Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 0,5 m3 |
1 |
2 |
Máy đầm đất cầm tay ≥ 50 kg |
1 |
1 |
A. KÊNH VEN LÀNG THÔN VĂN ÚC |
||||
2 |
Dọn dẹp mặt bằng thi công |
34.7484 |
100m2 |
||
3 |
Đào vét bùn, hữu cơ |
12.1588 |
100m3 |
||
4 |
Đào, nạo vét lòng mương bằng máy đào |
7.8761 |
100m3 |
||
5 |
Đắp bờ bằng máy đào có dung tích gầu 0,8m3, 1 máy đào - độ chặt yêu cầu K=0,85 |
24.9924 |
100m3 |
||
6 |
Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 |
131.539 |
m3 |
||
7 |
Vật liệu đất mua ngoài đắp bờ kênh |
1843.17 |
m3 |
||
8 |
Tôn chống lầy (KH 10%) |
2260.8 |
kg |
||
9 |
Nhân công hỗ trợ lắp ghép tấm chống lầy |
6 |
công |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp I |
12.1588 |
100m3 |
||
11 |
B. KÊNH CẤP 3 VƯỜN GÀ |
||||
12 |
Dọn dẹp mặt bằng thi công |
12.252 |
100m2 |
||
13 |
Đào vét bùn, hữu cơ |
3.7624 |
100m3 |
||
14 |
Đào, nạo vét lòng mương bằng máy đào |
3.9118 |
100m3 |
||
15 |
Đắp bờ bằng máy đào có dung tích gầu 0,8m3, 1 máy đào - độ chặt yêu cầu K=0,85 |
6.0157 |
100m3 |
||
16 |
Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3, đất tận dụng |
31.6615 |
m3 |
||
17 |
Vật liệu đất mua ngoài đắp bờ kênh |
242.05 |
m3 |
||
18 |
Tôn chống lầy (KH 10%) |
2260.8 |
kg |
||
19 |
Nhân công hỗ trợ lắp ghép tấm chống lầy |
3 |
công |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp I |
3.7624 |
100m3 |
||
21 |
C. CỐNG BUY THÔN 13 |
||||
22 |
Phá dỡ kết cấu cống cũ |
1 |
ca |
||
23 |
Đắp bờ quai xanh ngăn nước |
0.5477 |
100m3 |
||
24 |
Vật liệu đất đắp bờ quai xanh mua ngoài |
54.768 |
m3 |
||
25 |
Cọc gia cố D=10cm, L=5m, 3 cặp cọc/m |
4.89 |
100m |
||
26 |
Phên tre nứa B=1m |
32.6 |
m2 |
||
27 |
Thép neo D10 neo bờ |
0.0888 |
tấn |
||
28 |
Bơm nước hố móng |
3 |
ca |
||
29 |
Nhổ cọc gỗ |
489 |
m |
||
30 |
Dỡ phên tre nứa |
32.6 |
m2 |
||
31 |
Phá bờ quai ngăn nước |
0.5477 |
100m3 |
||
32 |
Đào móng cống, vét mái taluy |
0.1441 |
100m3 |
||
33 |
Đóng cọc gia cố móng, sân cống, tường đầu, tường cánh D6-8cm, L=2.5m, mật độ 25 cọc/m2 |
4.2813 |
100m |
||
34 |
Thi công lớp đá đệm móng sân cống, tường đầu, tường cánh |
0.685 |
m3 |
||
35 |
Đổ bê tông móng cống, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
1.37 |
m3 |
||
36 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm |
10 |
cái |
||
37 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm |
5 |
đoạn ống |
||
38 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm |
4 |
mối nối |
||
39 |
Đắp trả móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.1267 |
100m3 |
||
40 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
0.84 |
m3 |
||
41 |
Lót bạt dứa |
8.4 |
m2 |
||
42 |
Đổ bê tông hoàn trả mặt cống, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
1.68 |
m3 |
||
43 |
Đóng cọc tre D6-8cm, L=2.5m, mật độ 5cọc/m gia cố chân mái taluy |
1.4875 |
100m |
||
44 |
Phên tre nứa B=1m |
11.9 |
m2 |
||
45 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp I |
0.5651 |
100m3 |