Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy ủi (có giấy đăng ký và đăng kiểm thiết bị kèm theo) |
2 |
2 |
Máy đào 0,3m3; có giấy đăng ký và đăng kiểm thiết bị kèm theo |
1 |
3 |
Ô tô tự đổ 7 tấn (có giấy đăng ký và đăng kiểm thiết bị kèm theo) |
2 |
4 |
Máy thủy bình (có Hóa đơn kèm theo) |
1 |
1 |
Minh Tân Bắc |
||||
2 |
Chi phí trồng rừng |
||||
3 |
Chi phí nhân công |
||||
4 |
Phát dọn thực bì toàn diện |
7.5 |
Công |
||
5 |
Cuốc hố (40x40x40 cm) |
2.48 |
Công |
||
6 |
Lấp hố (40x40x40 cm) |
2.48 |
Công |
||
7 |
Vận chuyển cây con và trồng |
2.48 |
Công |
||
8 |
Vận chuyển và bón phân |
2.48 |
Công |
||
9 |
Bảo vệ rừng (03 tháng) |
0.75 |
Công |
||
10 |
Chi phí vật tư |
||||
11 |
Cây giống trồng chính (loài cây Phi lao) |
2475 |
Cây |
||
12 |
Phân bón NPK |
495 |
Kg |
||
13 |
Vật tư khác |
5 |
% |
||
14 |
Chi phí chăm sóc và bảo vệ rừng trồng |
||||
15 |
Năm thứ hai: Chăm sóc rừng trồng năm thứ 1 |
||||
16 |
Chi phí nhân công |
||||
17 |
Phát chăm sóc lần 1 |
7.5 |
Công |
||
18 |
Xới vun gốc lần 1 |
2.48 |
Công |
||
19 |
Cây giống trồng chính (loài cây Phi lao) |
1617 |
Cây |
||
20 |
Phân bón NPK |
323.4 |
Kg |
||
21 |
Vật tư khác |
5 |
% |
||
22 |
Chi phí chăm sóc và bảo vệ rừng trồng |
||||
23 |
Năm thứ hai: Chăm sóc rừng trồng năm thứ 1 |
||||
24 |
Chi phí nhân công |
||||
25 |
Phát chăm sóc lần 1 |
4.9 |
Công |
||
26 |
Xới vun gốc lần 1 |
1.62 |
Công |
||
27 |
Vận chuyển cây con và trồng dặm |
0.16 |
Công |
||
28 |
Vận chuyển và bón phân |
1.62 |
Công |
||
29 |
Phát chăm sóc lần 2 |
4.9 |
Công |
||
30 |
Xới vun gốc lần 2 |
1.62 |
Công |
||
31 |
Bảo vệ rừng |
0.49 |
công |
||
32 |
Chi phí vật tư |
||||
33 |
Phân bón NPK |
323.4 |
Kg |
||
34 |
Vật tư khác |
5 |
% |
||
35 |
Năm thứ ba: Chăm sóc rừng trồng năm thứ 2 |
||||
36 |
Chi phí nhân công |
||||
37 |
Phát chăm sóc lần 1 |
4.9 |
Công |
||
38 |
Xới vun gốc lần 1 |
1.62 |
Công |
||
39 |
Vận chuyển và bón phân |
1.62 |
Công |
||
40 |
Phát chăm sóc lần 2 |
4.9 |
Công |
||
41 |
Xới vun gốc lần 2 |
1.62 |
Công |
||
42 |
Bảo vệ rừng |
0.49 |
công |
||
43 |
Chi phí vật tư |
||||
44 |
Phân bón NPK |
323.4 |
Kg |
||
45 |
Vật tư khác |
5 |
% |
||
46 |
Năm thứ tư: Chăm sóc rừng trồng năm thứ 3 |
||||
47 |
Chi phí nhân công |
||||
48 |
Phát chăm sóc lần 1 |
4.9 |
Công |
||
49 |
Xới vun gốc lần 1 |
1.62 |
Công |
||
50 |
Phát chăm sóc lần 2 |
4.9 |
Công |