Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số lớp 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
2 |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số lớp 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
3 |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số lớp 3 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
4 |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số lớp 4 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
5 |
Bộ thiết bị dạy phép tính lớp 1 |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
6 |
Bộ thiết bị dạy phép tính lớp 2 |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
7 |
Bộ thiết bị dạy phép tính lớp 3 |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
8 |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
9 |
Bộ thiết bị dạy khối lượng (Cân đĩa, quả cân) |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
10 |
Bộ thiết bị dạy dung tích |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
11 |
Thiết bị dạy diện tích |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
12 |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
13 |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
14 |
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
15 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
16 |
Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
17 |
Đồng hồ bấm giây |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
18 |
Còi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
19 |
Thước dây |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
20 |
Biển lật số |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
21 |
Dây nhảy cá nhân |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
22 |
Dây nhảy tập thể |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
23 |
Dây kéo co |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
24 |
Thảm xốp |
11 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
25 |
Quả bóng đá |
11 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
26 |
Quả cầu đá |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
27 |
Cột, lưới đá cầu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
28 |
Nam châm (D34mm) |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
29 |
Loa cầm tay |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
30 |
Thiết bị âm thanh đa năng (Loa kéo di động) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
31 |
Ti vi dùng cho lớp học |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
32 |
Thống kê và Xác suất (Bộ thiết bị dạy thống kê và xác xuất) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
33 |
Hình học (Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao người) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
34 |
Biến áp nguồn |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
35 |
Dây nối |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
36 |
Kính lúp |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
37 |
Đồng hồ bấm giây |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
38 |
Bộ lực kế |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
39 |
Cốc đốt |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
40 |
Bộ thanh nam châm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
41 |
Biến trở con chạy |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
42 |
Dây điện trở |
5 |
Dây |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
43 |
Ampe kế một chiều |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
44 |
Vôn kế một chiều |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
45 |
Bút thử điện thông mạch |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
46 |
Nhiệt kế (lỏng) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
47 |
Thấu kính hội tụ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
48 |
Thấu kính phân kì |
3 |
Cai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
49 |
Giá để ống nghiệm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |
|
50 |
Đèn cồn |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường TH&THCS Na Lốc |
1 ngày |
20 ngày |