Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
CÔNG TÁC THU GOM, VẬN CHUYỂN, XỬ LÝ RÁC THẢI - TƯỚI NƯỚC RỬA ĐƯỜNG - NẠO VÉT CỐNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Công tác thu gom, vận chuyển |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
Duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công (01 lần /ngày) |
15844.285 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
4 |
Duy trì vệ sinh ngõ xóm thủ công (01 lần/ngày) |
6361.585 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
5 |
Quét gom rác đường phố bằng thủ công ban đêm ( 1 lần ngày) |
1907.1416 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
6 |
Quét, gom rác hè phố bằng thủ công ban đêm (1 lần/ngày) |
479.3334 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
7 |
Duy trì dải phân cách bằng thủ công |
220.8267 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
8 |
Tua vỉa hè, thu dọn phế thải gốc cây, cột điện, miệng hàm ếch |
492.96 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
9 |
Công tác quét hút đường phố bằng xe cơ giới trên địa bàn thành phố Móng Cái |
2112 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
10 |
Thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết xe ép rác 10 tấn, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bq 40 km |
4015 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
11 |
Thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết xe ép rác 10 tấn, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bq 30 km |
16425 |
Tấn |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
12 |
Công tác vớt rác trên sông ka Long |
272 |
10000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
13 |
Công tác tưới nước rửa đường, nạo vét cống |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
14 |
Tưới nước rửa đường |
1400 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
15 |
Vận hành bơm cung cấp nước rửa đường |
78 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
16 |
Nạo vét bùn cống hộp nổi |
22.7 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
17 |
Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ |
22.7 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
18 |
Cốt thép l tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm |
1.4 |
100kg |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
19 |
Ván khuôn tấm đan |
20 |
1 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
20 |
Lát gạch gạch Terraro 400x400 mm, vữa XM M75 |
10 |
1 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
21 |
CÔNG TÁC DUY TU, THAY THẾ, SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
22 |
Duy trì hệ thống điện chiếu sáng đô thị (Duy trì hệ thống điện chiếu sáng đô thị (trạm nội thị, thực hiện bình quân 3 ngày/lần) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
23 |
Duy trì trạm đèn 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L<500m |
1680 |
Trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
24 |
Duy trì trạm đèn 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L=500-1.000m |
960 |
Trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
25 |
Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L<500m |
1320 |
trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
26 |
Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L=500-1.000m |
3600 |
trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
27 |
Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L=1.000-1.500m |
2280 |
trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
28 |
Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L=1.500-3.000m |
3480 |
trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
29 |
Duy trì trạm đèn 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ L>3.000m |
720 |
trạm/năm |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
30 |
Duy trì choá đèn cao áp, chiều cao cột 10m |
150 |
bộ/năm |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
31 |
Công tác thay thế lưới điện chiếu sáng đô thị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
32 |
Thay bóng đèn cao áp 250W bằng cơ giới (Sol). - Tận dụng bóng cũ |
50 |
bóng |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
33 |
Thay bóng đèn cao áp 150W bằng cơ giới (Sol) - Tận dụng bóng |
50 |
bóng |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
34 |
Thay bóng đèn 20W bằng thủ công. |
100 |
bóng |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
35 |
Thay bộ mồi khởi động đèn cao áp bóng 400w-70w (Tận dụng vật liệu) |
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
36 |
Thay chấn lưu đèn cao áp 250W bằng cơ giới (Tận dụng vật liệu) |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
37 |
Thay bộ đèn Led 120 W, chao cao áp = máy |
112 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
38 |
Thay Bộ đèn pha Led 300 Wcao áp < 12 m |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
39 |
Thay tủ điện |
5 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
40 |
Thay đèn dây rắn viền khẩu hiệu, biểu tượng (H>3m) |
100 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
41 |
Thay quả cầu nhựa (hoặc quả cầu thủy tinh) |
50 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
42 |
Thay Rơle thời gian một chế độ |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
43 |
Thay Rơle thời gian hai chế độ |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
44 |
Thay thế Attomat 100A - 150A |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
45 |
Thay thế khởi động từ. |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
46 |
Thay cột đèn 9m |
5 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
47 |
Thay cột đèn 11m |
5 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
48 |
Thay cáp ngầm |
5 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
49 |
Thay cáp treo |
8 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |
||
50 |
Lắp bảng điện cửa cột |
50 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
phường Móng Cái 1 |
365 ngày |