Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy khoan bê tông ≥ 1kW |
1 |
2 |
Máy trộn vữa ≥ 80 lít |
1 |
3 |
Máy đầm cóc ≥ 70 kg |
1 |
4 |
Máy cắt bê tông / hoặc máy cắt cầm tay ≥ 1,5 kW |
1 |
5 |
Ô tô tải tự đổ ≥ 3,5 tấn |
1 |
6 |
Máy đầm bàn ≥ 1,0 kW |
1 |
7 |
Máy trộn bê tông ≥ 250 lít |
1 |
1 |
Cút 45 độ PVC-D90 |
25 |
cái |
||
2 |
Cút 45 độ PVC-D110 |
12 |
cái |
||
3 |
Côn chuyển bậc PVC-D90/34 |
6 |
cái |
||
4 |
Đầu bịt D34 |
6 |
cái |
||
5 |
Đầu bịt D90 |
6 |
cái |
||
6 |
Đầu bịt D110 |
6 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt Bồn cầu 2 khối |
6 |
bộ |
||
8 |
Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh |
6 |
cái |
||
9 |
Vòi xịt xí |
6 |
cái |
||
10 |
Chậu rửa treo tường |
6 |
bộ |
||
11 |
Si phông chậu rửa |
6 |
cái |
||
12 |
Vòi chậu lavabo nóng lạnh |
6 |
bộ |
||
13 |
Gương soi |
6 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt kệ kính |
6 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt hộp đựng xà bông |
6 |
cái |
||
16 |
Lắp đặt giá treo |
6 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt Thoát sàn inox DN80 |
6 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen |
6 |
bộ |
||
19 |
Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L |
6 |
bộ |
||
20 |
Dây cấp nước |
30 |
cái |
||
21 |
Nhân công tvận chuyển đồ ra vào phòng làm việc trước và sau khi thi công |
15 |
công |
||
22 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
13.0649 |
100m2 |
||
23 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
3.5691 |
100m2 |
||
24 |
Vận chuyển phế thải |
52.7756 |
m3 |
||
25 |
KHU PHỤ TRỢ 2 TẦNG PHÍA BẮC HUYỆN UỶ |
||||
26 |
Tháo tấm lợp tôn |
0.4902 |
100m2 |
||
27 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
1.0893 |
m3 |
||
28 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm |
8.4232 |
m3 |
||
29 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
3.0415 |
m3 |
||
30 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
30.99 |
m2 |
||
31 |
Cắt nền bê tông |
0.4 |
10m |
||
32 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
0.15 |
m3 |
||
33 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II |
0.4576 |
m3 |
||
34 |
Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, PCB30 |
0.064 |
m3 |
||
35 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, PCB40 |
0.384 |
m3 |
||
36 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.1664 |
m3 |
||
37 |
Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường <=30cm . |
5.57 |
m |
||
38 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
0.5192 |
m3 |
||
39 |
Đục tẩy vữa trát tường trong nhà |
44.55 |
m2 |
||
40 |
Đục tẩy vữa trát tường ngoài nhà |
354.8415 |
m2 |
||
41 |
Phá dỡ nền gạch men hiện trạng |
39.6 |
m2 |
||
42 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà |
22.6975 |
m2 |
||
43 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
23.2211 |
m3 |
||
44 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong nhà |
135.277 |
m2 |
||
45 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt dầm trần ngoài nhà |
192.0063 |
m2 |
||
46 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
7.0143 |
m3 |
||
47 |
Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200, PCB40 |
1.2038 |
m3 |
||
48 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm |
0.2524 |
100kg |
||
49 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm |
1.5341 |
100kg |
||
50 |
Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy |
10.944 |
m2 |