Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn điện |
2 |
2 |
Máy đầm dùi |
2 |
3 |
Máy trộn bê tông |
2 |
4 |
Máy đầm bàn |
2 |
5 |
Máy cắt uốn thép |
2 |
6 |
Máy thủy bình hoặc toàn đạc điện tử |
1 |
7 |
Máy nén khí |
1 |
8 |
Máy tời điện |
2 |
9 |
Pa lăng xích 5 tấn |
2 |
10 |
Máy mài chổi sắt |
10 |
1 |
CÔNG TÁC SỬA CHỮA |
||||
2 |
Cáp chủ |
||||
3 |
Làm sạch bề mặt kim loại bằng máy mài đĩa chổi sắt, độ sạch ST2.0 |
155.44 |
m2 |
||
4 |
Bôi mỡ vào cáp chủ, cáp chống lật, mỡ dày TB 3mm (Mỡ chịu nhiệt Sinopec (Crystal, No.T3) |
395.55 |
kg |
||
5 |
Hệ dầm nhịp dẫn |
||||
6 |
Làm sạch bề mặt kim loại bằng máy mài đĩa chổi sắt, độ sạch ST2.0 |
373 |
m2 |
||
7 |
Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu |
373 |
1m2 |
||
8 |
Hệ dầm nhịp treo |
||||
9 |
Làm sạch bề mặt kim loại bằng máy mài đĩa chổi sắt, độ sạch ST2.0 |
482.38 |
m2 |
||
10 |
Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu |
482.38 |
1m2 |
||
11 |
Siết lại bu lông các bộ phận sắt cầu |
500 |
1bộ |
||
12 |
Thay dầm ngang nhịp treo (SL 10 dầm dài 3.2m) |
||||
13 |
Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang |
0.6816 |
tấn |
||
14 |
Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn |
0.6816 |
tấn |
||
15 |
Phần thay mới (5 bản mặt cầu KT 1500x2500x6 mm) |
||||
16 |
Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
0.9393 |
tấn |
||
17 |
Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che |
0.9393 |
tấn |
||
18 |
Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che |
0.9393 |
tấn |
||
19 |
Thay mới toàn bộ bu lông B1 |
704 |
cái |
||
20 |
Thay mới toàn bộ bu lông quang |
352 |
cái |
||
21 |
Đánh rỉ, sơn lại bản mặt cầu, gờ chắn bánh |
||||
22 |
Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
25.42 |
tấn |
||
23 |
Làm sạch bề mặt kim loại bằng máy mài đĩa chổi sắt, độ sạch ST2.0 |
1056 |
m2 |
||
24 |
Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu |
1056 |
1m2 |
||
25 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
25.42 |
tấn |
||
26 |
Tháo dỡ lan can trên nhịp treo |
||||
27 |
Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
1.812 |
tấn |
||
28 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
1.812 |
tấn |
||
29 |
Thay mới toàn bộ bu lông B2 |
178 |
cái |
||
30 |
Thay mới toàn bộ bu lông B3 |
176 |
cái |
||
31 |
Sửa chữa bản mặt cầu nhịp dẫn tại tháp P2 |
||||
32 |
Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm |
2 |
1m |
||
33 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
0.36 |
m3 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 (sửa đổi theo ĐM 08/2025/TT-BXD) |
0.36 |
m3 |
||
35 |
BIỆN PHÁP THI CÔNG SỬA CHỮA |
||||
36 |
Sàn đạo công tác tẩy, bôi mỡ cáp và dây đeo |
||||
37 |
Gia công hệ khung dàn |
0.0715 |
tấn |
||
38 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái |
0.0148 |
100m2 |
||
39 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
0.0715 |
tấn |
||
40 |
Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
0.0429 |
tấn |
||
41 |
Cáp thi công D26 (2,68kg/m) |
53.064 |
kg |
||
42 |
Tời điện 5T |
20 |
ca |
||
43 |
Pa lăng xích 5T |
40 |
ca |
||
44 |
Sàn đạo công tác sửa chữa, lắp đặt hệ dầm dọc, dầm ngang, mặt cầu nhịp treo |
||||
45 |
Gia công hệ khung dàn |
0.3099 |
tấn |
||
46 |
Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can |
0.96 |
m3 cấu kiện |
||
47 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái |
1.08 |
100m2 |
||
48 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
8 |
tấn |
||
49 |
Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
8 |
tấn |
||
50 |
Sàn đạo công tác sửa chữa, lắp đặt hệ dầm dọc, dầm ngang nhịp dẫn |