Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn vữa 150L |
1 |
2 |
Máy khoan bê tông cầm tay |
1 |
3 |
Máy cắt uốn thép |
1 |
4 |
Ô tô tự đổ >=7T |
1 |
5 |
Máy xúc đào dung tích >=0,4m3 |
1 |
1 |
Thi công trần |
117.86 |
m2 |
||
2 |
Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM mác 75 |
0.1 |
100m2 |
||
3 |
Gia công lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm Xingfa kính 6.38mm đầy đủ phụ kiện nhôm dày 1.8mm |
4.16 |
m2 |
||
4 |
Nhà làm việc khối đảng đoàn thể |
||||
5 |
Gia công lắp dựng cửa sổ cánh mở quay nhôm Xingfa kính 6.38mm đầy đủ phụ kiện nhôm dày 1,4mm |
7.22 |
m2 |
||
6 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
30 |
m |
||
7 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 |
30 |
m |
||
8 |
Nhà thi đấu thể thao xã, trung tâm văn hoá xã |
||||
9 |
Gia công lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm Xingfa kính 6.38mm đầy đủ phụ kiện nhôm dày 1.8mm |
1.65 |
m2 |
||
10 |
Thay kính 6.38mm cửa |
11.2 |
m2 |
||
11 |
Nhà làm việc khối chính quyền + hội trường |
||||
12 |
Gia công lắp dựng cửa sổ cánh mở quay nhôm Xingfa kính 6.38mm đầy đủ phụ kiện nhôm dày 1,4mm |
8.64 |
m2 |
||
13 |
Gia công lắp dựng vách nhôm Xingfa kính 6.38mm đầy đủ phụ kiện nhôm dày 1,4mm |
12 |
m2 |
||
14 |
Xây dựng kè bê tông |
||||
15 |
Xử lý nền |
1 |
tổng |
||
16 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
3.3615 |
100m3 |
||
17 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
0.0706 |
100m3 |
||
18 |
Rải nilon lót móng |
0.6225 |
100m2 |
||
19 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 |
7.055 |
m3 |
||
20 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 |
18.675 |
m3 |
||
21 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
19.1938 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.3444 |
100m2 |
||
23 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m |
1.7025 |
100m2 |
||
24 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
2.3148 |
tấn |
||
25 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
2.3718 |
tấn |
||
26 |
Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 |
0.0504 |
100m3 |
||
27 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm |
0.736 |
100m |
||
28 |
Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa |
3.9 |
m2 |
||
29 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II, đất tận dụng |
1.28 |
100m3 |
||
30 |
Bơm nước hố móng |
10 |
ca |
||
31 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
4.6415 |
100m3 |
||
32 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
4.6415 |
100m3 |
||
33 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
4.5 |
100m3 |
||
34 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
4.5 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
4.5 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
4.5 |
100m3 |
||
37 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
4.5 |
100m3 |
||
38 |
Kè đá |
||||
39 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III |
0.858 |
100m3 |
||
40 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.286 |
100m3 |
||
41 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100 |
5 |
m3 |
||
42 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 |
33 |
m3 |
||
43 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm |
0.8 |
100m |
||
44 |
Tường rào UBND xã |
||||
45 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
22.143 |
m3 |
||
46 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
3.0008 |
m3 |
||
47 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
113.6 |
m2 |
||
48 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
72.1604 |
m2 |
||
49 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
185.7604 |
m2 |
||
50 |
Nhà văn hoá thôn thượng thông |