Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500460359-01 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2500460359-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, giảm tạo nhịp thất.
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 1 buồng cảnh báo suy tim
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 1 buồng có chức năng theo dõi phù phổi và đoạn ST chênh lên
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 1 buồng tương thích MRI, tự động phát hiện quá dòng và thay đổi chức năng
|
4.170.000.000
|
4.170.000.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 1 buồng, theo dõi ST chênh, kiểm soát các cơn loạn nhịp thất.
|
3.450.000.000
|
3.450.000.000
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 2 buồng tương thích MRI toàn thân, có tính năng xử lý nhầm sóng T và biên độ sóng R giảm.
|
1.900.000.000
|
1.900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Bộ máy tạo nhịp phá rung tim (ICD) loại 2 buồng, tương thích MRI toàn thân, có chức năng theo dõi đoạn ST chênh lên.
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ (CRT-P) tối ưu hóa thời gian Nhĩ - Thất, Thất - Thất, quản lý rung nhĩ
|
438.000.000
|
438.000.000
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ kèm phá rung tim (CRT-D) loại 3 buồng có cảnh báo rung, tương thích MRI toàn thân
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim loại 3 buồng tương thích MRI toàn thân, chẩn đoán suy tim và quản lý tạo nhịp nhĩ, thất phải, thất trái
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim loại 3 buồng tương thích MRI, tạo nhịp đa điểm, cải thiện huyết động
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim loại 3 buồng, có khả năng đồng bộ hóa thời gian nhĩ - thất, thất- thất, quản lý rung nhĩ
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số tương thích MRI, tự động điều chỉnh biên độ xung thất.
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI không giới hạn thời gian chụp.
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, tự động phát xung dự phòng khi cần.
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI, ổn định nhịp thất khi rung nhĩ
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI ổn định nhịp thất khi rung nhĩ
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, có cảnh báo loạn nhịp nhanh nhĩ.
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, theo dõi phù phổi
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân kích hoạt bằng thiết bị cầm tay, có cảnh báo loạn nhịp nhanh nhĩ.
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân kích hoạt bằng thiết bị cầm tay, tự động nhận cảm
|
7.600.000.000
|
7.600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân, có cảnh báo loạn nhịp nhanh nhĩ.
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số, tương thích MRI, có chức năng điều trị nhanh nhĩ
|
1.980.000.000
|
1.980.000.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số, tương thích MRI, gợi ý thông số lập trình máy dựa theo tình trạng bệnh nhân.
|
8.245.000.000
|
8.245.000.000
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số, tương thích và tự động phát hiện MRI toàn thân, có kết nối wireless, đo trở kháng lồng ngực.
|
2.600.000.000
|
2.600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng phá rung 1 buồng, có tính năng phân biệt nhịp nhanh trên thất trong vùng phát hiện rung thất
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ kèm phá rung tim loại 3 buồng
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Bộ dụng cụ cầm máu trong nội soi can thiệp
|
7.288.000.000
|
7.288.000.000
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Bộ dụng cụ lấy mẫu trong nội soi
|
10.682.500.000
|
10.682.500.000
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Bộ catheter đốt điện sinh lý tim 3D đầu uốn cong hai hướng
|
2.287.950.000
|
2.287.950.000
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Bộ catheter đốt điện sinh lý tim 3D có cảm ứng lực
|
3.915.450.000
|
3.915.450.000
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Bộ catheter chẩn đoán 4 điện cực đầu cong cố định loại ngắn
|
1.072.000.000
|
1.072.000.000
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Bộ catheter chẩn đoán đầu cong có điều chỉnh 10 điện cực
|
10.640.000.000
|
10.640.000.000
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Bộ dụng cụ chẩn đoán 4 điện cực đầu cong cố định
|
751.800.000
|
751.800.000
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Bộ dụng cụ lập bản đồ tim 3D
|
2.257.500.000
|
2.257.500.000
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Bộ dụng cụ thăm dò điện sinh lý tim loại 10 điện cực
|
556.500.000
|
556.500.000
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Bộ catheter chẩn đoán 10 điện cực lái hướng
|
4.717.500.000
|
4.717.500.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Bộ catheter chẩn đoán 4 điện cực loại đầu mềm
|
2.457.000.000
|
2.457.000.000
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Bộ catheter chẩn đoán 20 điện cực lái hướng
|
223.500.000
|
223.500.000
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Bộ catheter đốt loạn nhịp đầu cong 2 hướng
|
1.371.480.000
|
1.371.480.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Bộ catheter đốt tưới lạnh loại 1 hướng
|
691.000.000
|
691.000.000
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Bộ catheter đốt tưới lạnh loại 2 hướng
|
7.310.000.000
|
7.310.000.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Bộ catheter lập bản đồ có cảm ứng từ trường
|
853.000.000
|
853.000.000
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Bộ catheter lập bản đồ dạng vòng có cảm biến
|
1.190.000.000
|
1.190.000.000
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Bộ dụng cụ đốt điều trị loạn nhịp đầu cong
|
30.557.500.000
|
30.557.500.000
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Bộ catheter chẩn đoán 4 điện cực loại đầu cong
|
3.552.000.000
|
3.552.000.000
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Bộ Catheter chẩn đoán 10 điện cực
|
1.580.850.000
|
1.580.850.000
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Bộ catheter lập bản đồ điện sinh lý tim 3D, mật độ cao
|
1.170.500.000
|
1.170.500.000
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Bộ dụng cụ cắt đốt điện sinh lý tim D3 dùng cảm biến nhiệt
|
3.126.000.000
|
3.126.000.000
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Bộ phổi ECMO loại 1
|
10.477.500.000
|
10.477.500.000
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Bộ phổi ECMO loại 2
|
1.389.000.000
|
1.389.000.000
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Vật tư cầm máu trong nội soi tiêu hoá
|
84.950.000
|
84.950.000
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Vật tư cho nội soi can thiệp mật tụy ngược dòng
|
8.860.500.000
|
8.860.500.000
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Vật tư cắt hớt niêm mạc trong nội soi can thiệp
|
1.309.500.000
|
1.309.500.000
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần các cỡ
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Bộ bơm bóng áp lực 30atm kèm van cầm máu.
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Bộ bơm bóng áp lực 40atm kèm van cầm máu
|
335.580.000
|
335.580.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Bộ cắt mảng xơ vữa
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Bộ catheter đường động mạch
|
519.750.000
|
519.750.000
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch vành
|
12.800.000.000
|
12.800.000.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Bộ đầu đốt dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Bộ điện cực đốt rung nhĩ
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Bộ điều khiển dao cắt
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch, tĩnh mạch
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Bộ dụng cụ điều trị rung nhĩ bằng phương pháp áp lạnh
|
4.180.000.000
|
4.180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Bộ dụng cụ dùng cho điện cực tạo nhịp đường dẫn truyền
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá mảng xơ vữa động mạch vành
|
1.249.500.000
|
1.249.500.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi kèm dây dẫn phủ ái nước
|
772.500.000
|
772.500.000
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Bộ dụng cụ sửa van hai lá qua đường ống thông
|
3.650.000.000
|
3.650.000.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Bộ dụng cụ thả coi và dù
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu kèm chốt titan thắt chỉ
|
1.247.400.000
|
1.247.400.000
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Bộ dụng cụ thay Valve động mạch phổi qua đường ống thông
|
582.000.000
|
582.000.000
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông, loại tự bung
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Bộ hút huyết khối mạch vành
|
286.800.000
|
286.800.000
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Bộ kim chỉ khâu dây chằng van 2 lá
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Bộ kim chọc mạch máu loại nhỏ
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Bộ kim chọc sinh thiết gan qua đường tĩnh mạch cảnh
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Bộ kit cấy ghép hỗ trợ thất trái
|
20.788.000.000
|
20.788.000.000
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Bộ kit cho máy truyền máu hoàn hồi
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Bộ kít thử đo độ đông máu
|
283.800.000
|
283.800.000
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Bộ lọc máu hoàn hồi
|
1.078.200.000
|
1.078.200.000
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, đáp ứng tần sô, tương thích MRI, dung lượng pin lớn
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân, có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ.
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Bộ máy tạo nhịp và phá rung tim và phụ kiện
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng đáp ứng tần số loại không dây
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng đáp ứng tần số loại không dây
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Bộ mở thông dạ dày qua da
|
44.950.000
|
44.950.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Bộ phận kết nối đa cổng
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Bộ phân phối nguyên khối
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Bộ phổi nhân tạo cho bệnh nhân trên, dưới 45kg có van điều tiết áp lực
|
1.240.000.000
|
1.240.000.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch cho bệnh nhân trên, dưới 45kg kèm dây dẫn
|
2.368.650.000
|
2.368.650.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
|
10.950.000.000
|
10.950.000.000
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Bộ quả lọc máu liên tục có hấp phụ cytokine và nội độc tố
|
17.100.000.000
|
17.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương dành cho người lớn
|
8.925.000.000
|
8.925.000.000
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Bộ quả lọc và dây dẫn cho máy lọc máu liên tục
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Bộ quả lọc và dây dẫn dùng trong lọc huyết tương cho máy lọc máu
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng không đối xứng kèm phụ kiện
|
10.150.000.000
|
10.150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng, có khả năng cố định vị trí stent
|
5.800.000.000
|
5.800.000.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực có khả năng chống gập.
|
5.600.000.000
|
5.600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực phủ ái nước, kèm phụ kiện
|
8.340.000.000
|
8.340.000.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực thuôn dài, đường kính lớn
|
2.650.000.000
|
2.650.000.000
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Bộ stent Graft có nhánh bên dùng cho động mạch chủ ngực - bụng
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng
|
11.900.000.000
|
11.900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Bộ thả dù dùng cho dù đóng thông liên nhĩ và lỗ bầu dục
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Bộ thả dù dùng cho dù đóng thông liên thất cơ bè, tích hợp van cầm máu.
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Bộ thay van động mạch chủ qua da
|
2.115.000.000
|
2.115.000.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Bộ thổi khí CO2
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi
|
334.390.000
|
334.390.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi
|
304.440.000
|
304.440.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Bộ van động mạch chủ sinh học thay qua da, bung bằng bóng
|
1.370.000.000
|
1.370.000.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Bộ vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp mạch máu gồm dây dẫn
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Bơm áp lực cao có hỗ trợ thao tác đuổi khí bằng một tay
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Bơm áp lực cao, tay cầm ngang
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Bóng chẹn cổ túi phình mạch não loại 2 nòng
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Bóng chẹn cổ túi phình mạch não loại 2 nòng dùng cho ngã 3 lòng mạch
|
412.500.000
|
412.500.000
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Bóng chẹn hỗ trợ rút Microcatheter trong can thiệp động mạch vành
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ có marker
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ đầu mềm
|
93.750.000
|
93.750.000
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Bóng đối xung động mạch chủ các cỡ
|
1.464.000.000
|
1.464.000.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
|
898.800.000
|
898.800.000
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Bóng nong động mạch cảnh
|
936.250.000
|
936.250.000
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc paclitaxel, kích thước nhỏ.
|
2.622.000.000
|
2.622.000.000
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, sử dụng cho vị trí dưới gối.
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Bóng nong động mạch ngoại biên, catheter phủ lớp ái nước bền vững
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Bóng nong động mạch ngoại biên, có phủ thuốc Palitaxel.
|
1.025.000.000
|
1.025.000.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Bóng nong động mạch ngoại vi tương thích dây dẫn 0.018 inch
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Bóng nong động mạch ngoại vi tương thích dây dẫn 0.035 inch
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại catheter dài
|
635.000.000
|
635.000.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại đa lớp
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, loại phủ thuốc
|
2.625.000.000
|
2.625.000.000
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường loại phủ thuốc
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường phủ ái nước
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường, dùng nong trước khi đặt stent
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Bóng nong động mạch vành bán áp lực cao
|
444.500.000
|
444.500.000
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Bóng nong động mạch vành chuyên dụng cho CTO
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc
|
2.240.000.000
|
2.240.000.000
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel dạng nhiều lớp phủ.
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
1.790.000.000
|
1.790.000.000
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Bóng nong đường mật, động mạch ngoại biên
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên dạng OTW, tương thích dây dẫn 0.035 inch
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Bóng nong mạch máu Ngoại biên loại cứng.
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn dây dẫn loại 0.035 inch
|
1.468.000.000
|
1.468.000.000
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên, hỗ trợ đặt stent
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Bóng nong mạch não loại 2 nòng
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Bóng nong mạch ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi, tương thích dây dẫn loại 0.018"
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Bóng nong mạch ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi, tương thích dây dẫn loại 0.035"
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Bóng nong mạch ngoại biên hỗ trợ can thiệp
|
656.000.000
|
656.000.000
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc kích thước nhỏ
|
3.120.000.000
|
3.120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc tác dụng lâu dài
|
6.750.000.000
|
6.750.000.000
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Bóng nong mạch ngoại vi cỡ lớn tương thích dây dẫn 0.018 inch
|
3.840.000.000
|
3.840.000.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Bóng nong mạch ngoại vi cỡ lớn tương thích dây dẫn 0.035 inch
|
4.900.000.000
|
4.900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Bóng nong mạch ngoại vi thân mềm các cỡ
|
806.000.000
|
806.000.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Bóng nong mạch thận và mạch cảnh
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao cấu trúc 2 lớp
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao cho tổn thương gấp khúc
|
3.240.000.000
|
3.240.000.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao có lớp bao phủ
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao đầu vào thiết diện nhỏ
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao phủ ái nước có cản quang
|
1.312.500.000
|
1.312.500.000
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao vai bóng ngắn và thuôn sử dụng cho tổn thương phức tạp
|
785.000.000
|
785.000.000
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, cho tổn thương canxi hóa cao
|
1.185.000.000
|
1.185.000.000
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, có thể sử dụng trong kỹ thuật kissing balloon
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, thân mềm
|
1.770.000.000
|
1.770.000.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường có khả năng tăng lực đẩy, chống xoắn các cỡ
|
1.501.000.000
|
1.501.000.000
|
0
|
365 day
|
|
171
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường có lái hướng
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
365 day
|
|
172
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường có thể dùng trong kỹ thuật kissing balloon.
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
365 day
|
|
173
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường khẩu kính nhỏ dùng cho tổn thương hỗn hợp
|
3.375.000.000
|
3.375.000.000
|
0
|
365 day
|
|
174
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường không phủ thuốc biên dạng thấp có gắn cản quang
|
988.000.000
|
988.000.000
|
0
|
365 day
|
|
175
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường kích thước nhỏ
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
365 day
|
|
176
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ lớp ái nước, thân khỏe có gắn cản quang
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
365 day
|
|
177
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường thân mềm, thuôn nhỏ có cầu nối
|
1.228.350.000
|
1.228.350.000
|
0
|
365 day
|
|
178
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường.
|
521.250.000
|
521.250.000
|
0
|
365 day
|
|
179
|
Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao nhỏ điều trị tổn thương tái hẹp trong stent
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
365 day
|
|
180
|
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
365 day
|
|
181
|
Bóng nong mạch vành khẩu kính nhỏ, biên dạng thấp, các cỡ
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
365 day
|
|
182
|
Bóng nong mạch vành loại chống trượt
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
365 day
|
|
183
|
Bóng nong ngoại vi có thể điều chỉnh độ dài.
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 day
|
|
184
|
Bóng nong sửa van áp lực trung bình, giãn nở
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
365 day
|
|
185
|
Bóng nong tâm vị các cỡ
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 day
|
|
186
|
Bóng nong van 2 lá các cỡ
|
568.000.000
|
568.000.000
|
0
|
365 day
|
|
187
|
Bóng nong van Động mạch Chủ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 day
|
|
188
|
Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
365 day
|
|
189
|
Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình ngã ba mạch
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
365 day
|
|
190
|
Cảm biến đo độ bão hòa oxy não, mô người lớn
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
365 day
|
|
191
|
Cảm biến đo độ mê sâu người lớn
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
365 day
|
|
192
|
Canuyn động mạch các cỡ
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
365 day
|
|
193
|
Canuyn động mạch đùi các cỡ
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
365 day
|
|
194
|
Canuyn động, tĩnh mạch đùi loại nhiều lỗ
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
365 day
|
|
195
|
Canuyn gốc động mạch chủ ít xâm lấn các cỡ
|
126.375.000
|
126.375.000
|
0
|
365 day
|
|
196
|
Canuyn hút trong và ngoài tim các cỡ
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
365 day
|
|
197
|
Canuyn tĩnh mạch 2 nòng
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
365 day
|
|
198
|
Canuyn tĩnh mạch đùi 2 tầng
|
387.300.000
|
387.300.000
|
0
|
365 day
|
|
199
|
Canuyn tĩnh mạch đùi các cỡ
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
365 day
|
|
200
|
Canuyn tĩnh mạch gập góc kim loại các cỡ
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 day
|
|
201
|
Canuyn tĩnh mạch thẳng các cỡ
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
365 day
|
|
202
|
Canuyn truyền dịch liệt tim lỗ mạch vành
|
12.991.000
|
12.991.000
|
0
|
365 day
|
|
203
|
Canuyn truyền động mạch vành các cỡ
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 day
|
|
204
|
Canuyn truyền ngược dòng các cỡ
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
365 day
|
|
205
|
Catheter (ống thông) chẩn đoán đầu mềm, nhiều lớp
|
1.010.000.000
|
1.010.000.000
|
0
|
365 day
|
|
206
|
Catheter (ống thông) chẩn đoán mạch vành chụp phải, trái, thất trái, đường kính trong lớn
|
209.500.000
|
209.500.000
|
0
|
365 day
|
|
207
|
Catheter (ống thông) chụp động mạch vành chất liệu thành ống mỏng
|
85.600.000
|
85.600.000
|
0
|
365 day
|
|
208
|
Catheter (ống thông) chụp động mạch vành hai bên phải và trái đường động mạch quay
|
1.842.400.000
|
1.842.400.000
|
0
|
365 day
|
|
209
|
Catheter (ống thông) chụp động mạch vành thất trái
|
144.375.000
|
144.375.000
|
0
|
365 day
|
|
210
|
Catheter (ống thông) chụp mạch não và mạch ngoại biên loại ái nước
|
3.307.500.000
|
3.307.500.000
|
0
|
365 day
|
|
211
|
Catheter (ống thông) chụp mạch não và mạch ngoại biên, loại đầu típ nhớ hình
|
258.750.000
|
258.750.000
|
0
|
365 day
|
|
212
|
Catheter (ống thông) dạng ái nước
|
2.835.000.000
|
2.835.000.000
|
0
|
365 day
|
|
213
|
Catheter (ống thông) đốt cảm biến lực, có cảm ứng từ trường, lỗ tưới dung dịch, loại 2 hướng
|
3.950.000.000
|
3.950.000.000
|
0
|
365 day
|
|
214
|
Catheter (ống thông) lấy huyết khối các cỡ
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
365 day
|
|
215
|
Catheter (ống thông) trợ giúp can thiệp, lòng ống rộng
|
3.366.000.000
|
3.366.000.000
|
0
|
365 day
|
|
216
|
Catheter chụp động mạch vành 2 bên
|
204.300.000
|
204.300.000
|
0
|
365 day
|
|
217
|
Catheter chụp mạch não và mạch ngoại vi
|
158.700.000
|
158.700.000
|
0
|
365 day
|
|
218
|
Catheter đo áp lực động mạch xâm lấn
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
365 day
|
|
219
|
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
365 day
|
|
220
|
Catheter hỗ trợ đưa điện cực tạo nhịp hệ thống dẫn truyền
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
365 day
|
|
221
|
Catheter hỗ trợ truyền tĩnh mạch
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 day
|
|
222
|
Catheter hút huyết khối dạng sợi bện, phủ ái nước
|
482.500.000
|
482.500.000
|
0
|
365 day
|
|
223
|
Catheter nối dài hỗ trợ can thiệp tắc động mạch vành mạn tính
|
615.000.000
|
615.000.000
|
0
|
365 day
|
|
224
|
Chất tắc mạch dạng lỏng, có tính cản quang
|
436.250.000
|
436.250.000
|
0
|
365 day
|
|
225
|
Chất tắc mạch vĩnh viễn
|
3.140.000.000
|
3.140.000.000
|
0
|
365 day
|
|
226
|
Chốt titan thắt chỉ khâu
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
365 day
|
|
227
|
Coil nút mạch não loại không phủ gel mềm
|
9.280.000.000
|
9.280.000.000
|
0
|
365 day
|
|
228
|
Coil nút mạch não loại không phủ gel vòng xoắn kim loại lõi trần
|
11.650.000.000
|
11.650.000.000
|
0
|
365 day
|
|
229
|
Coil nút mạch ngoại biên có lông bao phủ.
|
925.000.000
|
925.000.000
|
0
|
365 day
|
|
230
|
Dao cắt nang giả tụy
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
365 day
|
|
231
|
Đầu điều trị cho máy Cardiospect
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
232
|
Dây bơm thuốc áp lực cao
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
365 day
|
|
233
|
Dây bơm thuốc áp lực cao chống gập, xoắn
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
365 day
|
|
234
|
Dây dẫn áp lực đo dự trữ dòng chảy động mạch vành
|
2.900.000.000
|
2.900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
235
|
Dây dẫn can thiệp cho bóng và stent loại đi ngược dòng
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 day
|
|
236
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu não có khả năng duy trì dạng đầu tip
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 day
|
|
237
|
Dây dẫn can thiệp mạch não phủ ái nước
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
365 day
|
|
238
|
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi ái nước đầu uốn cong linh hoạt
|
289.000.000
|
289.000.000
|
0
|
365 day
|
|
239
|
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh đầu mềm
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
365 day
|
|
240
|
Dây dẫn can thiệp mạch vành ái nước có đầu chắn xạ
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 day
|
|
241
|
Dây dẫn can thiệp siêu nhỏ ái nước hỗ trợ can thiệp mạch dị dạng và túi phình
|
592.500.000
|
592.500.000
|
0
|
365 day
|
|
242
|
Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh loại thường
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
365 day
|
|
243
|
Dây dẫn cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên
|
2.750.000.000
|
2.750.000.000
|
0
|
365 day
|
|
244
|
Dây dẫn cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên CTO
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
365 day
|
|
245
|
Dây dẫn chọc tách huyết khối các loại
|
85.050.000
|
85.050.000
|
0
|
365 day
|
|
246
|
Dây dẫn chuẩn đoán mạch máu phủ PTFE
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
365 day
|
|
247
|
Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối
|
10.350.000.000
|
10.350.000.000
|
0
|
365 day
|
|
248
|
Dây dẫn cứng cho can thiệp tim bẩm sinh.
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 day
|
|
249
|
Dây dẫn đường can thiệp loại ái nước
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
365 day
|
|
250
|
Dây dẫn đường catheter dài 150cm
|
4.056.000.000
|
4.056.000.000
|
0
|
365 day
|
|
251
|
Dây dẫn đường catheter dài 260cm
|
1.350.100.000
|
1.350.100.000
|
0
|
365 day
|
|
252
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại ái nước đầu linh hoạt, dễ lái
|
4.600.000.000
|
4.600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
253
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại mềm, phủ ái nước
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
365 day
|
|
254
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính đi ngược dòng
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 day
|
|
255
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
256
|
Dây dẫn đường cho can thiệp mạch ngoại biên
|
2.575.000.000
|
2.575.000.000
|
0
|
365 day
|
|
257
|
Dây dẫn đường cho can thiệp mạch phủ ái nước, lõi làm từ Nitinol
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 day
|
|
258
|
Dây dẫn đường cho can thiệp mạch phủ lớp ái nước, loại đầu cong
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
365 day
|
|
259
|
Dây dẫn đường cho can thiệp mạch vành
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
365 day
|
|
260
|
Dây dẫn đường cho catheter phủ lớp ái nước
|
172.250.000
|
172.250.000
|
0
|
365 day
|
|
261
|
Dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch ngoại biên phủ ái nước
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
365 day
|
|
262
|
Dây đo áp lực
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
365 day
|
|
263
|
Dây đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
264
|
Dây nối chữ Y các cỡ
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 day
|
|
265
|
Dây nối giữa quả hấp phụ và quả lọc thận nhân tạo
|
9.387.000
|
9.387.000
|
0
|
365 day
|
|
266
|
Dây truyền dịch dùng cho catheter đốt tưới dung dịch
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
365 day
|
|
267
|
Điện cực âm và cáp nối dùng cho máy mapping 3D
|
12.000.000.000
|
12.000.000.000
|
0
|
365 day
|
|
268
|
Điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng
|
335.000.000
|
335.000.000
|
0
|
365 day
|
|
269
|
Đoạn mạch nhân tạo loại thẳng dài 60cm
|
582.000.000
|
582.000.000
|
0
|
365 day
|
|
270
|
Dù bảo vệ ngăn huyết khối đoạn xa trong can thiệp mạch cảnh và mạch vành
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
365 day
|
|
271
|
Dù bít lỗ thông động tĩnh mạch, tương thích MRI
|
535.000.000
|
535.000.000
|
0
|
365 day
|
|
272
|
Dù bít lỗ thông liên nhĩ
|
723.000.000
|
723.000.000
|
0
|
365 day
|
|
273
|
Dù bít tuần hoàn bàng hệ, bít hoặc nút rò động tĩnh mạch loại 2 cánh
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
365 day
|
|
274
|
Dù đóng lỗ bầu dục phủ titanium, kèm cáp thả
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
365 day
|
|
275
|
Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch các loại
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 day
|
|
276
|
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ đầu típ mềm kèm cáp thả các cỡ
|
892.000.000
|
892.000.000
|
0
|
365 day
|
|
277
|
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ loại tự bung
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
365 day
|
|
278
|
Dù đóng lỗ thông liên thất kèm cáp thả dù các cỡ
|
268.000.000
|
268.000.000
|
0
|
365 day
|
|
279
|
Dù đóng lỗ thông liên thất loại tự bung
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
365 day
|
|
280
|
Dù đóng lỗ tiểu nhĩ trái
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
365 day
|
|
281
|
Dù đóng ống động mạch không núm đầu xa
|
114.500.000
|
114.500.000
|
0
|
365 day
|
|
282
|
Dụng cụ bảo vệ ngoại vi
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
283
|
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
365 day
|
|
284
|
Dụng cụ bung dù có valve vặn cầm máu các cỡ
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
365 day
|
|
285
|
Dụng cụ cầm máu dạng bột
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 day
|
|
286
|
Dụng cụ cắt stent chuyên dụng
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 day
|
|
287
|
Dụng cụ cố định mạch vành
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
288
|
Dụng cụ dẫn lưu lòng dộng mạch vành
|
191.000.000
|
191.000.000
|
0
|
365 day
|
|
289
|
Dụng cụ đóng mạch bằng chỉ ngoại khoa
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
365 day
|
|
290
|
Dụng cụ đóng mạch cho động mạch đùi
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 day
|
|
291
|
Dụng cụ đóng mạch máu cơ chế kép, có nút collagen
|
5.440.000.000
|
5.440.000.000
|
0
|
365 day
|
|
292
|
Dụng cụ hỗ trợ cắt coil chuyên dụng
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 day
|
|
293
|
Dụng cụ hỗ trợ cắt coil ngoại biên
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
294
|
Dụng cụ hỗ trợ thả và cắt coils các cỡ
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 day
|
|
295
|
Dụng cụ hút huyết khối có nòng hút lớn
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 day
|
|
296
|
Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch não
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 day
|
|
297
|
Dụng cụ lấy huyết khối tương thích dây dẫn 0,014 inch
|
263.340.000
|
263.340.000
|
0
|
365 day
|
|
298
|
Dụng cụ mở đường hỗ trợ can thiệp mạch
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 day
|
|
299
|
Dụng cụ mở đường loại dài, lái hướng, có chốt cầm máu
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
365 day
|
|
300
|
Dụng cụ mở đường và trợ giúp can thiệp ngoại biên
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
365 day
|
|
301
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
|
4.144.000.000
|
4.144.000.000
|
0
|
365 day
|
|
302
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có đi kèm dây dẫn
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
365 day
|
|
303
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có van cầm máu loại dài
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
365 day
|
|
304
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi có van cầm máu loại ngắn
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
365 day
|
|
305
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay
|
2.070.000.000
|
2.070.000.000
|
0
|
365 day
|
|
306
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay loại chống gập
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
365 day
|
|
307
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ ái nước thành mỏng
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
365 day
|
|
308
|
Dụng cụ nút mạch bằng dù, tiết diện nhỏ
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
365 day
|
|
309
|
Dụng cụ phá van tĩnh mạch
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
365 day
|
|
310
|
Dụng cụ thả dù đóng lỗ tiểu nhĩ trái
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
365 day
|
|
311
|
Đường dây nối dài xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 day
|
|
312
|
Hạt nút mạch các cỡ
|
318.360.000
|
318.360.000
|
0
|
365 day
|
|
313
|
Hạt nút mạch gan bằng phương pháp trộn thuốc
|
18.720.000.000
|
18.720.000.000
|
0
|
365 day
|
|
314
|
Hạt nút mạch pva chất liệu polyvinyl alcohol
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
365 day
|
|
315
|
Hạt nút mạch tải thuốc các cỡ
|
4.633.200.000
|
4.633.200.000
|
0
|
365 day
|
|
316
|
Hạt nút mạch tương thích sinh học
|
536.000.000
|
536.000.000
|
0
|
365 day
|
|
317
|
Hạt nút mạch u gan các cỡ
|
9.360.000.000
|
9.360.000.000
|
0
|
365 day
|
|
318
|
Hạt vi cầu gắn đồng vị phóng xạ
|
1.975.000.000
|
1.975.000.000
|
0
|
365 day
|
|
319
|
Hệ thống khung giá đỡ động mạch kèm đoạn mạch nhân tạo
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
365 day
|
|
320
|
Hệ thống mạch máu nhân tạo quai động mạch chủ kèm đoạn stent graft động mạch chủ xuống, có tẩm chất chống thấm
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
321
|
Hệ thống ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 day
|
|
322
|
Hệ thống ống thông và bóng nong cho can thiệp mạch ngoại vi
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
365 day
|
|
323
|
Hệ thống tạo nhịp bó His kèm phụ kiện tiêu chuẩn
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
365 day
|
|
324
|
Hóa chất ACD Solution A dùng cho hệ thống chiết tách tế bào máu tự động
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 day
|
|
325
|
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 2ml
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
365 day
|
|
326
|
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml
|
1.824.000.000
|
1.824.000.000
|
0
|
365 day
|
|
327
|
Khí Helium cho chạy bóng đối xung động mạch chủ
|
41.250.000
|
41.250.000
|
0
|
365 day
|
|
328
|
Khung giá đỡ (Stent) đỡ động mạch cảnh loại tự bung
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
365 day
|
|
329
|
Khung giá đỡ (Stent) bắc cầu cho túi phình mạch não cổ rộng, có thể thay đổi kích thước
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
365 day
|
|
330
|
Khung giá đỡ (Stent) cho phình động mạch phân nhánh
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 day
|
|
331
|
Khung giá đỡ (stent) chuyển hướng dòng chảy cho can thiệp điều trị phình mạch não.
|
15.480.000.000
|
15.480.000.000
|
0
|
365 day
|
|
332
|
Khung giá đỡ (stent) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu
|
2.980.000.000
|
2.980.000.000
|
0
|
365 day
|
|
333
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch cảnh, có hỗ trợ thao tác bung một tay.
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 day
|
|
334
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu có màng bọc sinh học vĩnh viễn loại tự nở
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
365 day
|
|
335
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch chậu tự bung, có lớp phủ trơ
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
365 day
|
|
336
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch chi loại tự nở có phủ thuốc
|
3.120.000.000
|
3.120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
337
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch chủ, động mạch phổi, mạch máu ngoại biên các cỡ
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
365 day
|
|
338
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch có màng bọc hỗ trợ duy trì tưới máu cho động mạch thận
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
339
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch có màng bọc, bung bằng bóng cho điều trị tổn thương xơ vữa động mạch chậu
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
340
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch đùi có màng bọc sinh học vĩnh viễn
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 day
|
|
341
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch ngoại biên bung bằng bóng.
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
342
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch ngoại biên có màng bọc
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
343
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc cho điều trị phình, hẹp động mạch.
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
344
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên loại tự bung, sử dụng được cho động mạch khoeo
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
365 day
|
|
345
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch ngoại biên loại tự nở, sử dụng cho vị trí đùi nông hoặc khoeo
|
2.030.000.000
|
2.030.000.000
|
0
|
365 day
|
|
346
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên, có lớp phủ trơ
|
598.000.000
|
598.000.000
|
0
|
365 day
|
|
347
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi - đường mật
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
348
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch ngoại vi loại tự nở, sử dụng cho động mạch chủ chậu.
|
697.500.000
|
697.500.000
|
0
|
365 day
|
|
349
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi phủ thuốc loại tự nở
|
3.160.000.000
|
3.160.000.000
|
0
|
365 day
|
|
350
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch thận và mạch ngoại vi
|
1.790.000.000
|
1.790.000.000
|
0
|
365 day
|
|
351
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành bọc màng sinh học có phủ thuốc, cho các tổn thương phức tạp
|
7.660.000.000
|
7.660.000.000
|
0
|
365 day
|
|
352
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành loại phủ thuốc có khả năng mở nhánh
|
3.698.000.000
|
3.698.000.000
|
0
|
365 day
|
|
353
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính lớn
|
1.305.000.000
|
1.305.000.000
|
0
|
365 day
|
|
354
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc sirolimus có thể mở nhánh
|
1.810.000.000
|
1.810.000.000
|
0
|
365 day
|
|
355
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, ngăn khuếch tán ion kim loại
|
6.075.000.000
|
6.075.000.000
|
0
|
365 day
|
|
356
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, thanh khung dạng lõi kép
|
6.628.500.000
|
6.628.500.000
|
0
|
365 day
|
|
357
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành sinh học phủ thuốc điều trị kép các cỡ
|
5.925.000.000
|
5.925.000.000
|
0
|
365 day
|
|
358
|
Khung giá đỡ (Stent) kéo huyết khối mạch não có thể thay đổi được kích thước và hình dạng
|
597.000.000
|
597.000.000
|
0
|
365 day
|
|
359
|
Khung giá đỡ (stent) kim loại cho kỹ thuật Tips, chống dịch chuyển.
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
365 day
|
|
360
|
Khung giá đỡ (stent) kim loại đường mật can thiệp qua nội soi tự bung, có gắn thòng lọng để thu hồi Stent khi cần.
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
365 day
|
|
361
|
Khung giá đỡ (Stent) lấy huyết khối mạch máu não
|
404.500.000
|
404.500.000
|
0
|
365 day
|
|
362
|
Khung giá đỡ (stent) mạch cảnh
|
10.600.000.000
|
10.600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
363
|
Khung giá đỡ (Stent) mạch máu có màng bọc đường kính nhỏ
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
365 day
|
|
364
|
Khung giá đỡ (Stent) mạch máu thần kinh
|
700.280.000
|
700.280.000
|
0
|
365 day
|
|
365
|
Khung giá đỡ (stent) mạch não đổi hướng dòng chảy
|
35.200.000.000
|
35.200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
366
|
Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở hỗ trợ can thiệp và điều trị phình mạch não và hỗ trợ thả coil
|
6.806.250.000
|
6.806.250.000
|
0
|
365 day
|
|
367
|
Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi
|
7.100.000.000
|
7.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
368
|
Khung giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên có màng bọc chất liệu ePTFE, bung bằng bóng.
|
545.000.000
|
545.000.000
|
0
|
365 day
|
|
369
|
Khung giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên loại tự nở, tương thích dây dẫn 0.035 inch
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
365 day
|
|
370
|
Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
365 day
|
|
371
|
Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus bung từ giữa
|
795.000.000
|
795.000.000
|
0
|
365 day
|
|
372
|
Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc sirolimus có gắn cản quang, biên dạng đầu típ nhỏ phủ ái nước
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
373
|
Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus Polymer tự tiêu
|
5.992.000.000
|
5.992.000.000
|
0
|
365 day
|
|
374
|
Khung giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu đầu xa phủ ái nước
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
365 day
|
|
375
|
Khung giá đỡ (stent) nhớ hình nong mạch máu ngoại vi
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
376
|
Khung giá đỡ (stent) nội mạch chặn dòng chảy trong túi phình mạch não
|
1.075.000.000
|
1.075.000.000
|
0
|
365 day
|
|
377
|
Khung giá đỡ (Stent) nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy mạch máu não
|
860.000.000
|
860.000.000
|
0
|
365 day
|
|
378
|
Khung giá đỡ (Stent) nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy, kích thước nhỏ.
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
365 day
|
|
379
|
Khung giá đỡ (Stent) sử dụng cho động mạch dưới gối loại phủ thuốc
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
365 day
|
|
380
|
Khung giá đỡ (stent) sử dụng lấy huyết khối trong điều trị mạch não
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
381
|
Khung giá đỡ (Stent) thay đổi dòng chảy
|
11.970.000.000
|
11.970.000.000
|
0
|
365 day
|
|
382
|
Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch các cỡ
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
365 day
|
|
383
|
Khung giá đỡ động mạch thận
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 day
|
|
384
|
Kim chọc động mạch
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
365 day
|
|
385
|
Kim chọc tạo đường thông cửa chủ trong gan
|
574.770.000
|
574.770.000
|
0
|
365 day
|
|
386
|
Kim chọc tủy xương dùng 1 lần cho người lớn
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
365 day
|
|
387
|
Kim chọc vách liên nhĩ người lớn
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
388
|
Kim gốc động mạch
|
256.700.000
|
256.700.000
|
0
|
365 day
|
|
389
|
Kim sinh thiết tuỷ xương 8G
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
365 day
|
|
390
|
Kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu, gạn tách tế bào
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
365 day
|
|
391
|
Kít dùng cho máy chiết tách tế bào máu, trao đổi huyết tương
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 day
|
|
392
|
Lưới lọc bảo vệ mạch máu
|
609.000.000
|
609.000.000
|
0
|
365 day
|
|
393
|
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
365 day
|
|
394
|
Mạch máu nhân tạo 4 nhánh, tẩm chất chống thấm các cỡ
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
365 day
|
|
395
|
Mạch máu nhân tạo chữ Y tẩm gelatin, chống thẩm thấu các cỡ
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
365 day
|
|
396
|
Mạch máu nhân tạo chữ y, kiểu đan có tráng collagen các cỡ
|
592.000.000
|
592.000.000
|
0
|
365 day
|
|
397
|
Mạch máu nhân tạo động mạch chủ
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
365 day
|
|
398
|
Mạch máu nhân tạo loại thẳng đường kính lớn
|
190.400.000
|
190.400.000
|
0
|
365 day
|
|
399
|
Mạch máu nhân tạo loại thẳng đường kính nhỏ
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 day
|
|
400
|
Mạch máu nhân tạo thẳng tẩm gelatin, chống thẩm thấu các cỡ
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
365 day
|
|
401
|
Mạch máu nhân tạo thành mỏng, có vòng xoắn các cỡ
|
949.500.000
|
949.500.000
|
0
|
365 day
|
|
402
|
Mạch nhân tạo chữ y các cỡ
|
226.000.000
|
226.000.000
|
0
|
365 day
|
|
403
|
Micro catheter (vi ống thông) nhỏ dạng đồng trục kèm dây dẫn
|
6.221.250.000
|
6.221.250.000
|
0
|
365 day
|
|
404
|
Miếng chống dính tổng hợp tự tiêu trong phẫu thuật tim
|
75.300.000
|
75.300.000
|
0
|
365 day
|
|
405
|
Miếng dán cảm ứng theo dõi điện tim
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
406
|
Miếng dán điện cực cho hệ thống lập bản đồ điện sinh lý tim 3D
|
488.250.000
|
488.250.000
|
0
|
365 day
|
|
407
|
Miếng dán mức dịch cho máy tim phổi nhân tạo
|
69.570.000
|
69.570.000
|
0
|
365 day
|
|
408
|
Miếng đệm vá mạch máu nhân tạo loại nhỏ
|
272.250.000
|
272.250.000
|
0
|
365 day
|
|
409
|
Miếng đệm vá mạch máu nhân tạo loại to
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 day
|
|
410
|
Miếng vá màng tim sinh học chống canxi hóa
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
365 day
|
|
411
|
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ lớn
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
365 day
|
|
412
|
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ nhỏ
|
186.250.000
|
186.250.000
|
0
|
365 day
|
|
413
|
Miếng vá van tim sinh học tăng cường màng ngoài tim
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
365 day
|
|
414
|
Ống dẫn nước cho máy bơm tưới của hệ thống cắt đốt điện sinh lý tim
|
55.965.000
|
55.965.000
|
0
|
365 day
|
|
415
|
Ống ghép kèm van tim cơ học động mạch chủ
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
365 day
|
|
416
|
Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ
|
164.997.000
|
164.997.000
|
0
|
365 day
|
|
417
|
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não
|
2.280.000.000
|
2.280.000.000
|
0
|
365 day
|
|
418
|
Ống máu lắng chân không
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 day
|
|
419
|
Ống nối mạch vành tạm thời
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
365 day
|
|
420
|
Ống thông (catheter) RF điều trị tĩnh mạch
|
3.250.000.000
|
3.250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
421
|
Ống thông bơm thuốc tiêu sợi huyết
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 day
|
|
422
|
ống thông can thiệp đầu mềm không gắn bóng
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
365 day
|
|
423
|
Ống thông can thiệp đầu mềm không gắn bóng các cỡ
|
1.545.000.000
|
1.545.000.000
|
0
|
365 day
|
|
424
|
Ống thông can thiệp mạch thần kinh qua đường động mạch quay
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 day
|
|
425
|
Ống thông can thiệp mạch thần kinh, nhiều đoạn chuyển tiếp
|
14.700.000.000
|
14.700.000.000
|
0
|
365 day
|
|
426
|
Ống thông can thiệp nhỏ loại 2 nòng chuyên dụng cho CTO và mạch nhánh
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
365 day
|
|
427
|
Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học trong lòng mạch
|
1.280.000.000
|
1.280.000.000
|
0
|
365 day
|
|
428
|
Ống thông cho can thiệp mạch thần kinh
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
429
|
Ống thông chụp mạch tạng qua đường động mạch quay loại ái nước
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 day
|
|
430
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch ngoại vi
|
607.500.000
|
607.500.000
|
0
|
365 day
|
|
431
|
Ống thông dẫn đường mạch máu não
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
432
|
Ống thông dẫn hướng cho can thiệp mạch thần kinh qua đường động mạch quay
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
433
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên thân trong suốt
|
329.000.000
|
329.000.000
|
0
|
365 day
|
|
434
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, hỗ trợ đẩy và đo tổn thương
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 day
|
|
435
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại vi
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 day
|
|
436
|
Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành
|
393.750.000
|
393.750.000
|
0
|
365 day
|
|
437
|
Ống thông hút huyết khối dạng coil dệt
|
3.411.600.000
|
3.411.600.000
|
0
|
365 day
|
|
438
|
Ống thông hút huyết khối đoạn xa
|
1.778.700.000
|
1.778.700.000
|
0
|
365 day
|
|
439
|
Ống thông hút huyết khối đường kính trong nhỏ
|
5.849.865.000
|
5.849.865.000
|
0
|
365 day
|
|
440
|
Ống thông hút huyết khối mạch não
|
700.700.000
|
700.700.000
|
0
|
365 day
|
|
441
|
Ống thông hút huyết khối trực tiếp, đường kính trong lớn
|
9.604.980.000
|
9.604.980.000
|
0
|
365 day
|
|
442
|
Ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối phủ ái nước
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
365 day
|
|
443
|
Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
365 day
|
|
444
|
Ống thông mở đường hỗ trợ can thiệp thần kinh và ngoại biên
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
445
|
Ông thông nối dài hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành, phủ ái nước
|
387.500.000
|
387.500.000
|
0
|
365 day
|
|
446
|
Ống thông tĩnh mạch đùi đa tầng các cỡ
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
365 day
|
|
447
|
Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm có cản quang
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
448
|
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành lòng rộng, phủ ái nước.
|
344.750.000
|
344.750.000
|
0
|
365 day
|
|
449
|
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 day
|
|
450
|
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
365 day
|
|
451
|
Ống thông tưới máu não có chọn lọc
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 day
|
|
452
|
Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu
|
385.866.000
|
385.866.000
|
0
|
365 day
|
|
453
|
Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền tiểu cầu
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
365 day
|
|
454
|
Phụ kiện xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 day
|
|
455
|
Quả hấp phụ điều trị ngộ độc cấp
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 day
|
|
456
|
Quả hấp phụ máu điều trị suy thận mạn
|
370.500.000
|
370.500.000
|
0
|
365 day
|
|
457
|
Quả lọc cô đặc máu
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
365 day
|
|
458
|
Quả lọc hấp phụ Bilirubin
|
493.500.000
|
493.500.000
|
0
|
365 day
|
|
459
|
Quả lọc hấp phụ cytokin
|
1.566.201.000
|
1.566.201.000
|
0
|
365 day
|
|
460
|
Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy gan
|
349.125.000
|
349.125.000
|
0
|
365 day
|
|
461
|
Quả lọc máu hấp phụ kháng thể
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 day
|
|
462
|
Shunt động mạch cảnh các cỡ
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 day
|
|
463
|
Stent động mạch vành phủ thuốc cho tổn thương phức tạp
|
6.525.000.000
|
6.525.000.000
|
0
|
365 day
|
|
464
|
Stent động mạch vành phủ thuốc trên nền polymer tự tiêu
|
2.275.000.000
|
2.275.000.000
|
0
|
365 day
|
|
465
|
Stent đường mật, sợi kép, có cover các số
|
457.500.000
|
457.500.000
|
0
|
365 day
|
|
466
|
Stent Graft bổ sung cho điều trị phình động mạch chủ các loại
|
2.730.000.000
|
2.730.000.000
|
0
|
365 day
|
|
467
|
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực có khả năng chống gập.
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
365 day
|
|
468
|
Stent graft cho động mạch chậu
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
469
|
Stent graft nối dài cho động mạch chậu hoặc dự phòng trường hợp endoleak type I
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
365 day
|
|
470
|
Stent hỗ trợ nút túi phình mạch não loại lớn
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
365 day
|
|
471
|
Stent hỗ trợ nút túi phình mạch não loại nhỏ
|
638.000.000
|
638.000.000
|
0
|
365 day
|
|
472
|
Stent kim loại đại tràng, tá tràng
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 day
|
|
473
|
Stent kim loại đường mật
|
445.900.000
|
445.900.000
|
0
|
365 day
|
|
474
|
Stent kim loại đường mật phủ toàn phần hoặc một phần hoặc không phủ các cỡ
|
5.060.000.000
|
5.060.000.000
|
0
|
365 day
|
|
475
|
Stent kim loại đường mật tự bung, có cover
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
476
|
Stent kim loại đường mật, loại dẫn lưu mật ra dạ dày dưới nội soi siêu âm.
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 day
|
|
477
|
Stent kim loại đường mật, loại dẫn lưu nang giả tụy
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
365 day
|
|
478
|
Stent kim loại tá tràng tự bung có cover hoặc không cover
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
365 day
|
|
479
|
Stent mạch ngoại biên loại tự bung, chất liệu hợp kim
|
772.500.000
|
772.500.000
|
0
|
365 day
|
|
480
|
Stent mạch ngoại biên tự bung chất liệu nitinol, kiểm soát được tốc độ bung
|
1.960.000.000
|
1.960.000.000
|
0
|
365 day
|
|
481
|
Stent mạch ngoại vi loại tự bung
|
5.700.000.000
|
5.700.000.000
|
0
|
365 day
|
|
482
|
Stent mạch vành loại phủ thuốc everolimus, chất liệu Cobalt Chromium
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
365 day
|
|
483
|
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bề mặt hỗ trợ giảm huyết khối và tái hẹp
|
3.275.000.000
|
3.275.000.000
|
0
|
365 day
|
|
484
|
Stent mạch vành phủ thuốc và polymer tự tiêu sinh học.
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
365 day
|
|
485
|
Stent thực quản có cover một phần hoặc toàn phần
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 day
|
|
486
|
Tấm dán hạ thân nhiệt
|
3.250.000.000
|
3.250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
487
|
Tay bơm bóng nong tâm vị loại có đồng hồ hiển thị
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 day
|
|
488
|
Thiết bị hỗ trợ tuần hoàn thất trái qua da
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
365 day
|
|
489
|
Túi bọc kháng khuẩn tự tiêu
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
365 day
|
|
490
|
Túi đựng dịch thải 5l
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
365 day
|
|
491
|
Túi đựng dịch thải cho máy lọc máu
|
117.500.000
|
117.500.000
|
0
|
365 day
|
|
492
|
Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
365 day
|
|
493
|
Van cầm máu chữ y loại trượt
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
365 day
|
|
494
|
Van động mạch chủ cơ học, vòng van uốn ôm khít
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
365 day
|
|
495
|
Van động mạch chủ ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo
|
3.010.000.000
|
3.010.000.000
|
0
|
365 day
|
|
496
|
Van động mạch chủ sinh học loại tự nở
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
497
|
Van hai lá cơ học, tương thích MRI có khả năng kháng tạo huyết khối
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
365 day
|
|
498
|
Van sinh học Động mạch chủ làm từ màng ngoài tim bò
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
499
|
Van tim 2 lá cơ học gờ nổi các cỡ
|
1.015.000.000
|
1.015.000.000
|
0
|
365 day
|
|
500
|
Van tim cơ học động mạch chủ chất liệu carbon nhiệt phân, chống pannus và độ chênh áp thấp
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
365 day
|
|
501
|
Van tim cơ học động mạch chủ có gờ nổi, giảm khả năng hình thành huyết khối
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
365 day
|
|
502
|
Van tim động mạch chủ/ hai lá sinh học loại chất liệu lá van kết hợp từ van tim lợn và màng ngoài tim bò
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
365 day
|
|
503
|
Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân, độ chênh áp thấp
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
365 day
|
|
504
|
Van tim hai lá sinh học chất liệu màng ngoài tim bò dạng cong
|
3.010.000.000
|
3.010.000.000
|
0
|
365 day
|
|
505
|
Van tim hai lá sinh học có ba lá van tách rời
|
3.825.000.000
|
3.825.000.000
|
0
|
365 day
|
|
506
|
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ gờ nổi có phủ
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
365 day
|
|
507
|
Van tim sinh học động mạch chủ chất liệu màng tim bò, khung mở tự động
|
4.500.000.000
|
4.500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
508
|
Van tim sinh học động mạch chủ không cần khâu
|
959.550.000
|
959.550.000
|
0
|
365 day
|
|
509
|
Van tim sinh học động mạch chủ/ hai lá ít vôi hóa
|
860.000.000
|
860.000.000
|
0
|
365 day
|
|
510
|
Vật liệu đóng mạch ngoại biên
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
365 day
|
|
511
|
Vật liệu nút mạch tạm thời
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 day
|
|
512
|
Vật liệu nút mạch vĩnh viễn
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
365 day
|
|
513
|
Vi dây dẫn can thiệp loại ái nước
|
427.350.000
|
427.350.000
|
0
|
365 day
|
|
514
|
Vi dây dẫn can thiệp mạch não đầu típ thẳng
|
442.500.000
|
442.500.000
|
0
|
365 day
|
|
515
|
Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 day
|
|
516
|
Vi dây dẫn phủ ái nước đường kính 0.016 inch.
|
108.750.000
|
108.750.000
|
0
|
365 day
|
|
517
|
Vi ống thông can thiệp chọn lọc phủ ái nước
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
365 day
|
|
518
|
Vi ống thông can thiệp chuyên dụng cho stent nội mạch chặn dòng chảy
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
519
|
Vi ống thông can thiệp CTO, phủ ái nước
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
365 day
|
|
520
|
Vi ống thông can thiệp mạch không kèm vi dây dẫn
|
186.900.000
|
186.900.000
|
0
|
365 day
|
|
521
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu dạng sợi bện, đầu uốn sẵn
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 day
|
|
522
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên, chống mài mòn
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
523
|
Vi ống thông can thiệp mạch não có phủ ưa nước hai lớp
|
1.497.000.000
|
1.497.000.000
|
0
|
365 day
|
|
524
|
Vi ống thông can thiệp mạch vành có cản quang
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
365 day
|
|
525
|
Vi ống thông can thiệp nhỏ kèm dây dẫn có đầu tách rời
|
2.470.000.000
|
2.470.000.000
|
0
|
365 day
|
|
526
|
Vi ống thông cho can thiệp tổn thương phức tạp vả CTO phủ ái nước
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
365 day
|
|
527
|
Vi ống thông chống xoắn cấu trúc dạng bện
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
365 day
|
|
528
|
Vi ống thông dẫn đường cho can thiệp mạch máu loại đầu uốn sẵn
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
365 day
|
|
529
|
Vi ống thông đầu có thể tách rời
|
1.485.000.000
|
1.485.000.000
|
0
|
365 day
|
|
530
|
Vi ống thông đầu thẳng
|
5.000.000.000
|
5.000.000.000
|
0
|
365 day
|
|
531
|
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp cho các đoạn mạch phức tạp
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
532
|
Vi ống thông hỗ trợ hút huyết khối
|
454.500.000
|
454.500.000
|
0
|
365 day
|
|
533
|
Vi ống thông loại hai lòng có bóng.
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
365 day
|
|
534
|
Vi ống thông nhỏ ái nước, đầu mềm cho can thiệp mạch dị dạng
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
365 day
|
|
535
|
Vi ống thông nhỏ dạng bện, chống gập
|
337.500.000
|
337.500.000
|
0
|
365 day
|
|
536
|
Vi ống thông nhỏ dạng đầu thẳng và cong các cỡ
|
1.437.000.000
|
1.437.000.000
|
0
|
365 day
|
|
537
|
Vi ống thông nhỏ dạng đồng trục kèm dây dẫn
|
829.500.000
|
829.500.000
|
0
|
365 day
|
|
538
|
Vi ống thông nhỏ không tách rời, đầu mềm
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
365 day
|
|
539
|
Vi ống thông nhỏ loại hai nòng
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 day
|
|
540
|
Vi ống thông siêu nhỏ dạng bện dùng cho tổn thương tắc mãn tính
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
365 day
|
|
541
|
Vi ống thông thả stent chuyển dòng đường kính nhỏ
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 day
|
|
542
|
Vi ống thông thả stent thường
|
1.105.000.000
|
1.105.000.000
|
0
|
365 day
|
|
543
|
Viên nang nội soi
|
275.500.000
|
275.500.000
|
0
|
365 day
|
|
544
|
Vòng van ba lá dạng hở, loại mềm có thể uốn
|
173.910.000
|
173.910.000
|
0
|
365 day
|
|
545
|
Vòng van ba lá loại mềm các cỡ
|
489.300.000
|
489.300.000
|
0
|
365 day
|
|
546
|
Vòng van hai lá loại nửa cứng nửa mềm các cỡ
|
249.100.000
|
249.100.000
|
0
|
365 day
|
|
547
|
Vòng van hai lá nửa cứng nửa mềm
|
173.910.000
|
173.910.000
|
0
|
365 day
|
|
548
|
Vòng van loại hình dạng linh hoạt theo chuyển động của tim
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
365 day
|
|
549
|
Vòng van nhân tạo ba lá loại hở dạng 3D
|
582.000.000
|
582.000.000
|
0
|
365 day
|
|
550
|
Vòng van nhân tạo hai lá loại vòng cứng, dạng 3D
|
437.500.000
|
437.500.000
|
0
|
365 day
|
|
551
|
Vòng van sinh học hai lá dạng cong, vòng kín.
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
552
|
Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
553
|
Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng hở bất đối xứng
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 day
|
|
554
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) điều trị túi phình mạch não
|
552.500.000
|
552.500.000
|
0
|
365 day
|
|
555
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch có sợi bao phủ
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
556
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch có thể thu lại, có sợi bao phủ.
|
1.027.500.000
|
1.027.500.000
|
0
|
365 day
|
|
557
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch dạng coil đẩy, có sợi bao phủ
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 day
|
|
558
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch điều trị phình mạch máu ngoại biên, thần kinh loại mềm dạng xoắn
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
365 day
|
|
559
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch điều trị phình mạch máu ngoại biên.
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
560
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch loại không phủ gel
|
2.029.500.000
|
2.029.500.000
|
0
|
365 day
|
|
561
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch não tạo khung và làm đầy túi phình các cỡ
|
2.960.000.000
|
2.960.000.000
|
0
|
365 day
|
|
562
|
Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch loại không phủ gel
|
1.180.000.000
|
1.180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
563
|
Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch loại phủ gel
|
1.550.000.000
|
1.550.000.000
|
0
|
365 day
|
|
564
|
Xốp cầm máu không tiêu sử dụng cho cầm máu sau can thiệp loại nhỏ.
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
365 day
|
|
565
|
Xốp cầm máu không tiêu sử dụng cho cầm máu sau can thiệp loại to.
|
996.000.000
|
996.000.000
|
0
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.