Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đầm cóc ≥ 70 kg |
1 |
2 |
Máy đào ≥ 0,5 m3 |
1 |
1 |
NẠO VÉT MƯƠNG, ĐẮP BỜ |
||||
2 |
Dọn dẹp mặt bằng thi công |
23.1715 |
100m2 |
||
3 |
Đào vét bùn, hữu cơ |
9.356 |
100m3 |
||
4 |
Đào, nạo vét lòng kênh bằng máy đào |
4.7331 |
100m3 |
||
5 |
Đắp bờ bằng máy đào có dung tích gầu 0,8m3, 1 máy đào - độ chặt yêu cầu K=0,85 |
16.5216 |
100m3 |
||
6 |
Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 |
86.956 |
m3 |
||
7 |
Vật liệu đất mua ngoài đắp bờ kênh |
1265.81 |
m3 |
||
8 |
Tôn chống lầy (KH 10%) |
2260.8 |
kg |
||
9 |
Nhân công hỗ trợ lắp ghép tấm chống lầy |
4 |
công |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp I |
9.356 |
100m3 |
||
11 |
CỐNG D600 TẠI 2 VỊ TRÍ CỌC D2 VÀ D5 |
||||
12 |
Đào móng cống, đất cấp I |
0.0921 |
100m3 |
||
13 |
Đóng cọc tre gia cố móng, tường đầu D6-8cm, L=2.5m, mật độ 25 cọc/m2 |
5.375 |
100m |
||
14 |
Thi công lớp đá đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
0.86 |
m3 |
||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
1.72 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cống |
0.0469 |
100m2 |
||
17 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm |
20 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm |
10 |
đoạn ống |
||
19 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm |
8 |
mối nối |
||
20 |
Đắp trả móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.0952 |
100m3 |
||
21 |
CỐNG RA ĐỒNG LÔ I, Ô 2 KÊNH CỐNG NGỰA |
||||
22 |
Phá dỡ kết cấu cống cũ |
1 |
ca |
||
23 |
Đắp bờ quai xanh ngăn nước |
0.7056 |
100m3 |
||
24 |
Vật liệu đất đắp bờ quai xanh mua ngoài |
70.56 |
m3 |
||
25 |
Cọc gia cố D=10cm, L=5m, 3 cặp cọc/m |
6.3 |
100m |
||
26 |
Phên tre nứa B=1m |
42 |
m2 |
||
27 |
Thép neo D10 neo bờ |
0.1166 |
tấn |
||
28 |
Bơm nước hố móng |
3 |
ca |
||
29 |
Nhổ cọc gỗ |
630 |
m |
||
30 |
Dỡ phên tre nứa |
42 |
m2 |
||
31 |
Phá bờ quai ngăn nước |
0.7056 |
100m3 |
||
32 |
Đào móng cống, vét mái taluy |
0.226 |
100m3 |
||
33 |
Đóng cọc gia cố móng, sân cống, tường đầu, tường cánh D6-8cm, L=2.5m, mật độ 25 cọc/m2 |
6.1798 |
100m |
||
34 |
Thi công lớp đá đệm móng sân cống, tường đầu, tường cánh |
0.9888 |
m3 |
||
35 |
Đổ bê tông móng cống, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
4.3638 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cống |
0.049 |
100m2 |
||
37 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm |
12 |
cái |
||
38 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm |
6 |
đoạn ống |
||
39 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm |
5 |
mối nối |
||
40 |
Xây gạch không nung 5x10x20, xây tường đầu cống, vữa XM mác 75, PCB40 |
4.6076 |
m3 |
||
41 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường đầu cống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
21.4584 |
m2 |
||
42 |
Đắp trả móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.3314 |
100m3 |
||
43 |
Vật liệu đất đắp trả móng cống mua ngoài |
10.54 |
m3 |
||
44 |
Đóng cọc tre D6-8cm, L=2.5m, mật độ 5cọc/m gia cố chân mái taluy |
2 |
100m |
||
45 |
Phên tre nứa B=1m |
16 |
m2 |
||
46 |
Đắp đất gia cố bờ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.045 |
100m3 |
||
47 |
Vật liệu đất đắp phòng hộ, gia cố mái taluy và bờ mua ngoài |
4.5 |
m3 |
||
48 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm phai |
0.0168 |
100m2 |
||
49 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm phai |
0.0231 |
tấn |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm phai, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
0.1725 |
m3 |