Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chén cân nắp mài thấp 85x30mm, 80 ml |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
2 |
Chén cân nắp mài thấp 28x25mm, 5 ml |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
3 |
Công tắc báo tốc độ băng tải SDCC Speed switch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
4 |
Cảm biến áp suất (Pressure transmitter) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
5 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu đo mức |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
6 |
Camera buồng đốt |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
7 |
Ống khí nén điều khiển |
300 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
8 |
Đo mức BGN 2, 3, 4 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
9 |
Cảm biến đo lưu lượng Ultrasonic Flowmeter Xonic – 100 (Bao gồm màn hình hiển thị và cảm biến đo lưu lượng) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
10 |
Bộ gioăng đệm lắp đặt cụm nén HP, mã hiệu: 2906079600 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
11 |
Bộ gioăng đệm lắp đặt cụm nén LP 2906038600 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
12 |
Cụm van điện từ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
13 |
Cảm biến tiệm cận |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
14 |
Soft part (Bộ phụ kiện bình tích áp) (1.O-ring 7.5x2, 2.Kammer- RG 10-50*, 3.O-ring 80x5, 4.Vent screw, 5. Back-up ring, 6.Oring 48x3) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
15 |
Bộ đo nồng độ bụi (Measuring head pitch circle diameter 100 mm) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
16 |
Bộ phản xạ nồng độ bụi (Reflector pitch circle diameter 100 mm) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
17 |
Bộ đánh giá nồng độ bụi (Evaluation unit) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
18 |
Bộ làm sạch khí (Purge air unit) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
19 |
Bộ màn chắn lỗi phía phản xạ Fail Safe Shutter (Reflector side) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
20 |
Bộ màn chắn an toàn phía đầu đo Fail Safe Shutter (Measuring head side) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
21 |
Cáp kết nối (Connecting cable extension) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
22 |
Bộ nguồn (Power supply) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
23 |
Bộ giám sát lưu lượng khí NLSW2a (Air flow monitor evaluation unit NLSW2a) |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
24 |
Ống nhựa mềm lõi thép phi 48 mm |
150 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
25 |
Cổ dê inox 304, phi 40 – 60 (mm) |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
26 |
Van điện từ |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
27 |
Van điện từ Catalogue number: 8210G095 220/50 240/60 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
28 |
Băng tải cao su bố vải chống cháy EP200 1800Wx6P (6.0 + 3.0) |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
29 |
Cao su non |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
30 |
Cao su non lưu hóa 500x2000x3mm |
2 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
31 |
Cao su non, Mã: 5380048; KT: 500x2800x6mm |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
32 |
Keo dán lưu hóa; HL-TNL4 |
2 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
33 |
Giấy chống dính, B1200 x 5m |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
34 |
Dung dịch rửa CF-R4 |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
35 |
Ắc quy |
228 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
36 |
Ắc quy |
210 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
37 |
Máy khuấy chìm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
38 |
Thiết bị phòng rơi (Safety device KZ3A/1,70/0,95/P/R/II/U) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
90 ngày |
|
39 |
Cuộn dây thử rơi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
90 ngày |
|
40 |
Van điện từ 8210G095 220/50 240/60 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
41 |
Rơ le thời gian AT11DN |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
42 |
Relay bảo vệ pha |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
43 |
Đồng hồ điện năng GIMAC1000 EX |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
44 |
Bộ chuyển nguồn AC/DC |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
45 |
Quạt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
46 |
Quạt thông gió (VENTILLATING FAN) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
47 |
Lưỡi gà móc cẩu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
48 |
Pa lăng xích di chuyển 1 tấn 1 đường xích |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
60 ngày |
|
49 |
Remote điều khiển tời điện |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |
|
50 |
Bẫy hơi xả đọng/Steam Trap with Air Vent, Check Valve & Strainer |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4. Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
1 |
150 ngày |