Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lập lách đặc biệt 43-50 |
14 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
2 |
Lập lách P43 |
159 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
3 |
Lập lách P50 |
352 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
4 |
Bu lông lập lách P30 |
794 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
5 |
Bu lông lập lách P43 |
3121 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
6 |
Bu lông lập lách P50 |
3782 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
7 |
Bu lông cóc A/C |
4422 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
8 |
Bu lông cóc J |
1810 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
9 |
Bu lông móc cầu |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
10 |
Bu lông suốt |
1676 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
11 |
Đinh xoắn TVBT |
19601 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
12 |
Cóc đàn hồi |
55373 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
13 |
Cóc A/C |
4560 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
14 |
Căn sắt |
53220 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
15 |
Rong đen phẳng |
52189 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
16 |
Rong đen ɸ21 |
5757 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
17 |
Rong đen ɸ24 |
4005 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
18 |
Rong đen ɸ26 |
3614 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
19 |
Căn nhựa |
42743 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
20 |
Đệm cao su TVBT DƯL |
32063 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
21 |
Đệm cao su TVBT K3A |
5094 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |
|
22 |
Đệm cao su TVS |
1302 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lý trình quản lý đường sắt của Công ty Cổ phần Đường Sắt Sài Gòn |
5 |
30 |