Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sơn kết cấu thép hệ khung treo trang trí hoa mầu xanh tiêu chuẩn |
236.755 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
2 |
Khóm hoa Cúc mâm xôi màu vàng đk 60 - 80 cm |
125 |
Khóm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
3 |
Chậu hoa Trạng Nguyên đặt dưới chân khung treo ĐK tán >40cm |
300 |
Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
4 |
Gia công hệ khung chậu treo trang trí hoa |
1170.96 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
5 |
Lắp dựng khung treo chậu trang trí |
1170.96 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
6 |
Gia công lắp đặt móc treo chậu hoa |
700 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
7 |
Sơn kết cấu thép hệ khung treo trang trí hoa mầu xanh tiêu chuẩn |
107.931 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
8 |
Chậu Dạ yến thảo treo đk 40cm |
600 |
Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
9 |
CÔNG TÁC DUY TU BẢO DƯỠNG ĐƯỜNG BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
10 |
Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường |
512.88 |
1km/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
11 |
Trực bão lũ |
1.069 |
40km/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
12 |
Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối |
42.74 |
1km/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
13 |
Đắp phụ nền, lề đường |
10 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
14 |
Hót sụt nhỏ bằng thủ công |
50 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
15 |
Hót sụt nhỏ bằng máy |
20 |
5m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
16 |
Bạt lề đường bằng thủ công và vận chuyển đất đổ đi 1Km |
80 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
17 |
Bạt lề đường bằng máy và vận chuyển đất đổ đi 1Km |
200 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
18 |
Cắt cỏ bằng máy |
118.8 |
1km/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
19 |
Dẫy cỏ lề đường |
2000 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
20 |
Phát quang cây cỏ bằng thủ công |
20 |
1km/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
21 |
Vét rãnh hở hình tam giác = thủ công |
200 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
22 |
Vét rãnh hở hình chữ nhật bằng thủ công |
200 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
23 |
Sửa chữa rãnh xây gạch |
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
24 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy <1m |
300 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
25 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy >1m |
500 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
26 |
Vệ sinh mặt đường |
50 |
lần/km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
27 |
Xử lý cao su, sình lún |
20 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
28 |
Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ, lún trồi mặt đường |
100 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
29 |
Vá mặt đường bằng vật liệu cacbon asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm |
50 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
30 |
Sơn biển báo + cột biển báo |
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
31 |
Sơn cột Km, cọc H |
10 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
32 |
Sơn cọc tiêu, cọc mốc lộ giới, |
200 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
33 |
Sơn lan can cầu bằng bê tông |
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
34 |
Sơn giải phân cách |
170 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
35 |
Nắn sửa cọc tiêu, cọc mốc lộ giới |
300 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
36 |
Nắn sửa cột Km |
30 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
37 |
Nắn chỉnh, tu sửa biển báo |
50 |
Biển |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
38 |
Thay thế cọc tiêu, cọc H |
200 |
cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
39 |
Dán lại lớp phản quang biển báo |
10 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
40 |
Vệ sinh mặt biển phản quang |
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
41 |
Thay thế biển báo tam giác |
30 |
Biển |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
42 |
Thay thế biển báo tròn |
30 |
Biển |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
43 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo |
60 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
44 |
CÔNG TÁC THU GOM, VẬN CHUYỂN, XỬ LÝ RÁC THẢI - TƯỚI NƯỚC RỬA ĐƯỜNG - NẠO VÉT CỐNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
45 |
Công tác thu gom, vận chyển |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
46 |
Công tác quét, gom rác đường phố ban đêm bằng thủ công. |
3669.782 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
47 |
Công tác quét hút đường phố bằng xe cơ giới trên địa bàn thành phố Móng Cái |
1184.4 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
48 |
Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công |
567.049 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
49 |
Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công (Ca trưa, thu gom) |
5269.14 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |
||
50 |
Công tác duy trì dải phân cách bằng thủ công (Thực hiện 24 ngày/năm) |
12.96 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Móng Cái 2 - tỉnh Quảng Ninh |
365 ngày |