Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy A4 Double |
300 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Giấy A3 Double |
50 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Túi cúc |
17 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
Bìa ngoại xanh A4 Double A |
5 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
13 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Bìa ngoại hồng A4 Double A |
5 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
14 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Bìa ngoại xanh A3 Double A |
2 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
15 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Bìa ngoại hồng A3 Double A |
3 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Bút ký Pentel EnerGel 0.7 mm BL60 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
17 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Kéo cắt giấy Deli 190 mm |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
18 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Bàn dập ghim Deli 0395 |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
19 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Bút bi |
58 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Binder Clip 15mm |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Binder Clip 25mm |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
22 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
Binder Clip 32mm |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
23 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Binder Clip 41mm |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
24 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Dao dọc giấy Kapusi Japan 18mm |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
25 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Cartridge canon LBP 212 DW |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
Cartridge canon LBP 2900 |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
27 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
19 |
Mực máy photo Ricoh 5001 |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
20 |
Sổ thống kê nhập xuất tồn xăng dầu |
130 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
29 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
21 |
Sổ thống kê tiêu thụ xăng dầu theo nhiệm vụ |
130 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
22 |
Sổ thống kê hoạt động và tiêu thụ xăng dầu xe, máy |
130 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
31 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
23 |
Sổ thống kê phân hộ xăng dầu |
130 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
24 |
Sổ thống kê xăng dầu dự trữ SSCĐ |
50 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
33 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
25 |
Sổ thống kê hoạt động và tiêu thụ xăng dầu của ca nô, xuồng máy |
25 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
26 |
Sổ theo dõi hoạt động và tiêu thụ xăng dầu của phương tiện |
405 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
27 |
Sổ thống kê bể chứa xăng dầu |
50 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
28 |
Sổ thống kê theo dõi hạn mức XD |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
Từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |