sửa chữa thang bộ, bậc tam cấp các khối lớp học |
||||
39 |
Khối nhà C - sơn tường |
||||
40 |
Cạo bỏ lớp sơn hiện trạng |
1654.2823 |
m2 |
||
41 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1654.2823 |
m2 |
||
42 |
Khối nhà D - sơn tường |
||||
43 |
Cạo bỏ lớp sơn hiện trạng |
1515.3452 |
m2 |
||
44 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1515.3452 |
m2 |
||
45 |
Khối nhà B, E - sơn tường |
||||
46 |
Cạo bỏ lớp sơn hiện trạng (tính hai nhà nhân với hệ số 2) |
3229.8688 |
m2 |
||
47 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
3229.8688 |
m2 |
||
48 |
Khối nhà A - sơn tường |
||||
49 |
Cạo bỏ lớp sơn hiện trạng |
1673.603 |
m2 |
||
50 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1673.603 |
m2 |