Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Khu sân và hành lang |
396.37 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu sân và hành lang (bao gồm phần trên mái kính tầng 1 trước cửa khoa Khám bệnh); trước cửa ra vào và chung quanh bờ tường, mái vảy phía ngoài mặt đường Tràng Thi và Quán Sứ |
24 tháng |
||
2 |
Khoa Điều trị theo yêu cầu tầng 1 |
79.22 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
3 |
Khoa Phẫu thuật trong miệng |
78.78 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
4 |
Khoa Điều trị theo yêu cầu tầng 2 |
155.39 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
5 |
Hội trường tầng 4 |
157.80 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
6 |
Sảnh, sân sàn gỗ trước hội trường tầng 4 |
102.46 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
7 |
Văn phòng Hội tầng 4 |
21.60 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
8 |
Hội trường, nhà truyền thống, sảnh, sân tầng 5 |
140.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
9 |
Khu vệ sinh tầng 4 nam nữ |
10.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
10 |
Khu vệ sinh tầng 3 nam nữ |
10.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
11 |
Khu vệ sinh tầng 2 nam nữ |
20.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
12 |
Hành lang, quầy thu tiền tầng 2, tầng 3 |
65.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
13 |
Cầu thang bộ từ tầng 5 xuống tầng 1 |
75.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
14 |
Nhà chứa rác, trạm XL nước thải, phòng bảo vệ tầng 1 |
21.53 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
15 |
Khoa Nha chu tầng 3 |
75.97 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
16 |
Khoa phục hình răng tầng 3 |
89.51 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà B |
24 tháng |
||
17 |
Khoa Chẩn đoán hình ảnh & TDCN tầng 1 |
135.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà C |
24 tháng |
||
18 |
Khu vệ sinh nam nữ tầng 5 |
10.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà C |
24 tháng |
||
19 |
Khu vệ sinh nam nữ tầng 4 |
20.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà C |
24 tháng |
||
20 |
Khu vệ sinh nam nữ tầng 3 |
10.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà C |
24 tháng |
||
21 |
Khu vệ sinh nam nữ tầng 2 |
10.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà C |
24 tháng |
||
22 |
Khu vệ sinh nam nữ tầng 1 |
20.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà C |
24 tháng |
||
23 |
Quầy thuốc tầng 1 |
25.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà C |
24 tháng |
||
24 |
Quầy tiếp đón tầng 1 |
25.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà C |
24 tháng |
||
25 |
Cầu thang bộ từ tầng 5 xuống tầng 1 |
75.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà C |
24 tháng |
||
26 |
Hành lang các tầng |
75.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà C |
24 tháng |
||
27 |
Khoa khám bệnh tầng 1 |
129.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
28 |
Khoa Xét nghiệm Sinh hóa - Huyết học tầng 1 |
72.98 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
29 |
Khoa răng người cao tuổi tầng 1 |
58.80 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
30 |
Khoa Cấy ghép Implant tầng 2 |
73.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
31 |
Khoa Điều trị nội nha tầng 2 |
79.19 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
32 |
Labo phục hình răng tầng 4 |
60.60 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
33 |
Khoa Răng trẻ em tầng 2 |
126.56 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
34 |
Khu vệ sinh công cộng tầng 2 |
42.56 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
35 |
Khu vệ sinh công cộng tầng 3 |
25.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
36 |
Khu vệ sinh công cộng tầng 4 |
20.60 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
37 |
Các phòng khối hành chính tầng 5 nhân viên |
364.80 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
38 |
Khu vệ sinh tầng 5 nhân viên |
20.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
39 |
Hành lang tầng 5 |
50.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
40 |
Hành lang tầng 4 |
55.98 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
41 |
Hành lang tầng 2 |
117.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
42 |
Cầu thang bộ từ tầng 5 xuống tầng 1 |
75.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
43 |
Nhà giặt, khu tiệt khuẩn tầng 1 |
72.65 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà D |
24 tháng |
||
44 |
Khoa nắn chỉnh răng tầng 1 |
125.98 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà E |
24 tháng |
||
45 |
Cầu thang bộ từ tầng 4 xuống tầng 1 |
70.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà E |
24 tháng |
||
46 |
Phòng điều trị theo yêu cầu 8 |
64.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà E |
24 tháng |
||
47 |
Phòng quản lý chất lượng, khoa Dinh dưỡng tầng 2 |
40.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà E |
24 tháng |
||
48 |
Trung tâm đào tạo và chỉ đạo tuyến tầng 3 |
40.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà E |
24 tháng |
||
49 |
Khu hành lang, cầu thang |
100.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà E |
24 tháng |
||
50 |
Khu phòng Điều dưỡng, KSNK, P nghỉ NCR |
40.00 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà E |
24 tháng |