Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acid Citric
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
AgarCult Blood Agar Sheep (90mm)
|
680.400.000
|
680.400.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
AgarCult ChocolatecXV Selective Agar (90mm)
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
AgarCult Mac Conkey Agar (90mm)
|
529.200.000
|
529.200.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
AgarCult MacConkey Agar No.3
|
142.100.000
|
142.100.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
AgarCult Sabouraud Dextrose Agar (90mm)
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Anti A
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Anti AB
|
75.200.000
|
75.200.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Anti B
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Băng cuộn
|
319.680.000
|
319.680.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau trong mỗi băng đạn P3H
|
498.000.000
|
498.000.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Băng gạc vô trùng 200x90/ 200x100
|
76.230.000
|
76.230.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Băng gạc vô trùng 53x70/ 50x70
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Băng gạc vô trùng 53x80/ 60x90
|
58.200.000
|
58.200.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Băng keo cá nhân
|
187.880.000
|
187.880.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Băng keo có chỉ thị hóa học
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Băng keo cuộn
|
3.100.000.000
|
3.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Băng thun 3 móc
|
408.240.000
|
408.240.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi
|
294.840.000
|
294.840.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Bao đo cho máy đo huyết áp tự động
|
13.167.000
|
13.167.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
BHI 20% glycerol
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Bình dẫn lưu màng phổi
|
100.548.000
|
100.548.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Bình dẫn lưu vết thương
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Bình đựng kim hủy
|
38.280.000
|
38.280.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Bộ catheter lọc máu dài hạn
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
|
4.900.000.000
|
4.900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Bộ đo huyết áp xâm lấn (1 đường)
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch ngoại biên các loại, các cỡ
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch ngoại biên các loại, các cỡ
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ
|
438.000.000
|
438.000.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Bộ hút đàm kín 2 cổng 72h có catheter mount
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Bộ nhuộm Gram
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Bộ ống thông tĩnh mạch trung tâm (3 nòng)
|
3.465.000.000
|
3.465.000.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Bộ quả lọc máu liên tục
|
5.110.000.000
|
5.110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
|
1.710.000.000
|
1.710.000.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
|
2.108.400.000
|
2.108.400.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Bơm 3ml
|
7.770.000
|
7.770.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Bơm cho ăn
|
171.360.000
|
171.360.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 1 nòng
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 2 nòng
|
364.000.000
|
364.000.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Bơm tiêm nhựa có kim
|
1.212.120.000
|
1.212.120.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Bơm tiêm nhựa không kim
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
|
1.265.600.000
|
1.265.600.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
|
287.280.000
|
287.280.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
|
815.000.000
|
815.000.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Bóng bóp giúp thở
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Bóng đèn cực tím
|
4.160.000
|
4.160.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Bóng đèn NKQ
|
16.905.000
|
16.905.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Bông không hút nước
|
78.120.000
|
78.120.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn lưỡi dao nhỏ
|
8.000.000.000
|
8.000.000.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Bóng nong mạch vành không giãn nở, có phủ lớp ái nước và kị nước tùy đường kính
|
4.536.000.000
|
4.536.000.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Bông viên y tế
|
486.108.000
|
486.108.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Brain Heart Infusion Broth
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Buồng tiêm cấy dưới da
|
1.158.000.000
|
1.158.000.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F
|
835.000.000
|
835.000.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Cán dao số 3
|
45.102.520
|
45.102.520
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Cân sức khỏe 120kg
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 19F dài 38cm
|
728.000.000
|
728.000.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 21F dài 55cm
|
728.000.000
|
728.000.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 23F dài 55cm
|
728.000.000
|
728.000.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 25F dài 55 cm
|
728.000.000
|
728.000.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Card định nhóm máu ABO/Rh(D) cho bệnh nhân bằng phương pháp huyết thanh mẫu trong 5 phút
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Card định nhóm máu ABO/Rh(D) cho bệnh nhân bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu trong 5 phút
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12F
|
799.680.000
|
799.680.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Catheter dòng truyền cao13F 2 nòng, các cỡ
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 45cm
|
107.994.600
|
107.994.600
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường
|
41.979.000
|
41.979.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường
|
1.847.076.000
|
1.847.076.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng
|
167.958.000
|
167.958.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Chất bôi trơn
|
70.800.000
|
70.800.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Chất khử calci (Decalcifying Solutium)
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Chất nhuộm tế bào Eosin Y (hoặc tương đương)
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Chế phẩm viên diệt khuẩn xử lý nước thải y tế
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0
|
51.240.000
|
51.240.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
|
275.630.000
|
275.630.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Chỉ Nylon số 1/0
|
28.593.600
|
28.593.600
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Chỉ Nylon số 3/0, kim tam giác
|
143.472.000
|
143.472.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Chỉ Nylon số 3/0, kim tròn
|
35.392.000
|
35.392.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Chỉ phẫu thuật số 2/0
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Chỉ phẫu thuật số 3/0
|
220.504.000
|
220.504.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Chỉ phẫu thuật số 4/0
|
49.063.000
|
49.063.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Chỉ phẫu thuật số 5/0
|
33.075.000
|
33.075.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Chỉ tan đơn sợi số 2/0
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Chỉ tan đơn sợi số 3/0
|
33.700.000
|
33.700.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Chỉ tan nhanh đa sợi
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
|
116.383.680
|
116.383.680
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Chỉ thị hóa học hơi nước
|
305.000
|
305.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi
|
184.275.000
|
184.275.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Chocolate Agar + Bacitracin
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Chổi vệ sinh ống soi
|
942.000
|
942.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Clip kẹp mạch
máu và mô
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Co nối thẳng, cỡ 3/8x1/4
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Co nối thẳng, cỡ 3/8x3/8
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Co nối Y, cỡ 3/8x3/8x1/4
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Co nối Y, cỡ 3/8x3/8x3/8
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
COAGULASE TEST
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Cồn 70 độ
|
1.280.000.000
|
1.280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Cồn 90 độ
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Cồn 96 độ
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Cồn tuyệt đối
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Đầu col vàng có khía
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Đầu col xanh
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Đầu dò siêu âm mạch vành, tần số 60MHz
|
9.600.000.000
|
9.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Đầu phun
khí dung Solo
|
106.800.000
|
106.800.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Đầu thắt tĩnh mạch
|
1.333.000.000
|
1.333.000.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Đầu thử (que thử) đường huyết máy đo đường huyết
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Đầu tip có lọc 10µL
|
38.592.000
|
38.592.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Đầu tip có lọc 1000µl
|
14.999.040
|
14.999.040
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Đầu tip có lọc 200µL
|
77.376.000
|
77.376.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài các cỡ
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018"
|
57.800.000
|
57.800.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014"
|
58.400.000
|
58.400.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014" và 0.018"
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Dây dẫn đường can thiệp phủ ái nước
|
940.000.000
|
940.000.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Dây Garô (Dây thắt mạch)
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Dây gây mê
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Dây nối dài bơm tiêm điện
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Dây nối oxy
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Dây thở oxy
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Dây truyền máu
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Đè lưỡi gỗ
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Đĩa petri
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Điện cực dán đo dẫn truyền
|
83.084.400
|
83.084.400
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Điện cực đất
|
57.456.000
|
57.456.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Điện cực PCO2
|
539.128.800
|
539.128.800
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Điện cực pH, sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu Gastas 1810
|
409.313.520
|
409.313.520
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Điện cực pH, sử dụng cho máy xét nghiệm máy điện giải đồ ISE 5000
|
301.906.176
|
301.906.176
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Điện cực PO2
|
404.359.200
|
404.359.200
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Điện cực tim
|
421.200.000
|
421.200.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Đồng hồ oxy âm tường
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Duck bill Valve (DxI)/Van mỏ vịt
|
31.451.200
|
31.451.200
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu – PRP ACTIVATOR
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng gập góc 45° liên tục không khấc mỗi bên
|
179.700.000
|
179.700.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Dụng cụ phun cầm máu
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng phun
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
592.200.000
|
592.200.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
654.300.000
|
654.300.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde
|
621.600.000
|
621.600.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
|
257.600.000
|
257.600.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế (1L)
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt, trang thiết bị phòng mổ
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric
|
499.632.000
|
499.632.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế
|
306.900.000
|
306.900.000
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn quả lọc thận nhân tạo
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
|
556.000.000
|
556.000.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Dung dịch nhuộm tế bào OG6 (hoặc tương đương)
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Dung dịch nhuộm tế bào Papanicolaous 3b EA50 (hoặc tương đương)
|
124.880.000
|
124.880.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Dung dịch pha loãng hồng cầu
|
182.700.000
|
182.700.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ không chịu nhiệt.
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
|
1.632.000.000
|
1.632.000.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm chứa ethanol
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Dung dịch sát trùng da nhanh
|
499.750.000
|
499.750.000
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Dung dịch tẩy rửa ban đầu trang thiết bị y tế
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzyme (5 enzyme)
Dùng cho máy rửa tự động và ngâm rửa thủ công
|
260.820.000
|
260.820.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
|
592.650.000
|
592.650.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
|
91.896.000
|
91.896.000
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế đa enzyme
|
210.500.000
|
210.500.000
|
0
|
24 month
|
|
163
|
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế đa enzyme ( dùng dụng cụ nội soi, dụng cụ khó chà rửa..)
|
481.500.000
|
481.500.000
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Dung dịch vệ sinh tay thường qui có chứa cồn
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Dung dịch vệ sinh tay thường quy
|
1.342.278.000
|
1.342.278.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Dung dịch vệ sinh tay thường quy
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Fecal Occult Blood cassette
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Flow cell
|
692.538.000
|
692.538.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Gạc ép sọ não
|
450.000
|
450.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 07
|
1.863.400.000
|
1.863.400.000
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5
|
1.486.100.000
|
1.486.100.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.5
|
1.547.700.000
|
1.547.700.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Găng tay y tế
|
6.259.500.000
|
6.259.500.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Gel điện tim
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Gel siêu âm
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
Giấy điện tim 110x140
|
109.620.000
|
109.620.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
Giấy điện tim 110x20
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Giấy điện tim 50x30
|
14.040.000
|
14.040.000
|
0
|
24 month
|
|
179
|
Giấy điện tim 63x30
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
24 month
|
|
180
|
Giấy in nhiệt
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
Giấy y tế
|
145.200.000
|
145.200.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
Hạt nhựa Mixbed lọc nước
|
79.530.000
|
79.530.000
|
0
|
24 month
|
|
183
|
Hóa chất đệm bảo quản hồng cầu
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
184
|
Hóa chất Nội kiểm HbA1C
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 month
|
|
185
|
Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 1
|
231.336.000
|
231.336.000
|
0
|
24 month
|
|
186
|
Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 2
|
231.336.000
|
231.336.000
|
0
|
24 month
|
|
187
|
Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 3
|
231.336.000
|
231.336.000
|
0
|
24 month
|
|
188
|
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1
|
45.120.000
|
45.120.000
|
0
|
24 month
|
|
189
|
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2
|
45.120.000
|
45.120.000
|
0
|
24 month
|
|
190
|
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3
|
45.120.000
|
45.120.000
|
0
|
24 month
|
|
191
|
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa mức 2
|
96.120.000
|
96.120.000
|
0
|
24 month
|
|
192
|
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa mức 3
|
96.120.000
|
96.120.000
|
0
|
24 month
|
|
193
|
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu 5 thông số cơ bản
|
46.202.400
|
46.202.400
|
0
|
24 month
|
|
194
|
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học
|
51.612.480
|
51.612.480
|
0
|
24 month
|
|
195
|
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí Máu
|
67.608.000
|
67.608.000
|
0
|
24 month
|
|
196
|
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch hàng tháng
|
114.254.880
|
114.254.880
|
0
|
24 month
|
|
197
|
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng
|
66.976.800
|
66.976.800
|
0
|
24 month
|
|
198
|
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c
|
64.248.000
|
64.248.000
|
0
|
24 month
|
|
199
|
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
|
76.959.360
|
76.959.360
|
0
|
24 month
|
|
200
|
K Filling Solution
|
43.570.800
|
43.570.800
|
0
|
24 month
|
|
201
|
Kềm sinh thiết (đại tràng) kiểu ngàm trơn 2 bên
|
76.650.000
|
76.650.000
|
0
|
24 month
|
|
202
|
Keo dán lam
|
32.960.000
|
32.960.000
|
0
|
24 month
|
|
203
|
Kẹp cầm máu clip
|
41.320.000
|
41.320.000
|
0
|
24 month
|
|
204
|
Khăn nylon
|
144.480.000
|
144.480.000
|
0
|
24 month
|
|
205
|
Khẩu trang chống bụi mịn than hoạt tính
|
714.000
|
714.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
Khẩu trang y tế
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
24 month
|
|
207
|
Khí CO2 y tế (dạng khí)
|
24.068.000
|
24.068.000
|
0
|
24 month
|
|
208
|
Khí oxy y tế (dạng khí)-3m3
|
272.160.000
|
272.160.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
Khóa 3 ngã
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 month
|
|
210
|
Khóa 3 ngã có dây
|
199.206.000
|
199.206.000
|
0
|
24 month
|
|
211
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi
|
6.930.000.000
|
6.930.000.000
|
0
|
24 month
|
|
212
|
Khung giá đỡ (stent) ngoại vi
|
2.790.000.000
|
2.790.000.000
|
0
|
24 month
|
|
213
|
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch
|
3.100.000.000
|
3.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
214
|
Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
24 month
|
|
215
|
Khung giá đỡ mạch máu não
|
108.900.000
|
108.900.000
|
0
|
24 month
|
|
216
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
7.396.000.000
|
7.396.000.000
|
0
|
24 month
|
|
217
|
Kiềm sinh thiết dạ dày dùng nhiều lần (ngàm trơn, chiều dài 160cm, đường kính 2.3mm)
|
1.540.000.000
|
1.540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
218
|
Kiềm sinh thiết dạ dày đường mũi
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
24 month
|
|
219
|
Kiềm sinh thiết đại tràng dùng nhiều lần (ngàm trơn, chiều dài 230cm, đường kính 2.3mm)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
Kim cánh bướm số 23
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
24 month
|
|
221
|
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
24 month
|
|
222
|
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 0.3x13
|
4.700.000
|
4.700.000
|
0
|
24 month
|
|
223
|
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 7cm
|
2.820.000
|
2.820.000
|
0
|
24 month
|
|
224
|
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 3
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
24 month
|
|
225
|
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 4
|
206.800.000
|
206.800.000
|
0
|
24 month
|
|
226
|
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 5
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
24 month
|
|
227
|
Kim chích cầm máu, đường kính kim 0.5mm
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
24 month
|
|
228
|
Kim chích cầm máu, đường kính kim 0.7mm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
229
|
Kim chọc tủy các số
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
24 month
|
|
230
|
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 01 lần
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
24 month
|
|
231
|
Kim động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo
|
2.352.000.000
|
2.352.000.000
|
0
|
24 month
|
|
232
|
Kìm gặm xương 40° ngàm 3mm
|
63.300.000
|
63.300.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
Kìm gặm xương 40° ngàm 5 mm
|
63.300.000
|
63.300.000
|
0
|
24 month
|
|
234
|
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 month
|
|
235
|
Kìm kẹp clip Polymer nội soi cỡ ML
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
Kìm kẹp clip Polymer nội soi cỡ ML
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
24 month
|
|
237
|
Kìm kẹp clip/ Kìm
tháo clip kẹp mạch
máu và mô dùng trong mổ nội soi
|
363.320.000
|
363.320.000
|
0
|
24 month
|
|
238
|
Kim luồn tĩnh mạch
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
24 month
|
|
239
|
Kim luồn tĩnh mạch số 16
|
2.545.200
|
2.545.200
|
0
|
24 month
|
|
240
|
Kim luồn tĩnh mạch số 20
|
1.094.436.000
|
1.094.436.000
|
0
|
24 month
|
|
241
|
Kim luồn tĩnh mạch số 22
|
1.476.216.000
|
1.476.216.000
|
0
|
24 month
|
|
242
|
Kim luồn tĩnh mạch số 24
|
318.150.000
|
318.150.000
|
0
|
24 month
|
|
243
|
Kim tiêm
|
401.600.000
|
401.600.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
Kim tiêm 23G
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
24 month
|
|
245
|
Kim tiêm dùng 1 lần
|
1.596.000
|
1.596.000
|
0
|
24 month
|
|
246
|
Kim tiêm Huber needles an toàn tạo áp lực dương tự động có dây nối PPS Flow+
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 month
|
|
247
|
Kim truyền buồng tiêm dưới da an toàn MiniLoc
|
110.400.000
|
110.400.000
|
0
|
24 month
|
|
248
|
Kim tù
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
249
|
Lam kính
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
250
|
Lam kính không màu
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
251
|
Lam kính nhám
|
38.880.000
|
38.880.000
|
0
|
24 month
|
|
252
|
Lọ đựng phân có muỗng và nắp
|
14.994.000
|
14.994.000
|
0
|
24 month
|
|
253
|
Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt
|
54.516.000
|
54.516.000
|
0
|
24 month
|
|
254
|
Lọ lưu trữ sinh phẩm
|
54.800.000
|
54.800.000
|
0
|
24 month
|
|
255
|
Lọ nước tiểu
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
24 month
|
|
256
|
Lọc đo chức năng hô hấp
|
194.145.000
|
194.145.000
|
0
|
24 month
|
|
257
|
Lọc khuẩn 3 chức năng
|
564.400.000
|
564.400.000
|
0
|
24 month
|
|
258
|
Lọc vi khuẩn, vi rút
|
367.920.000
|
367.920.000
|
0
|
24 month
|
|
259
|
Lõi điện cực tham chiếu
|
56.406.000
|
56.406.000
|
0
|
24 month
|
|
260
|
Lõi lọc 5µ
|
8.280.000
|
8.280.000
|
0
|
24 month
|
|
261
|
Lưỡi dao cắt vi phẫu
|
338.625.000
|
338.625.000
|
0
|
24 month
|
|
262
|
Lưỡi dao mổ số 11
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
24 month
|
|
263
|
Lưỡi dao mổ số 15
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
24 month
|
|
264
|
Lưỡi dao mổ số 20
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 month
|
|
265
|
Lưới điều trị thoát vị
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 month
|
|
266
|
Lưới lọc bảo vệ mạch máu
|
304.500.000
|
304.500.000
|
0
|
24 month
|
|
267
|
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
|
6.291.600
|
6.291.600
|
0
|
24 month
|
|
268
|
Mặt nạ thở oxy có túi
|
624.400.000
|
624.400.000
|
0
|
24 month
|
|
269
|
Mặt nạ xông khí dung
|
380.800.000
|
380.800.000
|
0
|
24 month
|
|
270
|
Máy đo huyết áp
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
24 month
|
|
271
|
Máy đo huyết áp điện tử bắp tay
|
21.800.000
|
21.800.000
|
0
|
24 month
|
|
272
|
Micropipette 0.5 - 10 mcl
|
10.536.000
|
10.536.000
|
0
|
24 month
|
|
273
|
Micropipette 10 - 100 mcl
|
42.144.000
|
42.144.000
|
0
|
24 month
|
|
274
|
Micropipette 100 - 1000 mcl
|
10.536.000
|
10.536.000
|
0
|
24 month
|
|
275
|
Môi trường Blood Agar Base + 5% Sheep Blood
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
24 month
|
|
276
|
MÔI TRƯỜNG BỘT MUELLER HINTON AGAR
|
69.120.000
|
69.120.000
|
0
|
24 month
|
|
277
|
Môi trường nuôi cấy chọn lọc
|
84.440.000
|
84.440.000
|
0
|
24 month
|
|
278
|
Môi trường nuôi cấy đa năng
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
24 month
|
|
279
|
Môi trường nuôi cấy dạng thạch
|
680.400.000
|
680.400.000
|
0
|
24 month
|
|
280
|
Mũi Khoan Phẫu Thuật 702
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 month
|
|
281
|
Muối tinh khiết
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 month
|
|
282
|
Na Conditioner
|
45.622.080
|
45.622.080
|
0
|
24 month
|
|
283
|
Natri ELECTRODE (Điện cực Natri)
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
24 month
|
|
284
|
Nhiệt kế thủy ngân
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 month
|
|
285
|
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2
|
14.720.000
|
14.720.000
|
0
|
24 month
|
|
286
|
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3
|
14.720.000
|
14.720.000
|
0
|
24 month
|
|
287
|
Nón/ bao tóc
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 month
|
|
288
|
Nước cất 1 lần (dùng ngoài)
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
24 month
|
|
289
|
Nước cất 2 lần
|
92.232.000
|
92.232.000
|
0
|
24 month
|
|
290
|
Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc)
|
4.838.400
|
4.838.400
|
0
|
24 month
|
|
291
|
Ống dẫn lưu màng phổi số 24
|
41.160.000
|
41.160.000
|
0
|
24 month
|
|
292
|
Ống dẫn lưu màng phổi số 28
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
24 month
|
|
293
|
Ống Eppendorf
|
91.520.000
|
91.520.000
|
0
|
24 month
|
|
294
|
Ống mao quản
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
295
|
Ống mở khí quản có bóng
|
18.868.500
|
18.868.500
|
0
|
24 month
|
|
296
|
Ống mở khí quản có bóng số 08
|
50.316.000
|
50.316.000
|
0
|
24 month
|
|
297
|
Ống nghe
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 month
|
|
298
|
Ống nghiệm EDTA K2
|
257.400.000
|
257.400.000
|
0
|
24 month
|
|
299
|
Ống nghiệm lấy máu
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
24 month
|
|
300
|
Ống nghiệm nhỏ PS có nắp
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
24 month
|
|
301
|
Ống nghiệm nhựa có nắp
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 month
|
|
302
|
Ống nghiệm Serum
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 month
|
|
303
|
Ống nội khí quản có bóng chèn số 4
|
3.210.800
|
3.210.800
|
0
|
24 month
|
|
304
|
Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5
|
1.605.400
|
1.605.400
|
0
|
24 month
|
|
305
|
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5
|
3.210.800
|
3.210.800
|
0
|
24 month
|
|
306
|
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5
|
3.210.800
|
3.210.800
|
0
|
24 month
|
|
307
|
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6
|
3.210.800
|
3.210.800
|
0
|
24 month
|
|
308
|
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5
|
3.210.800
|
3.210.800
|
0
|
24 month
|
|
309
|
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7
|
32.108.000
|
32.108.000
|
0
|
24 month
|
|
310
|
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5
|
96.324.000
|
96.324.000
|
0
|
24 month
|
|
311
|
Ống nội khí quản có bóng chèn số 8
|
256.864.000
|
256.864.000
|
0
|
24 month
|
|
312
|
Ống nội khí quản có bóng chèn số 8.5
|
64.216.000
|
64.216.000
|
0
|
24 month
|
|
313
|
Ống nội khí quản có bóng chèn số 9
|
3.210.800
|
3.210.800
|
0
|
24 month
|
|
314
|
Ống thông dạ dày số 12
|
2.893.800
|
2.893.800
|
0
|
24 month
|
|
315
|
Ống thông dạ dày số 16
|
289.380.000
|
289.380.000
|
0
|
24 month
|
|
316
|
Ống thông dạ dày số 18
|
86.814.000
|
86.814.000
|
0
|
24 month
|
|
317
|
Ống thông hậu môn số 24
|
1.465.800
|
1.465.800
|
0
|
24 month
|
|
318
|
Ống thông hậu môn số 28
|
2.931.600
|
2.931.600
|
0
|
24 month
|
|
319
|
Ống thông phá mảng vôi hóa nội mạch vành (IVL)
|
19.600.000.000
|
19.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
320
|
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 12
|
43.663.200
|
43.663.200
|
0
|
24 month
|
|
321
|
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 14
|
597.996.000
|
597.996.000
|
0
|
24 month
|
|
322
|
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 16
|
289.506.000
|
289.506.000
|
0
|
24 month
|
|
323
|
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 18
|
18.984.000
|
18.984.000
|
0
|
24 month
|
|
324
|
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 20
|
14.238.000
|
14.238.000
|
0
|
24 month
|
|
325
|
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 22
|
14.238.000
|
14.238.000
|
0
|
24 month
|
|
326
|
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 24
|
37.968.000
|
37.968.000
|
0
|
24 month
|
|
327
|
Ống thông tiểu 2 nhánh số 08
|
9.492.000
|
9.492.000
|
0
|
24 month
|
|
328
|
Ống thông tiểu nelaton số 16
|
1.239.000
|
1.239.000
|
0
|
24 month
|
|
329
|
O-Ring (1x1) (dây belt strip)
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
24 month
|
|
330
|
Oxy lỏng
|
3.850.000.000
|
3.850.000.000
|
0
|
24 month
|
|
331
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (20x25cm)
|
129.600.000
|
129.600.000
|
0
|
24 month
|
|
332
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (25x30cm)
|
2.870.910.000
|
2.870.910.000
|
0
|
24 month
|
|
333
|
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (35x43cm)
|
2.736.720.000
|
2.736.720.000
|
0
|
24 month
|
|
334
|
Phim X-quang y tế SD-Q 10x12 inch
|
3.657.150.000
|
3.657.150.000
|
0
|
24 month
|
|
335
|
Phim X-quang y tế SD-Q 14x17 inch
|
5.094.000.000
|
5.094.000.000
|
0
|
24 month
|
|
336
|
Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg (có kèm dây dẫn)
|
3.136.000.000
|
3.136.000.000
|
0
|
24 month
|
|
337
|
Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
24 month
|
|
338
|
Quả lọc máu 1.4m2, Hệ số siêu lọc 12 ml/h x mmHg
|
13.736.000.000
|
13.736.000.000
|
0
|
24 month
|
|
339
|
Quả lọc máu 1.4m2, Hệ số siêu lọc 47 ml/h x mmHg
|
1.243.200.000
|
1.243.200.000
|
0
|
24 month
|
|
340
|
Quả lọc máu 1.8m2, Hệ số siêu lọc 14 ml/h x mmHg
|
1.360.400.000
|
1.360.400.000
|
0
|
24 month
|
|
341
|
Quả lọc máu 1.8m2, Hệ số siêu lọc 64 ml/h x mmHg
|
533.000.000
|
533.000.000
|
0
|
24 month
|
|
342
|
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục
|
2.604.000.000
|
2.604.000.000
|
0
|
24 month
|
|
343
|
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục và hấp phụ (liệu pháp CVVHD, CVVHDF)
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
344
|
Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục
|
529.200.000
|
529.200.000
|
0
|
24 month
|
|
345
|
Quả lọc thận nhân tạo 1,6m2
|
1.211.952.000
|
1.211.952.000
|
0
|
24 month
|
|
346
|
Quả lọc thận nhân tạo High Flux 1.8 m2
|
1.335.600.000
|
1.335.600.000
|
0
|
24 month
|
|
347
|
Quả lọc thận nhân tạo High Flux 2.0m2
|
1.113.000.000
|
1.113.000.000
|
0
|
24 month
|
|
348
|
Que cấy vi sinh dùng 1 lần 1µL
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
24 month
|
|
349
|
Que cấy vi sinh dùng 1 lần 10µL
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 month
|
|
350
|
Que lấy mẫu bệnh phẩm vô trùng
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 month
|
|
351
|
Que quấn gòn
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
24 month
|
|
352
|
Que thử đường huyết
|
2.964.000.000
|
2.964.000.000
|
0
|
24 month
|
|
353
|
Que thử hoá chất tồn dư PEROXIDE
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 month
|
|
354
|
Que thử nồng độ PERACETIC ACID
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 month
|
|
355
|
Rọ lấy sỏi đường mật
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 month
|
|
356
|
Roller Tubing/ ống dây bơm
|
26.903.400
|
26.903.400
|
0
|
24 month
|
|
357
|
Sabouraud Agar
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 month
|
|
358
|
Sabouraud Dextrose Agar
|
13.320.000
|
13.320.000
|
0
|
24 month
|
|
359
|
Sample cup (3mL)
|
670.320.000
|
670.320.000
|
0
|
24 month
|
|
360
|
Sample cup 2ml
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
361
|
Sample Syringe / Xy lanh hút mẫu
|
72.387.000
|
72.387.000
|
0
|
24 month
|
|
362
|
Sáp cầm máu xương
|
13.265.200
|
13.265.200
|
0
|
24 month
|
|
363
|
Sáp paraffin trắng
|
74.991.000
|
74.991.000
|
0
|
24 month
|
|
364
|
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
3.470.000.000
|
3.470.000.000
|
0
|
24 month
|
|
365
|
Tạp dề
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
24 month
|
|
366
|
Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
24 month
|
|
367
|
Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
368
|
Test nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 month
|
|
369
|
Test nhanh phát hiên kháng thể kháng HIV (Sinh phẩm 3).
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
24 month
|
|
370
|
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày)
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
24 month
|
|
371
|
Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA
|
460.080.000
|
460.080.000
|
0
|
24 month
|
|
372
|
Test phát hiện HAV IgM
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 month
|
|
373
|
Test phát hiện HEV IgG/IgM
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
24 month
|
|
374
|
Test thường qui lò hấp nhiệt độ cao hơi nước
|
76.440.000
|
76.440.000
|
0
|
24 month
|
|
375
|
Test xét nghiệm Dengue combo NS1/IgG/IgM
|
523.530.000
|
523.530.000
|
0
|
24 month
|
|
376
|
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 month
|
|
377
|
Thòng lọng cắt Polyp (cold snare - cắt lạnh)
|
12.200.000
|
12.200.000
|
0
|
24 month
|
|
378
|
Thòng lọng cắt Polyp độ mở 15mm - cắt nóng
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
24 month
|
|
379
|
Thòng lọng cắt Polyp độ mở 25mm - cắt nóng
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
24 month
|
|
380
|
Thòng lọng cắt Polyp độ mở 35mm - cắt nóng
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
24 month
|
|
381
|
Thuốc nhuộm Giêmsa
|
76.248.000
|
76.248.000
|
0
|
24 month
|
|
382
|
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng nguyên NS1 kháng virus sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
383
|
Tua vít đầu phù hợp với ốc vít 2.5
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
24 month
|
|
384
|
Tua vít đầu phù hợp với ốc vít 3.5
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
24 month
|
|
385
|
Tube ependoff
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
24 month
|
|
386
|
Tube nhựa đục
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 month
|
|
387
|
TUBE PUMP 1.29MM/ Bộ dây bơm
|
32.021.000
|
32.021.000
|
0
|
24 month
|
|
388
|
Tubing, Marpene, 3.2MM
|
9.768.000
|
9.768.000
|
0
|
24 month
|
|
389
|
Túi bóp áp lực truyền dịch
|
125.958.000
|
125.958.000
|
0
|
24 month
|
|
390
|
Túi dẫn lưu đường tiểu
|
442.200.000
|
442.200.000
|
0
|
24 month
|
|
391
|
Túi ép dẹp tiệt trùng
|
140.400.000
|
140.400.000
|
0
|
24 month
|
|
392
|
Túi ép dẹp tiệt trùng
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
393
|
Túi ép phồng tiệt trùng
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 month
|
|
394
|
Túi ép phồng tiệt trùng
|
111.600.000
|
111.600.000
|
0
|
24 month
|
|
395
|
Túi ép phồng tiệt trùng
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
396
|
Túi hấp tiệt trùng
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
24 month
|
|
397
|
Túi hấp tiệt trùng
|
60.900.000
|
60.900.000
|
0
|
24 month
|
|
398
|
Túi hấp tiệt trùng
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
399
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
|
93.480.000
|
93.480.000
|
0
|
24 month
|
|
400
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm đông máu
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
24 month
|
|
401
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
|
112.680.000
|
112.680.000
|
0
|
24 month
|
|
402
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm đông máu
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
24 month
|
|
403
|
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
|
121.440.000
|
121.440.000
|
0
|
24 month
|
|
404
|
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm đông máu
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 month
|
|
405
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị mức 1 (Immunoassay Premium Plus Level 1 (IA Premium Plus 1))
|
85.260.000
|
85.260.000
|
0
|
24 month
|
|
406
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị mức 2 (Immunoassay Premium Plus Level 2 (IA Premium Plus 2))
|
85.260.000
|
85.260.000
|
0
|
24 month
|
|
407
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị mức 3 (Immunoassay Premium Plus Level 3 (IA Premium Plus 3))
|
85.260.000
|
85.260.000
|
0
|
24 month
|
|
408
|
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.014", chiều dài các cỡ
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
24 month
|
|
409
|
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.018", chiều dài các cỡ
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
24 month
|
|
410
|
Viên khử khuẩn ban đầu dụng cụ y tế, khử khuẩn đồ vải
|
2.709.000
|
2.709.000
|
0
|
24 month
|
|
411
|
Viên nén khử khuẩn
|
464.000.000
|
464.000.000
|
0
|
24 month
|
|
412
|
Vỏ điện cực tham chiếu
|
244.440.000
|
244.440.000
|
0
|
24 month
|
|
413
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
414
|
Vòng xoắn kim
loại nút mạch
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 month
|
|
415
|
Xy lanh hút hóa chất
|
183.928.800
|
183.928.800
|
0
|
24 month
|
|
416
|
Xylen
|
60.800.000
|
60.800.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện đa khoa Sóc Trăng:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện đa khoa Sóc Trăng:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.