Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kiểm nghiệm mẫu nước thô |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Trạm cấp nước sử dụng nước mặt |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
pH |
264 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
4 |
BOD5 (200C) |
264 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
5 |
COD |
264 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
6 |
Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) |
264 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
7 |
Độ đục |
264 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
8 |
DO |
264 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
9 |
Amoni (NH4+ tính theo N) |
264 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
10 |
Nitrat (NO3- tính theo N) |
264 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
11 |
Phosphat (PO43- tính theo P) |
264 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
12 |
Coliform |
264 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
13 |
Clorua (Cl-) |
264 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
14 |
Trạm cấp nước sử dụng nước ngầm |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
15 |
pH |
176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
16 |
Coliform |
176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
17 |
Nitrat (NO3- tính theo N) |
176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
18 |
Amoni (NH4+ tính theo N) |
176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
19 |
Chỉ số permanganate |
176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
20 |
Tổng chất rắn hòa tan (TDS) |
176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
21 |
Độ cứng tổng số (tính theo CaCO3) |
176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
22 |
Asen (As) |
176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
23 |
Clorua (Cl-) |
176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
24 |
Kiểm nghiệm mẫu nước xả thải |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
25 |
pH |
220 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
26 |
Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) |
220 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
27 |
COD |
220 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |
||
28 |
Coliform |
220 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
300 |