Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tải thùng (tải trọng) ≥ 2T |
2 |
2 |
Ô tô tải tự đổ (tải trọng) ≥ 3T |
2 |
1 |
Tê PPR D25/25 |
1 |
cái |
||
2 |
Măng sông ren ngoài ppr D20 |
1 |
cái |
||
3 |
Côn PPR D25/20 |
2 |
cái |
||
4 |
Cút PPR D25 |
1 |
cái |
||
5 |
Cút PPR D20 |
2 |
cái |
||
6 |
Ống nước lạnh PPR D25 |
0.06 |
100m |
||
7 |
Ống nước lạnh PPR D20 |
0.04 |
100m |
||
8 |
Ống nhựa uPVC D200 |
0.21 |
100m |
||
9 |
Ống nhựa uPVC D110 |
0.25 |
100m |
||
10 |
Ống nhựa uPVC D75 |
0.24 |
100m |
||
11 |
Xi phông D110 |
6 |
cái |
||
12 |
Tê 45o PC VD110/110 |
4 |
cái |
||
13 |
Tê 45o PVC D75/75 |
5 |
cái |
||
14 |
Tê 90o PVC D200/200 |
1 |
cái |
||
15 |
Tê 90o pvc D110/110 |
1 |
cái |
||
16 |
Nút bịt PVC D110 |
9 |
cái |
||
17 |
Nút bịt PVC D75 |
7 |
cái |
||
18 |
Cút 135o PVC D110 |
18 |
cái |
||
19 |
Cút 135o PVC D75 |
16 |
cái |
||
20 |
Cầu thu mưa inox D120 |
4 |
cái |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
2.9748 |
m3 |
||
22 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 50 |
2.9748 |
m3 |
||
23 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
29.748 |
m2 |
||
24 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
1.9832 |
m3 |
||
25 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0841 |
tấn |
||
26 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.008 |
100m2 |
||
27 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
0.3899 |
m3 |
||
28 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 75 |
1.3662 |
m3 |
||
29 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
3.8988 |
m2 |
||
30 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
0.1176 |
m3 |
||
31 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0008 |
tấn |
||
32 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0067 |
100m2 |
||
33 |
Ghi chắn rác kích thước 300x300 |
3 |
cái |
||
34 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
0.361 |
100m3 |
||
35 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.1203 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.2407 |
100m3 |
||
37 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
3.2772 |
m3 |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
9.4768 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.5256 |
100m2 |
||
40 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.2565 |
100m2 |
||
41 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0937 |
tấn |
||
42 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.4762 |
tấn |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
1.9166 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.3485 |
100m2 |
||
45 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
1.6133 |
m3 |
||
46 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.2482 |
100m2 |
||
47 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.4319 |
100m2 |
||
48 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0026 |
tấn |
||
49 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.0114 |
tấn |
||
50 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0855 |
tấn |