Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 03: Chemicals - Medical gas, test supplies, medical equipment

    Watching    
Find: 14:20 12/02/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of chemicals, testing supplies, and medical equipment for Soc Trang General Hospital in 2026
Bidding package name
Tender package No 03: Chemicals - Medical gas, test supplies, medical equipment
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Plan for selecting contractors for procurement estimates: Procurement of chemicals, testing supplies, and medical equipment for Soc Trang General Hospital in 2026
Spending category
Other
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services of the unit
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
14:00 18/03/2026
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
152/QĐ-BVĐK
Approval date
12/02/2026 14:13
Approval Authority
Bệnh viện đa khoa Sóc Trăng
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
14:13 12/02/2026
to
14:00 18/03/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
14:00 18/03/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
3.586.286.244 VND
Amount in words
Three billion five hundred eighty six million two hundred eighty six thousand two hundred forty four dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Acid Citric
134.400.000
134.400.000
0
24 month
2
AgarCult Blood Agar Sheep (90mm)
680.400.000
680.400.000
0
24 month
3
AgarCult ChocolatecXV Selective Agar (90mm)
810.000.000
810.000.000
0
24 month
4
AgarCult Mac Conkey Agar (90mm)
529.200.000
529.200.000
0
24 month
5
AgarCult MacConkey Agar No.3
142.100.000
142.100.000
0
24 month
6
AgarCult Sabouraud Dextrose Agar (90mm)
31.000.000
31.000.000
0
24 month
7
Anti A
56.400.000
56.400.000
0
24 month
8
Anti AB
75.200.000
75.200.000
0
24 month
9
Anti B
56.400.000
56.400.000
0
24 month
10
Băng cuộn
319.680.000
319.680.000
0
24 month
11
Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau trong mỗi băng đạn P3H
498.000.000
498.000.000
0
24 month
12
Băng gạc vô trùng 200x90/ 200x100
76.230.000
76.230.000
0
24 month
13
Băng gạc vô trùng 53x70/ 50x70
46.200.000
46.200.000
0
24 month
14
Băng gạc vô trùng 53x80/ 60x90
58.200.000
58.200.000
0
24 month
15
Băng keo cá nhân
187.880.000
187.880.000
0
24 month
16
Băng keo có chỉ thị hóa học
71.400.000
71.400.000
0
24 month
17
Băng keo cuộn
3.100.000.000
3.100.000.000
0
24 month
18
Băng thun 3 móc
408.240.000
408.240.000
0
24 month
19
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi
294.840.000
294.840.000
0
24 month
20
Bao đo cho máy đo huyết áp tự động
13.167.000
13.167.000
0
24 month
21
BHI 20% glycerol
19.600.000
19.600.000
0
24 month
22
Bình dẫn lưu màng phổi
100.548.000
100.548.000
0
24 month
23
Bình dẫn lưu vết thương
309.000.000
309.000.000
0
24 month
24
Bình đựng kim hủy
38.280.000
38.280.000
0
24 month
25
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
780.000.000
780.000.000
0
24 month
26
Bộ catheter lọc máu dài hạn
1.620.000.000
1.620.000.000
0
24 month
27
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO
198.000.000
198.000.000
0
24 month
28
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
4.900.000.000
4.900.000.000
0
24 month
29
Bộ đo huyết áp xâm lấn (1 đường)
4.200.000.000
4.200.000.000
0
24 month
30
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch ngoại biên các loại, các cỡ
336.000.000
336.000.000
0
24 month
31
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch ngoại biên các loại, các cỡ
336.000.000
336.000.000
0
24 month
32
Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ
438.000.000
438.000.000
0
24 month
33
Bộ hút đàm kín 2 cổng 72h có catheter mount
1.680.000.000
1.680.000.000
0
24 month
34
Bộ nhuộm Gram
33.600.000
33.600.000
0
24 month
35
Bộ ống thông tĩnh mạch trung tâm (3 nòng)
3.465.000.000
3.465.000.000
0
24 month
36
Bộ quả lọc máu liên tục
5.110.000.000
5.110.000.000
0
24 month
37
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin
1.710.000.000
1.710.000.000
0
24 month
38
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương
476.000.000
476.000.000
0
24 month
39
Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
2.108.400.000
2.108.400.000
0
24 month
40
Bơm 3ml
7.770.000
7.770.000
0
24 month
41
Bơm cho ăn
171.360.000
171.360.000
0
24 month
42
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 1 nòng
552.000.000
552.000.000
0
24 month
43
Bơm tiêm cản quang (Angiographic syringe) 2 nòng
364.000.000
364.000.000
0
24 month
44
Bơm tiêm nhựa có kim
1.212.120.000
1.212.120.000
0
24 month
45
Bơm tiêm nhựa không kim
10.000.000
10.000.000
0
24 month
46
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
1.265.600.000
1.265.600.000
0
24 month
47
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
287.280.000
287.280.000
0
24 month
48
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
815.000.000
815.000.000
0
24 month
49
Bóng bóp giúp thở
672.000.000
672.000.000
0
24 month
50
Bóng đèn cực tím
4.160.000
4.160.000
0
24 month
51
Bóng đèn NKQ
16.905.000
16.905.000
0
24 month
52
Bông không hút nước
78.120.000
78.120.000
0
24 month
53
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn lưỡi dao nhỏ
8.000.000.000
8.000.000.000
0
24 month
54
Bóng nong mạch vành không giãn nở, có phủ lớp ái nước và kị nước tùy đường kính
4.536.000.000
4.536.000.000
0
24 month
55
Bông viên y tế
486.108.000
486.108.000
0
24 month
56
Brain Heart Infusion Broth
2.300.000
2.300.000
0
24 month
57
Buồng tiêm cấy dưới da
1.158.000.000
1.158.000.000
0
24 month
58
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F
835.000.000
835.000.000
0
24 month
59
Cán dao số 3
45.102.520
45.102.520
0
24 month
60
Cân sức khỏe 120kg
17.400.000
17.400.000
0
24 month
61
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 19F dài 38cm
728.000.000
728.000.000
0
24 month
62
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 21F dài 55cm
728.000.000
728.000.000
0
24 month
63
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 23F dài 55cm
728.000.000
728.000.000
0
24 month
64
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng 25F dài 55 cm
728.000.000
728.000.000
0
24 month
65
Card định nhóm máu ABO/Rh(D) cho bệnh nhân bằng phương pháp huyết thanh mẫu trong 5 phút
170.000.000
170.000.000
0
24 month
66
Card định nhóm máu ABO/Rh(D) cho bệnh nhân bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu trong 5 phút
1.700.000.000
1.700.000.000
0
24 month
67
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12F
799.680.000
799.680.000
0
24 month
68
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
1.800.000.000
1.800.000.000
0
24 month
69
Catheter dòng truyền cao13F 2 nòng, các cỡ
1.600.000.000
1.600.000.000
0
24 month
70
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 45cm
107.994.600
107.994.600
0
24 month
71
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường
41.979.000
41.979.000
0
24 month
72
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường
1.847.076.000
1.847.076.000
0
24 month
73
Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng
167.958.000
167.958.000
0
24 month
74
Chất bôi trơn
70.800.000
70.800.000
0
24 month
75
Chất khử calci (Decalcifying Solutium)
9.660.000
9.660.000
0
24 month
76
Chất nhuộm tế bào Eosin Y (hoặc tương đương)
100.800.000
100.800.000
0
24 month
77
Chế phẩm viên diệt khuẩn xử lý nước thải y tế
45.500.000
45.500.000
0
24 month
78
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0
51.240.000
51.240.000
0
24 month
79
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
275.630.000
275.630.000
0
24 month
80
Chỉ Nylon số 1/0
28.593.600
28.593.600
0
24 month
81
Chỉ Nylon số 3/0, kim tam giác
143.472.000
143.472.000
0
24 month
82
Chỉ Nylon số 3/0, kim tròn
35.392.000
35.392.000
0
24 month
83
Chỉ phẫu thuật số 2/0
100.000.000
100.000.000
0
24 month
84
Chỉ phẫu thuật số 3/0
220.504.000
220.504.000
0
24 month
85
Chỉ phẫu thuật số 4/0
49.063.000
49.063.000
0
24 month
86
Chỉ phẫu thuật số 5/0
33.075.000
33.075.000
0
24 month
87
Chỉ tan đơn sợi số 2/0
22.050.000
22.050.000
0
24 month
88
Chỉ tan đơn sợi số 3/0
33.700.000
33.700.000
0
24 month
89
Chỉ tan nhanh đa sợi
99.960.000
99.960.000
0
24 month
90
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
116.383.680
116.383.680
0
24 month
91
Chỉ thị hóa học hơi nước
305.000
305.000
0
24 month
92
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi
184.275.000
184.275.000
0
24 month
93
Chocolate Agar + Bacitracin
11.550.000
11.550.000
0
24 month
94
Chổi vệ sinh ống soi
942.000
942.000
0
24 month
95
Clip kẹp mạch máu và mô
456.000.000
456.000.000
0
24 month
96
Co nối thẳng, cỡ 3/8x1/4
5.460.000
5.460.000
0
24 month
97
Co nối thẳng, cỡ 3/8x3/8
5.460.000
5.460.000
0
24 month
98
Co nối Y, cỡ 3/8x3/8x1/4
8.820.000
8.820.000
0
24 month
99
Co nối Y, cỡ 3/8x3/8x3/8
8.820.000
8.820.000
0
24 month
100
COAGULASE TEST
63.000.000
63.000.000
0
24 month
101
Cồn 70 độ
1.280.000.000
1.280.000.000
0
24 month
102
Cồn 90 độ
80.000.000
80.000.000
0
24 month
103
Cồn 96 độ
42.000.000
42.000.000
0
24 month
104
Cồn tuyệt đối
25.600.000
25.600.000
0
24 month
105
Đầu col vàng có khía
84.000.000
84.000.000
0
24 month
106
Đầu col xanh
117.600.000
117.600.000
0
24 month
107
Đầu dò siêu âm mạch vành, tần số 60MHz
9.600.000.000
9.600.000.000
0
24 month
108
Đầu phun khí dung Solo
106.800.000
106.800.000
0
24 month
109
Đầu thắt tĩnh mạch
1.333.000.000
1.333.000.000
0
24 month
110
Đầu thử (que thử) đường huyết máy đo đường huyết
1.344.000.000
1.344.000.000
0
24 month
111
Đầu tip có lọc 10µL
38.592.000
38.592.000
0
24 month
112
Đầu tip có lọc 1000µl
14.999.040
14.999.040
0
24 month
113
Đầu tip có lọc 200µL
77.376.000
77.376.000
0
24 month
114
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài các cỡ
95.000.000
95.000.000
0
24 month
115
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018"
57.800.000
57.800.000
0
24 month
116
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014"
58.400.000
58.400.000
0
24 month
117
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014" và 0.018"
21.600.000
21.600.000
0
24 month
118
Dây dẫn đường can thiệp phủ ái nước
940.000.000
940.000.000
0
24 month
119
Dây Garô (Dây thắt mạch)
10.080.000
10.080.000
0
24 month
120
Dây gây mê
630.000.000
630.000.000
0
24 month
121
Dây nối dài bơm tiêm điện
450.000.000
450.000.000
0
24 month
122
Dây nối oxy
88.200.000
88.200.000
0
24 month
123
Dây thở oxy
255.000.000
255.000.000
0
24 month
124
Dây truyền máu
252.000.000
252.000.000
0
24 month
125
Đè lưỡi gỗ
10.200.000
10.200.000
0
24 month
126
Đĩa petri
189.000.000
189.000.000
0
24 month
127
Điện cực dán đo dẫn truyền
83.084.400
83.084.400
0
24 month
128
Điện cực đất
57.456.000
57.456.000
0
24 month
129
Điện cực PCO2
539.128.800
539.128.800
0
24 month
130
Điện cực pH, sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu Gastas 1810
409.313.520
409.313.520
0
24 month
131
Điện cực pH, sử dụng cho máy xét nghiệm máy điện giải đồ ISE 5000
301.906.176
301.906.176
0
24 month
132
Điện cực PO2
404.359.200
404.359.200
0
24 month
133
Điện cực tim
421.200.000
421.200.000
0
24 month
134
Đồng hồ oxy âm tường
84.000.000
84.000.000
0
24 month
135
Duck bill Valve (DxI)/Van mỏ vịt
31.451.200
31.451.200
0
24 month
136
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu – PRP ACTIVATOR
75.600.000
75.600.000
0
24 month
137
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng gập góc 45° liên tục không khấc mỗi bên
179.700.000
179.700.000
0
24 month
138
Dụng cụ phun cầm máu
440.000.000
440.000.000
0
24 month
139
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng phun
420.000.000
420.000.000
0
24 month
140
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
592.200.000
592.200.000
0
24 month
141
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
654.300.000
654.300.000
0
24 month
142
Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde
621.600.000
621.600.000
0
24 month
143
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
257.600.000
257.600.000
0
24 month
144
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế (1L)
78.000.000
78.000.000
0
24 month
145
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt, trang thiết bị phòng mổ
66.500.000
66.500.000
0
24 month
146
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
880.000.000
880.000.000
0
24 month
147
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric
499.632.000
499.632.000
0
24 month
148
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế
306.900.000
306.900.000
0
24 month
149
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn quả lọc thận nhân tạo
178.000.000
178.000.000
0
24 month
150
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
556.000.000
556.000.000
0
24 month
151
Dung dịch nhuộm tế bào OG6 (hoặc tương đương)
126.000.000
126.000.000
0
24 month
152
Dung dịch nhuộm tế bào Papanicolaous 3b EA50 (hoặc tương đương)
124.880.000
124.880.000
0
24 month
153
Dung dịch pha loãng hồng cầu
182.700.000
182.700.000
0
24 month
154
Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ không chịu nhiệt.
504.000.000
504.000.000
0
24 month
155
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
1.632.000.000
1.632.000.000
0
24 month
156
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm chứa ethanol
375.000.000
375.000.000
0
24 month
157
Dung dịch sát trùng da nhanh
499.750.000
499.750.000
0
24 month
158
Dung dịch tẩy rửa ban đầu trang thiết bị y tế
472.500.000
472.500.000
0
24 month
159
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzyme (5 enzyme) Dùng cho máy rửa tự động và ngâm rửa thủ công
260.820.000
260.820.000
0
24 month
160
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
592.650.000
592.650.000
0
24 month
161
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
91.896.000
91.896.000
0
24 month
162
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế đa enzyme
210.500.000
210.500.000
0
24 month
163
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế đa enzyme ( dùng dụng cụ nội soi, dụng cụ khó chà rửa..)
481.500.000
481.500.000
0
24 month
164
Dung dịch vệ sinh tay thường qui có chứa cồn
236.000.000
236.000.000
0
24 month
165
Dung dịch vệ sinh tay thường quy
1.342.278.000
1.342.278.000
0
24 month
166
Dung dịch vệ sinh tay thường quy
700.000.000
700.000.000
0
24 month
167
Fecal Occult Blood cassette
210.000.000
210.000.000
0
24 month
168
Flow cell
692.538.000
692.538.000
0
24 month
169
Gạc ép sọ não
450.000
450.000
0
24 month
170
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 07
1.863.400.000
1.863.400.000
0
24 month
171
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5
1.486.100.000
1.486.100.000
0
24 month
172
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.5
1.547.700.000
1.547.700.000
0
24 month
173
Găng tay y tế
6.259.500.000
6.259.500.000
0
24 month
174
Gel điện tim
18.000.000
18.000.000
0
24 month
175
Gel siêu âm
48.000.000
48.000.000
0
24 month
176
Giấy điện tim 110x140
109.620.000
109.620.000
0
24 month
177
Giấy điện tim 110x20
10.200.000
10.200.000
0
24 month
178
Giấy điện tim 50x30
14.040.000
14.040.000
0
24 month
179
Giấy điện tim 63x30
174.000.000
174.000.000
0
24 month
180
Giấy in nhiệt
25.000.000
25.000.000
0
24 month
181
Giấy y tế
145.200.000
145.200.000
0
24 month
182
Hạt nhựa Mixbed lọc nước
79.530.000
79.530.000
0
24 month
183
Hóa chất đệm bảo quản hồng cầu
210.000.000
210.000.000
0
24 month
184
Hóa chất Nội kiểm HbA1C
66.000.000
66.000.000
0
24 month
185
Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 1
231.336.000
231.336.000
0
24 month
186
Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 2
231.336.000
231.336.000
0
24 month
187
Hóa chất Nội kiểm Khí máu mức 3
231.336.000
231.336.000
0
24 month
188
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1
45.120.000
45.120.000
0
24 month
189
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2
45.120.000
45.120.000
0
24 month
190
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3
45.120.000
45.120.000
0
24 month
191
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa mức 2
96.120.000
96.120.000
0
24 month
192
Hóa chất Nội kiểm Sinh hóa mức 3
96.120.000
96.120.000
0
24 month
193
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu 5 thông số cơ bản
46.202.400
46.202.400
0
24 month
194
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học
51.612.480
51.612.480
0
24 month
195
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí Máu
67.608.000
67.608.000
0
24 month
196
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch hàng tháng
114.254.880
114.254.880
0
24 month
197
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng
66.976.800
66.976.800
0
24 month
198
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa HbA1c
64.248.000
64.248.000
0
24 month
199
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
76.959.360
76.959.360
0
24 month
200
K Filling Solution
43.570.800
43.570.800
0
24 month
201
Kềm sinh thiết (đại tràng) kiểu ngàm trơn 2 bên
76.650.000
76.650.000
0
24 month
202
Keo dán lam
32.960.000
32.960.000
0
24 month
203
Kẹp cầm máu clip
41.320.000
41.320.000
0
24 month
204
Khăn nylon
144.480.000
144.480.000
0
24 month
205
Khẩu trang chống bụi mịn than hoạt tính
714.000
714.000
0
24 month
206
Khẩu trang y tế
277.200.000
277.200.000
0
24 month
207
Khí CO2 y tế (dạng khí)
24.068.000
24.068.000
0
24 month
208
Khí oxy y tế (dạng khí)-3m3
272.160.000
272.160.000
0
24 month
209
Khóa 3 ngã
37.800.000
37.800.000
0
24 month
210
Khóa 3 ngã có dây
199.206.000
199.206.000
0
24 month
211
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi
6.930.000.000
6.930.000.000
0
24 month
212
Khung giá đỡ (stent) ngoại vi
2.790.000.000
2.790.000.000
0
24 month
213
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch
3.100.000.000
3.100.000.000
0
24 month
214
Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ
142.000.000
142.000.000
0
24 month
215
Khung giá đỡ mạch máu não
108.900.000
108.900.000
0
24 month
216
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus
7.396.000.000
7.396.000.000
0
24 month
217
Kiềm sinh thiết dạ dày dùng nhiều lần (ngàm trơn, chiều dài 160cm, đường kính 2.3mm)
1.540.000.000
1.540.000.000
0
24 month
218
Kiềm sinh thiết dạ dày đường mũi
143.000.000
143.000.000
0
24 month
219
Kiềm sinh thiết đại tràng dùng nhiều lần (ngàm trơn, chiều dài 230cm, đường kính 2.3mm)
140.000.000
140.000.000
0
24 month
220
Kim cánh bướm số 23
5.460.000
5.460.000
0
24 month
221
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần
282.000.000
282.000.000
0
24 month
222
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 0.3x13
4.700.000
4.700.000
0
24 month
223
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 7cm
2.820.000
2.820.000
0
24 month
224
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 3
94.000.000
94.000.000
0
24 month
225
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 4
206.800.000
206.800.000
0
24 month
226
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần số 5
94.000.000
94.000.000
0
24 month
227
Kim chích cầm máu, đường kính kim 0.5mm
241.500.000
241.500.000
0
24 month
228
Kim chích cầm máu, đường kính kim 0.7mm
21.000.000
21.000.000
0
24 month
229
Kim chọc tủy các số
7.800.000
7.800.000
0
24 month
230
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 01 lần
14.280.000
14.280.000
0
24 month
231
Kim động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo
2.352.000.000
2.352.000.000
0
24 month
232
Kìm gặm xương 40° ngàm 3mm
63.300.000
63.300.000
0
24 month
233
Kìm gặm xương 40° ngàm 5 mm
63.300.000
63.300.000
0
24 month
234
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
72.000.000
72.000.000
0
24 month
235
Kìm kẹp clip Polymer nội soi cỡ ML
57.000.000
57.000.000
0
24 month
236
Kìm kẹp clip Polymer nội soi cỡ ML
57.000.000
57.000.000
0
24 month
237
Kìm kẹp clip/ Kìm tháo clip kẹp mạch máu và mô dùng trong mổ nội soi
363.320.000
363.320.000
0
24 month
238
Kim luồn tĩnh mạch
19.600.000
19.600.000
0
24 month
239
Kim luồn tĩnh mạch số 16
2.545.200
2.545.200
0
24 month
240
Kim luồn tĩnh mạch số 20
1.094.436.000
1.094.436.000
0
24 month
241
Kim luồn tĩnh mạch số 22
1.476.216.000
1.476.216.000
0
24 month
242
Kim luồn tĩnh mạch số 24
318.150.000
318.150.000
0
24 month
243
Kim tiêm
401.600.000
401.600.000
0
24 month
244
Kim tiêm 23G
3.900.000
3.900.000
0
24 month
245
Kim tiêm dùng 1 lần
1.596.000
1.596.000
0
24 month
246
Kim tiêm Huber needles an toàn tạo áp lực dương tự động có dây nối PPS Flow+
330.000.000
330.000.000
0
24 month
247
Kim truyền buồng tiêm dưới da an toàn MiniLoc
110.400.000
110.400.000
0
24 month
248
Kim tù
135.000.000
135.000.000
0
24 month
249
Lam kính
36.000.000
36.000.000
0
24 month
250
Lam kính không màu
30.000.000
30.000.000
0
24 month
251
Lam kính nhám
38.880.000
38.880.000
0
24 month
252
Lọ đựng phân có muỗng và nắp
14.994.000
14.994.000
0
24 month
253
Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt
54.516.000
54.516.000
0
24 month
254
Lọ lưu trữ sinh phẩm
54.800.000
54.800.000
0
24 month
255
Lọ nước tiểu
22.800.000
22.800.000
0
24 month
256
Lọc đo chức năng hô hấp
194.145.000
194.145.000
0
24 month
257
Lọc khuẩn 3 chức năng
564.400.000
564.400.000
0
24 month
258
Lọc vi khuẩn, vi rút
367.920.000
367.920.000
0
24 month
259
Lõi điện cực tham chiếu
56.406.000
56.406.000
0
24 month
260
Lõi lọc 5µ
8.280.000
8.280.000
0
24 month
261
Lưỡi dao cắt vi phẫu
338.625.000
338.625.000
0
24 month
262
Lưỡi dao mổ số 11
28.800.000
28.800.000
0
24 month
263
Lưỡi dao mổ số 15
1.440.000
1.440.000
0
24 month
264
Lưỡi dao mổ số 20
14.400.000
14.400.000
0
24 month
265
Lưới điều trị thoát vị
63.000.000
63.000.000
0
24 month
266
Lưới lọc bảo vệ mạch máu
304.500.000
304.500.000
0
24 month
267
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
6.291.600
6.291.600
0
24 month
268
Mặt nạ thở oxy có túi
624.400.000
624.400.000
0
24 month
269
Mặt nạ xông khí dung
380.800.000
380.800.000
0
24 month
270
Máy đo huyết áp
262.500.000
262.500.000
0
24 month
271
Máy đo huyết áp điện tử bắp tay
21.800.000
21.800.000
0
24 month
272
Micropipette 0.5 - 10 mcl
10.536.000
10.536.000
0
24 month
273
Micropipette 10 - 100 mcl
42.144.000
42.144.000
0
24 month
274
Micropipette 100 - 1000 mcl
10.536.000
10.536.000
0
24 month
275
Môi trường Blood Agar Base + 5% Sheep Blood
810.000.000
810.000.000
0
24 month
276
MÔI TRƯỜNG BỘT MUELLER HINTON AGAR
69.120.000
69.120.000
0
24 month
277
Môi trường nuôi cấy chọn lọc
84.440.000
84.440.000
0
24 month
278
Môi trường nuôi cấy đa năng
57.000.000
57.000.000
0
24 month
279
Môi trường nuôi cấy dạng thạch
680.400.000
680.400.000
0
24 month
280
Mũi Khoan Phẫu Thuật 702
29.400.000
29.400.000
0
24 month
281
Muối tinh khiết
33.000.000
33.000.000
0
24 month
282
Na Conditioner
45.622.080
45.622.080
0
24 month
283
Natri ELECTRODE (Điện cực Natri)
120.960.000
120.960.000
0
24 month
284
Nhiệt kế thủy ngân
28.000.000
28.000.000
0
24 month
285
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2
14.720.000
14.720.000
0
24 month
286
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3
14.720.000
14.720.000
0
24 month
287
Nón/ bao tóc
10.000.000
10.000.000
0
24 month
288
Nước cất 1 lần (dùng ngoài)
67.200.000
67.200.000
0
24 month
289
Nước cất 2 lần
92.232.000
92.232.000
0
24 month
290
Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc)
4.838.400
4.838.400
0
24 month
291
Ống dẫn lưu màng phổi số 24
41.160.000
41.160.000
0
24 month
292
Ống dẫn lưu màng phổi số 28
88.200.000
88.200.000
0
24 month
293
Ống Eppendorf
91.520.000
91.520.000
0
24 month
294
Ống mao quản
21.000.000
21.000.000
0
24 month
295
Ống mở khí quản có bóng
18.868.500
18.868.500
0
24 month
296
Ống mở khí quản có bóng số 08
50.316.000
50.316.000
0
24 month
297
Ống nghe
96.000.000
96.000.000
0
24 month
298
Ống nghiệm EDTA K2
257.400.000
257.400.000
0
24 month
299
Ống nghiệm lấy máu
10.800.000
10.800.000
0
24 month
300
Ống nghiệm nhỏ PS có nắp
4.800.000
4.800.000
0
24 month
301
Ống nghiệm nhựa có nắp
18.000.000
18.000.000
0
24 month
302
Ống nghiệm Serum
255.000.000
255.000.000
0
24 month
303
Ống nội khí quản có bóng chèn số 4
3.210.800
3.210.800
0
24 month
304
Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5
1.605.400
1.605.400
0
24 month
305
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5
3.210.800
3.210.800
0
24 month
306
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5
3.210.800
3.210.800
0
24 month
307
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6
3.210.800
3.210.800
0
24 month
308
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5
3.210.800
3.210.800
0
24 month
309
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7
32.108.000
32.108.000
0
24 month
310
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5
96.324.000
96.324.000
0
24 month
311
Ống nội khí quản có bóng chèn số 8
256.864.000
256.864.000
0
24 month
312
Ống nội khí quản có bóng chèn số 8.5
64.216.000
64.216.000
0
24 month
313
Ống nội khí quản có bóng chèn số 9
3.210.800
3.210.800
0
24 month
314
Ống thông dạ dày số 12
2.893.800
2.893.800
0
24 month
315
Ống thông dạ dày số 16
289.380.000
289.380.000
0
24 month
316
Ống thông dạ dày số 18
86.814.000
86.814.000
0
24 month
317
Ống thông hậu môn số 24
1.465.800
1.465.800
0
24 month
318
Ống thông hậu môn số 28
2.931.600
2.931.600
0
24 month
319
Ống thông phá mảng vôi hóa nội mạch vành (IVL)
19.600.000.000
19.600.000.000
0
24 month
320
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 12
43.663.200
43.663.200
0
24 month
321
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 14
597.996.000
597.996.000
0
24 month
322
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 16
289.506.000
289.506.000
0
24 month
323
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 18
18.984.000
18.984.000
0
24 month
324
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 20
14.238.000
14.238.000
0
24 month
325
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 22
14.238.000
14.238.000
0
24 month
326
Ống thông tiểu 2 nhánh phủ silicone số 24
37.968.000
37.968.000
0
24 month
327
Ống thông tiểu 2 nhánh số 08
9.492.000
9.492.000
0
24 month
328
Ống thông tiểu nelaton số 16
1.239.000
1.239.000
0
24 month
329
O-Ring (1x1) (dây belt strip)
4.320.000
4.320.000
0
24 month
330
Oxy lỏng
3.850.000.000
3.850.000.000
0
24 month
331
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (20x25cm)
129.600.000
129.600.000
0
24 month
332
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (25x30cm)
2.870.910.000
2.870.910.000
0
24 month
333
Phim dùng cho chụp X-quang y tế (35x43cm)
2.736.720.000
2.736.720.000
0
24 month
334
Phim X-quang y tế SD-Q 10x12 inch
3.657.150.000
3.657.150.000
0
24 month
335
Phim X-quang y tế SD-Q 14x17 inch
5.094.000.000
5.094.000.000
0
24 month
336
Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg (có kèm dây dẫn)
3.136.000.000
3.136.000.000
0
24 month
337
Quả lọc dung dịch thẩm tách siêu sạch
208.000.000
208.000.000
0
24 month
338
Quả lọc máu 1.4m2, Hệ số siêu lọc 12 ml/h x mmHg
13.736.000.000
13.736.000.000
0
24 month
339
Quả lọc máu 1.4m2, Hệ số siêu lọc 47 ml/h x mmHg
1.243.200.000
1.243.200.000
0
24 month
340
Quả lọc máu 1.8m2, Hệ số siêu lọc 14 ml/h x mmHg
1.360.400.000
1.360.400.000
0
24 month
341
Quả lọc máu 1.8m2, Hệ số siêu lọc 64 ml/h x mmHg
533.000.000
533.000.000
0
24 month
342
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục
2.604.000.000
2.604.000.000
0
24 month
343
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục và hấp phụ (liệu pháp CVVHD, CVVHDF)
700.000.000
700.000.000
0
24 month
344
Quả lọc máu tách huyết tương kèm hệ thống dây dẫn sử dụng cho máy lọc máu liên tục
529.200.000
529.200.000
0
24 month
345
Quả lọc thận nhân tạo 1,6m2
1.211.952.000
1.211.952.000
0
24 month
346
Quả lọc thận nhân tạo High Flux 1.8 m2
1.335.600.000
1.335.600.000
0
24 month
347
Quả lọc thận nhân tạo High Flux 2.0m2
1.113.000.000
1.113.000.000
0
24 month
348
Que cấy vi sinh dùng 1 lần 1µL
87.000.000
87.000.000
0
24 month
349
Que cấy vi sinh dùng 1 lần 10µL
90.000.000
90.000.000
0
24 month
350
Que lấy mẫu bệnh phẩm vô trùng
33.600.000
33.600.000
0
24 month
351
Que quấn gòn
109.200.000
109.200.000
0
24 month
352
Que thử đường huyết
2.964.000.000
2.964.000.000
0
24 month
353
Que thử hoá chất tồn dư PEROXIDE
14.000.000
14.000.000
0
24 month
354
Que thử nồng độ PERACETIC ACID
14.000.000
14.000.000
0
24 month
355
Rọ lấy sỏi đường mật
18.000.000
18.000.000
0
24 month
356
Roller Tubing/ ống dây bơm
26.903.400
26.903.400
0
24 month
357
Sabouraud Agar
25.200.000
25.200.000
0
24 month
358
Sabouraud Dextrose Agar
13.320.000
13.320.000
0
24 month
359
Sample cup (3mL)
670.320.000
670.320.000
0
24 month
360
Sample cup 2ml
24.000.000
24.000.000
0
24 month
361
Sample Syringe / Xy lanh hút mẫu
72.387.000
72.387.000
0
24 month
362
Sáp cầm máu xương
13.265.200
13.265.200
0
24 month
363
Sáp paraffin trắng
74.991.000
74.991.000
0
24 month
364
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
3.470.000.000
3.470.000.000
0
24 month
365
Tạp dề
77.700.000
77.700.000
0
24 month
366
Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần
23.100.000
23.100.000
0
24 month
367
Test nhanh chẩn đoán virus H.Pylori
630.000.000
630.000.000
0
24 month
368
Test nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai
54.000.000
54.000.000
0
24 month
369
Test nhanh phát hiên kháng thể kháng HIV (Sinh phẩm 3).
65.100.000
65.100.000
0
24 month
370
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày)
132.000.000
132.000.000
0
24 month
371
Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA
460.080.000
460.080.000
0
24 month
372
Test phát hiện HAV IgM
252.000.000
252.000.000
0
24 month
373
Test phát hiện HEV IgG/IgM
264.600.000
264.600.000
0
24 month
374
Test thường qui lò hấp nhiệt độ cao hơi nước
76.440.000
76.440.000
0
24 month
375
Test xét nghiệm Dengue combo NS1/IgG/IgM
523.530.000
523.530.000
0
24 month
376
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1
510.000.000
510.000.000
0
24 month
377
Thòng lọng cắt Polyp (cold snare - cắt lạnh)
12.200.000
12.200.000
0
24 month
378
Thòng lọng cắt Polyp độ mở 15mm - cắt nóng
8.900.000
8.900.000
0
24 month
379
Thòng lọng cắt Polyp độ mở 25mm - cắt nóng
8.900.000
8.900.000
0
24 month
380
Thòng lọng cắt Polyp độ mở 35mm - cắt nóng
8.900.000
8.900.000
0
24 month
381
Thuốc nhuộm Giêmsa
76.248.000
76.248.000
0
24 month
382
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng nguyên NS1 kháng virus sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương
189.000.000
189.000.000
0
24 month
383
Tua vít đầu phù hợp với ốc vít 2.5
13.650.000
13.650.000
0
24 month
384
Tua vít đầu phù hợp với ốc vít 3.5
13.650.000
13.650.000
0
24 month
385
Tube ependoff
31.200.000
31.200.000
0
24 month
386
Tube nhựa đục
12.000.000
12.000.000
0
24 month
387
TUBE PUMP 1.29MM/ Bộ dây bơm
32.021.000
32.021.000
0
24 month
388
Tubing, Marpene, 3.2MM
9.768.000
9.768.000
0
24 month
389
Túi bóp áp lực truyền dịch
125.958.000
125.958.000
0
24 month
390
Túi dẫn lưu đường tiểu
442.200.000
442.200.000
0
24 month
391
Túi ép dẹp tiệt trùng
140.400.000
140.400.000
0
24 month
392
Túi ép dẹp tiệt trùng
240.000.000
240.000.000
0
24 month
393
Túi ép phồng tiệt trùng
96.000.000
96.000.000
0
24 month
394
Túi ép phồng tiệt trùng
111.600.000
111.600.000
0
24 month
395
Túi ép phồng tiệt trùng
210.000.000
210.000.000
0
24 month
396
Túi hấp tiệt trùng
49.500.000
49.500.000
0
24 month
397
Túi hấp tiệt trùng
60.900.000
60.900.000
0
24 month
398
Túi hấp tiệt trùng
24.000.000
24.000.000
0
24 month
399
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
93.480.000
93.480.000
0
24 month
400
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm đông máu
490.000.000
490.000.000
0
24 month
401
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
112.680.000
112.680.000
0
24 month
402
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm đông máu
490.000.000
490.000.000
0
24 month
403
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
121.440.000
121.440.000
0
24 month
404
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số xét nghiệm đông máu
294.000.000
294.000.000
0
24 month
405
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị mức 1 (Immunoassay Premium Plus Level 1 (IA Premium Plus 1))
85.260.000
85.260.000
0
24 month
406
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị mức 2 (Immunoassay Premium Plus Level 2 (IA Premium Plus 2))
85.260.000
85.260.000
0
24 month
407
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị mức 3 (Immunoassay Premium Plus Level 3 (IA Premium Plus 3))
85.260.000
85.260.000
0
24 month
408
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.014", chiều dài các cỡ
355.000.000
355.000.000
0
24 month
409
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.018", chiều dài các cỡ
265.000.000
265.000.000
0
24 month
410
Viên khử khuẩn ban đầu dụng cụ y tế, khử khuẩn đồ vải
2.709.000
2.709.000
0
24 month
411
Viên nén khử khuẩn
464.000.000
464.000.000
0
24 month
412
Vỏ điện cực tham chiếu
244.440.000
244.440.000
0
24 month
413
Vòng đeo tay bệnh nhân
350.000.000
350.000.000
0
24 month
414
Vòng xoắn kim loại nút mạch
108.000.000
108.000.000
0
24 month
415
Xy lanh hút hóa chất
183.928.800
183.928.800
0
24 month
416
Xylen
60.800.000
60.800.000
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 03: Chemicals - Medical gas, test supplies, medical equipment". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 03: Chemicals - Medical gas, test supplies, medical equipment" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 59

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second